Khám phá sức mạnh vượt trội của Thép không gỉ 1.4404, vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Bài viết này thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” của Tongkhokimloai.org, cung cấp thông tin chi tiết về thành phần hóa học, đặc tính cơ học và vật lý, cũng như quy trình gia côngứng dụng thực tế của mác thép này. Chúng tôi sẽ đi sâu vào khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt, đồng thời so sánh 1.4404 với các loại thép không gỉ khác để giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu cho dự án của mình. Cuối cùng, bạn sẽ tìm thấy thông tin cập nhật về tiêu chuẩn kỹ thuật mới nhất áp dụng cho thép không gỉ 1.4404 năm 2025.

Thép không gỉ 1.4404: Tổng quan và ứng dụng kỹ thuật

Thép không gỉ 1.4404, hay còn gọi là AISI 316L, là một loại thép austenit crom-niken-molypden có hàm lượng carbon thấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và tính hàn tốt, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp kỹ thuật. Với những ưu điểm vượt trội, thép 1.4404 trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe về độ bền và khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Thép không gỉ 1.4404 là một thành viên quan trọng trong gia đình thép không gỉ 316, nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn cao hơn so với thép không gỉ 304 tiêu chuẩn.

Thép không gỉ 1.4404 sở hữu thành phần hóa học đặc biệt với sự bổ sung molypden, giúp tăng cường đáng kể khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt là rỗ bề mặt và ăn mòn kẽ hở trong môi trường chứa clorua. Hàm lượng carbon thấp (chữ “L” trong tên gọi 316L) giúp giảm thiểu sự kết tủa cacbua crom trong quá trình hàn, từ đó duy trì khả năng chống ăn mòn ở các mối hàn. So với thép không gỉ 316, thép 316L có tính hàn tốt hơn và ít bị ảnh hưởng bởi hiện tượng ăn mòn mối hàn.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, ứng dụng kỹ thuật của thép không gỉ 1.4404 rất đa dạng, trải rộng từ ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, dược phẩm, thực phẩm đến y tế và xây dựng. Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, thép 1.4404 được sử dụng để chế tạo các thiết bị, đường ống, bể chứa hóa chất, van, bơm và các bộ phận khác phải tiếp xúc với môi trường ăn mòn. Trong ngành y tế, vật liệu 1.4404 được dùng để sản xuất các dụng cụ phẫu thuật, thiết bị cấy ghép và các thiết bị y tế khác, đảm bảo an toàn và vệ sinh.

Khả năng gia công tốt và tính hàn tuyệt vời của thép không gỉ 1.4404 cũng là yếu tố quan trọng thúc đẩy việc sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng kỹ thuật. Thép 1.4404 có thể dễ dàng được gia công bằng nhiều phương pháp khác nhau như cắt, uốn, dập, hàn và tạo hình, đáp ứng yêu cầu đa dạng của các dự án kỹ thuật. Việc lựa chọn phương pháp hàn phù hợp và tuân thủ các quy trình gia công chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm cuối cùng. Tongkhokimloai.org cung cấp đa dạng các sản phẩm thép không gỉ 1.4404, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng trong các ứng dụng kỹ thuật khác nhau.

Thành phần hóa học của thép không gỉ 1.4404: Phân tích chi tiết

Thành phần hóa học là yếu tố then chốt quyết định các đặc tính của thép không gỉ 1.4404, một loại thép austenitic chrome-nickel-molybdenum được ứng dụng rộng rãi. Việc phân tích chi tiết các nguyên tố cấu thành giúp hiểu rõ hơn về khả năng chống ăn mòn, độ bền, và các đặc tính gia công của vật liệu này. Từ đó, người dùng có thể lựa chọn và ứng dụng thép 1.4404 một cách hiệu quả nhất trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Thép không gỉ 1.4404, tương tự như AISI 316L, nổi bật với hàm lượng carbon thấp, thường dưới 0.03%. Chính đặc điểm này giúp giảm thiểu sự hình thành carbide chrome ở vùng biên giới hạt khi hàn, từ đó nâng cao khả năng chống ăn mòn giữa các hạt (intergranular corrosion) sau quá trình hàn. Ngoài ra, sự có mặt của molybdenum (Mo) trong thành phần hóa học đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt là trong môi trường chứa chloride.

Bảng thành phần hóa học chi tiết của thép không gỉ 1.4404 (theo EN 10088-2) thể hiện rõ tỷ lệ các nguyên tố chính:

  • Carbon (C): ≤ 0.03% – Đảm bảo khả năng chống ăn mòn sau hàn.
  • Chromium (Cr): 16.5 – 18.5% – Tạo lớp oxide bảo vệ, chống ăn mòn.
  • Nickel (Ni): 10.0 – 13.0% – Ổn định pha austenite, cải thiện độ dẻo.
  • Molybdenum (Mo): 2.0 – 2.5% – Tăng cường khả năng chống ăn mòn cục bộ (pitting corrosion).
  • Manganese (Mn): ≤ 2.0% – Khử oxy, cải thiện tính công nghệ.
  • Silicon (Si): ≤ 1.0% – Khử oxy, tăng độ bền.
  • Phosphorus (P): ≤ 0.045% – Tạp chất, ảnh hưởng xấu đến tính dẻo.
  • Sulfur (S): ≤ 0.030% – Tạp chất, ảnh hưởng xấu đến tính hàn.
  • Nitrogen (N): ≤ 0.11% – Tăng độ bền, cải thiện khả năng chống ăn mòn.

Sự cân bằng giữa các nguyên tố này quyết định đặc tính cơ lý và khả năng chống ăn mòn của thép 1.4404. Việc kiểm soát chặt chẽ thành phần hóa học trong quá trình sản xuất là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của vật liệu trong các ứng dụng khác nhau. Ví dụ, trong môi trường biển, hàm lượng molybdenum cao giúp thép 1.4404 chống lại sự ăn mòn do chloride, đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy cho các công trình và thiết bị.

Khám phá thành phần hóa học chi tiết của thép 1.4404 và so sánh với các loại thép không gỉ khác.

Đặc tính cơ lý của thép 1.4404: Thông số kỹ thuật và ứng dụng

Đặc tính cơ lý của thép không gỉ 1.4404 đóng vai trò then chốt trong việc xác định phạm vi ứng dụng của vật liệu này trong các ngành công nghiệp khác nhau. Thép 1.4404, một loại thép Austenitic chứa Crom-Niken-Molypden, nổi bật với khả năng gia công, độ dẻo cao, và đặc biệt là khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Việc nắm vững các thông số kỹ thuật và hiểu rõ ứng dụng của chúng là điều cần thiết để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng mục đích sử dụng cụ thể.

Độ bền kéo của thép 1.4404 thường nằm trong khoảng 500-700 MPa, cho thấy khả năng chịu lực kéo lớn trước khi đứt gãy. Thông số này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng kết cấu, nơi vật liệu phải chịu tải trọng đáng kể. Ví dụ, trong ngành xây dựng, thép 1.4404 có thể được sử dụng để chế tạo các bộ phận chịu lực của cầu hoặc các công trình ven biển, nơi có môi trường ăn mòn cao và yêu cầu độ bền kéo tốt.

Độ bền chảy của thép 1.4404 thường dao động từ 200-300 MPa, thể hiện khả năng chống lại biến dạng dẻo vĩnh viễn. Đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế các bộ phận máy móc hoặc thiết bị chịu tải trọng tĩnh, đảm bảo rằng vật liệu không bị biến dạng trong quá trình sử dụng. Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, thép 1.4404 được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất bồn chứa và đường ống, nhờ vào khả năng duy trì hình dạng và kích thước dưới áp suất và nhiệt độ thay đổi.

Độ giãn dài của thép 1.4404 thường đạt trên 40%, cho thấy khả năng biến dạng dẻo lớn trước khi đứt gãy. Đặc tính này cho phép vật liệu được tạo hình dễ dàng thông qua các quá trình như uốn, dập, hoặc kéo sợi. Trong ngành sản xuất thiết bị y tế, độ giãn dài cao của thép 1.4404 là yếu tố then chốt để tạo ra các chi tiết phức tạp và chính xác, chẳng hạn như các dụng cụ phẫu thuật hoặc cấy ghép.

Độ cứng của thép 1.4404 thường nằm trong khoảng 160-200 HB (Brinell hardness), cho thấy khả năng chống lại sự xâm nhập của vật thể cứng khác. Mặc dù không phải là loại thép có độ cứng cao nhất, nhưng thép 1.4404 vẫn đủ cứng để chịu được mài mòn trong nhiều ứng dụng khác nhau. Trong ngành công nghiệp hóa chất, thép 1.4404 được sử dụng để chế tạo các van và bơm, nhờ vào khả năng chống lại sự ăn mòn và mài mòn do hóa chất gây ra.

Modun đàn hồi của thép 1.4404, vào khoảng 200 GPa, thể hiện độ cứng vững của vật liệu khi chịu tải trọng đàn hồi. Thông số này quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và ít biến dạng, chẳng hạn như trong sản xuất các thiết bị đo lường hoặc các bộ phận của máy móc chính xác.

Tóm lại, các thông số cơ lý của thép 1.4404, bao gồm độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài, độ cứng và modun đàn hồi, tạo nên một sự kết hợp độc đáo, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn, độ bền và khả năng gia công tốt. Tổng kho kim loại tự hào cung cấp các sản phẩm thép 1.4404 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Ứng dụng của thép 1.4404 đa dạng như thế nào? Xem chi tiết các thông số kỹ thuật và đặc tính cơ lý để biết thêm.

Khả năng chống ăn mòn của thép 1.4404: Cơ chế và ứng dụng thực tế

Khả năng chống ăn mòn vượt trội là một trong những đặc tính then chốt làm nên giá trị của thép không gỉ 1.4404, mở ra vô vàn ứng dụng kỹ thuật quan trọng. Khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt của vật liệu này không chỉ đến từ thành phần hóa học đặc biệt mà còn từ cơ chế hình thành lớp màng bảo vệ thụ động trên bề mặt. Chính vì vậy, việc hiểu rõ cơ chế chống ăn mòn và các yếu tố ảnh hưởng đến nó là vô cùng quan trọng để khai thác tối đa tiềm năng của thép 1.4404 trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Cơ chế chống ăn mòn của thép không gỉ 1.4404 dựa trên sự hình thành lớp màng oxit crom (Cr2O3) thụ động trên bề mặt khi tiếp xúc với oxy trong không khí hoặc môi trường chứa oxy. Lớp màng này cực mỏng, liên tục tái tạo và có khả năng tự phục hồi khi bị trầy xước hoặc hư hỏng, ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại nền và môi trường ăn mòn. Hàm lượng crom tối thiểu 16% trong thành phần hóa học của thép 1.4404 đảm bảo sự hình thành và duy trì lớp màng bảo vệ này. Molypden (Mo) được thêm vào thành phần của thép không gỉ 1.4404 cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt là chống ăn mòn rỗ (pitting corrosion) và ăn mòn kẽ hở (crevice corrosion) trong môi trường chứa chloride.

Thép 1.4404 thể hiện khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm:

  • Môi trường nước ngọt và nước biển.
  • Môi trường axit nhẹ và kiềm.
  • Môi trường chứa chloride (như nước muối, hóa chất tẩy rửa).
  • Môi trường công nghiệp ô nhiễm.

Nhờ những ưu điểm vượt trội này, thép không gỉ 1.4404 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, cụ thể:

  • Công nghiệp hóa chất: Sản xuất bồn chứa, đường ống dẫn hóa chất, thiết bị phản ứng trong môi trường ăn mòn.
  • Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Chế tạo thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa, đường ống dẫn trong môi trường vệ sinh nghiêm ngặt.
  • Y tế: Sản xuất dụng cụ phẫu thuật, thiết bị cấy ghép, thiết bị y tế tiếp xúc với chất lỏng cơ thể.
  • Công nghiệp dầu khí: Chế tạo các bộ phận của giàn khoan, đường ống dẫn dầu và khí trong môi trường biển khắc nghiệt.
  • Xây dựng: Ứng dụng trong các công trình ven biển, khu vực có môi trường ô nhiễm, đòi hỏi vật liệu có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

Việc lựa chọn và sử dụng thép không gỉ 1.4404 phù hợp với từng ứng dụng cụ thể sẽ giúp đảm bảo tuổi thọ, độ an toàn và hiệu quả kinh tế cho các công trình và thiết bị. Tongkhokimloai.org tự hào là nhà cung cấp uy tín các sản phẩm thép 1.4404 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Tiêu chuẩn kỹ thuật cho thép không gỉ 1.4404: So sánh và lựa chọn

Thép không gỉ 1.4404 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau trên thế giới, việc so sánh và lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả ứng dụng. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các tiêu chuẩn phổ biến nhất, giúp người đọc đưa ra quyết định sáng suốt khi lựa chọn vật liệu cho dự án của mình.

Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa các tiêu chuẩn thép không gỉ 1.4404, cần xem xét các khía cạnh quan trọng như thành phần hóa học, tính chất cơ học, quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng. Các tiêu chuẩn khác nhau có thể quy định các giới hạn khác nhau về hàm lượng các nguyên tố như Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo) và các tạp chất khác, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn, độ bền và khả năng gia công của vật liệu. Ví dụ, một số tiêu chuẩn có thể yêu cầu hàm lượng Molypden cao hơn để tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường clorua.

Việc so sánh các tiêu chuẩn kỹ thuật còn liên quan đến các thử nghiệm cơ học được quy định, chẳng hạn như độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài và độ cứng. Các giá trị này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng chịu tải và biến dạng của vật liệu trong các điều kiện ứng suất khác nhau. Do đó, việc lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp cần dựa trên yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm tải trọng, nhiệt độ, môi trường làm việc và tuổi thọ dự kiến của sản phẩm. Tongkhokimloai.org khuyến nghị tham khảo kỹ các bảng so sánh thông số kỹ thuật và tham khảo ý kiến của các chuyên gia vật liệu để đảm bảo lựa chọn đúng đắn.

Một yếu tố quan trọng khác cần xem xét là quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng được quy định trong từng tiêu chuẩn. Các tiêu chuẩn khắt khe hơn thường yêu cầu các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt hơn, bao gồm kiểm tra không phá hủy (NDT) như siêu âm, chụp X-quang và kiểm tra thẩm thấu chất lỏng để phát hiện các khuyết tật bên trong và trên bề mặt vật liệu. Điều này giúp đảm bảo rằng vật liệu đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và độ tin cậy cao nhất.

Cuối cùng, khi lựa chọn tiêu chuẩn cho thép không gỉ 1.4404, cần xem xét các yêu cầu pháp lý và quy định của ngành công nghiệp. Ví dụ, trong ngành thực phẩm và đồ uống, các vật liệu tiếp xúc với thực phẩm phải tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Trong ngành dầu khí, các vật liệu sử dụng trong môi trường khắc nghiệt phải đáp ứng các tiêu chuẩn về khả năng chống ăn mòn và độ bền cao để đảm bảo an toàn và độ tin cậy của các công trình. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn phù hợp là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính hợp pháp và khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

Bạn muốn biết thép 1.4404 khác gì so với thép 1.4435? Xem ngay so sánh chi tiết tiêu chuẩn kỹ thuật tại đây.

Ứng dụng điển hình của thép không gỉ 1.4404 trong các ngành công nghiệp

Thép không gỉ 1.4404, một biến thể của thép không gỉ Austenitic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính công nghệ cao, do đó, nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Khả năng chống chịu tốt trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là môi trường chứa clo và axit, đã giúp thép 1.4404 trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và tuổi thọ cao. Sự đa dạng trong ứng dụng của loại thép này minh chứng cho những ưu điểm vượt trội của nó so với các vật liệu khác.

Một trong những lĩnh vực ứng dụng quan trọng của thép không gỉ 1.4404công nghiệp hóa chất. Thép 1.4404 được sử dụng để sản xuất bồn chứa, đường ống dẫn hóa chất, van và các thiết bị khác tiếp xúc trực tiếp với các chất ăn mòn. Khả năng chống ăn mòn của nó giúp đảm bảo an toàn cho quá trình sản xuất và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Ví dụ, trong các nhà máy sản xuất axit sulfuric, thép 1.4404 thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phản ứng và lưu trữ, nơi vật liệu phải chịu đựng nồng độ axit cao và nhiệt độ biến đổi.

Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, thép không gỉ 1.4404 được ưu tiên sử dụng do tính chất không độc hại, dễ vệ sinh và khả năng chống ăn mòn cao. Nó được dùng để sản xuất các thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa, đường ống dẫn, và các dụng cụ nhà bếp. Ví dụ, trong các nhà máy sản xuất sữa, thép 1.4404 được sử dụng để chế tạo các bồn chứa sữa, hệ thống ống dẫn, và các thiết bị tiệt trùng, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

Ngành y tế cũng là một lĩnh vực quan trọng khác mà thép 1.4404 được ứng dụng rộng rãi. Do khả năng chống ăn mòn và tính trơ sinh học, nó được sử dụng để sản xuất các dụng cụ phẫu thuật, thiết bị cấy ghép, và các thiết bị y tế khác. Ví dụ, các khớp nhân tạo, vít và tấm chỉnh hình thường được làm từ thép 1.4404 để đảm bảo tính tương thích sinh học và độ bền cao trong cơ thể bệnh nhân.

Ngoài ra, thép không gỉ 1.4404 còn được sử dụng trong công nghiệp dầu khí, đặc biệt là trong môi trường biển, nơi vật liệu phải đối mặt với sự ăn mòn do nước biển và các hóa chất khác. Nó được dùng để chế tạo các đường ống dẫn dầu và khí, các thiết bị khoan và khai thác, và các kết cấu ngoài khơi. Khả năng chống ăn mòn của nó giúp đảm bảo an toàn và độ tin cậy cho các hoạt động khai thác dầu khí.

Cuối cùng, thép 1.4404 cũng tìm thấy ứng dụng trong kiến trúc và xây dựng. Nhờ vẻ ngoài sáng bóng, hiện đại và khả năng chống ăn mòn, nó được sử dụng để làm lan can, vách ngăn, và các chi tiết trang trí ngoại thất. Ví dụ, nhiều tòa nhà cao tầng sử dụng thép 1.4404 cho các tấm ốp mặt tiền, tạo nên vẻ đẹp sang trọng và bền bỉ theo thời gian.

Gia công và xử lý nhiệt thép không gỉ 1.4404: Hướng dẫn kỹ thuật

Gia công và xử lý nhiệt là những công đoạn quan trọng để tối ưu hóa các đặc tính của thép không gỉ 1.4404, từ đó đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ứng dụng kỹ thuật. Thép 1.4404, một loại thép Austenitic Cr-Ni-Mo, nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ dẻo dai tốt và khả năng hàn tuyệt vời. Việc lựa chọn quy trình gia công và xử lý nhiệt phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, độ bền và tuổi thọ của sản phẩm cuối cùng.

Để đạt được kết quả gia công tối ưu với thép không gỉ 1.4404, cần xem xét các yếu tố như tốc độ cắt, lượng ăn dao và phương pháp làm mát. Do tính chất dẻo của thép Austenitic, việc gia công có thể gây ra hiện tượng biến cứng nguội (work hardening). Do đó, sử dụng dao cắt sắc bén, duy trì tốc độ cắt ổn định và áp dụng chất làm mát hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu biến cứng nguội và kéo dài tuổi thọ của dụng cụ cắt.

Xử lý nhiệt đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện hoặc thay đổi các tính chất cơ học của thép 1.4404. Ủ (annealing) là một quy trình phổ biến, giúp làm mềm thép, giảm ứng suất dư và cải thiện khả năng gia công. Quá trình ủ thường được thực hiện ở nhiệt độ khoảng 1010-1120°C, sau đó làm nguội nhanh trong nước hoặc không khí. Ngoài ra, tôi (solution annealing) cũng là một phương pháp quan trọng để tối đa hóa khả năng chống ăn mòn của thép, đặc biệt là sau khi hàn.

Các phương pháp hàn phù hợp

Thép không gỉ 1.4404 có khả năng hàn tốt, nhưng cần lựa chọn phương pháp hàn phù hợp để đảm bảo chất lượng mối hàn. Một số phương pháp hàn phổ biến bao gồm:

  • Hàn hồ quang kim loại có bảo vệ (SMAW): Phương pháp hàn truyền thống, linh hoạt và phù hợp cho nhiều ứng dụng.
  • Hàn hồ quang kim loại trong môi trường khí bảo vệ (GMAW/MIG): Tốc độ hàn nhanh, chất lượng mối hàn tốt, thích hợp cho sản xuất hàng loạt.
  • Hàn hồ quang vonfram trong môi trường khí bảo vệ (GTAW/TIG): Chất lượng mối hàn cao, độ chính xác tốt, thường được sử dụng cho các mối hàn quan trọng, yêu cầu độ thẩm mỹ cao.

Lưu ý khi gia công cắt gọt

Gia công cắt gọt thép không gỉ 1.4404 đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh các vấn đề như biến cứng nguội và mài mòn dụng cụ cắt. Để đạt hiệu quả cao, cần lưu ý:

  • Sử dụng dụng cụ cắt sắc bén, làm từ vật liệu chịu mài mòn tốt như carbide.
  • Duy trì tốc độ cắt và lượng ăn dao phù hợp, tránh quá nhiệt.
  • Sử dụng chất làm mát hiệu quả để giảm nhiệt và bôi trơn.
  • Tránh gia công quá sâu trong một lần cắt để giảm biến cứng nguội.
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo