Trong ngành thép không gỉ, việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng khác nhau là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào Thép không gỉ STS444, một lựa chọn ưu việt với nhiều đặc tính nổi trội. Thuộc danh mục Tài liệu kỹ thuật, bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thành phần hóa học, tính chất cơ học, khả năng chống ăn mòn, và các ứng dụng thực tế của STS444. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ so sánh STS444 với các loại thép không gỉ khác, đánh giá ưu nhược điểm và đưa ra hướng dẫn lựa chọn phù hợp từ năm 2025. Cuối cùng, bài viết cũng đề cập đến quy trình gia côngxử lý nhiệt để tối ưu hóa hiệu suất của thép STS444.

Thép không gỉ STS444: Tổng quan và đặc tính kỹ thuật

Thép không gỉ STS444, hay còn gọi là ferritic stainless steel loại 444, là một loại thép không gỉ có hàm lượng crôm cao, molybdenum (Mo) và hàm lượng carbon thấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt là trong môi trường clorua. Sự kết hợp độc đáo này mang lại cho STS444 tính năng ưu việt hơn so với các loại thép không gỉ ferritic thông thường, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong các ngành công nghiệp khác nhau. STS444 được cung cấp bởi Tổng Kho Kim Loại trên toàn quốc.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật của thép không gỉ STS444 bao gồm khả năng hàn tốt, độ dẻo dai cao, và hệ số giãn nở nhiệt thấp. Những đặc tính này giúp thép STS444 dễ dàng gia công, tạo hình và phù hợp với nhiều quy trình sản xuất khác nhau. Khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở cũng là một ưu điểm lớn của mác thép này, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và giảm chi phí bảo trì.

Thép không gỉ STS444 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại thép không gỉ ferritic khác nhờ thành phần hóa học được tối ưu hóa. Cụ thể:

  • Hàm lượng Crôm cao (17.5-20.5%): Đảm bảo khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường oxy hóa.
  • Bổ sung Molybdenum (Mo) (1.75-2.5%): Tăng cường khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở, đặc biệt quan trọng trong môi trường clorua.
  • Hàm lượng Carbon thấp (≤0.025%): Cải thiện đáng kể khả năng hàn và giảm thiểu nguy cơ nhạy cảm hóa.
  • Ổn định hóa bằng Titanium (Ti) hoặc Niobium (Nb): Ngăn chặn sự hình thành chromium carbide và duy trì khả năng chống ăn mòn sau khi hàn.

Nhờ những đặc tính kỹ thuật ưu việt này, thép không gỉ STS444 đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ sản xuất bồn chứa, đường ống dẫn, thiết bị trao đổi nhiệt cho đến các chi tiết máy móc và kết cấu xây dựng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao. Tổng Kho Kim Loại tự hào là nhà cung cấp uy tín thép không gỉ STS444 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Khám phá ngay thông số kỹ thuật chi tiết và khả năng chống ăn mòn vượt trội của thép không gỉ UNS S44400 (STS444).

Thành phần hóa học và ảnh hưởng đến tính chất của STS444

Thành phần hóa học đóng vai trò then chốt trong việc xác định các tính chất đặc trưng của thép không gỉ STS444, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn, độ bền và khả năng gia công của vật liệu. Việc hiểu rõ thành phần hóa học của STS444 và mối tương quan với các tính chất là yếu tố quan trọng để lựa chọn và ứng dụng vật liệu này một cách hiệu quả trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Các nguyên tố chính tạo nên thép không gỉ STS444 và ảnh hưởng của chúng đến tính chất của vật liệu như sau:

  • Crom (Cr): Là nguyên tố quan trọng nhất trong thép không gỉ, Cr giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường oxy hóa. Hàm lượng Cr trong STS444 thường dao động từ 17.5% đến 19.5%.
  • Niken (Ni): Niken không có mặt trong thành phần của STS444.
  • Molypden (Mo): Molypden (Mo) giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt là rỗ bề mặt (pitting) và ăn mòn kẽ hở (crevice corrosion) trong môi trường chứa clorua. STS444 có hàm lượng Mo thấp, thường dưới 0.75%.
  • Carbon (C): Hàm lượng carbon thấp giúp cải thiện khả năng hàn và giảm thiểu sự hình thành cacbua crom, từ đó duy trì khả năng chống ăn mòn của mối hàn. STS444 có hàm lượng C tối đa là 0.025%.
  • Mangan (Mn): Mangan được thêm vào để khử oxy và lưu huỳnh trong quá trình sản xuất thép, đồng thời cải thiện độ bền và độ dẻo dai. Hàm lượng Mn trong STS444 thường dưới 1.0%.
  • Silic (Si): Silic cũng được sử dụng để khử oxy trong quá trình sản xuất và cải thiện độ bền. Hàm lượng Si trong STS444 thường dưới 1.0%.
  • Photpho (P) và Lưu huỳnh (S): Đây là các tạp chất cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh ảnh hưởng xấu đến tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn. Hàm lượng P và S trong STS444 thường rất thấp, tối đa là 0.04% cho mỗi nguyên tố.
  • Titan (Ti) và/hoặc Niobi (Nb): Các nguyên tố ổn định như Titan (Ti) và/hoặc Niobi (Nb) được thêm vào để liên kết với carbon, ngăn ngừa sự hình thành cacbua crom và duy trì khả năng chống ăn mòn sau khi hàn.

Nhìn chung, thép không gỉ STS444 là loại thép ferritic với hàm lượng Cr cao và C thấp, được ổn định bằng Ti hoặc Nb. Thành phần hóa học này mang lại cho STS444 khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, đặc biệt là trong môi trường chứa clorua, đồng thời vẫn duy trì được độ bền và khả năng gia công tương đối tốt. Tổng kho kim loại cung cấp đa dạng các loại thép không gỉ, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Đặc tính cơ học và vật lý của thép không gỉ STS444

Thép không gỉ STS444 thể hiện sự kết hợp tuyệt vời giữa độ bền và khả năng gia công, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Các đặc tính cơ học của mác thép này, như độ bền kéo, độ bền chảy và độ giãn dài, đóng vai trò then chốt trong việc xác định khả năng chịu tải và biến dạng của nó. Bên cạnh đó, các đặc tính vật lý, bao gồm mật độ, hệ số giãn nở nhiệt và độ dẫn nhiệt, cũng rất quan trọng để đánh giá hiệu suất của STS444 trong các môi trường và điều kiện nhiệt độ khác nhau.

Độ bền cơ học của thép không gỉ STS444 là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng kết cấu.

  • Độ bền kéo của STS444 thường nằm trong khoảng 450-620 MPa, cho thấy khả năng chịu lực kéo trước khi đứt gãy.
  • Độ bền chảy (Yield Strength) của vật liệu này dao động từ 250-410 MPa, thể hiện mức ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo.
  • Độ giãn dài (Elongation) thường đạt từ 20-30%, cho thấy khả năng chịu biến dạng dẻo của vật liệu trước khi bị phá hủy. Các giá trị này đảm bảo rằng STS444 có thể chịu được tải trọng đáng kể mà không bị biến dạng vĩnh viễn hoặc gãy vỡ, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.

Các đặc tính vật lý của thép không gỉ STS444 ảnh hưởng đến hiệu suất của nó trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau và trong các ứng dụng cụ thể.

  • Mật độ của STS444 vào khoảng 7.7 g/cm³, tương đương với các loại thép không gỉ khác.
  • Hệ số giãn nở nhiệt của nó khoảng 11 x 10-6 /°C, có ý nghĩa quan trọng trong các ứng dụng mà vật liệu phải chịu sự thay đổi nhiệt độ.
  • Độ dẫn nhiệt của thép STS444 tương đối thấp, khoảng 25 W/m.K, có thể là một lợi thế trong các ứng dụng cần cách nhiệt. Các đặc tính này cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình thiết kế để đảm bảo rằng STS444 hoạt động hiệu quả và an toàn trong môi trường ứng dụng dự kiến.

Khả năng gia công của thép không gỉ STS444 cũng là một yếu tố quan trọng. So với các mác thép austenitic như STS304, STS444 thường thể hiện khả năng gia công tốt hơn do hàm lượng carbon thấp và cấu trúc ferritic. Điều này giúp cho quá trình cắt, uốn, và tạo hình trở nên dễ dàng hơn, giảm chi phí sản xuất và thời gian gia công. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng STS444 có thể yêu cầu các kỹ thuật hàn đặc biệt để đảm bảo mối hàn có độ bền và khả năng chống ăn mòn tương đương với vật liệu gốc. Tổng kho Kim Loại cung cấp các sản phẩm thép không gỉ STS444 chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu khắt khe của khách hàng.

Khả năng chống ăn mòn của thép STS444 trong các môi trường khác nhau

Khả năng chống ăn mòn là một trong những ưu điểm nổi bật của thép không gỉ STS444, quyết định tính ứng dụng rộng rãi của nó trong nhiều ngành công nghiệp. Nhờ thành phần hóa học đặc biệt, với hàm lượng crom cao và molypden, STS444 thể hiện khả năng chống ăn mòn vượt trội trong nhiều môi trường khắc nghiệt so với các mác thép thông thường. Điều này làm cho vật liệu này trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và tuổi thọ cao trong điều kiện tiếp xúc với hóa chất, nước biển, hoặc nhiệt độ cao.

STS444 thể hiện khả năng chống ăn mòn xuất sắc trong môi trường nước ngọt và hơi nước. Hàm lượng crom cao trong thành phần giúp hình thành lớp oxit crom thụ động trên bề mặt thép, ngăn chặn quá trình oxy hóa và ăn mòn. Do đó, STS444 thường được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến hệ thống nước, bồn chứa nước, và thiết bị xử lý nước. Ví dụ, trong các nhà máy điện, STS444 được dùng làm vật liệu chế tạo bộ trao đổi nhiệt do khả năng chống ăn mòn trong môi trường hơi nước nóng.

Trong môi trường chứa clo, như nước biển hoặc các nhà máy xử lý nước thải, thép không gỉ STS444 vẫn duy trì được khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với nhiều loại thép không gỉ austenitic. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, ở nồng độ clo cao và điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt, nguy cơ ăn mòn cục bộ (pitting corrosion) vẫn có thể xảy ra. Việc lựa chọn phương pháp xử lý bề mặt phù hợp và kiểm soát nồng độ clo là rất quan trọng để đảm bảo tuổi thọ của vật liệu.

Khả năng chống ăn mòn của STS444 trong môi trường axit và kiềm phụ thuộc vào nồng độ và loại hóa chất. Trong môi trường axit loãng, STS444 có thể chịu được ăn mòn tốt. Tuy nhiên, trong môi trường axit đậm đặc, đặc biệt là axit clohydric (HCl), ăn mòn có thể xảy ra. Tương tự, trong môi trường kiềm, khả năng chống ăn mòn của STS444 cũng phụ thuộc vào nồng độ kiềm và nhiệt độ. Việc tham khảo bảng dữ liệu khả năng chống ăn mòn hóa học của STS444 và tiến hành thử nghiệm thực tế là cần thiết để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.

Trong môi trường nhiệt độ cao, thép không gỉ STS444 vẫn giữ được độ bền và khả năng chống ăn mòn oxy hóa tốt. Điều này là do lớp oxit crom thụ động trên bề mặt thép có khả năng tự phục hồi ngay cả ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, ở nhiệt độ quá cao (trên 800°C), lớp oxit này có thể bị phá vỡ, dẫn đến ăn mòn nhanh chóng. Do đó, việc lựa chọn STS444 cho các ứng dụng nhiệt độ cao cần được xem xét cẩn thận, dựa trên điều kiện vận hành thực tế.

Tổng kho Kim Loại, với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực cung cấp và gia công thép không gỉ, luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp các giải pháp tối ưu cho khách hàng trong việc lựa chọn mác thép phù hợp với từng ứng dụng, đảm bảo hiệu quả kinh tế và độ bền lâu dài cho công trình.

Ứng dụng phổ biến của thép không gỉ STS444 trong công nghiệp

Thép không gỉ STS444 với đặc tính vượt trội về khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt, chịu nhiệt tốt và tính kinh tế là những yếu tố then chốt giúp STS444 trở thành lựa chọn ưu tiên thay thế cho các mác thép khác. Việc hiểu rõ các ứng dụng này giúp các kỹ sư và nhà sản xuất đưa ra quyết định lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho từng dự án.

Một trong những ứng dụng nổi bật của thép không gỉ STS444 là trong ngành công nghiệp ô tô. Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời của nó làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho hệ thống ống xả ô tô, nơi phải tiếp xúc với nhiệt độ cao và các chất ăn mòn từ khí thải. Ngoài ra, STS444 còn được sử dụng trong bồn chứa nhiên liệu và các linh kiện cấu trúc khác của xe, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho xe. Ví dụ, các nhà sản xuất ô tô hàng đầu như Toyota và Honda đã sử dụng STS444 trong hệ thống xả của một số mẫu xe để tăng độ bền và giảm chi phí bảo trì.

Trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, thép không gỉ STS444 được ứng dụng rộng rãi để sản xuất thiết bị chế biến, bồn chứa, và đường ống. Đặc tính chống ăn mòn và khả năng chịu nhiệt cao của nó đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, ngăn ngừa sự nhiễm bẩn và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Ví dụ, các nhà máy sản xuất sữa, bia, và nước giải khát thường sử dụng STS444 cho các bồn chứa và đường ống để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Ngoài ra, thép không gỉ STS444 còn đóng vai trò quan trọng trong hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời. Khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường nước và chịu được nhiệt độ cao làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho bình chứa nước nóngống dẫn nhiệt. Điều này giúp tăng hiệu quả và tuổi thọ của hệ thống, đồng thời giảm thiểu chi phí bảo trì. Theo một nghiên cứu của Viện Năng lượng Tái tạo Quốc gia Hoa Kỳ, việc sử dụng STS444 trong hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời có thể kéo dài tuổi thọ của hệ thống lên đến 25 năm.

Trong kiến trúc và xây dựng, thép không gỉ STS444 được sử dụng cho các ứng dụng ngoại thất như tấm ốp tường, mái nhà, và lan can. Khả năng chống ăn mòn và vẻ ngoài sáng bóng của nó giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền cho công trình. Ví dụ, nhiều tòa nhà hiện đại sử dụng STS444 cho mặt tiền để tạo vẻ ngoài sang trọng và giảm thiểu chi phí bảo trì.

Thép không gỉ STS444: Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình sản xuất

Thép không gỉ STS444, một loại ferritic stainless steel với khả năng chống ăn mòn vượt trội, được sản xuất theo những tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt và quy trình sản xuất khắt khe để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo hiệu suất của vật liệu mà còn giúp cho thép STS444 đáp ứng các yêu cầu ứng dụng cụ thể trong nhiều ngành công nghiệp.

Tiêu chuẩn kỹ thuật cho thép không gỉ STS444

Các tiêu chuẩn kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chất lượng và đặc tính của thép không gỉ STS444. Những tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ số về thành phần hóa học, tính chất cơ học, khả năng chống ăn mòn và yêu cầu về kích thước. Một số tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:

  • ASTM A240/A240M: Tiêu chuẩn kỹ thuật cho tấm, lá và dải thép không gỉ crom và crom-niken dùng cho nồi hơi và các ứng dụng chịu áp lực tương tự. Tiêu chuẩn này quy định thành phần hóa học, yêu cầu về tính chất cơ học (độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài) và các thử nghiệm khác để đảm bảo chất lượng.
  • JIS G4304: Tiêu chuẩn của Nhật Bản cho thép không gỉ cán nóng. Tiêu chuẩn này đưa ra các yêu cầu về kích thước, hình dạng, dung sai và các yêu cầu kỹ thuật khác cho thép không gỉ STS444 dạng tấm, lá và dải cán nóng.
  • EN 10088-2: Tiêu chuẩn của châu Âu cho thép không gỉ. Tiêu chuẩn này bao gồm các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ STS444.

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng thép không gỉ STS444 đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chất lượng và hiệu suất, giúp nó trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

Quy trình sản xuất thép không gỉ STS444

Quy trình sản xuất thép không gỉ STS444 là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ ở mọi giai đoạn để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Quy trình này thường bao gồm các bước chính sau:

  1. Lựa chọn nguyên liệu: Sử dụng quặng sắt chất lượng cao, crom, niken (nếu có), và các nguyên tố hợp kim khác với tỷ lệ chính xác.
  2. Nấu chảy: Nguyên liệu được nấu chảy trong lò điện hoặc lò hồ quang.
  3. Điều chỉnh thành phần hóa học: Kiểm soát và điều chỉnh thành phần hóa học để đạt được các thông số kỹ thuật mong muốn của mác thép STS444.
  4. Đúc phôi: Thép nóng chảy được đúc thành phôi, có thể là phôi thanh, phôi tấm hoặc phôi ống.
  5. Cán hoặc kéo: Phôi được cán hoặc kéo thành các hình dạng và kích thước mong muốn, như tấm, lá, thanh, ống.
  6. Ủ nhiệt: Quá trình ủ nhiệt giúp cải thiện tính chất cơ học và giảm ứng suất dư trong vật liệu.
  7. Tẩy gỉ: Loại bỏ lớp oxit trên bề mặt thép bằng phương pháp hóa học hoặc cơ học.
  8. Kiểm tra chất lượng: Kiểm tra các thông số kỹ thuật như thành phần hóa học, tính chất cơ học, kích thước và bề mặt để đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu.

Các công đoạn này đòi hỏi công nghệ hiện đại, kỹ thuật tiên tiến và đội ngũ kỹ thuật viên có trình độ cao để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của thép không gỉ STS444. Tổng Kho Kim Loại là đối tác tin cậy cung cấp thép không gỉ STS444 chất lượng cao, đáp ứng mọi tiêu chuẩn khắt khe nhất.

So sánh thép không gỉ STS444 với các mác thép tương đương (STS304, STS316)

Việc so sánh thép không gỉ STS444 với các mác thép tương đương như STS304STS316 là rất quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Mỗi mác thép sở hữu thành phần hóa học, đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn riêng biệt, dẫn đến sự khác biệt về hiệu suất và chi phí. Thông qua việc đánh giá chi tiết, người dùng có thể đưa ra quyết định sáng suốt, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí.

Thành phần hóa học là một trong những yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt giữa các mác thép. Thép không gỉ STS304 chứa khoảng 18% Cr và 8% Ni, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường. STS316 được bổ sung thêm khoảng 2-3% Mo, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường chứa clorua. Trong khi đó, thép không gỉ STS444 là thép ferritic với hàm lượng Cr cao (18-20%) và hàm lượng carbon thấp, không chứa Ni hoặc chứa rất ít. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính và ứng dụng của từng loại.

Đặc tính cơ học của các mác thép cũng có sự khác biệt đáng kể. STS304STS316 (Austenitic) có độ dẻo cao hơn, dễ dàng gia công và tạo hình. Chúng cũng có khả năng giữ độ bền ở nhiệt độ cao tốt hơn. STS444 (Ferritic) có độ bền kéo và độ bền chảy tương đương hoặc cao hơn một chút so với STS304, nhưng độ dẻo và khả năng hàn thường thấp hơn. Điều này cần được xem xét kỹ lưỡng khi lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng khác nhau.

Khả năng chống ăn mòn là một tiêu chí quan trọng khác cần xem xét. Cả ba mác thép đều có khả năng chống ăn mòn tốt, nhưng STS316 vượt trội hơn trong môi trường chứa clorua, nhờ vào sự hiện diện của molypden (Mo). Thép không gỉ STS444 có khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt trong môi trường nước ngọt và một số môi trường axit hữu cơ, nhưng có thể bị ảnh hưởng trong môi trường chứa clorua nồng độ cao.

Ứng dụng của từng mác thép cũng phản ánh sự khác biệt về đặc tính. STS304 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng gia dụng, thực phẩm, y tế, và kiến trúc. STS316 được ưu tiên lựa chọn cho các ứng dụng trong môi trường biển, công nghiệp hóa chất, và chế biến dược phẩm, nơi có sự hiện diện của clorua hoặc các chất ăn mòn mạnh. STS444 thường được sử dụng trong sản xuất bồn chứa nước nóng, hệ thống ống xả ô tô, và các ứng dụng kiến trúc không yêu cầu độ dẻo cao.

So sánh chi phí cũng là một yếu tố quan trọng. Do chứa niken (Ni) và molypden (Mo), STS316 thường có giá thành cao nhất, tiếp theo là STS304. Thép không gỉ STS444, với thành phần hóa học đơn giản hơn và không chứa Ni hoặc chứa rất ít, thường có giá thành cạnh tranh hơn, giúp tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng phù hợp.

Bảng so sánh tóm tắt (tham khảo):

Tính chất STS444 STS304 STS316
Thành phần chính Cr (18-20%), không hoặc ít Ni Cr (18%), Ni (8%) Cr (16-18%), Ni (10-14%), Mo (2-3%)
Khả năng hàn Thấp hơn Tốt Tốt
Độ dẻo Thấp hơn Cao Cao
Chống ăn mòn Tốt (trừ clorua nồng độ cao) Tốt Rất tốt (đặc biệt trong môi trường clorua)
Chi phí Thấp hơn Trung bình Cao

Tổng kho kim loại luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp các loại thép không gỉ STS444, STS304, STS316 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Bạn đang phân vân giữa STS444 và SUS430? So sánh chi tiết hai loại thép không gỉ này để đưa ra quyết định sáng suốt nhất.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo