Trong ngành công nghiệp hiện đại, Thép không gỉ 10X17H13M2T đóng vai trò then chốt, quyết định độ bền và hiệu suất của vô số ứng dụng kỹ thuật. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết thành phần hóa học, tính chất cơ học, và khả năng chống ăn mòn vượt trội của loại thép này. Đồng thời, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin về quy trình sản xuất, các tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng, cùng ứng dụng thực tế của Thép Không Gỉ 10X17H13M2T trong các lĩnh vực khác nhau. Qua đó, bạn sẽ có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc nhất về vật liệu quan trọng này từ Tổng kho kim loại.

Thép Không Gỉ 10X17H13M2T: Tổng Quan và Đặc Tính Kỹ Thuật

Thép không gỉ 10X17H13M2T là một loại thép austenitic chrome-nickel-molybdenum, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Loại thép này, còn được biết đến với tên gọi khác như AISI 316Ti (Titanium stabilized), thể hiện sự kết hợp độc đáo giữa thành phần hóa học và quy trình sản xuất, mang lại những đặc tính kỹ thuật ưu việt so với các loại thép không gỉ thông thường. Việc hiểu rõ về tổng quan và các đặc tính kỹ thuật của Thép Không Gỉ 10X17H13M2T là yếu tố then chốt để lựa chọn và sử dụng vật liệu này một cách hiệu quả nhất.

Thép không gỉ 10X17H13M2T thuộc nhóm thép không gỉ austenitic, sở hữu cấu trúc tinh thể lập phương tâm diện (FCC), đảm bảo độ dẻo dai và khả năng gia công tốt. Cấu trúc này cũng góp phần vào khả năng chống ăn mòn tuyệt vời của thép, đặc biệt là trong môi trường chứa chloride và axit. Sự bổ sung molybdenum (Mo) trong thành phần hóa học giúp tăng cường khả năng chống rỗ (pitting corrosion) và ăn mòn kẽ hở (crevice corrosion), hai dạng ăn mòn cục bộ thường gặp ở các loại thép không gỉ khác.

Về đặc tính kỹ thuật, thép không gỉ 10X17H13M2T sở hữu những thông số ấn tượng như:

  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Thường dao động trong khoảng 500-700 MPa, cho thấy khả năng chịu lực kéo tốt trước khi bị đứt gãy.
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): Khoảng 200-300 MPa, thể hiện khả năng chịu tải trọng mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
  • Độ giãn dài (Elongation): Thường trên 40%, minh chứng cho độ dẻo dai cao, cho phép thép có thể kéo dài mà không bị nứt.
  • Độ cứng (Hardness): Dao động trong khoảng 150-200 HB (Brinell Hardness), thể hiện khả năng chống lại sự xâm nhập của vật liệu khác.
  • Khả năng chống ăn mòn: Vượt trội trong môi trường chloride, axit sulfuric, axit photphoric và nhiều môi trường hóa chất khác.

Các đặc tính kỹ thuật này có thể thay đổi tùy thuộc vào quy trình sản xuất, nhiệt luyện và gia công. Ví dụ, quá trình ủ (annealing) có thể làm tăng độ dẻo và giảm độ cứng, trong khi quá trình làm nguội nhanh (quenching) có thể làm tăng độ bền. Thông số kỹ thuật chi tiết và chính xác nhất của sản phẩm thép không gỉ 10X17H13M2T cần được tham khảo từ nhà sản xuất hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan. Tongkhokimloai.org luôn sẵn sàng cung cấp thông tin chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật để khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.

Thành Phần Hóa Học của Thép Không Gỉ 10X17H13M2T và Ảnh Hưởng Đến Tính Chất

Thành phần hóa học của thép không gỉ 10X17H13M2T đóng vai trò then chốt trong việc xác định các đặc tính cơ lý và khả năng chống ăn mòn của vật liệu. Sự pha trộn chính xác của các nguyên tố khác nhau sẽ tạo nên những phẩm chất ưu việt, làm cho Thép Không Gỉ 10X17H13M2T trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Thành phần hóa học của thép không gỉ 10X17H13M2T bao gồm các nguyên tố chính như Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo), và Titan (Ti), bên cạnh đó còn có các nguyên tố khác với hàm lượng nhỏ như Carbon (C), Silic (Si), Mangan (Mn), Phốt pho (P), và Lưu huỳnh (S). Mỗi nguyên tố này đều đóng một vai trò riêng biệt, ảnh hưởng đến các đặc tính của thép.

  • Crom (Cr): Với hàm lượng khoảng 17%, Crom là yếu tố quan trọng tạo nên khả năng chống ăn mòn tuyệt vời cho thép. Crom tạo thành một lớp oxit Crom (Cr2O3) thụ động trên bề mặt thép, ngăn chặn quá trình oxy hóa và bảo vệ thép khỏi tác động của môi trường. Hàm lượng Crom cao giúp thép không gỉ 10X17H13M2T có khả năng chống lại sự ăn mòn trong môi trường axit, kiềm và muối.
  • Niken (Ni): Hàm lượng Niken khoảng 13% giúp ổn định pha Austenitic, tăng cường độ dẻo dai, khả năng gia công và chống ăn mòn của thép. Niken còn giúp cải thiện tính hàn của thép, giảm nguy cơ nứt gãy trong quá trình hàn.
  • Molypden (Mo): Sự có mặt của Molypden (khoảng 2%) làm tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt là rỗ (pitting) và ăn mòn kẽ hở (crevice corrosion) trong môi trường chứa clorua. Molypden cũng góp phần nâng cao độ bền kéo và độ bền nhiệt của thép.
  • Titan (Ti): Với một lượng nhỏ, Titan có vai trò ổn định Cacbon, ngăn ngừa sự hình thành các hợp chất Cacbua Crom (Cr23C6) tại ranh giới hạt, từ đó cải thiện khả năng chống ăn mòn sau khi hàn.
  • Carbon (C): Hàm lượng Carbon được kiểm soát ở mức thấp (dưới 0.1%) để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng chống ăn mòn và tính hàn của thép.
  • Silic (Si) và Mangan (Mn): Hai nguyên tố này được thêm vào để khử oxy và lưu huỳnh trong quá trình luyện thép, giúp cải thiện độ sạch và tính chất cơ học của thép.
  • Phốt pho (P) và Lưu huỳnh (S): Hàm lượng của Phốt pho và Lưu huỳnh được giữ ở mức tối thiểu để tránh làm giảm độ dẻo dai và khả năng chống ăn mòn của thép.

Tóm lại, sự kết hợp hài hòa giữa các nguyên tố hóa học trong Thép Không Gỉ 10X17H13M2T tạo nên một vật liệu thép không gỉ với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao, tính dẻo dai tốt và khả năng gia công tuyệt vời, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp.

Ưu Điểm Nổi Bật và Ứng Dụng Thực Tế của Thép Không Gỉ 10X17H13M2T

Thép không gỉ 10X17H13M2T nổi bật nhờ khả năng kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chống ăn mòn vượt trộiđộ bền cơ học cao, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Với thành phần hóa học đặc biệt, loại thép này thể hiện ưu thế so với nhiều loại thép không gỉ khác, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.

Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Thép Không Gỉ 10X17H13M2Tkhả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt là trong môi trường chứa clo và axit. Hàm lượng Crom (Cr) cao (khoảng 17%) tạo thành lớp oxit bảo vệ trên bề mặt, ngăn chặn sự ăn mòn từ môi trường xung quanh. Molypden (Mo) tăng cường khả năng chống ăn mòn cục bộ, như ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở, thường gặp trong môi trường biển hoặc hóa chất. Vì vậy, Thép Không Gỉ 10X17H13M2T là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, chế biến thực phẩm, và đặc biệt là trong môi trường biển.

Ngoài khả năng chống ăn mòn, thép không gỉ 10X17H13M2T còn sở hữu độ bền và độ dẻo dai tốt, cho phép nó chịu được tải trọng và biến dạng mà không bị nứt vỡ. Mangan (Mn) và Niken (Ni) trong thành phần giúp tăng cường độ bền và độ dẻo dai của thép. Điều này làm cho 10X17H13M2T phù hợp cho các ứng dụng kết cấu, chẳng hạn như trong xây dựng và sản xuất các bộ phận máy móc chịu lực.

Nhờ những ưu điểm vượt trội, Thép Không Gỉ 10X17H13M2T được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

  • Trong công nghiệp hóa chất: Chế tạo bồn chứa, đường ống dẫn hóa chất, thiết bị phản ứng, van và phụ kiện, do khả năng chống ăn mòn hóa chất tuyệt vời.
  • Trong công nghiệp thực phẩm: Sản xuất thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa, ống dẫn, dao cắt, dụng cụ nhà bếp, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
  • Trong ngành hàng hải: Chế tạo các bộ phận của tàu thuyền, giàn khoan, thiết bị neo đậu, nhờ khả năng chống ăn mòn nước biển và độ bền cao.
  • Trong ngành xây dựng: Sử dụng làm vật liệu ốp lát, trang trí ngoại thất, lan can, cầu thang, mang lại vẻ đẹp hiện đại và độ bền lâu dài.
  • Trong ngành y tế: Chế tạo dụng cụ phẫu thuật, thiết bị y tế, cấy ghép, đảm bảo tính vô trùng và an toàn sinh học.

Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, Tổng kho kim loại luôn tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng trong quá trình sản xuất và gia công thép không gỉ 10X17H13M2T, mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe.

Quy Trình Sản Xuất và Gia Công Thép Không Gỉ 10X17H13M2T: Các Phương Pháp và Lưu Ý

Quy trình sản xuất và gia công thép không gỉ 10X17H13M2T là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và tính chất của vật liệu. Thép Không Gỉ 10X17H13M2T, hay còn gọi là AISI 316, là một loại thép austenit chứa Crôm, Niken và Molypden, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chloride. Việc hiểu rõ quy trình này không chỉ giúp các nhà sản xuất kiểm soát chất lượng sản phẩm mà còn giúp người sử dụng lựa chọn và ứng dụng vật liệu một cách hiệu quả.

Việc sản xuất Thép Không Gỉ 10X17H13M2T bắt đầu bằng việc lựa chọn nguyên liệu thô chất lượng cao, bao gồm quặng sắt, crom, niken, molypden và các nguyên tố hợp kim khác. Quá trình luyện kim thường sử dụng lò điện hồ quang (EAF) hoặc lò cao (BF) kết hợp với quá trình chuyển đổi oxy (BOF) để tạo ra thép nóng chảy. Sau đó, thép nóng chảy được tinh luyện để loại bỏ tạp chất và điều chỉnh thành phần hóa học theo yêu cầu của tiêu chuẩn thép không gỉ 10X17H13M2T.

Sau quá trình luyện kim, thép nóng chảy được đúc thành phôi thông qua các phương pháp như đúc liên tục hoặc đúc thỏi. Đúc liên tục tạo ra phôi có chất lượng cao hơn, giảm thiểu khuyết tật và tăng năng suất. Phôi sau đó được gia công cơ khí để tạo ra các sản phẩm Thép Không Gỉ 10X17H13M2T có hình dạng và kích thước mong muốn, như tấm, cuộn, thanh, ống, và dây.

Gia công thép không gỉ 10X17H13M2T đòi hỏi các phương pháp đặc biệt do độ cứng và khả năng chống ăn mòn cao của nó. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm:

  • Gia công cắt gọt: Tiện, phay, bào, khoan, mài là các phương pháp gia công cắt gọt được sử dụng để tạo hình và hoàn thiện bề mặt sản phẩm. Cần sử dụng dụng cụ cắt sắc bén và bôi trơn làm mát hiệu quả để giảm thiểu biến cứng bề mặt và kéo dài tuổi thọ dụng cụ.
  • Gia công áp lực: Rèn, dập, cán, kéo là các phương pháp gia công áp lực được sử dụng để tạo hình sản phẩm từ phôi. Thép Không Gỉ 10X17H13M2T có độ dẻo cao, dễ dàng gia công bằng các phương pháp này.
  • Gia công hàn: Thép Không Gỉ 10X17H13M2T có khả năng hàn tốt bằng các phương pháp hàn khác nhau, như hàn TIG, hàn MIG, hàn điện cực. Tuy nhiên, cần lưu ý lựa chọn vật liệu hàn phù hợp và kiểm soát nhiệt độ để tránh hiện tượng nhạy cảm hóa và giảm khả năng chống ăn mòn.
  • Gia công nhiệt: Ủ, tôi, ram là các phương pháp gia công nhiệt được sử dụng để cải thiện tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn của thép. Ủ được sử dụng để làm mềm thép và giảm ứng suất dư, trong khi tôi và ram được sử dụng để tăng độ cứng và độ bền.

Trong quá trình gia công Thép Không Gỉ 10X17H13M2T, cần đặc biệt lưu ý đến các yếu tố sau:

  • Biến cứng bề mặt: Thép không gỉ có xu hướng biến cứng bề mặt khi gia công cắt gọt, làm giảm tuổi thọ dụng cụ và gây khó khăn cho các công đoạn gia công tiếp theo.
  • Ăn mòn kẽ hở: Thép không gỉ có thể bị ăn mòn kẽ hở trong môi trường chloride, đặc biệt ở các mối hàn và các khe hẹp.
  • Nhạy cảm hóa: Khi nung nóng trong khoảng nhiệt độ từ 450°C đến 850°C, thép không gỉ có thể bị nhạy cảm hóa, làm giảm khả năng chống ăn mòn.

Bằng việc tuân thủ quy trình sản xuất và gia công một cách nghiêm ngặt, kết hợp với việc kiểm soát chất lượng chặt chẽ, Tổng kho Kim Loại cam kết cung cấp cho khách hàng các sản phẩm thép không gỉ 10X17H13M2T chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất.

Tiêu Chuẩn Chất Lượng và Kiểm Tra Thép Không Gỉ 10X17H13M2T

Tiêu chuẩn chất lượng và quy trình kiểm tra thép không gỉ 10X17H13M2T đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo vật liệu đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn trong ứng dụng thực tế. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ của sản phẩm làm từ Thép Không Gỉ 10X17H13M2T.

Để đảm bảo chất lượng thép không gỉ 10X17H13M2T, các nhà sản xuất và cung ứng như Tổng Kho Kim Loại tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia, ví dụ như GOST 5632-2014 (tiêu chuẩn Nga quy định thành phần hóa học và cơ tính của thép hợp kim và thép không gỉ) và các tiêu chuẩn tương đương từ ASTM (Hoa Kỳ) hoặc EN (Châu Âu). Các tiêu chuẩn này bao gồm các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài, độ cứng), độ chống ăn mòn và các đặc tính khác.

Quy trình kiểm tra Thép Không Gỉ 10X17H13M2T thường bao gồm nhiều giai đoạn, từ kiểm tra nguyên liệu đầu vào đến kiểm tra sản phẩm cuối cùng.

  • Kiểm tra thành phần hóa học: Sử dụng các phương pháp phân tích hóa học như quang phổ phát xạ (OES) hoặc quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) để xác định chính xác tỷ lệ các nguyên tố trong thép, đảm bảo tuân thủ theo tiêu chuẩn quy định. Sai lệch về thành phần hóa học có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng chống ăn mòn và các tính chất cơ học của thép.
  • Kiểm tra cơ tính: Thực hiện các thử nghiệm kéo, nén, uốn, và độ cứng để đánh giá khả năng chịu lực và độ dẻo của thép. Các thử nghiệm này được thực hiện theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A370 hoặc EN ISO 6892. Kết quả kiểm tra cơ tính giúp xác định xem thép có đáp ứng được yêu cầu về độ bền và khả năng làm việc trong các ứng dụng cụ thể hay không.
  • Kiểm tra độ chống ăn mòn: Đánh giá khả năng chống ăn mòn của thép trong các môi trường khác nhau, thường sử dụng các phương pháp như thử nghiệm phun muối (salt spray test) theo tiêu chuẩn ASTM B117. Thử nghiệm này mô phỏng môi trường ăn mòn khắc nghiệt để đánh giá khả năng bảo vệ của lớp oxit bề mặt thép.
  • Kiểm tra không phá hủy (NDT): Sử dụng các phương pháp như siêu âm (UT), chụp ảnh phóng xạ (RT), kiểm tra thẩm thấu chất lỏng (PT), và kiểm tra hạt từ (MT) để phát hiện các khuyết tật bên trong và trên bề mặt thép mà không làm hỏng mẫu. NDT giúp đảm bảo chất lượng thép, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu độ an toàn cao.
  • Kiểm tra kích thước và hình dạng: Đảm bảo kích thước và hình dạng của sản phẩm thép đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật bằng cách sử dụng các dụng cụ đo chính xác như thước cặp, panme, và máy đo tọa độ (CMM).
  • Kiểm tra độ nhám bề mặt: Đánh giá độ nhám bề mặt của thép để đảm bảo tính thẩm mỹ và khả năng bám dính của lớp phủ (nếu có).

So Sánh Thép Không Gỉ 10X17H13M2T với Các Loại Thép Không Gỉ Tương Đương

So sánh Thép Không Gỉ 10X17H13M2T với các loại thép không gỉ tương đương là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về ưu nhược điểm, ứng dụng phù hợp và lựa chọn vật liệu tối ưu cho từng nhu cầu cụ thể. Việc so sánh này tập trung vào các yếu tố như thành phần hóa học, đặc tính cơ học, khả năng chống ăn mòn, khả năng gia công và giá thành, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện về thép không gỉ 10X17H13M2T so với các “đối thủ” khác trên thị trường. Điều này giúp khách hàng của Tổng Kho Kim Loại đưa ra quyết định sáng suốt, đảm bảo hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cho dự án của mình.

Thép không gỉ 10X17H13M2T, còn được biết đến với tên gọi AISI 316, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chứa clorua. Tuy nhiên, để đánh giá đầy đủ giá trị của loại thép này, cần đặt nó lên bàn cân so sánh với các mác thép không gỉ phổ biến khác như 304, 304L, 316L và 321. Mỗi loại thép lại có những đặc tính riêng biệt, phù hợp với các ứng dụng khác nhau.

So sánh với thép 304, 10X17H13M2T có hàm lượng molypden (Mo) cao hơn, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở, đặc biệt trong môi trường biển hoặc hóa chất. Ngược lại, thép 304 lại có giá thành thấp hơn và độ bền kéo tương đương, là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn quá cao. Sự khác biệt này xuất phát từ thành phần hóa học của mỗi loại, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chấtứng dụng thực tế.

Tiếp đến, so sánh với thép 316L, sự khác biệt nằm ở hàm lượng carbon thấp hơn của 316L. Điều này giúp giảm thiểu sự hình thành cacbit crom ở biên giới hạt khi hàn, từ đó cải thiện khả năng chống ăn mòn sau hàn. Tuy nhiên, Thép Không Gỉ 10X17H13M2T vẫn được ưa chuộng trong nhiều ứng dụng nhờ vào độ bền và khả năng gia công tốt. Cả hai loại thép này đều thể hiện ưu điểm nổi bật trong môi trường khắc nghiệt.

Cuối cùng, so sánh với thép 321, vốn được ổn định hóa bằng titan (Ti), 321 thể hiện khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao tốt hơn so với 10X17H13M2T. Tuy nhiên, 10X17H13M2T lại dễ gia công và có khả năng chống ăn mòn trong môi trường clorua tốt hơn. Sự lựa chọn giữa hai loại thép này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể về nhiệt độ hoạt động và môi trường sử dụng.

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa Thép Không Gỉ 10X17H13M2T và các loại thép không gỉ tương đương giúp khách hàng của Tổng Kho Kim Loại lựa chọn được vật liệu phù hợp nhất với nhu cầu, đảm bảo hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cho dự án.

Bảng Tra Cứu Thông Số Kỹ Thuật và Tài Liệu Tham Khảo Thép Không Gỉ 10X17H13M2T

Để đáp ứng nhu cầu tra cứu thông tin chi tiết và chính xác về thép không gỉ 10X17H13M2T, phần này cung cấp một bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng, cùng với danh sách các tài liệu tham khảo hữu ích. Việc nắm vững các thông số này và tham khảo tài liệu liên quan giúp kỹ sư, nhà thiết kế và người sử dụng hiểu rõ hơn về đặc tính và ứng dụng của loại thép này.

Thông số kỹ thuật của Thép Không Gỉ 10X17H13M2T là yếu tố then chốt trong việc lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng khác nhau, quyết định đến độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ của sản phẩm. Hiểu rõ những thông tin này giúp đảm bảo lựa chọn đúng loại thép, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và tối ưu hóa chi phí.

Dưới đây là bảng tra cứu thông số kỹ thuật chi tiết của thép không gỉ 10X17H13M2T:

Thông số kỹ thuật Giá trị thông thường Đơn vị Tiêu chuẩn tham khảo
Giới hạn bền kéo (UTS) 520 – 680 MPa GOST 5632-72
Giới hạn chảy (YS) ≥ 225 MPa GOST 5632-72
Độ giãn dài tương đối (Elongation) ≥ 40 % GOST 5632-72
Độ cứng (Hardness) ≤ 223 HB HB GOST 9012-59
Mật độ (Density) 8.0 g/cm³
Mô đun đàn hồi (Young’s Modulus) 193 – 200 GPa
Hệ số giãn nở nhiệt (Thermal Expansion Coefficient) 16.0 x 10⁻⁶ /°C
Nhiệt dung riêng (Specific Heat Capacity) 500 J/kg·°C
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 15 W/m·°C

Lưu ý: Các giá trị trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất, quy trình sản xuất và hình thức sản phẩm (tấm, ống, thanh…).

Để tìm hiểu sâu hơn về mác Thép Không Gỉ 10X17H13M2T, người đọc có thể tham khảo các tài liệu sau:

  • Tiêu chuẩn GOST 5632-72: Tiêu chuẩn này quy định thành phần hóa học và các yêu cầu kỹ thuật chung cho các loại thép hợp kim và thép không gỉ của Nga.
  • Sổ tay vật liệu: Các sổ tay vật liệu uy tín cung cấp thông tin chi tiết về thành phần, tính chất cơ học, tính chất vật lý, khả năng gia công và ứng dụng của thép không gỉ, bao gồm cả 10X17H13M2T.
  • Website của nhà sản xuất: Trang web của các nhà sản xuất thép không gỉ thường cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết, chứng chỉ chất lượng và các tài liệu kỹ thuật khác liên quan đến sản phẩm của họ. Tổng Kho Kim Loại là đơn vị uy tín cung cấp các sản phẩm thép không gỉ 10X17H13M2T chất lượng cao.
  • Các bài báo khoa học và tạp chí kỹ thuật: Các nguồn này cung cấp thông tin chuyên sâu về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng của Thép Không Gỉ 10X17H13M2T trong các lĩnh vực khác nhau.

Việc tra cứu kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật và tham khảo tài liệu liên quan là bước quan trọng để đảm bảo sử dụng thép không gỉ 10X17H13M2T một cách hiệu quả và an toàn.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo