Đồng C51050 là vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp hiện đại, đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật của Tongkhokimloai.org, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thành phần hóa học, tính chất cơ học, và ứng dụng thực tế của hợp kim đặc biệt này. Chúng tôi sẽ đi sâu vào quy trình sản xuất, các tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng, và phân tích chi tiết ưu điểm vượt trội của đồng C51050 so với các vật liệu thay thế khác trên thị trường hiện nay (2025). Hy vọng với những thông tin chi tiết và chuyên sâu này, bạn sẽ có được cái nhìn toàn diện nhất về vật liệu quan trọng này.

Đồng C51050: Tổng Quan và Ứng Dụng Thực Tế

Đồng C51050, một loại đồng hợp kim phốt pho (phosphor bronze), nổi bật với sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính dẫn điện tốt, mở ra nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Hợp kim đồng này, còn được biết đến với các tên gọi khác như CuSn5P hay PB102, được ưa chuộng bởi khả năng duy trì hiệu suất trong môi trường khắc nghiệt và dễ dàng gia công.

Đặc tính vượt trội của đồng C51050 đến từ thành phần hóa học độc đáo của nó. Việc bổ sung phốt pho (P) vào hợp kim đồng – thiếc (Cu-Sn) giúp tăng cường đáng kể độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn. Đồng thời, phốt pho cũng đóng vai trò quan trọng trong việc khử oxy trong quá trình đúc, cải thiện chất lượng và độ đồng nhất của vật liệu. Nhờ vậy, đồng C51050 có khả năng chịu được tải trọng cao, rung động và ma sát, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng cơ khí và điện.

Ứng dụng thực tế của đồng C51050 trải rộng trên nhiều lĩnh vực, bao gồm:

  • Ngành điện và điện tử: Sản xuất các loại lò xo, công tắc, rơ le, đầu nối, và các bộ phận dẫn điện khác nhờ khả năng dẫn điện tốt và chống ăn mòn.
  • Ngành cơ khí: Chế tạo các loại bạc lót, bánh răng, vòng đệm, và các chi tiết máy chịu tải trọng cao và ma sát lớn, khai thác tối đa độ bền và khả năng chống mài mòn của vật liệu.
  • Ngành hóa chất: Sản xuất các thiết bị và bộ phận tiếp xúc với hóa chất ăn mòn, tận dụng khả năng chống ăn mòn hóa học tuyệt vời của đồng hợp kim C51050.
  • Ngành hàng hải: Ứng dụng trong các bộ phận của tàu thuyền, đặc biệt là các chi tiết tiếp xúc với nước biển, nhờ khả năng chống ăn mòn nước biển hiệu quả.
  • Nhạc cụ: Sử dụng trong sản xuất các loại dây đàn piano và các bộ phận khác của nhạc cụ, nhờ khả năng tạo ra âm thanh vang và bền bỉ.

Với những ưu điểm vượt trội và tính ứng dụng đa dạng, đồng C51050 đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, góp phần nâng cao hiệu suất và độ bền của sản phẩm. Tongkhokimloai.org tự hào cung cấp các sản phẩm đồng C51050 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Thành Phần Hóa Học của Đồng C51050: Phân Tích Chi Tiết và Tác Động

Thành phần hóa học của đồng C51050 đóng vai trò then chốt trong việc xác định các tính chất và ứng dụng của hợp kim này. Đồng C51050, một loại đồng phosphor, nổi bật với hàm lượng thiếc (Sn) dao động từ 4,5% đến 5,5%, và phốt pho (P) chiếm khoảng 0,03% đến 0,35%, phần còn lại chủ yếu là đồng (Cu). Sự kết hợp này tạo nên một hợp kim có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ đàn hồi cao.

Phân tích chi tiết thành phần hóa học cho thấy vai trò của từng nguyên tố:

  • Đồng (Cu): Là thành phần chính, chiếm tỷ lệ lớn nhất, mang lại tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt và khả năng gia công cho hợp kim.
  • Thiếc (Sn): Nguyên tố thiếc đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn của đồng. Hàm lượng thiếc trong khoảng 4,5% – 5,5% giúp cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công, đồng thời cải thiện đáng kể khả năng chống mài mòn so với đồng nguyên chất.
  • Phốt pho (P): Hàm lượng phốt pho tuy nhỏ nhưng có tác dụng khử oxy hóa trong quá trình luyện kim, loại bỏ tạp chất và cải thiện tính đúc của hợp kim. Đồng thời, phốt pho cũng góp phần nâng cao độ bền và khả năng chống mài mòn.

Tác động của thành phần hóa học lên tính chất của đồng C51050 rất rõ rệt. Việc điều chỉnh hàm lượng thiếc và phốt pho giúp nhà sản xuất kiểm soát các đặc tính cơ học và hóa học của vật liệu. Ví dụ, tăng hàm lượng thiếc có thể cải thiện độ bền, nhưng cũng làm giảm độ dẻo. Tương tự, hàm lượng phốt pho quá cao có thể gây ra giòn, dễ gãy. Do đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về thành phần hóa học là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của đồng C51050 trong các ứng dụng khác nhau, từ lò xo, công tắc điện đến các chi tiết máy chính xác.

Tính Chất Vật Lý và Cơ Học của Đồng C51050: Thông Số Kỹ Thuật và Ứng Dụng

Đồng C51050 nổi bật với sự kết hợp cân bằng giữa các tính chất vật lýcơ học, tạo nên một vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật. Các thuộc tính này, từ độ dẫn điện đến độ bền kéo, đóng vai trò then chốt trong việc xác định hiệu suất và độ tin cậy của các bộ phận và thiết bị sử dụng loại đồng hợp kim này. Bài viết sau đây sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng và ứng dụng thực tế của chúng.

Độ bền kéođộ giãn dài của đồng C51050 là những yếu tố then chốt quyết định khả năng chịu đựng lực và biến dạng của vật liệu. Độ bền kéo của hợp kim này thường dao động trong khoảng từ 400 đến 500 MPa, cho phép nó chịu được tải trọng lớn mà không bị đứt gãy. Độ giãn dài, một thước đo khả năng biến dạng dẻo của vật liệu trước khi đứt, thường nằm trong khoảng từ 20% đến 40%, cho thấy tính dẻo dai cao của đồng C51050, giúp nó có thể được tạo hình và gia công thành nhiều hình dạng khác nhau.

Độ dẫn điệnđộ dẫn nhiệt của đồng C51050 tuy không cao bằng đồng nguyên chất nhưng vẫn đủ để đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng điện và nhiệt. Độ dẫn điện của hợp kim này thường đạt khoảng 20-30% IACS (International Annealed Copper Standard), cho phép nó dẫn điện tốt, mặc dù có sự giảm so với đồng nguyên chất. Độ dẫn nhiệt của đồng C51050 cũng tương đối cao, giúp nó tản nhiệt hiệu quả trong các ứng dụng yêu cầu khả năng làm mát.

Độ cứngkhả năng chống ăn mòn là hai đặc tính quan trọng khác của đồng C51050 ảnh hưởng đến tuổi thọ và độ bền của vật liệu trong các môi trường khác nhau. Độ cứng của hợp kim này, thường được đo bằng thang đo Rockwell, nằm trong khoảng từ B40 đến B60, cho thấy khả năng chống lại sự mài mòn và biến dạng bề mặt. Khả năng chống ăn mòn của đồng C51050 cũng rất tốt, đặc biệt là trong môi trường nước và không khí, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời và trong môi trường khắc nghiệt.

Nhờ vào sự kết hợp độc đáo giữa các tính chất vật lý và cơ học, đồng C51050 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

  • Ngành điện tử: Sản xuất các đầu nối, công tắc, rơ le và các bộ phận dẫn điện khác, nhờ vào độ dẫn điện và khả năng gia công tốt.
  • Ngành ô tô: Chế tạo các bộ phận như ống dẫn nhiên liệu, ống dẫn dầu và các chi tiết máy khác, nhờ vào độ bền, khả năng chống ăn mòn và khả năng chịu nhiệt.
  • Ngành xây dựng: Sử dụng trong các hệ thống ống nước, van và các thiết bị khác, nhờ vào khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.
  • Ngành hàng hải: Ứng dụng trong các bộ phận của tàu thuyền, nhờ vào khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển.

Hiểu rõ các tính chất vật lýcơ học của đồng C51050 là yếu tố then chốt để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy tối ưu. Tổng kho kim loại tự hào cung cấp các sản phẩm đồng C51050 chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất.

Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Chứng Nhận của Đồng C51050: Hướng Dẫn Lựa Chọn Vật Liệu

Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho mỗi ứng dụng là vô cùng quan trọng, và đồng C51050 cũng không ngoại lệ; để đảm bảo chất lượng và hiệu suất, người dùng cần nắm rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận liên quan đến loại đồng hợp kim này. Hiểu rõ các tiêu chuẩn này giúp kỹ sư và nhà thiết kế lựa chọn chính xác mác đồng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của dự án. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về các tiêu chuẩn và chứng nhận quan trọng, giúp bạn đưa ra quyết định lựa chọn vật liệu sáng suốt.

Các Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Phổ Biến của Đồng C51050

Đồng C51050, hay còn gọi là phosphor bronze, tuân theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và khu vực, đảm bảo tính nhất quán về chất lượng và hiệu suất. Dưới đây là một số tiêu chuẩn quan trọng nhất:

  • ASTM B103/B103M: Tiêu chuẩn kỹ thuật này quy định các yêu cầu về tính chất cơ học, thành phần hóa học và kích thước của đồng phosphor dạng tấm, dải và cuộn. ASTM B103/B103M là một trong những tiêu chuẩn quan trọng nhất để đảm bảo đồng C51050 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cho các ứng dụng khác nhau.
  • EN 12163: Tiêu chuẩn châu Âu EN 12163 xác định thành phần, đặc tính và dung sai cho các sản phẩm đồng và hợp kim đồng được sử dụng trong các ứng dụng chung.
  • JIS H3110: Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản JIS H3110 quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với đồng phosphor dạng tấm, dải và cuộn, tương tự như ASTM B103/B103M.

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng đồng C51050 đáp ứng các yêu cầu về độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn cần thiết cho các ứng dụng khác nhau.

Các Chứng Nhận Chất Lượng Quan Trọng

Ngoài các tiêu chuẩn kỹ thuật, đồng C51050 thường đi kèm với các chứng nhận chất lượng, chứng minh rằng sản phẩm đã trải qua các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt và đáp ứng các yêu cầu cụ thể.

  • ISO 9001: Chứng nhận ISO 9001 chứng minh rằng nhà sản xuất có hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả, đảm bảo quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ và sản phẩm đáp ứng các yêu cầu chất lượng.
  • RoHS: Chứng nhận RoHS (Restriction of Hazardous Substances) đảm bảo rằng đồng C51050 không chứa các chất độc hại bị hạn chế, như chì, thủy ngân, cadmium và crom hóa trị sáu, bảo vệ sức khỏe con người và môi trường.
  • REACH: Chứng nhận REACH (Registration, Evaluation, Authorisation and Restriction of Chemicals) đảm bảo rằng các chất hóa học được sử dụng trong quá trình sản xuất đồng C51050 đã được đăng ký và đánh giá về tác động đến sức khỏe và môi trường.

Hướng Dẫn Lựa Chọn Đồng C51050 Dựa Trên Tiêu Chuẩn và Chứng Nhận

Khi lựa chọn đồng C51050, hãy xem xét các yếu tố sau:

  • Xác định yêu cầu kỹ thuật: Xác định rõ các yêu cầu về độ bền, độ dẻo, khả năng chống ăn mòn và các tính chất khác cần thiết cho ứng dụng của bạn.
  • Kiểm tra tiêu chuẩn kỹ thuật: Đảm bảo rằng mác đồng bạn chọn tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp, như ASTM B103/B103M, EN 12163 hoặc JIS H3110.
  • Xem xét chứng nhận chất lượng: Ưu tiên các sản phẩm có chứng nhận ISO 9001, RoHSREACH để đảm bảo chất lượng và an toàn.
  • Chọn nhà cung cấp uy tín: Mua đồng C51050 từ các nhà cung cấp uy tín như Tổng Kho Kim Loại để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.

Bằng cách tuân thủ các hướng dẫn này, bạn có thể lựa chọn được loại đồng phosphor phù hợp nhất cho ứng dụng của mình, đảm bảo hiệu suất và độ bền tối ưu.

So Sánh Đồng C51050 với Các Loại Đồng Hợp Kim Khác: Ưu Điểm và Nhược Điểm

Đồng C51050, một loại đồng phốt pho, nổi bật với khả năng định hình tốt và độ bền cao, nhưng để lựa chọn vật liệu tối ưu cho ứng dụng cụ thể, việc so sánh đồng C51050 với các loại đồng hợp kim khác là vô cùng cần thiết. Sự so sánh này giúp ta đánh giá được ưu điểm và nhược điểm tương đối của từng loại, từ đó đưa ra quyết định chính xác nhất.

Độ bền kéo và giới hạn chảy là hai yếu tố quan trọng khi so sánh đồng C51050 với các hợp kim đồng khác như đồng thau (hợp kim đồng và kẽm) và đồng berili. Trong khi đồng C51050 thể hiện độ bền cao hơn so với một số loại đồng thau, đồng berili lại vượt trội về độ bền kéo và khả năng chống mài mòn, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe hơn về độ bền.

Khả năng gia công và chi phí cũng là những khía cạnh cần xem xét. Đồng thau, với khả năng gia công tuyệt vời và giá thành thấp hơn, là lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng sản xuất hàng loạt. Ngược lại, đồng C51050 có thể đòi hỏi quy trình gia công phức tạp hơn và chi phí vật liệu cao hơn, nhưng lại mang lại hiệu suất vượt trội trong các ứng dụng yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Đồng berili thường có giá thành cao nhất trong ba loại.

Ứng dụng thực tế là yếu tố quyết định trong việc lựa chọn hợp kim đồng. Đồng C51050 thường được ưu tiên trong sản xuất lò xo, công tắc điện, và các chi tiết máy đòi hỏi khả năng chống mỏi và độ đàn hồi tốt. Đồng thau được sử dụng rộng rãi trong ống dẫn, van, và các chi tiết trang trí nhờ khả năng gia công và chống ăn mòn tương đối tốt. Đồng berili được ứng dụng trong các thiết bị điện tử, hàng không vũ trụ, và các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu có độ bền và độ dẫn điện cao.

Để đưa ra lựa chọn phù hợp, cần cân nhắc các yếu tố sau:

  • Yêu cầu về độ bền và khả năng chống mài mòn: Đồng berili thường là lựa chọn tốt nhất, tiếp theo là đồng C51050, sau đó là đồng thau.
  • Yêu cầu về khả năng gia công: Đồng thau dễ gia công nhất, tiếp theo là đồng C51050, đồng berili có thể khó gia công hơn.
  • Yêu cầu về chi phí: Đồng thau có giá thành thấp nhất, tiếp theo là đồng C51050, đồng berili có giá thành cao nhất.
  • Yêu cầu về ứng dụng cụ thể: Lựa chọn hợp kim dựa trên các đặc tính phù hợp nhất với ứng dụng mong muốn. Ví dụ, nếu cần độ dẫn điện cao, đồng berili có thể là lựa chọn tốt hơn.

Quy Trình Sản Xuất và Gia Công Đồng C51050: Hướng Dẫn Kỹ Thuật Chi Tiết

Quy trình sản xuất đồng C51050 đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiểm soát chặt chẽ từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến thành phẩm cuối cùng, nhằm đảm bảo chất lượng và các tính chất cơ học đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Đồng C51050, hay còn gọi là đồng phosphor, được tạo thành chủ yếu từ đồng (Cu) và một lượng nhỏ phốt pho (P), quá trình sản xuất bao gồm các bước nấu chảy, đúc phôi, cán, ủ và gia công hoàn thiện. Nhờ vào thành phần hóa học đặc biệt, đồng phosphor C51050 sở hữu độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, và đặc biệt là khả năng đàn hồi tuyệt vời, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.

Giai đoạn 1: Nấu chảy và Đúc phôi

Quá trình sản xuất bắt đầu bằng việc nấu chảy đồng cathode tinh khiết trong lò điện hoặc lò cao. Phốt pho, thường ở dạng đồng phốt pho (Cu-P) để dễ dàng kiểm soát hàm lượng, được thêm vào trong quá trình nấu chảy. Quá trình này cần được kiểm soát nhiệt độ và thành phần khí quyển nghiêm ngặt để tránh sự oxy hóa và đảm bảo thành phần hóa học đồng nhất. Sau khi nấu chảy hoàn toàn, hợp kim đồng C51050 được đúc thành phôi bằng các phương pháp như đúc liên tục, đúc khuôn cát, hoặc đúc áp lực. Chất lượng phôi đúc có ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm cuối cùng, do đó cần kiểm tra kỹ lưỡng để phát hiện các khuyết tật như rỗ khí, tạp chất, hoặc nứt.

Giai đoạn 2: Cán và Ủ

Phôi đúc sau đó được cán nóng hoặc cán nguội để đạt được hình dạng và kích thước mong muốn. Cán nóng thường được sử dụng cho phôi có kích thước lớn, trong khi cán nguội được sử dụng để cải thiện độ bền và độ chính xác kích thước. Quá trình cán làm thay đổi cấu trúc tinh thể của đồng C51050, tăng độ bền và độ cứng nhưng cũng làm giảm độ dẻo. Để khôi phục độ dẻo và giảm ứng suất dư, vật liệu cần được ủ ở nhiệt độ thích hợp trong môi trường bảo vệ. Quá trình ủ cũng giúp cải thiện khả năng gia công của đồng phosphor C51050.

Giai đoạn 3: Gia công Hoàn thiện

Sau khi cán và ủ, đồng C51050 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp khác nhau như cắt, dập, uốn, kéo, hoặc gia công CNC để tạo ra các chi tiết có hình dạng và kích thước theo yêu cầu. Khả năng gia công của đồng C51050 rất tốt, cho phép sản xuất các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao. Trong quá trình gia công, cần sử dụng các dụng cụ cắt phù hợp và chế độ cắt tối ưu để tránh làm cứng bề mặt hoặc gây ra ứng suất dư.

Kiểm tra Chất lượng

Kiểm tra chất lượng là một phần không thể thiếu trong quy trình sản xuất đồng C51050. Các kiểm tra bao gồm kiểm tra thành phần hóa học bằng phương pháp quang phổ, kiểm tra tính chất cơ học như độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài, độ cứng bằng máy đo độ cứng, và kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp siêu âm hoặc chụp X-quang. Chỉ những sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng mới được xuất xưởng.

Các phương pháp gia công Đồng C51050 phổ biến

  • Gia công cắt gọt: Tiện, phay, bào, khoan, khoét, mài.
  • Gia công áp lực: Cán, kéo, dập, uốn.
  • Gia công đặc biệt: Gia công bằng tia lửa điện (EDM), gia công bằng laser.

Việc lựa chọn phương pháp gia công phù hợp phụ thuộc vào hình dạng, kích thước, độ chính xác, và số lượng sản phẩm cần sản xuất.

Mua Đồng C51050 ở Đâu: Danh Sách Nhà Cung Cấp Uy Tín và Bảng Giá Tham Khảo

Việc tìm kiếm nguồn cung cấp đồng C51050 uy tín và chất lượng là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả sản xuất và độ bền của sản phẩm. Đồng C51050, với đặc tính chống ăn mòn và độ bền cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ sản xuất linh kiện điện tử đến các chi tiết máy móc. Vì vậy, lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy không chỉ giúp bạn tiếp cận nguồn vật liệu chất lượng mà còn tối ưu hóa chi phí và thời gian.

Để giúp bạn dễ dàng hơn trong việc lựa chọn, dưới đây là một số tiêu chí quan trọng khi đánh giá nhà cung cấp đồng C51050, cùng với danh sách tham khảo các đơn vị uy tín trên thị trường:

  • Uy tín và kinh nghiệm: Ưu tiên các nhà cung cấp có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, có chứng nhận chất lượng sản phẩm và dịch vụ tốt.
  • Chất lượng sản phẩm: Yêu cầu cung cấp đầy đủ thông tin về thành phần hóa học, tính chất vật lý và cơ học của đồng C51050. Kiểm tra kỹ lưỡng các chứng chỉ chất lượng liên quan (ví dụ: RoHS, REACH).
  • Năng lực cung ứng: Đảm bảo nhà cung cấp có khả năng đáp ứng số lượng và tiến độ giao hàng theo yêu cầu của bạn.
  • Giá cả cạnh tranh: So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để tìm được mức giá tốt nhất, nhưng đừng chỉ tập trung vào giá rẻ mà bỏ qua yếu tố chất lượng.
  • Dịch vụ hỗ trợ: Lựa chọn nhà cung cấp có dịch vụ tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ sau bán hàng tốt để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng.

Tổng kho kim loại tự hào là một trong những đơn vị hàng đầu tại Việt Nam chuyên cung cấp các loại đồng hợp kim, bao gồm cả đồng C51050, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ tận tâm. Liên hệ ngay với Tổng kho kim loại để được tư vấn và báo giá chi tiết.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo