Thép Không Gỉ UNS S31700 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền bỉ lâu dài. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, đi sâu vào phân tích chi tiết về thành phần hóa học, tính chất cơ học, và khả năng chống ăn mòn của Thép Không Gỉ UNS S31700. Đồng thời, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin về ứng dụng thực tế của loại thép này trong các ngành công nghiệp khác nhau, cũng như hướng dẫn về quy trình gia công và xử lý nhiệt tối ưu để đảm bảo hiệu suất cao nhất. Qua đó, bạn sẽ có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc về Thép Không Gỉ UNS S31700 và ứng dụng hiệu quả trong dự án của mình.
Thép Không Gỉ UNS S31700: Tổng quan và Ứng dụng
Thép Không Gỉ UNS S31700 là một loại thép austenitic chrome-nickel-molybdenum, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chloride. Nhờ thành phần hóa học được tối ưu hóa, mác thép này mang lại hiệu suất cao hơn so với các loại thép không gỉ 316/316L thông thường, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau đòi hỏi khả năng chống chịu khắc nghiệt. Sự bổ sung molybdenum trong thành phần giúp S31700 kháng lại sự ăn mòn rỗ (pitting) và ăn mòn kẽ hở (crevice corrosion), điều mà các loại thép không gỉ khác khó có thể sánh bằng.
Khả năng chống ăn mòn của Thép Không Gỉ UNS S31700 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chế biến hóa chất, nơi vật liệu phải tiếp xúc với các hóa chất ăn mòn mạnh. Ví dụ, trong sản xuất axit sulfuric, S31700 được sử dụng để chế tạo các thiết bị và đường ống dẫn axit, đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của hệ thống. Bên cạnh đó, ngành công nghiệp bột giấy và giấy cũng tận dụng lợi thế của loại thép này để chống lại sự ăn mòn do các hóa chất tẩy trắng và xử lý bột giấy.
Trong lĩnh vực dầu khí, Thép Không Gỉ UNS S31700 chứng minh được giá trị của mình trong môi trường biển khắc nghiệt và các ứng dụng ngoài khơi. Các thiết bị và cấu trúc tiếp xúc với nước biển có hàm lượng chloride cao thường được chế tạo từ S31700 để ngăn ngừa sự ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Ngoài ra, ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm cũng sử dụng loại thép này để đảm bảo vệ sinh và tránh ô nhiễm trong quá trình sản xuất.
Với những ưu điểm vượt trội về khả năng chống ăn mòn và độ bền, Thép Không Gỉ UNS S31700 tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu chi phí bảo trì. Tổng kho kim loại tự hào cung cấp các sản phẩm Thép Không Gỉ UNS S31700 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
Thành phần hóa học và Thông số kỹ thuật của Thép Không Gỉ UNS S31700
Thành phần hóa học và thông số kỹ thuật là yếu tố then chốt quyết định đặc tính và ứng dụng của Thép Không Gỉ UNS S31700. Việc hiểu rõ các thành phần và thông số này giúp người dùng lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng mục đích sử dụng, đảm bảo hiệu quả và độ bền của sản phẩm. Thép Không Gỉ UNS S31700, một loại thép austenitic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường khắc nghiệt.
Thành phần hóa học của Thép Không Gỉ UNS S31700 được kiểm soát chặt chẽ để đạt được các đặc tính mong muốn. Các nguyên tố chính bao gồm:
- Crom (Cr): Đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành lớp màng oxit bảo vệ, tăng cường khả năng chống ăn mòn. Hàm lượng Crom dao động từ 18.0% đến 20.0%.
- Niken (Ni): Ổn định cấu trúc austenitic, cải thiện độ dẻo và khả năng hàn. Hàm lượng Niken thường nằm trong khoảng 11.0% đến 14.0%.
- Molypden (Mo): Nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở, đặc biệt trong môi trường chứa clorua. Hàm lượng Molypden thường là 3.0% đến 4.0%, con số này cao hơn so với các mác thép 316.
- Mangan (Mn): Thường được sử dụng để khử oxy và lưu huỳnh trong quá trình luyện kim, cải thiện độ bền nóng.
- Silic (Si): Tương tự như Mangan, Silic cũng góp phần khử oxy và tăng độ bền.
- Carbon (C): Hàm lượng Carbon được giữ ở mức thấp để tránh kết tủa cacbua crom, duy trì khả năng chống ăn mòn.
- Lưu huỳnh (S) và Phốt pho (P): Hai tạp chất này được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính chất cơ học và khả năng gia công của thép.
Bên cạnh thành phần hóa học, thông số kỹ thuật của Thép Không Gỉ UNS S31700 cũng rất quan trọng. Các thông số này bao gồm:
- Mật độ: Khoảng 8.0 g/cm3.
- Điểm nóng chảy: Dao động từ 1375 đến 1450 độ C.
- Độ dẫn nhiệt: Khoảng 16.3 W/m.K ở nhiệt độ phòng.
- Hệ số giãn nở nhiệt: Khoảng 17.3 µm/m.°C (20-100°C).
- Điện trở suất: Khoảng 0.75 x 10^-6 Ω.m ở nhiệt độ phòng.
Các thông số kỹ thuật này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình gia công, sử dụng và tuổi thọ của sản phẩm làm từ Thép Không Gỉ UNS S31700. Ví dụ, độ dẫn nhiệt thấp cần được cân nhắc khi thiết kế các thiết bị trao đổi nhiệt, trong khi hệ số giãn nở nhiệt cần được tính đến khi sử dụng thép ở nhiệt độ cao.
Đặc tính cơ học và Vật lý của Thép Không Gỉ UNS S31700
Đặc tính cơ học và vật lý của Thép Không Gỉ UNS S31700 đóng vai trò then chốt trong việc xác định phạm vi ứng dụng và hiệu suất của vật liệu này trong các môi trường khác nhau. Thép Không Gỉ UNS S31700, một loại thép austenitic chrome-nickel-molybdenum, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe. Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật liên quan đến độ bền kéo, độ dẻo, độ cứng và các tính chất vật lý khác như mật độ và hệ số giãn nở nhiệt là rất quan trọng để đảm bảo lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.
Một trong những đặc điểm nổi bật của Thép Không Gỉ UNS S31700 là độ bền kéo cao, thường dao động trong khoảng 550-760 MPa, cho phép nó chịu được lực kéo lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn. Bên cạnh đó, độ bền chảy của nó, thường trên 290 MPa, thể hiện khả năng chống lại sự biến dạng dẻo dưới tác dụng của tải trọng. Độ giãn dài, một thước đo về độ dẻo của vật liệu, thường vượt quá 40%, cho thấy khả năng tạo hình và uốn cong tốt của S31700 mà không bị nứt vỡ. Những đặc tính cơ học này làm cho S31700 trở thành vật liệu đáng tin cậy cho các ứng dụng kết cấu, nơi độ bền và độ dẻo dai là yếu tố quan trọng.
Ngoài ra, Thép Không Gỉ UNS S31700 còn sở hữu các đặc tính vật lý đáng chú ý. Mật độ của nó, khoảng 8.0 g/cm3, tương tự như các loại thép không gỉ austenitic khác. Hệ số giãn nở nhiệt của nó, khoảng 16.0 x 10-6 /°C, cần được xem xét trong các ứng dụng liên quan đến sự thay đổi nhiệt độ, để tránh ứng suất do giãn nở hoặc co ngót vật liệu. Độ dẫn nhiệt của S31700 tương đối thấp, khoảng 16.3 W/m.K, điều này có thể hữu ích trong các ứng dụng cách nhiệt nhưng cần được xem xét trong các ứng dụng truyền nhiệt. Những thông số vật lý này, kết hợp với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, khiến S31700 trở thành lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt.
Cuối cùng, độ cứng của Thép Không Gỉ UNS S31700, thường được đo bằng thang đo Rockwell B (HRB), dao động trong khoảng 79-85 HRB. Độ cứng này cho thấy khả năng chống lại sự xâm nhập và mài mòn của vật liệu. Mặc dù không phải là thép cứng nhất, S31700 vẫn cung cấp sự cân bằng tốt giữa độ bền, độ dẻo và khả năng chống mài mòn, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Việc xem xét tất cả các đặc tính cơ học và vật lý này là rất quan trọng để lựa chọn và ứng dụng Thép Không Gỉ UNS S31700 một cách hiệu quả, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy tối ưu trong suốt vòng đời của sản phẩm. Các kỹ sư và nhà thiết kế tại Tổng kho kim loại luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn mác thép phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
Khả năng chống ăn mòn của Thép Không Gỉ UNS S31700 trong các môi trường khác nhau
Thép Không Gỉ UNS S31700 thể hiện khả năng chống ăn mòn vượt trội trong nhiều môi trường, nhờ hàm lượng Crom, Niken và đặc biệt là Molypden cao. Chính sự kết hợp này tạo nên lớp màng oxit bảo vệ vững chắc, chống lại sự tấn công của các tác nhân ăn mòn.
- Môi trường chứa clo: Khả năng chống rỗ và ăn mòn kẽ hở của Thép Không Gỉ UNS S31700 được cải thiện đáng kể so với các loại thép không gỉ austenit thông thường như 304/304L và 316/316L trong môi trường chứa clorua. Hàm lượng molypden cao (3-4%) giúp tăng cường khả năng chống lại sự hình thành các hố rỗ do clorua gây ra, đặc biệt ở nhiệt độ cao.
- Môi trường axit: Thép Không Gỉ UNS S31700 thể hiện khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều loại axit, bao gồm axit sulfuric, axit photphoric và axit axetic. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn có thể giảm trong các axit có tính oxy hóa mạnh như axit nitric. Ví dụ, trong môi trường axit sulfuric loãng, S31700 có thể sử dụng ở nhiệt độ cao hơn so với 304/304L.
- Môi trường kiềm: Thép này cũng có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường kiềm, mặc dù không tốt bằng trong môi trường trung tính hoặc axit nhẹ. Trong môi trường kiềm mạnh ở nhiệt độ cao, cần xem xét cẩn thận để tránh ăn mòn do ứng suất.
- Môi trường biển: Nhờ hàm lượng Crom và Molypden cao, Thép Không Gỉ UNS S31700 có khả năng chống ăn mòn trong nước biển và các môi trường biển khác, nơi có nồng độ clorua cao. Khả năng này làm cho nó trở thành lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng hàng hải và ven biển.
- Môi trường công nghiệp: Trong môi trường công nghiệp ô nhiễm, chứa nhiều hóa chất và khí ăn mòn, S31700 vẫn duy trì được khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với các loại thép không gỉ thông thường. Tuy nhiên, cần xem xét cụ thể thành phần và nồng độ của các chất gây ô nhiễm để đảm bảo lựa chọn vật liệu phù hợp.
Nhà phân phối Tổng Kho Kim Loại khuyên rằng, để đảm bảo khả năng chống ăn mòn tối ưu, cần lựa chọn mác Thép Không Gỉ UNS S31700 phù hợp với điều kiện môi trường cụ thể và tuân thủ các quy trình gia công, hàn và bảo trì đúng cách.
Quy trình sản xuất và Gia công Thép Không Gỉ UNS S31700
Quy trình sản xuất và gia công Thép Không Gỉ UNS S31700 bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao để đảm bảo chất lượng và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Từ việc lựa chọn nguyên liệu đầu vào đến các công đoạn như nấu luyện, đúc, cán, nhiệt luyện và gia công cơ khí, mỗi bước đều ảnh hưởng đến tính chất và ứng dụng của Thép Không Gỉ UNS S31700 thành phẩm. Hiểu rõ quy trình này giúp các kỹ sư và nhà sản xuất lựa chọn phương pháp phù hợp, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo hiệu suất của sản phẩm cuối cùng.
Quá trình sản xuất Thép Không Gỉ UNS S31700 thường bắt đầu bằng việc lựa chọn và phối trộn các nguyên liệu thô như quặng sắt, crom, niken, molypden và các nguyên tố hợp kim khác. Tỷ lệ các nguyên tố này được kiểm soát chặt chẽ để đạt được thành phần hóa học theo yêu cầu của tiêu chuẩn ASTM A240. Sau đó, hỗn hợp nguyên liệu được đưa vào lò luyện thép (ví dụ: lò điện hồ quang – EAF) để nấu chảy và loại bỏ tạp chất. Quá trình tinh luyện thường sử dụng công nghệ AOD (Argon Oxygen Decarburization) hoặc VOD (Vacuum Oxygen Decarburization) để giảm hàm lượng carbon và lưu huỳnh, đồng thời điều chỉnh thành phần hợp kim chính xác.
Sau khi luyện thép, quá trình đúc phôi được thực hiện. Các phương pháp đúc phổ biến bao gồm đúc liên tục (continuous casting) và đúc thỏi (ingot casting). Đúc liên tục thường được ưu tiên vì tạo ra phôi có chất lượng cao hơn, ít khuyết tật và năng suất cao hơn. Tiếp theo, phôi thép được cán nóng hoặc cán nguội để tạo hình sản phẩm theo yêu cầu (tấm, cuộn, thanh, ống,…). Quá trình cán không chỉ tạo hình mà còn cải thiện cấu trúc tinh thể và tính chất cơ học của thép.
Nhiệt luyện là một công đoạn quan trọng trong quy trình sản xuất Thép Không Gỉ UNS S31700. Quá trình này bao gồm nung nóng thép đến nhiệt độ nhất định, giữ nhiệt trong một khoảng thời gian và sau đó làm nguội với tốc độ được kiểm soát. Mục đích của nhiệt luyện là cải thiện độ bền, độ dẻo, độ dai và khả năng chống ăn mòn của thép. Các phương pháp nhiệt luyện thường được áp dụng cho Thép Không Gỉ UNS S31700 bao gồm ủ (annealing), ram (tempering) và tôi (quenching).
Gia công cơ khí là công đoạn cuối cùng để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh từ Thép Không Gỉ UNS S31700. Các phương pháp gia công cơ khí bao gồm cắt, gọt, khoan, phay, tiện, mài và đánh bóng. Do độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, Thép Không Gỉ UNS S31700 có thể khó gia công hơn so với các loại thép thông thường. Tuy nhiên, với các dụng cụ cắt phù hợp, tốc độ cắt và lượng ăn dao được điều chỉnh hợp lý, có thể đạt được bề mặt gia công chất lượng cao. Ngoài ra, các phương pháp gia công đặc biệt như gia công bằng tia nước (waterjet cutting) hoặc gia công bằng laser (laser cutting) cũng được sử dụng để cắt các chi tiết phức tạp từ Thép Không Gỉ UNS S31700.
Tiêu chuẩn và Chứng nhận liên quan đến Thép Không Gỉ UNS S31700 đóng vai trò then chốt, đảm bảo chất lượng và khả năng ứng dụng của Thép Không Gỉ UNS S31700 trong các ngành công nghiệp khác nhau. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn và đạt được các chứng nhận liên quan không chỉ chứng minh chất lượng của vật liệu mà còn tạo dựng niềm tin với khách hàng và đối tác. Các tiêu chuẩn này thường quy định về thành phần hóa học, tính chất cơ học, khả năng chống ăn mòn, và các yêu cầu kỹ thuật khác của thép.
Các tiêu chuẩn ASTM (Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ) là một trong những bộ tiêu chuẩn quan trọng nhất liên quan đến Thép Không Gỉ UNS S31700. Ví dụ, ASTM A240/A240M quy định các yêu cầu đối với tấm, lá và dải thép không gỉ crom và crom-niken dùng cho các thiết bị chịu áp lực. Tiêu chuẩn này bao gồm các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học như độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài, cũng như các yêu cầu về xử lý nhiệt và kiểm tra chất lượng. Việc tuân thủ ASTM A240/A240M đảm bảo rằng Thép Không Gỉ UNS S31700 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe cho các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao.
Ngoài ASTM, tiêu chuẩn EN (tiêu chuẩn châu Âu) cũng có liên quan đến Thép Không Gỉ UNS S31700, đặc biệt là trong các ứng dụng ở châu Âu và các khu vực áp dụng tiêu chuẩn châu Âu. Các tiêu chuẩn EN có thể quy định các yêu cầu tương tự như ASTM nhưng có thể có một số khác biệt về phương pháp thử nghiệm hoặc các giá trị giới hạn. Việc hiểu rõ và tuân thủ cả hai bộ tiêu chuẩn này giúp các nhà sản xuất và người sử dụng thép không gỉ đảm bảo rằng vật liệu của họ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và quy định của các thị trường khác nhau.
Chứng nhận là một bước quan trọng để xác nhận rằng Thép Không Gỉ UNS S31700 đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể. Các tổ chức chứng nhận độc lập sẽ tiến hành kiểm tra và đánh giá chất lượng của vật liệu dựa trên các tiêu chuẩn đã được công nhận. Ví dụ, chứng nhận ISO 9001 chứng minh rằng nhà sản xuất có hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả, đảm bảo rằng sản phẩm của họ đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và các quy định hiện hành. Ngoài ra, các chứng nhận cụ thể cho ngành công nghiệp, chẳng hạn như chứng nhận cho ngành dầu khí hoặc ngành thực phẩm, có thể yêu cầu thép không gỉ phải đáp ứng các tiêu chí đặc biệt về khả năng chống ăn mòn hoặc tính an toàn vệ sinh.
Các chứng nhận khác có thể bao gồm:
- PED (Pressure Equipment Directive): Yêu cầu cho thiết bị áp lực.
- ASME (American Society of Mechanical Engineers): Tiêu chuẩn cho nồi hơi và bình áp lực.
- NSF (National Sanitation Foundation): Chứng nhận an toàn cho các ứng dụng tiếp xúc với thực phẩm và nước uống.
Việc lựa chọn Thép Không Gỉ UNS S31700 có đầy đủ các tiêu chuẩn và chứng nhận phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn, hiệu quả và tuổi thọ cho các ứng dụng công nghiệp. Thông qua việc hiểu rõ các tiêu chuẩn và chứng nhận liên quan, người dùng có thể đưa ra quyết định sáng suốt và lựa chọn vật liệu phù hợp nhất với nhu cầu của mình từ Tổng kho kim loại.
So sánh Thép Không Gỉ UNS S31700 với các loại thép không gỉ tương đương
Việc so sánh Thép Không Gỉ UNS S31700 với các mác thép khác là rất quan trọng để xác định lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho từng ứng dụng cụ thể, đặc biệt khi cân nhắc đến các yếu tố như khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học, và chi phí. Thép Không Gỉ UNS S31700, còn được gọi là thép không gỉ 317, là một loại thép austenitic chứa molypden (Mo) với hàm lượng cao hơn so với thép không gỉ 316, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chloride.
Để đưa ra đánh giá khách quan, chúng ta cần xem xét S31700 so với các mác thép khác dựa trên một số tiêu chí chính:
- Khả năng chống ăn mòn: So sánh khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở, và ăn mòn tổng thể trong các môi trường khác nhau (chloride, axit, kiềm) so với các mác thép như 304, 316, 904L và các loại thép duplex. Ví dụ, trong môi trường chloride, S31700 thường thể hiện khả năng chống ăn mòn tốt hơn đáng kể so với 304 và 316, nhưng có thể kém hơn so với các loại thép hợp kim cao như 904L.
- Độ bền cơ học: Phân tích các thông số như độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài và độ cứng của S31700 so với các mác thép khác. Nhìn chung, S31700 có độ bền cơ học tương đương với các loại thép không gỉ austenitic khác như 304 và 316, nhưng có thể thấp hơn so với các loại thép duplex.
- Khả năng gia công và hàn: So sánh độ dễ gia công, khả năng hàn và các yêu cầu xử lý nhiệt của S31700 so với các mác thép khác. S31700 có khả năng hàn tốt, tương tự như các loại thép không gỉ austenitic khác, nhưng có thể yêu cầu các quy trình hàn đặc biệt để duy trì khả năng chống ăn mòn.
- Chi phí: Cân nhắc chi phí vật liệu, chi phí gia công và chi phí bảo trì của S31700 so với các mác thép khác. S31700 thường có chi phí cao hơn so với 304 và 316 do hàm lượng molypden cao hơn, nhưng có thể rẻ hơn so với các loại thép hợp kim cao như 904L hoặc các loại thép duplex.
- Ứng dụng: Xem xét các ứng dụng điển hình của S31700 và so sánh với các ứng dụng của các mác thép khác. S31700 thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao, chẳng hạn như thiết bị xử lý hóa chất, thiết bị khử lưu huỳnh khí thải, và thiết bị xử lý nước biển.
Bảng so sánh dưới đây tóm tắt sự khác biệt chính giữa Thép Không Gỉ UNS S31700 và một số loại thép không gỉ tương đương:
| Đặc tính | Thép Không Gỉ UNS S31700 | UNS S30400 (304) | UNS S31600 (316) | UNS N08904 (904L) |
|---|---|---|---|---|
| Thành phần chính | Cr, Ni, Mo | Cr, Ni | Cr, Ni, Mo | Cr, Ni, Mo, Cu |
| Chống ăn mòn | Tốt, đặc biệt trong môi trường chloride | Khá, hạn chế trong môi trường chloride | Tốt hơn 304 trong môi trường chloride | Rất tốt, chống ăn mòn cao |
| Độ bền cơ học | Tương đương 304/316 | Tương đương 317 | Tương đương 304 | Tương đương 304/316 |
| Khả năng hàn | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt |
| Chi phí | Cao hơn 304/316 | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Ứng dụng | Xử lý hóa chất, khử lưu huỳnh | Thực phẩm, kiến trúc | Thiết bị y tế, môi trường biển | Môi trường axit sulfuric, hóa chất |
Việc lựa chọn mác thép phù hợp nhất phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Nếu khả năng chống ăn mòn trong môi trường chloride là yếu tố quan trọng, Thép Không Gỉ UNS S31700 là một lựa chọn tốt so với 304 và 316, nhưng cần cân nhắc đến chi phí và các yếu tố khác như độ bền cơ học và khả năng gia công.

