Đồng CuSn4 là vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp hiện đại, đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật quan trọng. Bài viết này đi sâu vào phân tích chi tiết về thành phần hóa học, tính chất vật lý, quy trình sản xuất và đặc biệt là ứng dụng thực tế của đồng CuSn4 trong các lĩnh vực khác nhau. Từ đó, chúng ta sẽ làm rõ ưu điểm vượt trội của vật liệu này so với các loại đồng khác, đồng thời cung cấp bảng giá cập nhật nhất năm 2025 từ Tổng Kho Kim Loại, giúp quý khách hàng có được thông tin chính xác và hữu ích nhất. Thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật“, bài viết này sẽ là nguồn tham khảo đáng tin cậy cho kỹ sư, nhà nghiên cứu và bất kỳ ai quan tâm đến vật liệu đồng.

Đồng CuSn4: Tổng quan và đặc tính kỹ thuật

Đồng CuSn4, hay còn gọi là đồng thanh CuSn4, là một hợp kim đồng có hàm lượng thiếc (Sn) khoảng 4%, nổi bật với sự cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và chống ăn mòn. Hợp kim này thuộc nhóm đồng thanh, một loại hợp kim đồng trong đó thiếc là nguyên tố hợp kim chính, mang lại những đặc tính kỹ thuật vượt trội so với đồng nguyên chất. Chính vì vậy, CuSn4 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

Sự kết hợp giữa đồng và thiếc trong thành phần của CuSn4 tạo nên một vật liệu có độ bền kéo và độ cứng cao hơn so với đồng nguyên chất, đồng thời vẫn duy trì được khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. Độ bền của CuSn4 cho phép nó chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng, trong khi khả năng gia công của nó cho phép dễ dàng tạo hình thành các chi tiết phức tạp bằng các phương pháp gia công khác nhau. Bên cạnh đó, khả năng chống ăn mòn của CuSn4, đặc biệt trong môi trường nước biển và hóa chất, là một ưu điểm quan trọng cho các ứng dụng hàng hải và công nghiệp hóa chất.

Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của đồng CuSn4 bao gồm:

  • Độ bền kéo: Dao động từ 250 đến 450 MPa, tùy thuộc vào phương pháp gia công và xử lý nhiệt.
  • Độ giãn dài: Từ 40% đến 65%, cho thấy khả năng biến dạng dẻo tốt trước khi đứt gãy.
  • Độ cứng: Khoảng 60-80 HB (Brinell Hardness), thể hiện khả năng chống lại sự xâm nhập của vật liệu khác.
  • Khả năng dẫn điện: Khoảng 15-20% IACS (International Annealed Copper Standard), vẫn duy trì được khả năng dẫn điện đáng kể so với đồng nguyên chất.
  • Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt trong môi trường nước biển, nước ngọt và nhiều loại hóa chất.

Những đặc tính này làm cho đồng CuSn4 trở thành một lựa chọn vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền, khả năng gia công và chống ăn mòn.

Thành phần hóa học và tiêu chuẩn của đồng CuSn4

Đồng CuSn4, hay còn gọi là đồng thanh 4% thiếc, được định nghĩa bởi thành phần hóa học đặc trưng và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và hiệu suất. Sự kết hợp giữa đồng (Cu) và thiếc (Sn) theo tỷ lệ nhất định tạo nên hợp kim CuSn4 với những đặc tính nổi trội, đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

Thành phần hóa học của đồng CuSn4 được quy định chặt chẽ, trong đó đồng (Cu) chiếm phần lớn và thiếc (Sn) chiếm khoảng 4%.

  • Đồng (Cu): Chiếm tỷ lệ từ 95% đến 96%, là thành phần chính quyết định tính dẫn điện, dẫn nhiệt và độ dẻo của hợp kim.
  • Thiếc (Sn): Hàm lượng thiếc dao động từ 3.5% đến 4.5%, có tác dụng làm tăng độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn của đồng.
  • Các nguyên tố khác: Ngoài đồng và thiếc, CuSn4 có thể chứa một lượng nhỏ các nguyên tố khác như chì (Pb), kẽm (Zn), sắt (Fe), nhôm (Al),… Tuy nhiên, hàm lượng của chúng thường rất thấp và được kiểm soát chặt chẽ để không ảnh hưởng đến chất lượng của hợp kim.

Tiêu chuẩn cho đồng CuSn4 được thiết lập để đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng của vật liệu. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:

  • EN 12163: Tiêu chuẩn Châu Âu quy định về thành phần, tính chất cơ học và các yêu cầu khác đối với đồng và hợp kim đồng dùng cho các sản phẩm bán thành phẩm.
  • ASTM B103/B103M: Tiêu chuẩn Mỹ quy định về yêu cầu đối với ống đồng và hợp kim đồng dạng tấm, dải và cuộn.
  • JIS H3100: Tiêu chuẩn Nhật Bản quy định về thành phần, tính chất cơ học và các yêu cầu khác đối với các loại đồng hợp kim.

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng đồng CuSn4thành phần hóa học chính xác, đáp ứng các yêu cầu về tính chất cơ học và vật lý, đồng thời đảm bảo khả năng gia công và sử dụng trong các ứng dụng khác nhau. Tổng kho kim loại luôn cam kết cung cấp đồng CuSn4 đạt chuẩn, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Ứng dụng của đồng CuSn4 trong các ngành công nghiệp

Đồng CuSn4, hay còn gọi là đồng thau, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào sự kết hợp độc đáo giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính dẫn điện tốt. Các ứng dụng của đồng CuSn4 trải rộng từ các chi tiết máy móc chịu lực đến các bộ phận dẫn điện trong thiết bị điện tử, khẳng định vị thế không thể thiếu của vật liệu này. Việc hiểu rõ về những ứng dụng này giúp các kỹ sư và nhà thiết kế lựa chọn và sử dụng vật liệu một cách hiệu quả, tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của sản phẩm.

Độ bền cao và khả năng gia công tốt giúp đồng CuSn4 được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo.

  • Sản xuất các chi tiết máy chịu lực: Bạc lót, ổ trượt, bánh răng, van và các chi tiết máy khác hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, chịu tải trọng lớn và ma sát cao.
  • Chế tạo các chi tiết trong hệ thống thủy lực và khí nén: Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, đồng CuSn4 đảm bảo độ kín khít và tuổi thọ của hệ thống.
  • Sản xuất ốc vít, bu lông, đai ốc: Đặc biệt là các loại ốc vít dùng trong môi trường biển, nơi có độ ăn mòn cao.

Trong ngành điện và điện tử, đồng CuSn4 được ưa chuộng nhờ khả năng dẫn điện tốt và khả năng chống oxy hóa.

  • Sản xuất các đầu nối điện, công tắc, ổ cắm: Đảm bảo kết nối điện ổn định và an toàn.
  • Chế tạo các bộ phận tản nhiệt: Khả năng truyền nhiệt tốt giúp đồng CuSn4 tản nhiệt hiệu quả cho các linh kiện điện tử, kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
  • Sản xuất lò xo dẫn điện: Nhờ tính đàn hồi tốt, đồng CuSn4 được sử dụng để làm lò xo trong các thiết bị điện tử, đảm bảo tiếp xúc điện liên tục.

Ngành hàng hải cũng là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng của đồng CuSn4. Khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển là yếu tố then chốt.

  • Chế tạo các chi tiết trên tàu thuyền: Chân vịt, van, ống dẫn nước biển, các bộ phận của hệ thống làm mát.
  • Sản xuất các thiết bị lặn: Đồng hồ đo áp suất, van điều chỉnh, các chi tiết của bộ điều chỉnh khí.
  • Chế tạo các thiết bị thăm dò biển: Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, đồng CuSn4 đảm bảo hoạt động ổn định của thiết bị trong môi trường khắc nghiệt.

Ngoài ra, đồng CuSn4 còn được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác:

  • Sản xuất nhạc cụ: Chuông, cồng, các bộ phận của kèn đồng, nhờ âm thanh vang và độ bền cao.
  • Sản xuất đồ trang sức: Nhờ màu sắc đẹp và dễ gia công, đồng CuSn4 được sử dụng để làm các loại trang sức, phụ kiện thời trang.
  • Ứng dụng trong ngành in ấn: Chế tạo khuôn in, trục in, đảm bảo độ chính xác và độ bền của khuôn.

Tổng Kho Kim Loại tự hào cung cấp các sản phẩm đồng CuSn4 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất, góp phần vào sự thành công của quý khách hàng.

Quy trình sản xuất và gia công đồng CuSn4

Quy trình sản xuất đồng CuSn4 bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến khi tạo ra sản phẩm cuối cùng với chất lượng và độ chính xác cao, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Để hiểu rõ hơn về quá trình này, chúng ta sẽ đi sâu vào từng bước, từ lựa chọn nguyên liệu đến các phương pháp gia công hiện đại.

Quá trình sản xuất đồng thanh CuSn4 bắt đầu bằng việc lựa chọn nguyên liệu đầu vào, trong đó đồng (Cu) và thiếc (Sn) phải đạt độ tinh khiết cao để đảm bảo chất lượng hợp kim. Sau khi chuẩn bị nguyên liệu, chúng được đưa vào lò nung để nấu chảy và pha trộn theo tỷ lệ thích hợp, thường là khoảng 96% đồng và 4% thiếc, nhằm tạo ra hợp kim CuSn4 có thành phần hóa học đồng nhất.

Tiếp theo là quá trình đúc, trong đó hợp kim nóng chảy được đổ vào khuôn để tạo hình sản phẩm thô. Có nhiều phương pháp đúc khác nhau như đúc liên tục, đúc áp lực, hoặc đúc khuôn cát, tùy thuộc vào hình dạng và kích thước của sản phẩm mong muốn. Sau khi đúc, sản phẩm thô trải qua các công đoạn gia công cơ khí như tiện, phay, bào, mài để đạt được kích thước và độ chính xác yêu cầu.

Đồng thời, quá trình xử lý nhiệt cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tính chất cơ học của đồng CuSn4. Các phương pháp xử lý nhiệt như ủ, ram, tôi có thể được áp dụng để tăng độ bền, độ dẻo, hoặc khả năng chống ăn mòn của vật liệu. Ví dụ, ủ có thể làm giảm ứng suất dư sau quá trình gia công, trong khi tôi có thể tăng độ cứng và độ bền kéo.

Cuối cùng, sản phẩm đồng CuSn4 được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng. Các phương pháp kiểm tra có thể bao gồm kiểm tra kích thước, kiểm tra độ cứng, kiểm tra thành phần hóa học, và kiểm tra khuyết tật bề mặt. Chỉ những sản phẩm đạt tiêu chuẩn mới được đưa vào sử dụng.

Gia công đồng CuSn4 đòi hỏi kỹ thuật và kinh nghiệm để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của sản phẩm cuối cùng.

  • Gia công cắt gọt: Các phương pháp gia công cắt gọt như tiện, phay, bào, khoan được sử dụng rộng rãi để tạo hình và hoàn thiện sản phẩm CuSn4. Đồng CuSn4 có tính dẻo cao nên khi gia công cần chú ý đến tốc độ cắt, lượng tiến dao, và loại dao cắt phù hợp để tránh bị biến dạng hoặc tạo ra ba via.
  • Gia công áp lực: Các phương pháp gia công áp lực như cán, kéo, dập cũng được sử dụng để tạo ra các sản phẩm CuSn4 có hình dạng phức tạp. Gia công áp lực có thể cải thiện độ bền và độ dẻo của vật liệu, nhưng cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và lực tác dụng để tránh nứt hoặc gãy.
  • Gia công đặc biệt: Ngoài ra, còn có các phương pháp gia công đặc biệt như gia công bằng tia lửa điện (EDM), gia công bằng laser, hoặc gia công bằng siêu âm được sử dụng để tạo ra các chi tiết CuSn4 có độ chính xác cao và hình dạng phức tạp mà các phương pháp gia công truyền thống không thể thực hiện được.

So sánh đồng CuSn4 với các loại đồng khác

Đồng CuSn4 là một hợp kim đồng nổi bật, nhưng để hiểu rõ hơn về giá trị và ứng dụng của nó, việc so sánh với các loại đồng khác là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích sự khác biệt giữa đồng CuSn4 và các loại đồng phổ biến khác như đồng thau (CuZn), đồng đỏ (Cu), và đồng berili (CuBe), tập trung vào các khía cạnh như thành phần, đặc tính cơ học, khả năng gia công, và ứng dụng thực tế.

Đồng CuSn4, hay còn gọi là đồng thanh, nổi bật với hàm lượng thiếc (Sn) khoảng 4%, mang lại những đặc tính khác biệt so với đồng nguyên chất (đồng đỏ) và các hợp kim đồng khác. So với đồng đỏ, đồng CuSn4 có độ bền và độ cứng cao hơn đáng kể, đồng thời vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn tốt. Trong khi đó, so với đồng thau (hợp kim đồng và kẽm), đồng CuSn4 thường có khả năng chống ăn mòn tốt hơn và độ dẻo cao hơn, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi khả năng tạo hình tốt.

So sánh về đặc tính cơ học, đồng berili (CuBe) có độ bền và độ cứng vượt trội so với đồng CuSn4, nhưng đồng thời cũng đắt hơn và khó gia công hơn. Do đó, đồng CuSn4 thường được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng mà yêu cầu về độ bền không quá khắt khe nhưng vẫn cần khả năng gia công tốt và chi phí hợp lý. Ví dụ, trong sản xuất lò xo và các chi tiết đàn hồi, đồng CuSn4 là một lựa chọn phổ biến nhờ khả năng duy trì hình dạng tốt sau khi biến dạng.

Về ứng dụng, đồng đỏ thường được sử dụng trong các ứng dụng điện do tính dẫn điện cao, trong khi đồng thau được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng trang trí và ống dẫn nước nhờ vẻ ngoài sáng bóng và khả năng gia công dễ dàng. Đồng CuSn4 lại được ưa chuộng trong sản xuất các chi tiết máy, bạc lót, bánh răng, và các bộ phận chịu mài mòn nhờ khả năng chống mài mòn và độ bền cao. Sự lựa chọn giữa các loại đồng này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Tổng kho kim loại, với kinh nghiệm dày dặn, luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp các giải pháp vật liệu tối ưu nhất cho khách hàng.

Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng đồng CuSn4 hiệu quả

Để lựa chọn và sử dụng đồng CuSn4 một cách hiệu quả, việc nắm vững các tiêu chí đánh giá chất lượng, hiểu rõ ứng dụng phù hợp và tuân thủ các khuyến nghị trong quá trình sử dụng là vô cùng quan trọng. Loại đồng hợp kim này, với thành phần chính là đồng (Cu) và thiếc (Sn) chiếm khoảng 4%, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính gia công tốt, tuy nhiên, để khai thác tối đa những ưu điểm này, cần có những hiểu biết nhất định.

Khi lựa chọn đồng CuSn4, cần chú ý đến các yếu tố sau để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng:

  • Thành phần hóa học: Kiểm tra chứng nhận chất lượng để đảm bảo tỷ lệ đồng và thiếc nằm trong phạm vi tiêu chuẩn (CuSn4). Sai lệch về thành phần có thể ảnh hưởng đến các đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn.
  • Độ tinh khiết: Ưu tiên lựa chọn sản phẩm từ các nhà cung cấp uy tín, có quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ tinh khiết của đồng và thiếc. Các tạp chất có thể làm giảm hiệu suất của hợp kim.
  • Kích thước và hình dạng: Lựa chọn kích thước và hình dạng phù hợp với yêu cầu của ứng dụng. Ví dụ, nếu sử dụng để gia công chi tiết máy, cần chọn phôi đồng có kích thước đủ lớn và hình dạng phù hợp để giảm thiểu hao hụt vật liệu.
  • Bề mặt: Kiểm tra bề mặt đồng CuSn4, đảm bảo không có vết nứt, rỗ khí hoặc các khuyết tật khác. Bề mặt không hoàn hảo có thể làm giảm độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Trong quá trình sử dụng đồng CuSn4, cần tuân thủ các khuyến nghị sau để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ:

  • Gia công: Sử dụng các phương pháp gia công phù hợp như cắt, gọt, dập, uốn… Ví dụ, khi cắt đồng CuSn4, nên sử dụng lưỡi cắt sắc bén và tốc độ cắt phù hợp để tránh làm biến dạng vật liệu.
  • Nhiệt luyện: Thực hiện nhiệt luyện đúng cách để cải thiện các đặc tính cơ học của đồng CuSn4. Ví dụ, ủ sau gia công nguội có thể làm giảm ứng suất dư và tăng độ dẻo.
  • Bảo quản: Bảo quản đồng CuSn4 ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc với các chất ăn mòn.
  • Ứng dụng phù hợp: Sử dụng đồng CuSn4 cho các ứng dụng phù hợp với đặc tính của nó. Ví dụ, không nên sử dụng đồng CuSn4 cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền kéo cực cao, vì nó có độ bền kéo thấp hơn so với một số loại đồng hợp kim khác.

Để sử dụng đồng CuSn4 hiệu quả, việc hiểu rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật, tính chất vật lý và hóa học của nó là vô cùng quan trọng, từ đó lựa chọn được mác đồng phù hợp, tối ưu hóa quy trình gia công và bảo quản, kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Tổng Kho Kim Loại tự hào là đơn vị cung cấp đồng CuSn4 uy tín, chất lượng, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp tối ưu nhất cho nhu cầu sử dụng.

Các vấn đề kỹ thuật thường gặp và giải pháp khi sử dụng đồng CuSn4

Trong quá trình sử dụng đồng CuSn4, dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính dẻo dai, người dùng vẫn có thể gặp phải một số vấn đề kỹ thuật. Việc nhận biết sớm các vấn đề này và áp dụng các giải pháp phù hợp sẽ giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng, kéo dài tuổi thọ của vật liệu và tối ưu hóa chi phí.

Một trong những vấn đề kỹ thuật phổ biến nhất là hiện tượng ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Mặc dù đồng CuSn4 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với đồng nguyên chất, nhưng trong môi trường chứa nhiều muối, axit hoặc kiềm, quá trình ăn mòn vẫn có thể xảy ra. Để khắc phục tình trạng này, có thể áp dụng các biện pháp bảo vệ như:

  • Sử dụng lớp phủ bảo vệ: Sơn phủ, mạ kẽm hoặc các lớp phủ composite có thể tạo ra một lớp rào cản, ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa đồng CuSn4 và môi trường ăn mòn.
  • Kiểm soát môi trường: Trong một số ứng dụng, việc kiểm soát độ ẩm, nhiệt độ và nồng độ các chất ăn mòn trong môi trường có thể giúp giảm thiểu nguy cơ ăn mòn.
  • Sử dụng chất ức chế ăn mòn: Thêm một lượng nhỏ chất ức chế ăn mòn vào môi trường có thể làm chậm quá trình ăn mòn bằng cách tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt đồng CuSn4.

Ngoài ra, đồng CuSn4 cũng có thể gặp vấn đề về biến dạng hoặc nứt gãy khi chịu tải trọng quá lớn hoặc tác động mạnh. Để tránh tình trạng này, cần:

  • Tính toán kỹ lưỡng tải trọng: Đảm bảo rằng đồng CuSn4 được sử dụng trong phạm vi chịu tải cho phép.
  • Chọn phương pháp gia công phù hợp: Các phương pháp gia công như hàn, dập, uốn cần được thực hiện đúng kỹ thuật để tránh tạo ra các điểm yếu trên vật liệu. Ví dụ, theo nghiên cứu của ASM International, nhiệt độ hàn quá cao có thể làm giảm đáng kể độ bền của đồng CuSn4.
  • Kiểm tra chất lượng định kỳ: Thực hiện kiểm tra chất lượng sản phẩm định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu biến dạng hoặc nứt gãy.

Một vấn đề khác có thể phát sinh trong quá trình gia công đồng CuSn4khó khăn trong việc cắt gọt. Do tính dẻo dai của vật liệu, việc cắt gọt có thể tạo ra ba via hoặc làm cong vênh sản phẩm. Để giải quyết vấn đề này, cần:

  • Sử dụng dụng cụ cắt sắc bén: Dụng cụ cắt sắc bén sẽ giúp giảm lực cắt và hạn chế tạo ra ba via.
  • Điều chỉnh thông số cắt phù hợp: Tốc độ cắt, lượng ăn dao và bước tiến dao cần được điều chỉnh phù hợp với từng loại máy và dụng cụ cắt.
  • Sử dụng chất làm mát: Chất làm mát không chỉ giúp giảm nhiệt độ mà còn có tác dụng bôi trơn, giúp quá trình cắt gọt diễn ra dễ dàng hơn.

Cuối cùng, việc lựa chọn sai mác đồng CuSn4 cho ứng dụng cụ thể cũng có thể dẫn đến các vấn đề kỹ thuật. Ví dụ, nếu sử dụng đồng CuSn4 có hàm lượng thiếc quá thấp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, sản phẩm có thể bị hỏng hóc sớm. Do đó, cần tham khảo các tiêu chuẩn kỹ thuật và tư vấn từ các chuyên gia của Tổng kho kim loại để lựa chọn mác đồng CuSn4 phù hợp nhất với yêu cầu của từng ứng dụng, đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng tối ưu.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo