Trong thế giới Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 nổi lên như một lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cơ học ấn tượng, đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ đi sâu vào thành phần hóa học chi tiết, phân tích tính chất vật lýcơ học quan trọng, đồng thời làm rõ ứng dụng thực tế của mác thép đặc biệt này trong các ngành công nghiệp khác nhau. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng sẽ cung cấp thông tin về quy trình nhiệt luyện tối ưu và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4, giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về loại vật liệu này.

Thép không gỉ X3CrNiMo134: Tổng quan và Ứng dụng Thực tế

Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4, một mác thép thuộc nhóm thép Martensitic, nổi bật với sự kết hợp cân bằng giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vừa phải và khả năng gia công tương đối tốt. Với tên gọi khác là 1.4057 theo tiêu chuẩn EN, hoặc AISI 431 theo tiêu chuẩn Mỹ, vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ những đặc tính ưu việt của nó. Thành phần hóa học đặc biệt của nó cho phép đạt được sự cân bằng giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn, khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi cả hai yếu tố này.

Khả năng chống ăn mòn của Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 được cải thiện nhờ hàm lượng Crôm (Cr) cao, trong khi việc bổ sung Niken (Ni) và Molypden (Mo) giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Mặc dù không thể so sánh với các loại thép Austenitic về khả năng chống ăn mòn, nhưng Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 vẫn thể hiện sự vượt trội so với các loại thép Martensitic thông thường, đặc biệt là trong môi trường nước ngọt, hơi nước và một số hóa chất. Khả năng này làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, hóa chất và y tế.

Ứng dụng thực tế của thép không gỉ X3CrNiMo134 rất đa dạng, trải rộng trên nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Trong ngành hàng không vũ trụ, nó được sử dụng để sản xuất các bộ phận chịu tải, trục và ốc vít nhờ vào độ bền cao và khả năng chống mỏi tốt. Ngành công nghiệp hóa chất tận dụng khả năng chống ăn mòn của nó để chế tạo van, bơm và các thiết bị xử lý hóa chất. Ngoài ra, Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 còn được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dao cắt, dụng cụ phẫu thuật, khuôn ép nhựa và các chi tiết máy khác đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao. Tổng Kho Kim Loại cung cấp đa dạng các sản phẩm từ Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4, đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Thành phần Hóa học và Cơ tính của Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 đóng vai trò then chốt trong việc xác định đặc tính và ứng dụng của loại thép không gỉ này. Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4, còn được biết đến với tên gọi khác như thép martensitic, nổi bật nhờ sự kết hợp cân bằng giữa các nguyên tố hóa học, tạo nên cơ tính ưu việt và khả năng chống ăn mòn đáng kể. Việc hiểu rõ thành phần hóa học và cơ tính giúp người dùng lựa chọn và ứng dụng vật liệu một cách hiệu quả nhất.

Thành phần hóa học của Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 được kiểm soát chặt chẽ để đạt được các đặc tính mong muốn. Thành phần chính bao gồm:

  • Crom (Cr): Khoảng 12-14%, yếu tố quan trọng tạo nên khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ.
  • Niken (Ni): Khoảng 3.5-4.5%, cải thiện độ dẻo dai và khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường nhất định.
  • Molypden (Mo): Khoảng 0.3-0.5%, tăng cường độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn cục bộ (pitting corrosion).
  • Carbon (C): Khoảng 0.02-0.04%, ảnh hưởng đến độ cứng và khả năng nhiệt luyện của thép. Hàm lượng carbon thấp giúp cải thiện khả năng hàn.
  • Ngoài ra, thép còn chứa một lượng nhỏ các nguyên tố khác như Mangan (Mn), Silic (Si), Phốt pho (P), và Lưu huỳnh (S) với hàm lượng được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Cơ tính của Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 thể hiện khả năng chịu tải và biến dạng dưới tác dụng của lực. Các chỉ số cơ tính quan trọng bao gồm:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Thường dao động từ 600-800 MPa, thể hiện khả năng chịu lực kéo tối đa trước khi bị đứt gãy.
  • Độ bền chảy (Yield Strength): Khoảng 400-600 MPa, cho biết giới hạn đàn hồi của vật liệu, tức là khả năng chịu lực mà không gây biến dạng vĩnh viễn.
  • Độ giãn dài (Elongation): Thường đạt từ 15-25%, thể hiện khả năng biến dạng dẻo của vật liệu trước khi đứt gãy.
  • Độ cứng (Hardness): Có thể đạt từ 200-250 HB (Brinell Hardness), phản ánh khả năng chống lại sự xâm nhập của vật cứng khác vào bề mặt vật liệu.

Các cơ tính này có thể được điều chỉnh thông qua quá trình nhiệt luyện, chẳng hạn như tôi và ram, để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, độ dẻo và độ cứng.

Việc nắm vững thành phần hóa họccơ tính của Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 là yếu tố then chốt để các kỹ sư và nhà thiết kế lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng cụ thể, đảm bảo hiệu suất và độ bền của sản phẩm trong quá trình sử dụng. Tổng kho kim loại luôn sẵn sàng cung cấp thông tin chi tiết và tư vấn chuyên sâu về các loại thép không gỉ, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Quy trình Nhiệt luyện và Gia công Thép X3CrNiMo134

Quy trình nhiệt luyện đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa các tính chất cơ học của Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4, quyết định độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn của vật liệu. Quá trình này bao gồm các giai đoạn nung nóng, giữ nhiệt và làm nguội được kiểm soát chặt chẽ, ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc tế vi và hiệu suất sử dụng của thép. Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4, một loại thép martensitic không gỉ, thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vừa phải.

Để đạt được độ cứng và độ bền tối ưu, quy trình nhiệt luyện thường bắt đầu bằng quá trình tôi. Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 được nung nóng đến nhiệt độ austenite hóa, thường trong khoảng 950-1050°C, giữ ở nhiệt độ này trong một khoảng thời gian nhất định để đảm bảo cấu trúc austenite đồng nhất. Sau đó, thép được làm nguội nhanh chóng, thường bằng dầu hoặc không khí, để chuyển austenite thành martensite – một pha cứng và giòn. Tuy nhiên, martensite tạo thành sau khi tôi thường quá cứng và giòn để sử dụng trực tiếp, do đó cần phải thực hiện quá trình ram.

Quá trình ram được thực hiện bằng cách nung nóng thép đã tôi đến nhiệt độ thấp hơn, thường trong khoảng 200-600°C, và giữ ở nhiệt độ này trong một khoảng thời gian nhất định. Quá trình ram làm giảm độ cứng và tăng độ dẻo dai của thép bằng cách cho phép các nguyên tử carbon khuếch tán và tạo thành các carbide nhỏ, đồng thời làm giảm ứng suất dư trong vật liệu. Nhiệt độ ram được lựa chọn tùy thuộc vào yêu cầu về độ cứng và độ dẻo dai của sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, ram ở nhiệt độ thấp (200-400°C) sẽ cho độ cứng cao hơn nhưng độ dẻo dai thấp hơn, trong khi ram ở nhiệt độ cao (400-600°C) sẽ cho độ dẻo dai cao hơn nhưng độ cứng thấp hơn.

Bên cạnh nhiệt luyện, gia công Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu suất của sản phẩm. Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm tiện, phay, khoan, mài và đánh bóng. Tuy nhiên, do độ cứng cao của thép, việc gia công có thể gặp khó khăn và đòi hỏi các dụng cụ cắt gọt sắc bén và kỹ thuật gia công phù hợp. Việc sử dụng các chất làm mát và bôi trơn cũng rất quan trọng để giảm nhiệt và ma sát trong quá trình gia công, từ đó kéo dài tuổi thọ của dụng cụ cắt gọt và cải thiện độ chính xác của sản phẩm.

Một số lưu ý quan trọng trong quá trình gia công Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4:

  • Sử dụng dụng cụ cắt gọt chất lượng cao: Chọn dụng cụ cắt gọt được làm từ vật liệu cứng và chịu mài mòn tốt, như carbide hoặc ceramic.
  • Sử dụng tốc độ cắt và lượng chạy dao phù hợp: Tốc độ cắt và lượng chạy dao quá cao có thể gây ra nhiệt độ cao và làm hỏng dụng cụ cắt gọt. Nên tham khảo các khuyến nghị của nhà sản xuất dụng cụ cắt gọt để lựa chọn các thông số gia công phù hợp.
  • Sử dụng chất làm mát và bôi trơn: Chất làm mát và bôi trơn giúp giảm nhiệt và ma sát trong quá trình gia công, từ đó kéo dài tuổi thọ của dụng cụ cắt gọt và cải thiện độ chính xác của sản phẩm.
  • Tránh gia công nguội: Gia công nguội có thể làm cứng bề mặt của thép và gây ra ứng suất dư, làm giảm khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
  • Thực hiện đánh bóng và làm sạch bề mặt sau khi gia công: Đánh bóng và làm sạch bề mặt giúp loại bỏ các vết trầy xước và tạp chất, cải thiện tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn của sản phẩm.

Việc tuân thủ đúng quy trình nhiệt luyệngia công là rất quan trọng để đảm bảo rằng Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 đạt được các tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn mong muốn, đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng khác nhau. Tổng Kho Kim Loại cung cấp Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 chất lượng cao, cùng với các dịch vụ tư vấn kỹ thuật và gia công chuyên nghiệp, giúp khách hàng lựa chọn và sử dụng vật liệu một cách hiệu quả nhất.

Khả năng Chống ăn mòn và Ứng dụng trong Môi trường Khắc nghiệt

Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, cho phép vật liệu này phát huy tối đa công dụng trong các môi trường khắc nghiệt. Khả năng này đến từ hàm lượng Cr (Crom) cao trong thành phần hóa học, tạo thành lớp oxit bảo vệ trên bề mặt thép, ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại và các tác nhân gây ăn mòn từ môi trường xung quanh. Nhờ vậy, Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chống chịu cao.

Khả năng chống ăn mòn của Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 không chỉ giới hạn ở môi trường thông thường mà còn thể hiện ưu thế vượt trội trong các điều kiện đặc biệt khắc nghiệt.

  • Trong môi trường chứa clo như ngành công nghiệp hóa chất và xử lý nước, Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 thể hiện khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt, duy trì tính toàn vẹn của vật liệu và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
  • Trong ngành dầu khí, vật liệu này cũng chứng minh được khả năng chống lại sự ăn mòn do các hợp chất chứa lưu huỳnh và môi trường biển khắc nghiệt, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các công trình ngoài khơi.
  • Ngoài ra, Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 còn được sử dụng trong sản xuất thiết bị y tế, nhờ khả năng chống ăn mòn sinh học, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Nhờ vào những ưu điểm vượt trội về khả năng chống ăn mòn, Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng. Cụ thể, trong ngành công nghiệp hóa chất, nó được dùng để chế tạo bồn chứa, đường ống dẫn hóa chất, van và các thiết bị khác tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn. Trong ngành dầu khí, Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 được sử dụng để sản xuất các bộ phận của giàn khoan dầu, đường ống dẫn dầu và khí, các thiết bị xử lý và lọc dầu. Bên cạnh đó, ngành công nghiệp thực phẩm cũng tận dụng vật liệu này để chế tạo các thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa, đường ống dẫn, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Tổng kho kim loại tự hào là nhà cung cấp uy tín vật liệu Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng trong các ứng dụng khác nhau.

So sánh Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 với các Loại Thép Không gỉ Tương đương

Trong lĩnh vực vật liệu, việc so sánh Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 với các loại thép không gỉ khác là rất quan trọng để xác định lựa chọn tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể. Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 (còn được gọi là thép martensitic) nổi bật với sự kết hợp của crom, niken và molypden, mang lại khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. Mục đích của việc so sánh này là làm rõ ưu điểm, nhược điểm của Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 so với các “đối thủ”, từ đó hỗ trợ kỹ sư và nhà thiết kế đưa ra quyết định sáng suốt.

Để hiểu rõ hơn về vị thế của Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4, chúng ta cần xem xét các loại thép không gỉ tương đương, bao gồm các mác thép thuộc nhóm martensitic, austenitic, và ferritic.

  • Thép Martensitic: So với các mác thép martensitic khác như 410 (13Cr) hay 420 (13Cr), Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 thường có khả năng chống ăn mòn và độ dẻo dai tốt hơn nhờ sự bổ sung niken và molypden. Tuy nhiên, độ cứng của Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 có thể không cao bằng một số mác thép martensitic khác đã được tôi cứng tối đa.
  • Thép Austenitic: Các mác thép austenitic phổ biến như 304 (18Cr-8Ni)316 (18Cr-10Ni-2Mo) có khả năng chống ăn mòn vượt trội so với Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 trong nhiều môi trường. Tuy nhiên, thép austenitic thường có độ bền kéo và độ cứng thấp hơn so với thép martensitic như Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4, đặc biệt sau khi nhiệt luyện. Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 phù hợp hơn cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu mài mòn, trong khi thép austenitic thích hợp cho môi trường ăn mòn khắc nghiệt hơn.
  • Thép Ferritic: Các mác thép ferritic như 430 (17Cr) có giá thành thấp hơn so với Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4, nhưng khả năng chống ăn mòn và độ bền của chúng cũng kém hơn. Thép ferritic thường được sử dụng trong các ứng dụng ít đòi hỏi về độ bền và khả năng chống ăn mòn, trong khi Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 phù hợp hơn cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao hơn.

Khả năng gia công là một yếu tố quan trọng khác cần xem xét. Thép austenitic thường dễ gia công hơn so với Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4, trong khi thép martensitic và ferritic có thể yêu cầu các kỹ thuật gia công đặc biệt để tránh nứt hoặc biến dạng. Quy trình nhiệt luyện cũng ảnh hưởng đáng kể đến tính chất của thép. Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 có thể được tôi và ram để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ bền và độ dẻo dai, trong khi các loại thép không gỉ khác có thể yêu cầu các quy trình nhiệt luyện khác nhau để tối ưu hóa tính chất của chúng.

Khi lựa chọn thép không gỉ, cần cân nhắc các yếu tố như môi trường làm việc, yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn, khả năng gia công và chi phí. Tại Tổng kho kim loại, chúng tôi cung cấp đa dạng các loại thép không gỉ, bao gồm cả Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4, và sẵn sàng tư vấn để giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng của mình.

Tiêu chuẩn Kỹ thuật và Chứng nhận Chất lượng cho Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4

Tiêu chuẩn kỹ thuậtchứng nhận chất lượng là yếu tố then chốt đảm bảo Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 đáp ứng các yêu cầu khắt khe về hiệu suất và độ an toàn trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này giúp khách hàng và nhà sản xuất Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 xác định được chất lượng và độ tin cậy của vật liệu, đồng thời đảm bảo khả năng tương thích với các ứng dụng cụ thể.

  • Tiêu chuẩn EN 10088-3: Đây là tiêu chuẩn châu Âu quy định thành phần hóa học, tính chất cơ học và các yêu cầu kỹ thuật khác cho thép không gỉ. Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 tuân thủ theo tiêu chuẩn này phải đáp ứng các chỉ số cụ thể về hàm lượng các nguyên tố như Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo), và các nguyên tố khác, cũng như các yêu cầu về độ bền kéo, độ dãn dài, và độ cứng.
  • Chứng nhận chất lượng: Các nhà sản xuất uy tín thường cung cấp các chứng nhận chất lượng kèm theo sản phẩm Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4, chẳng hạn như chứng chỉ ISO 9001, chứng nhận từ các tổ chức kiểm định độc lập. Những chứng nhận này xác nhận rằng quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng của nhà sản xuất đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo sản phẩm có chất lượng ổn định và đáng tin cậy.

Để đảm bảo chất lượng và khả năng ứng dụng tối ưu của Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4, người dùng nên xem xét kỹ các yếu tố sau:

  • Kiểm tra thành phần hóa học: Đảm bảo thành phần hóa học của thép phù hợp với tiêu chuẩn EN 10088-3 hoặc các tiêu chuẩn tương đương khác.
  • Đánh giá tính chất cơ học: Kiểm tra các thông số về độ bền kéo, độ dãn dài, độ cứng và các tính chất cơ học khác để đảm bảo thép đáp ứng yêu cầu của ứng dụng.
  • Xem xét quy trình sản xuất: Ưu tiên lựa chọn các nhà sản xuất có quy trình sản xuất hiện đại, được kiểm soát chặt chẽ và có chứng nhận chất lượng uy tín.
  • Yêu cầu chứng nhận: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp các chứng nhận chất lượng, chứng chỉ kiểm định để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng của sản phẩm.

Việc lựa chọn Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và có chứng nhận chất lượng phù hợp là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu suất, độ bền và an toàn cho các ứng dụng khác nhau. Khách hàng nên tìm đến những nhà cung cấp uy tín như Tổng Kho Kim Loại để được tư vấn và cung cấp sản phẩm chất lượng, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

Mua Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4: Nhà Cung cấp Uy tín và Bảng Giá Tham khảo

Việc mua Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 chất lượng, uy tín và có giá thành hợp lý là ưu tiên hàng đầu của nhiều doanh nghiệp trong các ngành công nghiệp đặc thù. Để đảm bảo lựa chọn được nhà cung cấp phù hợp, bạn cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như uy tín, kinh nghiệm, chứng nhận chất lượng và khả năng cung cấp đa dạng các chủng loại, kích thước thép. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các nhà cung cấp uy tín và bảng giá tham khảo, giúp bạn đưa ra quyết định thông minh nhất.

Để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc của Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4, việc lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ chứng nhận chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế là vô cùng quan trọng. Các chứng nhận như ISO 9001, PED (Pressure Equipment Directive) hay các chứng chỉ từ các tổ chức kiểm định uy tín sẽ là minh chứng cho cam kết về chất lượng sản phẩm của nhà cung cấp. Ngoài ra, một nhà cung cấp uy tín sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc xuất xứ của thép, giúp bạn an tâm về chất lượng và tuân thủ các quy định về xuất xứ hàng hóa.

Tổng kho kim loại tự hào là một trong những nhà cung cấp Thép Không Gỉ X3CrNiMo13-4 hàng đầu tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất, với giá cả cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp. Ngoài ra, Tổng kho kim loại còn cung cấp đa dạng các dịch vụ gia công kim loại theo yêu cầu, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá và tư vấn chi tiết.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo