Thép không gỉ Duplex 1.4362 đang ngày càng chứng tỏ vai trò không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Bài viết thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về Thép Không Gỉ Duplex 1.4362, từ thành phần hóa học, tính chất cơ lý, khả năng chống ăn mòn, đến các ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau. Đặc biệt, chúng tôi sẽ đi sâu vào quy trình nhiệt luyện, khả năng hàn, và những lưu ý quan trọng khi gia công loại thép này, giúp kỹ sư và nhà sản xuất có được thông tin chi tiết và chính xác nhất để đưa ra quyết định lựa chọn vật liệu tối ưu cho dự án của mình vào năm 2025.

Thép không gỉ Duplex 1.4362: Tổng quan và đặc tính kỹ thuật

Thép không gỉ Duplex 1.4362, hay còn gọi là thép không gỉ hai pha, là một loại thép đặc biệt với cấu trúc hỗn hợp giữa austenite và ferrite, mang lại sự kết hợp vượt trội giữa độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Sự pha trộn độc đáo này giúp vật liệu này nổi bật hơn so với các loại thép không gỉ thông thường, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Thép Không Gỉ Duplex 1.4162, một thành viên tiêu biểu của gia đình thép duplex, sở hữu những đặc tính kỹ thuật đáng chú ý.

  • Độ bền kéo: Thường dao động trong khoảng 620-850 MPa, cao hơn đáng kể so với thép austenitic thông thường.
  • Độ bền chảy: Nằm trong khoảng 450 MPa trở lên, đảm bảo khả năng chịu tải tốt trước khi biến dạng vĩnh viễn.
  • Độ giãn dài: Thường trên 25%, cho thấy khả năng tạo hình tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn: Vượt trội trong môi trường chứa clorua và axit, nhờ hàm lượng crom và molypden cao.
  • Hệ số giãn nở nhiệt: Thấp hơn so với thép austenitic, giảm thiểu biến dạng do nhiệt.
  • Độ dẫn nhiệt: Cao hơn so với thép austenitic, giúp tản nhiệt tốt hơn.

Những đặc tính này giúp thép không gỉ Duplex 1.4362 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và hiệu suất làm việc ổn định trong điều kiện khắc nghiệt. Tổng kho kim loại tự hào là nhà cung cấp uy tín các sản phẩm thép không gỉ Duplex 1.4362 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của quý khách hàng.

Thành phần hóa học và ảnh hưởng của từng nguyên tố trong Thép Không Gỉ Duplex 1.4162

Thành phần hóa học đóng vai trò then chốt trong việc xác định các đặc tính kỹ thuật của thép không gỉ Duplex 1.4362, một loại thép được ưa chuộng nhờ sự kết hợp giữa độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Tỷ lệ các nguyên tố hợp kim, như Crom, Niken, Molypden và Nitơ, được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình sản xuất để tạo ra cấu trúc austenite-ferrite cân bằng, mang lại những ưu điểm vượt trội so với thép không gỉ thông thường. Sự hiện diện và hàm lượng của từng nguyên tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn, độ bền kéo, độ dẻo và các tính chất cơ lý khác của vật liệu.

Cụ thể, Crom (Cr) là một trong những nguyên tố quan trọng nhất, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành lớp màng oxit thụ động trên bề mặt thép, từ đó bảo vệ thép khỏi sự ăn mòn trong nhiều môi trường khác nhau. Hàm lượng Crom thường dao động từ 21-23% trong Thép Không Gỉ Duplex 1.4162, đảm bảo khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt là trong môi trường chứa clorua.

Niken (Ni) là nguyên tố austenite hóa, giúp ổn định pha austenite trong cấu trúc thép. Hàm lượng Niken trong Thép Không Gỉ Duplex 1.4162 thường nằm trong khoảng 4-6%, góp phần cải thiện độ dẻo dai và khả năng hàn của vật liệu. Ngoài ra, Niken còn có tác dụng tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường axit.

Molypden (Mo) được thêm vào để cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ, như ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở, đặc biệt trong môi trường chứa clorua. Với hàm lượng khoảng 0.1-0.8%, Molypden cũng góp phần làm tăng độ bền của thép.

Nitơ (N) là một nguyên tố austenite hóa mạnh mẽ, có tác dụng tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn của Thép Không Gỉ Duplex 1.4162. Hàm lượng Nitơ thường được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự cân bằng pha và tránh hình thành các pha không mong muốn.

Ngoài các nguyên tố chính trên, Thép Không Gỉ Duplex 1.4162 còn chứa một lượng nhỏ các nguyên tố khác như Mangan (Mn), Silic (Si), và Carbon (C). Mangan và Silic được sử dụng để khử oxy trong quá trình sản xuất thép, trong khi hàm lượng Carbon được giữ ở mức thấp để tránh ảnh hưởng đến khả năng hàn và độ dẻo dai của vật liệu. Sự cân bằng giữa các nguyên tố này là yếu tố then chốt để đạt được các đặc tính tối ưu của thép không gỉ Duplex 1.4362.

Bạn có biết thành phần nào trong Thép Không Gỉ Duplex 1.4162 giúp nó chống ăn mòn vượt trội? Khám phá ngay thành phần hóa học chi tiết.

Tính chất cơ lý của Thép không gỉ Duplex 1.4362: So sánh với các loại thép khác

Thép không gỉ Duplex 1.4362 nổi bật với sự kết hợp độc đáo giữa độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội, tạo nên sự khác biệt so với các loại thép thông thường. Sở hữu cấu trúc song pha austenite-ferrite, Thép Không Gỉ Duplex 1.4162 mang lại những tính chất cơ lý ưu việt, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các tính chất cơ lý của Thép Không Gỉ Duplex 1.4362, đồng thời so sánh với các loại thép khác để làm rõ những ưu điểm và hạn chế của vật liệu này.

Một trong những ưu điểm nổi bật của thép không gỉ Duplex 1.4362 là độ bền kéo cao hơn đáng kể so với thép không gỉ Austenitic như 304/304L. Theo nhiều nghiên cứu và thử nghiệm, Thép Không Gỉ Duplex 1.4162 có thể đạt độ bền kéo từ 620 đến 800 MPa, trong khi thép 304/304L thường chỉ đạt khoảng 500-700 MPa. Điều này cho thấy Thép Không Gỉ Duplex 1.4362 có khả năng chịu tải và chống biến dạng tốt hơn, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao như kết cấu xây dựng, đường ống dẫn dầu khí, và các bộ phận máy móc chịu lực.

Bên cạnh độ bền kéo, độ bền chảy của Thép Không Gỉ Duplex 1.4362 cũng vượt trội so với thép austenitic. Độ bền chảy của Thép Không Gỉ Duplex 1.4162 thường dao động từ 450 đến 550 MPa, trong khi thép 304/304L thường chỉ đạt khoảng 200-300 MPa. Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng trong các ứng dụng mà vật liệu phải chịu tải trọng tĩnh trong thời gian dài. Độ bền chảy cao hơn giúp Thép Không Gỉ Duplex 1.4362 hạn chế bị biến dạng dẻo, đảm bảo tính ổn định và tuổi thọ của công trình.

Độ cứng là một tính chất cơ lý quan trọng khác cần xem xét khi so sánh thép không gỉ Duplex 1.4362 với các loại thép khác. Thép Không Gỉ Duplex 1.4362 thường có độ cứng cao hơn so với thép austenitic, nhờ vào sự hiện diện của pha ferrite trong cấu trúc. Độ cứng cao giúp Thép Không Gỉ Duplex 1.4362 chống lại sự mài mòn và trầy xước tốt hơn, làm cho nó trở thành lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt như khai thác mỏ, sản xuất hóa chất, và chế biến thực phẩm.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Thép Không Gỉ Duplex 1.4362 có độ dẻo dai thấp hơn so với thép austenitic. Điều này có nghĩa là nó dễ bị nứt vỡ hơn khi chịu tải trọng va đập mạnh. Do đó, việc lựa chọn Thép Không Gỉ Duplex 1.4362 cần được cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt trong các ứng dụng mà vật liệu phải chịu tải trọng động hoặc va đập thường xuyên. Trong những trường hợp này, có thể cần sử dụng các biện pháp gia công hoặc thiết kế đặc biệt để tăng cường độ dẻo dai của vật liệu.

So với thép Carbon, thép không gỉ Duplex 1.4362 vượt trội hơn hẳn về khả năng chống ăn mòn. Thép carbon dễ bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất, trong khi Thép Không Gỉ Duplex 1.4362 có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời nhờ vào hàm lượng Crôm (Cr) cao. Điều này làm cho Thép Không Gỉ Duplex 1.4362 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường biển, hóa chất, và các ngành công nghiệp khác mà sự ăn mòn là một vấn đề nghiêm trọng.

Ứng dụng thực tế của Thép không gỉ Duplex 1.4362 trong các ngành công nghiệp

Thép không gỉ Duplex 1.4362 nhờ sự kết hợp độc đáo giữa khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cơ học cao, đã trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Sự linh hoạt và hiệu quả của loại thép này giúp giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp, đồng thời tối ưu hóa chi phí và kéo dài tuổi thọ của các công trình và thiết bị.

Trong ngành công nghiệp hóa chất, Thép Không Gỉ Duplex 1.4362 được ứng dụng rộng rãi để chế tạo các bồn chứa, đường ống dẫn hóa chất, van và bơm. Khả năng chống ăn mòn của nó, đặc biệt là trong môi trường chứa clo và axit, giúp đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho các thiết bị, giảm thiểu rủi ro rò rỉ và ô nhiễm. Ví dụ, các nhà máy sản xuất phân bón, hóa chất tẩy rửa, và polyme thường sử dụng Thép Không Gỉ Duplex 1.4162 để xử lý các chất ăn mòn mạnh.

Ngành công nghiệp dầu khí cũng tận dụng tối đa ưu điểm của thép không gỉ Duplex 1.4362. Loại thép này được dùng trong các giàn khoan ngoài khơi, hệ thống đường ống dẫn dầu và khí, cũng như các thiết bị chế biến dầu khí. Đặc biệt, khả năng chống ăn mòn do nước biển và các hợp chất sulfide giúp thép Duplex duy trì độ bền và an toàn trong môi trường khắc nghiệt. Các ứng dụng cụ thể bao gồm:

  • Ống dẫn ngầm dưới biển: Chịu được áp suất cao và môi trường ăn mòn.
  • Thiết bị xử lý khí: Chống lại sự ăn mòn do khí chua (H2S).
  • Bồn chứa dầu: Đảm bảo an toàn trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.

Trong ngành công nghiệp giấy và bột giấy, Thép Không Gỉ Duplex 1.4362 được sử dụng để sản xuất các thiết bị tiếp xúc trực tiếp với hóa chất tẩy trắng và các dung dịch ăn mòn khác. Nhờ khả năng chống ăn mòn cao, Thép Không Gỉ Duplex 1.4162 giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế, đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm. Cụ thể, nó được dùng trong các hệ thống xử lý bột giấy, máy nghiền và các thiết bị lọc.

Ngoài ra, thép không gỉ Duplex 1.4362 còn tìm thấy ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, nơi yêu cầu cao về vệ sinh và an toàn. Nó được dùng để chế tạo các bồn chứa, đường ống dẫn, thiết bị chế biến thực phẩm, và các dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Khả năng chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh của thép Duplex giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Ví dụ, nó được sử dụng trong các nhà máy sữa, nhà máy bia, và các nhà máy chế biến thực phẩm đóng hộp.

Trong ngành xây dựng, Thép Không Gỉ Duplex 1.4162 được sử dụng trong các công trình ven biển, cầu đường, và các cấu trúc chịu tải cao. Đặc biệt là các công trình gần biển, hơi muối có thể gây ăn mòn nghiêm trọng cho các vật liệu xây dựng thông thường. Việc sử dụng thép Duplex giúp tăng độ bền và tuổi thọ của công trình, giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa.

Các ứng dụng khác của thép không gỉ Duplex 1.4362 bao gồm:

  • Ngành năng lượng: Các nhà máy điện, đặc biệt là các nhà máy điện hạt nhân và nhà máy điện địa nhiệt.
  • Ngành hàng hải: Đóng tàu, chế tạo các bộ phận của tàu biển.
  • Ngành xử lý nước: Các nhà máy xử lý nước thải, hệ thống khử muối.

Nhờ vào những ưu điểm vượt trội về độ bền và khả năng chống ăn mòn, Thép không gỉ Duplex 1.4362 đã chứng minh vai trò không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, góp phần vào sự phát triển bền vững và an toàn của các công trình và thiết bị.

Tiêu chuẩn và chứng nhận của Thép không gỉ Duplex 1.4362

Thép không gỉ Duplex 1.4362 được sản xuất và ứng dụng rộng rãi trên toàn cầu, do đó việc tuân thủ các tiêu chuẩn và chứng nhận quốc tế là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng và an toàn trong quá trình sử dụng. Các tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật về thành phần hóa học, tính chất cơ lý, quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng của vật liệu. Việc đáp ứng các chứng nhận tương ứng chứng minh rằng nhà sản xuất đã tuân thủ các tiêu chuẩn này và sản phẩm đạt yêu cầu chất lượng.

  • Đảm bảo chất lượng và độ tin cậy: Việc tuân thủ tiêu chuẩn và chứng nhận giúp đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của thép không gỉ Duplex 1.4362.
  • Khả năng tương thích và an toàn: Tiêu chuẩn và chứng nhận cũng đảm bảo rằng vật liệu này tương thích với các ứng dụng khác nhau và an toàn khi sử dụng.
  • Tiêu chuẩn quốc tế: EN 10088-2 là một trong những tiêu chuẩn quan trọng nhất cho thép không gỉ, quy định thành phần hóa học, tính chất cơ học và các yêu cầu khác.

Các tiêu chuẩn phổ biến mà thép không gỉ Duplex 1.4362 cần tuân thủ bao gồm:

  • EN 10088-2: Tiêu chuẩn châu Âu quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với thép không gỉ dùng cho mục đích chung.
  • ASTM A240/A240M: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM) cho tấm, lá và dải thép không gỉ crom và crom-niken dùng cho các thiết bị chịu áp lực.
  • ASME SA-240: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ (ASME) tương đương với ASTM A240/A240M, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dầu khí và hóa chất.

Ngoài ra, các chứng nhận như ISO 9001 (hệ thống quản lý chất lượng), ISO 14001 (hệ thống quản lý môi trường) và OHSAS 18001 (hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và quy trình sản xuất. Các chứng nhận này thể hiện cam kết của nhà sản xuất đối với chất lượng, môi trường và an toàn, giúp tăng cường uy tín và niềm tin của khách hàng.

Việc lựa chọn thép không gỉ Duplex 1.4362 từ các nhà sản xuất uy tín, có đầy đủ các tiêu chuẩn và chứng nhận phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong các ứng dụng công nghiệp. Tổng Kho Kim Loại, với kinh nghiệm và uy tín trên thị trường, cam kết cung cấp thép không gỉ Duplex 1.4362 chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu khắt khe của khách hàng.

Để đảm bảo chất lượng và an toàn, hãy tìm hiểu thêm về các tiêu chuẩn và chứng nhận mà Thép Không Gỉ Duplex 1.4362 cần đáp ứng.

Ưu điểm và nhược điểm của Thép không gỉ Duplex 1.4362 so với các vật liệu khác

Thép không gỉ Duplex 1.4362 nổi bật với sự kết hợp độc đáo giữa độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, nhưng để đánh giá toàn diện, việc so sánh ưu điểm và nhược điểm của nó với các vật liệu khác là vô cùng quan trọng. So với các loại thép không gỉ Austenitic, Ferritic và các vật liệu khác như nhôm, đồng hay composite, Duplex 1.4362 thể hiện những đặc tính riêng biệt, phù hợp với các ứng dụng khác nhau.

So với thép không gỉ Austenitic (ví dụ như 304, 316), Thép Không Gỉ Duplex 1.4362 có ưu điểm vượt trội về độ bền kéo và độ bền chảy. Cụ thể, độ bền chảy của Duplex 1.4362 thường cao gấp đôi so với các loại thép Austenitic thông thường, cho phép sử dụng vật liệu mỏng hơn trong các thiết kế kết cấu, giúp tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, thép Austenitic lại có khả năng tạo hình và hàn tốt hơn so với Duplex 1.4362. Đồng thời, ở môi trường nhiệt độ cực thấp, thép Austenitic thể hiện độ dẻo dai tốt hơn, điều này cần được cân nhắc khi lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng đặc biệt.

So với thép không gỉ Ferritic (ví dụ như 430), Duplex 1.4362 có khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt hơn hẳn, đặc biệt trong môi trường chứa chloride. Mặc dù thép Ferritic có chi phí thấp hơn và khả năng chống nứt do ứng suất chloride (SCC) tốt hơn, nhưng độ bền và độ dẻo dai của Duplex 1.4362 vẫn vượt trội hơn, làm cho nó trở thành lựa chọn phù hợp hơn cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

So với nhôm và hợp kim nhôm, thép không gỉ Duplex 1.4362 có độ bền cao hơn đáng kể, đặc biệt là ở nhiệt độ cao. Trong khi nhôm có ưu điểm về trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn tốt trong một số môi trường, Duplex 1.4362 lại vượt trội về khả năng chịu tải và độ cứng. Tuy nhiên, nhôm dễ gia công hơn và có tính dẫn nhiệt tốt hơn, nên được ưu tiên trong các ứng dụng tản nhiệt.

So với đồng và hợp kim đồng, Duplex 1.4362 có độ bền và khả năng chống ăn mòn cao hơn. Đồng có ưu điểm về tính dẫn điện và dẫn nhiệt tuyệt vời, thường được sử dụng trong các ứng dụng điện và nhiệt. Tuy nhiên, độ bền của đồng thấp hơn nhiều so với Duplex 1.4362, và nó dễ bị ăn mòn trong một số môi trường khắc nghiệt.

Cuối cùng, so với vật liệu composite, Duplex 1.4362 có khả năng chịu nhiệt tốt hơn và độ bền cao hơn. Composite có ưu điểm về trọng lượng nhẹ và khả năng tạo hình linh hoạt, nhưng chúng thường đắt hơn và có độ bền thấp hơn so với Duplex 1.4362. Ngoài ra, việc tái chế composite cũng phức tạp hơn so với thép không gỉ.

Việc lựa chọn vật liệu phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như chi phí, độ bền, khả năng chống ăn mòn, tính công nghệ và yêu cầu ứng dụng cụ thể. Tổng Kho Kim Loại cung cấp đa dạng các loại thép không gỉ, bao gồm cả Duplex 1.4362, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng Thép không gỉ Duplex 1.4362 hiệu quả

Để đảm bảo hiệu quả tối ưu khi ứng dụng thép không gỉ Duplex 1.4362, việc lựa chọn đúng chủng loại và sử dụng đúng cách là vô cùng quan trọng. Việc này không chỉ ảnh hưởng đến tuổi thọhiệu suất của công trình mà còn giúp tiết kiệm chi phí bảo trì, sửa chữa về lâu dài, đồng thời đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.

Việc lựa chọn mác Thép Không Gỉ Duplex 1.4162 phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là môi trường làm việc. Cần xem xét các yếu tố như nồng độ chloride, nhiệt độ, áp suất và sự hiện diện của các hóa chất ăn mòn khác. Ví dụ, trong môi trường biển hoặc các nhà máy hóa chất, Thép Không Gỉ Duplex 1.4362 sẽ phát huy tối đa khả năng chống ăn mòn vượt trội. Đối với các ứng dụng cần độ bền cao, cần chú ý đến các thông số kỹ thuật như giới hạn bền kéo (Tensile Strength) và giới hạn chảy (Yield Strength) được cung cấp bởi nhà sản xuất như Tổng Kho Kim Loại.

Khi sử dụng Thép Không Gỉ Duplex 1.4162, cần tuân thủ các hướng dẫn về gia công, hàn và xử lý nhiệt để đảm bảo không làm suy giảm các đặc tính vốn có.

  • Gia công: Nên sử dụng các phương pháp gia công nguội để tránh làm thay đổi cấu trúc pha của thép.
  • Hàn: Lựa chọn que hàn phù hợp và tuân thủ quy trình hàn đúng cách để đảm bảo mối hàn có độ bền và khả năng chống ăn mòn tương đương với vật liệu gốc.
  • Xử lý nhiệt: Tránh xử lý nhiệt ở nhiệt độ quá cao, có thể gây kết tủa các pha không mong muốn, làm giảm khả năng chống ăn mòn.

Ngoài ra, cần lưu ý đến việc bảo quản Thép Không Gỉ Duplex 1.4162 đúng cách để tránh bị trầy xước, nhiễm bẩn hoặc tiếp xúc với các chất ăn mòn trước khi đưa vào sử dụng. Nên bảo quản thép ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Việc kiểm tra định kỳ các công trình sử dụng thép không gỉ Duplex 1.4362 cũng rất quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu ăn mòn và có biện pháp xử lý kịp thời, kéo dài tuổi thọ của công trình.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo