Đồng CW113C là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng dẫn điện vượt trội. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về đặc tính kỹ thuật, thành phần hóa học, ứng dụng phổ biến của đồng CW113C trong thực tế. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng đi sâu vào quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, và hướng dẫn lựa chọn đồng CW113C phù hợp với nhu cầu sử dụng, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
Đồng CW113C: Tổng Quan và Ứng Dụng Thực Tế
Đồng CW113C, một hợp kim đồng thau chì, nổi bật nhờ khả năng gia công tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn ấn tượng, mở ra một loạt ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Loại đồng này, còn được biết đến với các tên gọi khác như đồng thau dễ cắt, đồng gia công tự do hay free cutting brass, mang lại sự kết hợp lý tưởng giữa độ bền, khả năng tạo hình và tính kinh tế, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều ứng dụng khác nhau. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về đồng CW113C, từ thành phần hóa học đến các ứng dụng thực tế của nó.
Đặc tính dễ gia công của đồng CW113C là yếu tố then chốt quyết định phạm vi ứng dụng rộng rãi của nó. Khả năng tạo ra phoi ngắn, vụn khi gia công giúp giảm thiểu thời gian và chi phí sản xuất, đồng thời kéo dài tuổi thọ của dụng cụ cắt. Điều này đặc biệt quan trọng trong sản xuất hàng loạt các chi tiết phức tạp, nơi mà độ chính xác và hiệu quả là tối quan trọng.
Nhờ những ưu điểm vượt trội, đồng CW113C được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
- Sản xuất ốc vít và bu lông: Khả năng gia công tuyệt vời giúp tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe về kích thước và dung sai.
- Chế tạo van và phụ kiện đường ống: Khả năng chống ăn mòn tốt giúp đảm bảo độ bền và tuổi thọ của sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.
- Sản xuất các bộ phận điện: Độ dẫn điện tốt và khả năng gia công dễ dàng giúp tạo ra các chi tiết có hiệu suất cao và chi phí thấp.
- Ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô: Đồng CW113C được sử dụng để sản xuất các chi tiết máy, phụ kiện và hệ thống ống dẫn.
- Sản xuất đồng hồ và các thiết bị đo lường chính xác: Độ ổn định kích thước và khả năng gia công tinh xảo giúp tạo ra các sản phẩm có độ chính xác cao và độ tin cậy tuyệt đối.
Ngoài ra, Tổng kho kim loại nhận thấy đồng CW113C còn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác như sản xuất thiết bị y tế, đồ trang sức, và các sản phẩm tiêu dùng khác. Sự linh hoạt và tính ứng dụng cao của đồng CW113C khiến nó trở thành một vật liệu không thể thiếu trong nền công nghiệp hiện đại.
Thành Phần Hóa Học và Tính Chất Vật Lý của Đồng CW113C
Đồng CW113C, một hợp kim đồng đặc biệt, nổi bật với sự kết hợp giữa thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ và các tính chất vật lý ưu việt, tạo nên vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật. Thành phần hóa học của đồng CW113C, bao gồm các nguyên tố như đồng (Cu), kẽm (Zn), và một lượng nhỏ các nguyên tố khác, đóng vai trò then chốt trong việc xác định các tính chất cơ học, khả năng chống ăn mòn và độ dẫn điện của vật liệu. Việc hiểu rõ về thành phần và các đặc tính này là rất quan trọng để lựa chọn và ứng dụng đồng CW113C một cách hiệu quả.
Thành phần hóa học chính của đồng CW113C bao gồm đồng (Cu) chiếm tỷ lệ lớn nhất, thường trên 60%, cùng với kẽm (Zn) là thành phần hợp kim quan trọng giúp tăng độ bền và khả năng gia công. Bên cạnh đó, một lượng nhỏ các nguyên tố như chì (Pb), sắt (Fe), hoặc nhôm (Al) có thể được thêm vào để cải thiện một số tính chất cụ thể. Ví dụ, chì (Pb) có thể cải thiện khả năng gia công cắt gọt, trong khi nhôm (Al) có thể tăng cường khả năng chống ăn mòn. Sự cân bằng chính xác giữa các nguyên tố này quyết định các đặc tính cuối cùng của hợp kim.
Tính chất vật lý của đồng CW113C bao gồm một loạt các đặc điểm quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của vật liệu trong các ứng dụng khác nhau.
- Độ bền kéo: Thể hiện khả năng chịu lực kéo trước khi đứt gãy, thường dao động trong khoảng 380-480 MPa.
- Độ dãn dài: Đo lường khả năng vật liệu bị kéo dài trước khi đứt, thường đạt từ 15-30%.
- Độ cứng: Phản ánh khả năng chống lại sự xâm nhập của vật liệu khác, thường được đo bằng thang đo Brinell hoặc Vickers.
- Độ dẫn điện: Khả năng dẫn điện tốt là một ưu điểm nổi bật của đồng, mặc dù có thể giảm nhẹ so với đồng nguyên chất do sự có mặt của các nguyên tố hợp kim.
- Độ dẫn nhiệt: Khả năng dẫn nhiệt cao giúp đồng CW113C tản nhiệt hiệu quả trong các ứng dụng nhiệt.
Khả năng chống ăn mòn của đồng CW113C cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt. Mặc dù không hoàn toàn miễn nhiễm với ăn mòn, đồng CW113C thể hiện khả năng chống lại nhiều loại hóa chất và điều kiện môi trường khác nhau, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Ví dụ, trong môi trường nước biển, đồng CW113C tạo thành một lớp patina bảo vệ, giúp giảm thiểu quá trình ăn mòn.
Quy Trình Sản Xuất và Gia Công Đồng CW113C
Quy trình sản xuất đồng CW113C là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm. Từ khâu lựa chọn nguyên liệu đầu vào đến các phương pháp gia công khác nhau, mỗi bước đều ảnh hưởng đến đặc tính cơ học và hóa học của đồng CW113C thành phẩm. Quá trình này bao gồm nhiều công đoạn, trong đó nấu luyện, đúc phôi, cán kéo, ủ và gia công cơ khí là những bước quan trọng nhất.
Để tạo ra phôi đồng CW113C chất lượng cao, quá trình nấu luyện đóng vai trò then chốt. Quá trình nấu luyện thường bắt đầu bằng việc nung chảy đồng và các nguyên tố hợp kim khác trong lò điện hoặc lò cao tần. Mục đích của công đoạn này là tạo ra hợp kim đồng CW113C có thành phần hóa học chính xác, đồng thời loại bỏ các tạp chất có thể ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu. Sau khi nấu chảy, hợp kim được rót vào khuôn để tạo thành phôi. Đúc phôi có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, như đúc liên tục, đúc áp lực hoặc đúc khuôn cát, tùy thuộc vào hình dạng và kích thước mong muốn của sản phẩm.
Sau khi có phôi, quá trình gia công đồng CW113C sẽ tiếp tục bằng các phương pháp cán, kéo hoặc ép đùn. Cán và kéo được sử dụng để tạo ra các sản phẩm dạng tấm, thanh hoặc dây có kích thước và hình dạng chính xác. Quá trình này không chỉ giúp định hình sản phẩm mà còn cải thiện cấu trúc tinh thể của đồng CW113C, tăng độ bền và độ dẻo. Ép đùn thường được sử dụng để tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp, như ống hoặc profile. Sau mỗi công đoạn cán, kéo hoặc ép đùn, quá trình ủ thường được thực hiện để giảm ứng suất dư và cải thiện khả năng gia công của vật liệu.
Cuối cùng, đồng CW113C có thể trải qua các công đoạn gia công cơ khí như tiện, phay, bào, khoan để đạt được hình dạng và độ chính xác theo yêu cầu của ứng dụng cụ thể. Các phương pháp gia công này đòi hỏi kỹ thuật và thiết bị chuyên dụng để đảm bảo chất lượng bề mặt và độ chính xác kích thước của sản phẩm. Việc lựa chọn đúng quy trình sản xuất và gia công phù hợp sẽ giúp phát huy tối đa các ưu điểm của đồng CW113C, đảm bảo vật liệu đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của các ứng dụng kỹ thuật.
Ưu Điểm Vượt Trội của Đồng CW113C so với Các Loại Đồng Khác
Đồng CW113C nổi bật trên thị trường vật liệu nhờ sở hữu những ưu điểm vượt trội so với các hợp kim đồng thông thường, mang đến hiệu suất và độ bền cao hơn trong nhiều ứng dụng khác nhau. Sự khác biệt này đến từ thành phần hóa học đặc biệt và quy trình sản xuất được tối ưu hóa, giúp đồng CW113C phát huy tối đa các đặc tính vốn có của đồng nguyên chất.
Một trong những ưu điểm then chốt của đồng CW113C là khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tuyệt vời. So với các loại đồng thau hoặc đồng có lẫn tạp chất khác, đồng CW113C có điện trở thấp hơn, cho phép dòng điện chạy qua dễ dàng hơn và giảm thiểu sự thất thoát năng lượng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng điện tử và điện công nghiệp, nơi hiệu suất và độ tin cậy là yếu tố sống còn. Ví dụ, trong sản xuất các linh kiện điện tử như đầu nối, chân cắm, việc sử dụng đồng CW113C giúp tăng cường khả năng truyền tải tín hiệu và giảm thiểu nguy cơ quá nhiệt.
Ngoài ra, đồng CW113C còn thể hiện ưu điểm vượt trội về khả năng chống ăn mòn. Khác với một số hợp kim đồng dễ bị oxy hóa hoặc tác động bởi hóa chất, đồng CW113C có khả năng chống lại sự ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt, đảm bảo tuổi thọ và độ bền của sản phẩm. Nhờ đặc tính này, đồng CW113C thường được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng hàng hải, công nghiệp hóa chất, và các môi trường có độ ẩm cao.
Bên cạnh đó, khả năng gia công của đồng CW113C cũng là một ưu điểm đáng chú ý. Mặc dù có độ bền cao, đồng CW113C vẫn dễ dàng được gia công bằng các phương pháp như cắt, uốn, dập, hàn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sản xuất các chi tiết phức tạp và đa dạng. So với một số loại đồng khác có độ cứng cao hoặc độ dẻo thấp, đồng CW113C giúp tiết kiệm thời gian và chi phí gia công, đồng thời đảm bảo chất lượng và độ chính xác của sản phẩm cuối cùng.
Tóm lại, ưu điểm của đồng CW113C so với các loại đồng khác không chỉ nằm ở khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, mà còn ở khả năng chống ăn mòn, dễ gia công và độ bền cao. Nhờ những ưu điểm này, đồng CW113C trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Tổng kho kim loại tự hào cung cấp sản phẩm đồng CW113C chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của quý khách hàng.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Chứng Nhận Chất Lượng cho Đồng CW113C
Tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận chất lượng là yếu tố then chốt để đảm bảo đồng CW113C đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ứng dụng công nghiệp và dân dụng, khẳng định chất lượng và độ tin cậy của vật liệu. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm làm từ đồng CW113C mà còn thể hiện cam kết của nhà sản xuất về chất lượng và trách nhiệm với khách hàng.
Để đảm bảo chất lượng đồng CW113C, các nhà sản xuất thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và khu vực như EN (Châu Âu), ASTM (Hoa Kỳ), JIS (Nhật Bản). Các tiêu chuẩn này quy định chi tiết về thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ bền kéo, độ dãn dài, độ cứng), kích thước, dung sai và các yêu cầu kỹ thuật khác. Ví dụ, tiêu chuẩn EN 12164 quy định các yêu cầu cho đồng thanh cái dùng trong các ứng dụng điện, trong khi ASTM B139 bao gồm các yêu cầu đối với đồng thau dạng thanh, ống và hình dạng đặc biệt khác. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng đồng CW113C có các đặc tính vật lý và hóa học phù hợp với mục đích sử dụng, đồng thời giảm thiểu rủi ro về sai sót kỹ thuật và lỗi sản phẩm.
Quá trình chứng nhận chất lượng cho đồng CW113C thường bao gồm các bước kiểm tra và thử nghiệm nghiêm ngặt. Các thử nghiệm này có thể bao gồm phân tích thành phần hóa học bằng phương pháp quang phổ phát xạ (OES), kiểm tra độ bền kéo và độ dãn dài bằng máy kéo nén, đo độ cứng bằng phương pháp Vickers hoặc Rockwell, và kiểm tra kích thước bằng thước cặp hoặc máy đo tọa độ (CMM). Ngoài ra, các nhà sản xuất cũng có thể thực hiện các thử nghiệm đặc biệt khác tùy thuộc vào yêu cầu của ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như thử nghiệm ăn mòn, thử nghiệm độ dẫn điện, hoặc thử nghiệm khả năng hàn. Các chứng nhận phổ biến bao gồm ISO 9001 (hệ thống quản lý chất lượng), ISO 14001 (hệ thống quản lý môi trường), và các chứng nhận sản phẩm cụ thể như CE (Châu Âu) hoặc UL (Hoa Kỳ).
Khi lựa chọn đồng CW113C, người dùng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp các chứng chỉ chất lượng và báo cáo thử nghiệm để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao, chẳng hạn như trong ngành điện, điện tử, hoặc cơ khí chính xác. Tổng kho Kim Loại cam kết cung cấp đồng CW113C chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín, đảm bảo sự an tâm cho khách hàng trong quá trình sử dụng.
Hướng Dẫn Lựa Chọn và Sử Dụng Đồng CW113C Hiệu Quả
Việc lựa chọn và sử dụng đồng CW113C một cách hiệu quả là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của các thiết bị và ứng dụng sử dụng vật liệu này. Để đảm bảo lựa chọn được mác đồng phù hợp, người dùng cần nắm vững các tiêu chí đánh giá chất lượng và đặc tính kỹ thuật của đồng CW113C, cũng như hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng. Đồng thời, việc áp dụng đúng quy trình gia công và bảo quản cũng góp phần quan trọng vào việc kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất tối ưu của sản phẩm.
Để lựa chọn đồng CW113C phù hợp, cần xem xét các yếu tố sau:
- Ứng dụng cụ thể: Xác định rõ mục đích sử dụng đồng (ví dụ: dẫn điện, tản nhiệt, chống ăn mòn) để lựa chọn mác đồng có đặc tính phù hợp. Ví dụ: Nếu sử dụng trong môi trường ăn mòn cao, nên chọn mác đồng có khả năng chống ăn mòn tốt.
- Yêu cầu về độ bền cơ học: Nếu ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lực cao, hãy chọn mác đồng có độ bền kéo và độ dãn dài phù hợp. Dữ liệu từ Tổng kho kim loại cho thấy, đồng CW113C có độ bền kéo từ 220-290 MPa, phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Đảm bảo đồng CW113C đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế hoặc tiêu chuẩn ngành liên quan đến ứng dụng cụ thể. Ví dụ: Tiêu chuẩn EN 12164 cho thanh đồng, EN 12420 cho đồng đúc.
- Chứng nhận chất lượng: Ưu tiên lựa chọn sản phẩm có chứng nhận chất lượng từ các tổ chức uy tín để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
- Nhà cung cấp uy tín: Lựa chọn nhà cung cấp đồng CW113C uy tín, có kinh nghiệm và đảm bảo cung cấp sản phẩm chất lượng, đúng tiêu chuẩn. Tổng kho kim loại tự hào là đơn vị cung cấp đồng uy tín hàng đầu thị trường.
Để sử dụng đồng CW113C hiệu quả, cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Gia công đúng cách: Sử dụng các phương pháp gia công phù hợp (ví dụ: cắt, uốn, hàn) để tránh làm suy giảm tính chất của đồng. Ví dụ: Sử dụng dụng cụ cắt sắc bén và bôi trơn để giảm thiểu biến dạng khi cắt.
- Bảo quản đúng cách: Bảo quản đồng ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc với hóa chất ăn mòn và môi trường ẩm ướt.
- Kiểm tra định kỳ: Thực hiện kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng hoặc ăn mòn và có biện pháp xử lý kịp thời.
- Tuân thủ khuyến cáo của nhà sản xuất: Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các khuyến cáo của nhà sản xuất về nhiệt độ, áp suất, và các điều kiện vận hành khác.
Bằng cách lựa chọn và sử dụng đồng CW113C đúng cách, người dùng có thể tối ưu hóa hiệu suất, kéo dài tuổi thọ và tiết kiệm chi phí trong quá trình sử dụng.
Các Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục khi Sử Dụng Đồng CW113C
Trong quá trình sử dụng đồng CW113C, dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, người dùng vẫn có thể gặp phải một số lỗi phát sinh do nhiều yếu tố khác nhau. Việc nhận biết sớm các vấn đề này và áp dụng các biện pháp khắc phục hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất làm việc, kéo dài tuổi thọ của vật liệu và tránh gây ra những hậu quả không mong muốn. Dưới đây là một số lỗi thường gặp và cách xử lý khi làm việc với đồng hợp kim CW113C.
Một trong những vấn đề phổ biến nhất là ăn mòn kim loại. Nguyên nhân có thể đến từ môi trường làm việc khắc nghiệt, tiếp xúc với các chất hóa học mạnh hoặc do quá trình gia công không đúng cách. Để phòng tránh, cần lựa chọn môi trường làm việc phù hợp, sử dụng lớp phủ bảo vệ trên bề mặt đồng và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình gia công. Việc kiểm tra định kỳ cũng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu ăn mòn để có biện pháp xử lý kịp thời.
Một lỗi khác thường gặp là biến dạng do nhiệt. Đồng CW113C có độ dẫn nhiệt cao, do đó, khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, vật liệu có thể bị giãn nở và biến dạng. Để giảm thiểu rủi ro này, cần kiểm soát nhiệt độ gia công, sử dụng hệ thống làm mát hiệu quả và tránh để đồng tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt lớn. Ngoài ra, việc lựa chọn phương pháp gia công phù hợp cũng góp phần quan trọng trong việc ngăn ngừa biến dạng.
Ngoài ra, trong quá trình gia công cơ khí, xuất hiện bavia là điều khó tránh khỏi. Để loại bỏ bavia, có thể sử dụng các phương pháp như mài, dũa, hoặc sử dụng các công cụ chuyên dụng. Tuy nhiên, cần thực hiện cẩn thận để không làm ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt của đồng CW113C. Việc lựa chọn đúng dụng cụ cắt gọt cũng sẽ hạn chế được đáng kể tình trạng này.
Xu Hướng Phát Triển và Ứng Dụng Mới của Đồng CW113C trong Tương Lai
Đồng CW113C, với những đặc tính vượt trội, đang ngày càng khẳng định vị thế của mình và hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển cùng các ứng dụng đột phá trong tương lai. Sự tiến bộ của khoa học công nghệ và nhu cầu ngày càng cao của các ngành công nghiệp là động lực thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng đồng CW113C vào những lĩnh vực mới, mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao hơn.
- Công nghệ sản xuất tiên tiến: Các nhà sản xuất đang tập trung vào việc cải tiến quy trình sản xuất đồng CW113C để nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí và giảm thiểu tác động đến môi trường. Ứng dụng các công nghệ như đúc liên tục, cán nguội và xử lý nhiệt tiên tiến giúp tạo ra những sản phẩm đồng CW113C có độ tinh khiết cao, độ bền kéo tốt và khả năng gia công vượt trội.
- Ứng dụng trong ngành năng lượng tái tạo: Trong bối cảnh năng lượng tái tạo ngày càng được chú trọng, đồng CW113C đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống điện mặt trời, điện gió và các thiết bị lưu trữ năng lượng. Độ dẫn điện cao và khả năng chống ăn mòn tốt giúp đồng CW113C trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng này. Ví dụ, trong các tấm pin mặt trời, đồng CW113C được sử dụng làm dây dẫn điện để thu thập và truyền tải dòng điện, đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và lâu dài.
- Ứng dụng trong ngành y tế: Đồng CW113C cũng đang được nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế nhờ đặc tính kháng khuẩn tự nhiên. Các nhà khoa học đang phát triển các vật liệu y tế làm từ đồng CW113C, như các bề mặt tiếp xúc trong bệnh viện, dụng cụ phẫu thuật và các thiết bị cấy ghép, giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm và cải thiện hiệu quả điều trị.
- Ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô: Sự phát triển của xe điện và các công nghệ ô tô tiên tiến khác mở ra nhiều cơ hội cho đồng CW113C. Tính dẻo dai và khả năng chống ăn mòn của hợp kim đồng này, nó được sử dụng rộng rãi trong hệ thống điện, hệ thống làm mát và các bộ phận khác của xe, đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ cao.
- Phát triển các hợp kim đồng mới: Các nhà nghiên cứu không ngừng tìm kiếm và phát triển các hợp kim đồng mới với những tính chất vượt trội hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ngành công nghiệp. Ví dụ, các hợp kim đồng CW113C với các nguyên tố hợp kim như kẽm, nhôm, niken, silic… có thể cải thiện độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và các tính chất khác, mở rộng phạm vi ứng dụng của đồng CW113C. Tổng kho kim loại đang nỗ lực cung cấp những dòng sản phẩm tiên tiến nhất trên thị trường.

