Khám phá Đồng CuZr: Giải pháp vật liệu kỹ thuật đột phá năm 2025, mang tính cách mạng cho ngành công nghiệp nhờ khả năng dẫn điện vượt trội, độ bền cơ học ấn tượng và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Bài viết này đi sâu vào thành phần hóa học chi tiết, quy trình xử lý nhiệt tối ưu để đạt được các tính chất mong muốn, và những ứng dụng thực tế của hợp kim này trong các lĩnh vực như điện tử, hàng không vũ trụ và gia công khuôn mẫu. Chúng tôi cũng phân tích ưu điểm so với các vật liệu truyền thống, cùng với các tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng và hướng dẫn lựa chọn phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Tài liệu kỹ thuật này cung cấp cái nhìn toàn diện về đồng CuZr, giúp kỹ sư và nhà thiết kế đưa ra quyết định sáng suốt.
Đồng CuZr: Tổng quan về hợp kim và ứng dụng kỹ thuật
Đồng CuZr là một loại hợp kim đồng đặc biệt, nổi bật với sự kết hợp giữa đồng (Cu) và zirconium (Zr), mang lại những cải tiến đáng kể so với đồng nguyên chất và mở ra nhiều ứng dụng kỹ thuật tiềm năng. Sự pha trộn này không chỉ tăng cường độ bền và khả năng chịu nhiệt của đồng, mà còn duy trì được độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, biến CuZr thành một vật liệu lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp. Hợp kim đồng zirconium này ngày càng được ưa chuộng nhờ khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe về hiệu suất và độ tin cậy trong các ứng dụng kỹ thuật cao.
Việc bổ sung zirconium vào đồng tạo ra một hợp kim với cấu trúc vi mô đặc biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất của vật liệu. Thông thường, hàm lượng zirconium trong hợp kim CuZr dao động từ 0.1% đến 0.5% trọng lượng. Lượng nhỏ zirconium này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các pha phân tán mịn trong nền đồng, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống mềm hóa ở nhiệt độ cao. Cấu trúc này cũng góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn và oxy hóa của hợp kim, kéo dài tuổi thọ và độ bền của sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.
Ứng dụng của CuZr rất đa dạng, trải rộng từ ngành điện và điện tử đến công nghiệp hàn và gia công áp lực. Trong ngành điện, hợp kim này được sử dụng để chế tạo các bộ phận dẫn điện, điện cực, đầu nối và các thành phần khác yêu cầu độ bền cao và khả năng dẫn điện tốt. Trong lĩnh vực hàn, CuZr được dùng làm vật liệu điện cực nhờ khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn cao. Khả năng duy trì độ cứng và độ bền ở nhiệt độ cao cũng khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng gia công áp lực, nơi vật liệu phải chịu áp lực và nhiệt độ lớn.
Tổng kho kim loại tự hào cung cấp các sản phẩm CuZr chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Với kinh nghiệm và uy tín lâu năm trong ngành, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những giải pháp vật liệu tối ưu, góp phần nâng cao hiệu quả và độ bền của sản phẩm.
Thành phần và cấu trúc vi mô của hợp kim Đồng CuZr: Ảnh hưởng đến tính chất
Thành phần hóa học và cấu trúc vi mô đóng vai trò then chốt trong việc xác định các tính chất của hợp kim Đồng CuZr. Sự kết hợp giữa đồng (Cu) và zirconium (Zr), dù chỉ với một lượng nhỏ Zr, tạo ra những thay đổi đáng kể trong cấu trúc tinh thể, từ đó ảnh hưởng lớn đến độ bền, độ dẻo, khả năng dẫn điện và các đặc tính khác của vật liệu.
Hàm lượng zirconium trong hợp kim Đồng CuZr thường dao động trong khoảng 0.1% đến 1.5% trọng lượng. Lượng Zr này tuy nhỏ nhưng lại có tác động lớn đến quá trình kết tinh và hình thành pha. Zr có xu hướng tập trung tại biên hạt, cản trở sự trượt của các hạt và làm tăng độ bền của hợp kim. Theo nghiên cứu của American Society for Testing and Materials (ASTM), việc bổ sung 0.5% Zr vào đồng có thể làm tăng độ bền kéo lên đến 40%.
Cấu trúc vi mô của hợp kim Đồng CuZr thường bao gồm các hạt đồng (Cu) lớn, được bao quanh bởi các vùng giàu zirconium (Zr). Các vùng giàu Zr này có thể tồn tại dưới dạng các hạt Zr riêng lẻ hoặc các pha hợp chất Cu-Zr. Sự phân bố của Zr trong cấu trúc vi mô phụ thuộc vào phương pháp sản xuất và quá trình nhiệt luyện. Ví dụ, quá trình ủ có thể làm cho Zr khuếch tán và phân bố đồng đều hơn trong ma trận đồng, cải thiện độ dẻo của hợp kim. Ngược lại, quá trình làm nguội nhanh có thể tạo ra cấu trúc vi mô không đồng nhất, với các vùng giàu Zr tập trung tại biên hạt, làm tăng độ bền nhưng giảm độ dẻo.
Ảnh hưởng của cấu trúc vi mô đến tính chất của Đồng CuZr còn thể hiện rõ ở khả năng chống ăn mòn. Zr có khả năng tạo thành lớp oxide bảo vệ trên bề mặt hợp kim, giúp chống lại sự ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Sự phân bố đồng đều của Zr trong cấu trúc vi mô sẽ giúp lớp oxide này hình thành liên tục và bảo vệ tốt hơn. Thêm vào đó, kích thước hạt cũng ảnh hưởng đến tính chất cơ học, hạt càng nhỏ thì độ bền càng cao.
Tính chất cơ học và vật lý của Đồng CuZr: So sánh với đồng nguyên chất
Tính chất cơ học và vật lý của hợp kim Đồng CuZr là yếu tố then chốt quyết định khả năng ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt khi so sánh với đồng nguyên chất. Hợp kim hóa đồng với Zirconi (Zr) mang lại sự cải thiện đáng kể về độ bền, khả năng chống ăn mòn và các đặc tính nhiệt, mở ra tiềm năng sử dụng rộng rãi hơn so với đồng nguyên chất. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các đặc tính này, làm nổi bật sự khác biệt và ưu điểm của Đồng CuZr.
Đồng nguyên chất nổi tiếng với độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, nhưng lại có độ bền kéo và độ bền chảy tương đối thấp. Việc bổ sung Zirconi vào thành phần của đồng giúp tăng cường đáng kể độ bền kéo và độ bền chảy của vật liệu. Theo nghiên cứu, chỉ cần một lượng nhỏ Zirconi (ví dụ, 0.1-0.3% trọng lượng) đã có thể cải thiện đáng kể các tính chất cơ học, tạo ra vật liệu Đồng CuZr có khả năng chịu tải và chống biến dạng tốt hơn so với đồng nguyên chất. Sự cải thiện này là do sự hình thành các pha Zirconi phân tán trong ma trận đồng, cản trở sự di chuyển của các sai lệch mạng và tăng cường độ bền vật liệu.
Một ưu điểm khác của Đồng CuZr so với đồng nguyên chất là khả năng duy trì độ bền ở nhiệt độ cao. Đồng nguyên chất thường bị suy giảm độ bền đáng kể khi nhiệt độ tăng, trong khi hợp kim Đồng CuZr vẫn giữ được phần lớn độ bền của mình, nhờ vào sự ổn định nhiệt của các pha Zirconi. Điều này làm cho Đồng CuZr trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao, chẳng hạn như trong các thiết bị điện tử công suất và các ứng dụng hàn. Theo một nghiên cứu được công bố trên Journal of Materials Engineering and Performance, hợp kim Cu-0.15Zr cho thấy độ bền kéo cao hơn đáng kể so với đồng nguyên chất ở nhiệt độ lên đến 400°C.
Khả năng chống ăn mòn của Đồng CuZr cũng vượt trội hơn so với đồng nguyên chất. Zirconi tạo thành một lớp oxit bảo vệ trên bề mặt hợp kim, ngăn chặn sự ăn mòn do môi trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng mà vật liệu tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt, chẳng hạn như trong các thiết bị hàng hải và các ứng dụng hóa chất. Thêm vào đó, Đồng CuZr vẫn duy trì được độ dẫn điện cao, mặc dù có sự suy giảm nhẹ so với đồng nguyên chất. Sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và độ dẫn điện làm cho nó trở thành một vật liệu kỹ thuật lý tưởng cho nhiều ứng dụng.
Ví dụ: Trong lĩnh vực sản xuất điện cực hàn, Đồng CuZr thể hiện ưu thế rõ rệt so với đồng nguyên chất. Điện cực làm từ Đồng CuZr có tuổi thọ cao hơn do khả năng chống mài mòn và biến dạng ở nhiệt độ cao, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả hàn tốt nhờ độ dẫn điện tương đối cao. Điều này giúp giảm chi phí thay thế điện cực và tăng năng suất trong quá trình hàn.
Tóm lại, mặc dù đồng nguyên chất vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng nhờ độ dẫn điện cao, Đồng CuZr lại nổi bật với sự kết hợp vượt trội giữa tính chất cơ học, vật lý và khả năng chống ăn mòn. Chính những ưu điểm này đã mở ra những ứng dụng tiềm năng cho Đồng CuZr trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau, từ điện tử đến gia công kim loại.
Quy trình sản xuất hợp kim Đồng CuZr: Các phương pháp và công nghệ
Quy trình sản xuất hợp kim Đồng CuZr đóng vai trò then chốt trong việc quyết định chất lượng và tính chất của vật liệu, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ứng dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật. Các phương pháp chế tạo hợp kim đồng CuZr đa dạng, bao gồm từ kỹ thuật luyện kim truyền thống đến các công nghệ tiên tiến, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về thành phần, nhiệt độ và môi trường để đảm bảo cấu trúc vi mô tối ưu và tính chất mong muốn.
Để tạo ra hợp kim CuZr với chất lượng cao, các phương pháp luyện kim truyền thống như nấu chảy trong lò chân không hoặc lò cảm ứng thường được sử dụng. Quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ để tránh oxy hóa và đảm bảo sự hòa tan đồng đều của Zirconi (Zr) vào Đồng (Cu). Ví dụ, việc sử dụng lò chân không giúp giảm thiểu sự hình thành oxit, từ đó cải thiện độ tinh khiết và tính chất của hợp kim đồng CuZr thành phẩm. Sau quá trình nấu chảy, hợp kim thường được đúc thành phôi hoặc thỏi, sẵn sàng cho các công đoạn gia công tiếp theo.
Ngoài các phương pháp luyện kim truyền thống, các công nghệ tiên tiến như luyện kim bột (powder metallurgy) và kỹ thuật hợp kim hóa cơ học (mechanical alloying) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất hợp kim CuZr. Luyện kim bột cho phép tạo ra các sản phẩm có độ tinh khiết cao và cấu trúc vi mô đồng nhất bằng cách nén và thiêu kết bột kim loại. Kỹ thuật hợp kim hóa cơ học, sử dụng năng lượng cơ học cao để trộn các bột kim loại ở cấp độ nguyên tử, giúp tạo ra các hợp kim CuZr có cấu trúc nano hoặc vô định hình, mang lại những tính chất vượt trội so với các hợp kim truyền thống. Ví dụ, hợp kim CuZr được chế tạo bằng phương pháp hợp kim hóa cơ học có thể đạt độ bền và độ dẻo dai cao hơn đáng kể so với hợp kim được sản xuất bằng phương pháp nấu chảy thông thường.
Quá trình gia công sau luyện kim cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sản phẩm và cải thiện tính chất của hợp kim đồng CuZr. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm cán, kéo, ép đùn và rèn. Quá trình cán và kéo giúp tăng độ bền và độ dẻo dai của hợp kim bằng cách định hướng lại cấu trúc tinh thể. Ép đùn và rèn cho phép tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp với độ chính xác cao. Ngoài ra, các phương pháp xử lý nhiệt như ủ, ram và закалка cũng được sử dụng để điều chỉnh cấu trúc vi mô và cải thiện tính chất cơ học của hợp kim CuZr. Ví dụ, quá trình ủ giúp giảm ứng suất dư trong vật liệu, trong khi quá trình ram và закалка có thể tăng độ cứng và độ bền của hợp kim CuZr. Lựa chọn quy trình gia công phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng ứng dụng.
Ứng dụng của Đồng CuZr trong ngành điện và điện tử: Ưu điểm vượt trội
Đồng CuZr đang ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong ngành điện và điện tử nhờ sở hữu những ưu điểm vượt trội so với đồng nguyên chất, mở ra những ứng dụng tiềm năng và hiệu quả hơn. Sự kết hợp giữa đồng (Cu) và Zirconi (Zr) tạo nên hợp kim vừa duy trì được khả năng dẫn điện tốt của đồng, vừa tăng cường đáng kể độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các thiết bị điện tử hiện đại. Hợp kim này không chỉ nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm mà còn góp phần vào việc thu nhỏ kích thước và tối ưu hóa thiết kế.
Một trong những ứng dụng quan trọng của hợp kim đồng CuZr là trong sản xuất dây dẫn điện và cáp điện, đặc biệt là trong các thiết bị điện tử yêu cầu độ tin cậy cao. So với dây đồng thông thường, dây dẫn làm từ CuZr có độ bền kéo và độ bền uốn cao hơn đáng kể, giúp chúng chịu được các tác động cơ học trong quá trình sản xuất và sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng như:
- Điện thoại thông minh và máy tính bảng: nơi không gian hạn chế và các linh kiện phải chịu rung động liên tục.
- Thiết bị y tế: đòi hỏi độ tin cậy tuyệt đối để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
- Ngành công nghiệp ô tô: trong hệ thống dây điện của xe, nơi chịu nhiệt độ và độ rung cao.
Ngoài ra, đồng CuZr còn được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các loại đầu nối điện, tiếp điểm, và các linh kiện dẫn điện khác. Khả năng chống ăn mòn của hợp kim này giúp bảo vệ các linh kiện khỏi bị oxy hóa và gỉ sét, đảm bảo kết nối điện ổn định và giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc. Ví dụ, trong các thiết bị điện tử tiêu dùng như TV, máy tính, và thiết bị âm thanh, các đầu nối làm từ CuZr giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và cải thiện hiệu suất hoạt động.
Trong lĩnh vực sản xuất vi mạch và chip điện tử, đồng CuZr cũng đang được nghiên cứu và ứng dụng như một vật liệu thay thế tiềm năng cho đồng nguyên chất trong các lớp dẫn điện. Do kích thước của các linh kiện điện tử ngày càng nhỏ, việc sử dụng vật liệu có độ bền cao và khả năng chống mỏi tốt là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của sản phẩm. Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng CuZr có thể giúp tăng cường độ bền và tuổi thọ của các vi mạch, đồng thời cải thiện hiệu suất dẫn điện ở tần số cao.
Với những ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn và dẫn điện tốt, đồng CuZr đang mở ra những cơ hội mới cho sự phát triển của ngành điện và điện tử. Tổng kho kim loại tự hào cung cấp các sản phẩm đồng CuZr chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.
Tìm hiểu lý do Đồng CuZr được ưa chuộng trong ngành điện và điện tử, và nó có thể mang lại lợi ích gì cho ứng dụng của bạn.
Ứng dụng của Đồng CuZr trong ngành hàn và gia công áp lực: Khả năng đáp ứng yêu cầu
Hợp kim đồng CuZr ngày càng chứng tỏ vai trò quan trọng trong ngành hàn và gia công áp lực nhờ sở hữu những đặc tính vượt trội so với đồng nguyên chất, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của quy trình sản xuất hiện đại. Sự kết hợp giữa độ dẫn điện cao của đồng và độ bền, khả năng hóa bền của Zirconi (Zr) giúp CuZr trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều ứng dụng đòi hỏi hiệu suất và độ tin cậy cao.
Trong lĩnh vực hàn, đồng CuZr được sử dụng rộng rãi làm điện cực hàn điểm và hàn lăn. Ưu điểm nổi bật của CuZr so với điện cực đồng thông thường là khả năng duy trì độ cứng ở nhiệt độ cao, hạn chế biến dạng và kéo dài tuổi thọ điện cực. Ví dụ, theo nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Kim loại Trung Quốc, điện cực CuZr có tuổi thọ cao hơn gấp 3-5 lần so với điện cực đồng khi hàn thép mạ kẽm. Điều này giúp giảm tần suất thay thế điện cực, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng suất. Khả năng chống mài mòn và chống dính của CuZr cũng góp phần cải thiện chất lượng mối hàn và giảm thiểu các khuyết tật.
Đối với gia công áp lực, hợp kim CuZr thể hiện khả năng gia công tuyệt vời, đặc biệt trong các quy trình dập nóng và ép đùn. Độ bền cao và khả năng chống mềm hóa ở nhiệt độ cao cho phép CuZr chịu được áp lực lớn và duy trì hình dạng ổn định trong quá trình gia công. Điều này đặc biệt quan trọng khi sản xuất các chi tiết phức tạp và có độ chính xác cao. Thêm vào đó, khả năng dẫn nhiệt tốt của CuZr giúp phân tán nhiệt đều, ngăn ngừa sự tập trung ứng suất và giảm nguy cơ nứt vỡ trong quá trình gia công. Theo Tổng kho kim loại, các khuôn dập nóng làm từ CuZr có tuổi thọ cao hơn và ít bị biến dạng hơn so với khuôn làm từ thép công cụ.
Khả năng đáp ứng yêu cầu cụ thể của CuZr trong ngành hàn và gia công áp lực còn thể hiện ở tính linh hoạt trong điều chỉnh thành phần và quy trình nhiệt luyện. Bằng cách thay đổi hàm lượng Zr và áp dụng các phương pháp xử lý nhiệt khác nhau, các nhà sản xuất có thể tùy chỉnh tính chất của CuZr để phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Ví dụ, tăng hàm lượng Zr có thể cải thiện độ bền, trong khi nhiệt luyện ủ có thể tăng độ dẻo. Sự linh hoạt này cho phép CuZr đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về hiệu suất và độ bền trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.
Khám phá bí mật đằng sau khả năng đáp ứng yêu cầu cao của Đồng CuZr trong các ứng dụng hàn và gia công áp lực phức tạp.
Nghiên cứu và phát triển vật liệu Đồng CuZr: Xu hướng và tiềm năng tương lai
Nghiên cứu và phát triển vật liệu hợp kim Đồng CuZr đang mở ra những chân trời mới với tiềm năng ứng dụng rộng lớn, thúc đẩy sự đổi mới trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Các hướng nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần, cấu trúc vi mô và quy trình sản xuất để nâng cao các tính chất vốn có của Đồng CuZr, đồng thời khám phá các ứng dụng mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của công nghệ hiện đại.
Một trong những xu hướng quan trọng là tối ưu hóa thành phần hợp kim để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, độ dẫn điện và khả năng gia công.
- Các nghiên cứu đang tập trung vào việc điều chỉnh hàm lượng Zirconi (Zr) và bổ sung thêm các nguyên tố hợp kim khác như Niken (Ni), Silic (Si), hoặc Crom (Cr) với một lượng nhỏ để cải thiện tính chất của hợp kim Đồng CuZr.
- Ví dụ, việc bổ sung Niken có thể cải thiện độ bền và khả năng chống ăn mòn, trong khi Silic có thể tăng cường độ cứng và độ bền nhiệt.
- Công nghệ mô phỏng và tính toán vật liệu đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán ảnh hưởng của thành phần đến tính chất, từ đó rút ngắn thời gian và chi phí thử nghiệm.
Bên cạnh đó, việc nghiên cứu các phương pháp sản xuất tiên tiến cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.
- Các phương pháp như luyện kim bột (powder metallurgy), thiêu kết (sintering), đúc liên tục (continuous casting) và công nghệ biến dạng dẻo (plastic deformation) đang được nghiên cứu và cải tiến để tạo ra vật liệu Đồng CuZr với cấu trúc vi mô đồng nhất, độ sạch cao và tính chất cơ học vượt trội.
- Công nghệ in 3D (additive manufacturing) cũng đang nổi lên như một phương pháp tiềm năng để sản xuất các chi tiết phức tạp từ hợp kim Đồng CuZr, mở ra khả năng tùy biến cao và giảm thiểu lãng phí vật liệu.
- Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số quy trình như nhiệt độ, áp suất và tốc độ làm nguội là rất quan trọng để đạt được cấu trúc vi mô mong muốn và tối ưu hóa tính chất của Đồng CuZr.
Ứng dụng của Đồng CuZr trong tương lai hứa hẹn sẽ mở rộng sang nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao và độ tin cậy cao.
- Trong lĩnh vực điện và điện tử, Đồng CuZr có thể được sử dụng để sản xuất các đầu nối, công tắc, rơ le, và các linh kiện dẫn điện khác, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn cao.
- Trong ngành hàn và gia công áp lực, hợp kim Đồng CuZr có thể được sử dụng để chế tạo các điện cực hàn, khuôn dập, và các dụng cụ gia công khác, giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm.
- Ngoài ra, vật liệu Đồng CuZr cũng có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực như hàng không vũ trụ, ô tô, và năng lượng tái tạo, nhờ vào các tính chất ưu việt của nó.
Tổng kho Kim Loại, với vai trò là nhà cung cấp uy tín, luôn cập nhật và cung cấp các sản phẩm Đồng CuZr chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Đồng thời, Tổng kho Kim Loại cũng tích cực tham gia vào các hoạt động nghiên cứu và phát triển, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành vật liệu kim loại nói chung và Đồng CuZr nói riêng.

