Hiểu rõ tầm quan trọng của việc lựa chọn vật liệu phù hợp, bài viết này sẽ đi sâu vào Đồng CZ118, một hợp kim đồng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Bài viết này thuộc category Tài liệu kỹ thuật và sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thành phần hóa học, tính chất cơ học, ứng dụng thực tế và quy trình gia công của đồng CZ118. Chúng tôi cũng sẽ so sánh Đồng CZ118 với các loại đồng khác trên thị trường, giúp bạn đưa ra quyết định lựa chọn vật liệu tối ưu nhất cho dự án của mình.
Tổng quan về Đồng CZ118: Tiêu chuẩn, Thành phần và Ứng dụng
Đồng CZ118, một hợp kim đồng thau, nổi bật với sự kết hợp cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và chống ăn mòn, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Hợp kim này, tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế, sở hữu thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo các ứng dụng hiệu quả. Việc hiểu rõ Đồng CZ118 từ tổng quan đến chi tiết là điều cần thiết để lựa chọn và sử dụng vật liệu này một cách tối ưu.
Đồng CZ118 là hợp kim đồng thau chứa kẽm (Zn), chì (Pb) và đôi khi có thêm một lượng nhỏ các nguyên tố khác như nhôm (Al), thiếc (Sn) hoặc mangan (Mn). Thành phần này quyết định các đặc tính cơ học và hóa học của hợp kim, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ứng dụng của nó. Chì (Pb) được thêm vào để cải thiện khả năng gia công cắt gọt, giúp Đồng CZ118 dễ dàng tạo hình thành các chi tiết phức tạp. Nhôm (Al) có thể được thêm vào để tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn, trong khi thiếc (Sn) cải thiện khả năng chống khử kẽm.
Tiêu chuẩn kỹ thuật của Đồng CZ118 bao gồm các quy định về thành phần hóa học, tính chất cơ học, kích thước và hình dạng sản phẩm. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm EN 12164 (Châu Âu) và ASTM B16 (Hoa Kỳ). Các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng Đồng CZ118 đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và hiệu suất, cho phép các nhà sản xuất và người dùng lựa chọn vật liệu phù hợp cho ứng dụng của mình. Ví dụ, tiêu chuẩn EN 12164 quy định hàm lượng chì tối đa trong đồng CZ118 là 2.5%, trong khi ASTM B16 đưa ra các yêu cầu về độ bền kéo và độ giãn dài tối thiểu.
Ứng dụng của Đồng CZ118 rất đa dạng, từ sản xuất các chi tiết máy, van, ống dẫn, phụ kiện đường ống trong ngành công nghiệp, đến các linh kiện điện, điện tử như đầu nối, ổ cắm, và các bộ phận của thiết bị chiếu sáng. Ngoài ra, Đồng CZ118 còn được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm tiêu dùng như khóa, bản lề, và các chi tiết trang trí do tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn tốt. Sự phổ biến của Đồng CZ118 đến từ khả năng đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp khác nhau, nhờ vào sự cân bằng giữa các đặc tính quan trọng.
Thành phần hóa học chi tiết của Đồng CZ118 và Ảnh hưởng của chúng
Đồng CZ118 nổi bật với thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ, quyết định trực tiếp đến các đặc tính và ứng dụng của vật liệu. Việc hiểu rõ thành phần hóa học của đồng CZ118 không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn dự đoán chính xác hiệu suất trong các ứng dụng khác nhau. Các nguyên tố hợp kim trong đồng CZ118 đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ bền, khả năng chống ăn mòn và các đặc tính cơ lý khác.
Thành phần hóa học chính của đồng CZ118 bao gồm đồng (Cu) là thành phần cơ bản, chiếm tỷ lệ cao nhất, và các nguyên tố hợp kim khác như kẽm (Zn), chì (Pb), nhôm (Al), và các nguyên tố vi lượng khác.
- Đồng (Cu): Là thành phần chính, đảm bảo tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt và độ dẻo cao. Tỷ lệ đồng cao giúp đồng CZ118 duy trì được những ưu điểm vốn có của đồng nguyên chất.
- Kẽm (Zn): Kẽm là nguyên tố hợp kim quan trọng trong đồng CZ118, giúp tăng độ bền và độ cứng của vật liệu. Đồng thời, kẽm cũng cải thiện khả năng gia công và chống ăn mòn trong một số môi trường nhất định.
- Chì (Pb): Chì được thêm vào với một lượng nhỏ để cải thiện đáng kể khả năng gia công cắt gọt của đồng CZ118. Chì tạo thành các hạt nhỏ phân bố đều trong ma trận đồng, giúp giảm ma sát và mài mòn dụng cụ cắt.
- Các nguyên tố khác: Một số nguyên tố khác có thể được thêm vào với hàm lượng nhỏ để cải thiện các đặc tính cụ thể. Ví dụ, nhôm (Al) có thể được thêm vào để tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn, trong khi các nguyên tố như silic (Si) có thể cải thiện tính đúc.
Ảnh hưởng của từng thành phần đến tính chất của đồng CZ118 rất đáng kể. Hàm lượng đồng cao đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, phù hợp cho các ứng dụng điện và nhiệt. Kẽm giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn, mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu trong môi trường khắc nghiệt. Chì, mặc dù chỉ chiếm một lượng nhỏ, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng gia công cắt gọt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất. Do đó, sự kiểm soát chặt chẽ thành phần hóa học là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của đồng CZ118 trong các ứng dụng khác nhau.
Bạn đang tìm kiếm thông tin chi tiết về thành phần hóa học của Đồng CZ118 (CuZn39Pb2)? Xem thêm về thành phần hóa học và ảnh hưởng của chúng.
Đặc tính cơ lý của Đồng CZ118: Độ bền, Độ dẻo và Khả năng gia công
Đặc tính cơ lý của đồng CZ118 đóng vai trò then chốt, quyết định đến khả năng ứng dụng rộng rãi của vật liệu này trong nhiều ngành công nghiệp. Độ bền, độ dẻo và khả năng gia công là ba yếu tố chính cần được xem xét khi đánh giá đồng CZ118, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của các sản phẩm làm từ vật liệu này.
Độ bền của đồng CZ118 thể hiện khả năng chịu đựng lực tác động mà không bị biến dạng vĩnh viễn hoặc phá hủy. Đồng CZ118 sở hữu độ bền kéo và độ bền chảy tốt, cho phép nó chịu được tải trọng lớn trong quá trình sử dụng. Ví dụ, các chi tiết máy móc, thiết bị điện tử, và cấu trúc xây dựng sử dụng đồng CZ118 có thể hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
Độ dẻo của đồng CZ118 cho phép vật liệu này dễ dàng uốn, kéo, dập mà không bị nứt gãy. Khả năng này rất quan trọng trong quá trình gia công, giúp tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp với độ chính xác cao. So với một số loại đồng khác, đồng CZ118 có độ dẻo ở mức tương đối, phù hợp cho nhiều phương pháp gia công khác nhau.
Khả năng gia công của đồng CZ118 đề cập đến mức độ dễ dàng thực hiện các công đoạn cắt, gọt, khoan, phay, tiện, hàn, và các phương pháp gia công khác. Đồng CZ118 có khả năng gia công tốt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất. Khả năng này được cải thiện nhờ thành phần hóa học hợp lý, giúp kiểm soát độ cứng và độ dẻo của vật liệu.
Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa độ bền, độ dẻo và khả năng gia công, đồng CZ118 trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Từ các chi tiết máy móc chính xác đến các thiết bị điện tử phức tạp, đồng CZ118 đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về hiệu suất và độ tin cậy.
Bạn quan tâm đến độ bền, độ dẻo và khả năng gia công của Đồng CZ118 (CuZn39Pb3)? Tìm hiểu chi tiết về đặc tính cơ lý.
Tiêu chuẩn kỹ thuật của Đồng CZ118: So sánh với các loại đồng khác
Tiêu chuẩn kỹ thuật của đồng CZ118 là yếu tố then chốt xác định chất lượng và khả năng ứng dụng của vật liệu này trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Việc so sánh đồng CZ118 với các mác đồng khác giúp người dùng hiểu rõ hơn về ưu điểm, nhược điểm và lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho nhu cầu cụ thể.
Để hiểu rõ hơn về tiêu chuẩn kỹ thuật của đồng CZ118, chúng ta cần xem xét các khía cạnh sau:
- Thành phần hóa học: So sánh hàm lượng các nguyên tố hợp kim trong đồng CZ118 với các loại đồng khác như đồng thau, đồng đỏ, đồng berili để thấy sự khác biệt về tính chất. Ví dụ, hàm lượng kẽm trong đồng thau cao hơn nhiều so với đồng CZ118, ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Đặc tính cơ học: So sánh độ bền kéo, độ dẻo, độ cứng, khả năng chống mài mòn của đồng CZ118 với các mác đồng khác. Ví dụ, đồng berili có độ bền cao hơn đồng CZ118, nhưng độ dẻo lại kém hơn.
- Đặc tính vật lý: So sánh khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt, hệ số giãn nở nhiệt của đồng CZ118 với các loại đồng khác. Đồng đỏ có độ dẫn điện cao hơn đồng CZ118, phù hợp cho các ứng dụng điện.
- Khả năng gia công: So sánh khả năng gia công cắt gọt, hàn, dập của đồng CZ118 với các mác đồng khác. Một số loại đồng có thể dễ dàng gia công hơn đồng CZ118, tùy thuộc vào thành phần hợp kim.
- Tiêu chuẩn áp dụng: Xác định các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể mà đồng CZ118 đáp ứng (ví dụ: EN, ASTM, JIS), và so sánh với các tiêu chuẩn áp dụng cho các loại đồng khác. Điều này giúp đảm bảo chất lượng và tính tương thích của vật liệu trong các ứng dụng khác nhau.
Việc nắm vững các tiêu chuẩn kỹ thuật và so sánh đồng CZ118 với các loại đồng khác là rất quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp, đảm bảo hiệu quả và độ bền cho các sản phẩm và ứng dụng. Thông qua việc phân tích chi tiết các đặc tính và tiêu chuẩn, người dùng có thể đưa ra quyết định sáng suốt, tối ưu hóa chi phí và đạt được kết quả tốt nhất.
Quy trình sản xuất và gia công Đồng CZ118: Yêu cầu kỹ thuật và Kiểm soát chất lượng
Quy trình sản xuất đồng CZ118 đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật và quy trình kiểm soát chất lượng để đảm bảo vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất cần thiết. Từ khâu lựa chọn nguyên liệu đầu vào đến các công đoạn gia công cuối cùng, mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm đồng CZ118 chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Việc nắm vững quy trình này giúp Tongkhokimloai.org cung cấp cho khách hàng những sản phẩm đồng hợp kim ưu việt.
1. Quy trình sản xuất Đồng CZ118:
Quy trình sản xuất đồng CZ118 bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, mỗi giai đoạn có những yêu cầu kỹ thuật riêng biệt để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.
- Lựa chọn nguyên liệu: Quá trình bắt đầu bằng việc lựa chọn cẩn thận các nguyên liệu đầu vào, bao gồm đồng cathode, kẽm và các nguyên tố hợp kim khác. Đồng cathode phải đạt độ tinh khiết cao để đảm bảo tính chất điện và cơ học của sản phẩm cuối cùng. Kẽm và các nguyên tố hợp kim khác cũng cần được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trước khi đưa vào sản xuất.
- Nấu chảy và đúc: Các nguyên liệu được nấu chảy trong lò điện hoặc lò cảm ứng. Nhiệt độ và thời gian nấu chảy phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo các nguyên tố hợp kim hòa tan hoàn toàn vào đồng. Sau khi nấu chảy, hợp kim được đúc thành phôi hoặc thanh. Quá trình đúc cần được thực hiện trong môi trường bảo vệ để tránh oxy hóa và tạp chất xâm nhập.
- Gia công cơ khí: Phôi hoặc thanh đúc được gia công cơ khí bằng các phương pháp như cán, kéo, ép, hoặc rèn để đạt được kích thước và hình dạng mong muốn. Quá trình gia công cơ khí cần được thực hiện theo các thông số kỹ thuật được quy định để đảm bảo độ chính xác và độ bền của sản phẩm.
- Xử lý nhiệt: Sau khi gia công cơ khí, đồng CZ118 có thể được xử lý nhiệt để cải thiện các tính chất cơ học, chẳng hạn như độ bền, độ dẻo và độ cứng. Các phương pháp xử lý nhiệt phổ biến bao gồm ủ, ram, và закалка. Nhiệt độ và thời gian xử lý nhiệt phải được điều chỉnh phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
2. Yêu cầu kỹ thuật đối với Đồng CZ118:
Đồng CZ118 phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe về thành phần hóa học, tính chất cơ học và các đặc tính khác.
- Thành phần hóa học: Thành phần hóa học của đồng CZ118 phải nằm trong phạm vi quy định của tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo sự đồng nhất và ổn định của vật liệu. Ví dụ, hàm lượng đồng (Cu) phải đạt ít nhất 62.0%, kẽm (Zn) từ 34.0% đến 38.0%, và chì (Pb) không quá 0.8%.
- Tính chất cơ học: Các tính chất cơ học của đồng CZ118, bao gồm độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài và độ cứng, phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể tùy thuộc vào ứng dụng của sản phẩm. Ví dụ, độ bền kéo thường nằm trong khoảng 380-480 MPa, độ bền chảy từ 140-200 MPa, và độ giãn dài từ 25-45%.
- Các yêu cầu khác: Ngoài thành phần hóa học và tính chất cơ học, đồng CZ118 có thể phải đáp ứng các yêu cầu khác, chẳng hạn như độ dẫn điện, độ dẫn nhiệt, khả năng chống ăn mòn, và khả năng gia công.
3. Kiểm soát chất lượng Đồng CZ118:
Kiểm soát chất lượng là một phần không thể thiếu trong quy trình sản xuất đồng CZ118. Các biện pháp kiểm soát chất lượng được thực hiện ở mọi giai đoạn của quy trình, từ lựa chọn nguyên liệu đến kiểm tra sản phẩm cuối cùng.
- Kiểm tra nguyên liệu đầu vào: Nguyên liệu đầu vào, bao gồm đồng cathode, kẽm và các nguyên tố hợp kim khác, được kiểm tra chất lượng để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Các phương pháp kiểm tra bao gồm phân tích thành phần hóa học, kiểm tra độ tinh khiết, và kiểm tra kích thước hình học.
- Kiểm tra trong quá trình sản xuất: Trong quá trình sản xuất, các mẫu được lấy từ các lô sản phẩm khác nhau và được kiểm tra để đảm bảo chúng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Các phương pháp kiểm tra bao gồm kiểm tra kích thước hình học, kiểm tra độ cứng, kiểm tra độ bền kéo, và phân tích thành phần hóa học.
- Kiểm tra sản phẩm cuối cùng: Sản phẩm cuối cùng được kiểm tra toàn diện trước khi xuất xưởng. Các phương pháp kiểm tra bao gồm kiểm tra kích thước hình học, kiểm tra độ cứng, kiểm tra độ bền kéo, phân tích thành phần hóa học, và kiểm tra khuyết tật bề mặt.
- Hệ thống quản lý chất lượng: Tongkhokimloai.org áp dụng hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001, để đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng CZ118 luôn ổn định và đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố kỹ thuật và chất lượng trong quá trình sản xuất đồng CZ118 giúp Tongkhokimloai.org cung cấp ra thị trường các sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ngành công nghiệp.
Bạn cần thông tin về quy trình sản xuất và gia công Đồng CZ118 (CuZn40Pb1Al)? Xem thêm về yêu cầu kỹ thuật và kiểm soát chất lượng.
Ứng dụng thực tế của Đồng CZ118 trong các ngành công nghiệp
Đồng CZ118, với những đặc tính ưu việt, đóng vai trò quan trọng và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Nhờ khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, đồng hợp kim CZ118 trở thành vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng đòi hỏi sự tin cậy và hiệu suất cao. Ứng dụng đa dạng của đồng CZ118 trải dài từ lĩnh vực điện tử, cơ khí chính xác đến xây dựng và giao thông vận tải.
Trong ngành điện tử, đồng CZ118 là vật liệu lý tưởng để sản xuất các thiết bị điện tử, linh kiện điện, đầu nối, và dây dẫn. Khả năng dẫn điện vượt trội của nó giúp giảm thiểu sự hao hụt năng lượng và đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu cho các thiết bị. Ví dụ, trong sản xuất mạch in (PCB), đồng CZ118 được sử dụng làm lớp dẫn điện, giúp truyền tải tín hiệu một cách nhanh chóng và chính xác. Ngoài ra, tính dẻo của đồng hợp kim cũng cho phép dễ dàng tạo hình thành các chi tiết phức tạp, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp điện tử hiện đại.
Trong ngành cơ khí chính xác, đồng CZ118 được ứng dụng để chế tạo các bộ phận máy móc, van, bánh răng, và các chi tiết chịu tải khác. Độ bền cao và khả năng chống mài mòn của nó giúp kéo dài tuổi thọ của các thiết bị, đồng thời đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Ví dụ, trong sản xuất ổ trục, đồng CZ118 được sử dụng làm lớp lót, giúp giảm ma sát và tăng khả năng chịu tải, từ đó nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của máy móc.
Trong ngành xây dựng, đồng CZ118 được sử dụng cho các ứng dụng như hệ thống ống nước, mái lợp, và trang trí nội thất. Khả năng chống ăn mòn và kháng khuẩn tự nhiên của đồng giúp bảo vệ hệ thống ống nước khỏi sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, đảm bảo nguồn nước sạch và an toàn cho người sử dụng. Đồng thời, vẻ đẹp thẩm mỹ của đồng cũng mang đến sự sang trọng và tinh tế cho các công trình kiến trúc.
Trong ngành giao thông vận tải, đồng CZ118 được ứng dụng trong sản xuất động cơ, hệ thống phanh, và các bộ phận khác của xe. Khả năng dẫn nhiệt tốt của đồng giúp tản nhiệt hiệu quả, ngăn ngừa quá nhiệt và đảm bảo động cơ hoạt động ổn định. Ngoài ra, tính dẻo dai của đồng cũng giúp giảm thiểu rung động và tiếng ồn, mang đến trải nghiệm lái xe êm ái và thoải mái hơn.
Tóm lại, nhờ những đặc tính vượt trội, đồng CZ118 đóng vai trò không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, góp phần nâng cao hiệu suất, độ bền và tính thẩm mỹ của các sản phẩm và công trình. Tổng kho kim loại tự hào cung cấp các sản phẩm đồng CZ118 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
Bảng thông số kỹ thuật Đồng CZ118: Download và Cách sử dụng
Để giúp khách hàng và kỹ sư dễ dàng tiếp cận và sử dụng đồng CZ118 một cách hiệu quả nhất, Tổng kho kim loại cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết, dễ dàng download và hướng dẫn sử dụng. Bảng này cung cấp thông tin quan trọng về thành phần, đặc tính cơ lý, tiêu chuẩn kỹ thuật, giúp bạn đưa ra quyết định chính xác trong quá trình lựa chọn và ứng dụng vật liệu. Việc nắm vững các thông số kỹ thuật của đồng CZ118 là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm cuối cùng.
Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật của đồng CZ118 cho phép người dùng đánh giá khả năng đáp ứng của vật liệu đối với các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin về thành phần hóa học và đặc tính cơ lý mà còn bao gồm các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan, giúp đảm bảo tính tuân thủ và an toàn trong quá trình sử dụng.
Download bảng thông số kỹ thuật Đồng CZ118
Tại Tổng kho kim loại, chúng tôi cung cấp bảng thông số kỹ thuật đồng CZ118 ở định dạng PDF, dễ dàng download và sử dụng trên nhiều thiết bị. Bạn có thể truy cập trực tiếp [liên kết download] để tải về tài liệu này. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin chính xác và cập nhật nhất, đảm bảo bạn có được nguồn dữ liệu tin cậy cho công việc của mình.
Cách sử dụng bảng thông số kỹ thuật Đồng CZ118
Khi sử dụng bảng thông số kỹ thuật, cần lưu ý một số điểm sau:
- Xác định rõ yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng: Trước khi tham khảo bảng, hãy xác định rõ các yêu cầu về độ bền, độ dẻo, khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt, và các yếu tố khác liên quan đến ứng dụng cụ thể.
- So sánh các thông số kỹ thuật với yêu cầu: Đối chiếu các thông số trong bảng với yêu cầu kỹ thuật đã xác định để đánh giá xem đồng CZ118 có phù hợp hay không.
- Chú ý đến các tiêu chuẩn kỹ thuật: Kiểm tra xem đồng CZ118 có đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến ngành và ứng dụng của bạn hay không (ví dụ: tiêu chuẩn RoHS, REACH).
- Tham khảo ý kiến chuyên gia: Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần tư vấn thêm, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của Tổng kho kim loại để được hỗ trợ.
Nội dung chính trong bảng thông số kỹ thuật Đồng CZ118
Bảng thông số kỹ thuật đồng CZ118 bao gồm các thông tin quan trọng sau:
- Thành phần hóa học: Hàm lượng các nguyên tố cấu thành đồng CZ118, ví dụ: Cu, Zn, Pb, Fe,… và ảnh hưởng của chúng đến tính chất vật liệu.
- Đặc tính cơ lý: Các thông số về độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài, độ cứng,…
- Đặc tính vật lý: Khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy, hệ số giãn nở nhiệt,…
- Khả năng gia công: Thông tin về khả năng cắt, uốn, dập, hàn,…
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Các tiêu chuẩn mà đồng CZ118 đáp ứng (ví dụ: ASTM, EN, JIS,…).
- Ứng dụng tiêu biểu: Các lĩnh vực ứng dụng phổ biến của đồng CZ118.
- Hình ảnh minh họa: Hình ảnh thực tế của sản phẩm giúp bạn dễ dàng hình dung và nhận biết.
Ví dụ về cách sử dụng thông số kỹ thuật
Giả sử, bạn cần chọn vật liệu cho một chi tiết máy yêu cầu độ bền kéo tối thiểu là 400 MPa. Khi tham khảo bảng thông số kỹ thuật đồng CZ118, bạn thấy rằng độ bền kéo của vật liệu này là 420 MPa. Như vậy, đồng CZ118 đáp ứng yêu cầu về độ bền. Tuy nhiên, bạn cần xem xét thêm các yếu tố khác như độ dẻo, khả năng chống ăn mòn,… để đảm bảo vật liệu phù hợp với tất cả các yêu cầu của ứng dụng.
Tổng kho kim loại hy vọng rằng bảng thông số kỹ thuật đồng CZ118 sẽ là công cụ hữu ích giúp bạn lựa chọn và sử dụng vật liệu này một cách hiệu quả nhất. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trong mọi vấn đề liên quan đến đồng CZ118 và các sản phẩm kim loại khác.
Bạn cần bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Đồng CZ118 (CuZn44Pb2) để phục vụ công việc? Tải xuống bảng thông số kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng tại đây.

