Thép 1.7035 là một loại thép hợp kim được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đóng vai trò then chốt trong các kết cấu chịu lực và chi tiết máy quan trọng. Bài viết này thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về thép 1.7035, từ thành phần hóa học, tính chất cơ lý, quy trình nhiệt luyện đến ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực khác nhau. Đặc biệt, chúng tôi sẽ đi sâu vào khả năng gia công, độ bền kéo, giới hạn chảy và các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ của vật liệu. Bên cạnh đó, bài viết cũng so sánh thép 1.7035 với các loại thép tương đương, giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu nhất cho nhu cầu của mình, được tổng hợp và biên soạn bởi Tổng Kho Kim Loại năm 2025.

Thép 1.7035: Tổng Quan và Ứng Dụng Quan Trọng

Thép 1.7035, hay còn gọi là thép 34CrAlMo5, là một loại thép hợp kim chất lượng cao, nổi bật với khả năng chịu nhiệt tốt và độ bền cao, đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp. Loại thép này được đánh giá cao nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền kéo, độ dẻo dai và khả năng chống mài mòn, từ đó mang lại hiệu suất vượt trội cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe. Nhờ vào đặc tính ưu việt này, thép 1.7035 trở thành vật liệu lý tưởng cho các chi tiết máy móc chịu tải trọng lớn và làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

Đặc tính nổi bật của thép 1.7035 đến từ thành phần hóa học được cân bằng tối ưu, bao gồm các nguyên tố như Crom (Cr), Molybdenum (Mo) và Aluminium (Al). Crom giúp tăng cường độ cứng và khả năng chống ăn mòn, Molybdenum cải thiện độ bền nhiệt và độ bền kéo ở nhiệt độ cao, còn Aluminium góp phần vào khả năng hóa bền bằng nhiệt luyện. Sự phối hợp này tạo nên một loại thép có khả năng duy trì tính chất cơ học ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt, kéo dài tuổi thọ của các bộ phận và thiết bị.

Ứng dụng của thép 1.7035 vô cùng đa dạng, trải rộng trên nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Trong ngành chế tạo ô tô, nó được sử dụng để sản xuất các chi tiết quan trọng như trục khuỷu, bánh răng, và các bộ phận chịu tải trọng cao của động cơ, đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ của xe. Trong ngành hàng không vũ trụ, thép 1.7035 được ứng dụng trong sản xuất các bộ phận của động cơ máy bay và các chi tiết kết cấu, nơi mà yêu cầu về độ bền và khả năng chịu nhiệt là tối quan trọng. Bên cạnh đó, thép 1.7035 còn được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp năng lượng để chế tạo các bộ phận của tuabin hơi và các thiết bị chịu áp lực cao, cũng như trong ngành cơ khí chế tạo để sản xuất khuôn dập, dụng cụ cắt và các chi tiết máy móc khác.

Tổng kho Kim Loại tự hào cung cấp thép 1.7035 chất lượng cao, đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm thép 1.7035 với độ chính xác cao, khả năng gia công tuyệt vời và tuổi thọ lâu dài, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm của quý khách hàng.

Tìm hiểu sâu hơn về thép 1.7035 và những ứng dụng không thể bỏ qua của nó.

Thành Phần Hóa Học và Tính Chất Vật Lý của Thép 1.7035

Thành phần hóa họctính chất vật lý là hai yếu tố then chốt quyết định các đặc tính cơ học, khả năng ứng dụng và độ bền của thép 1.7035. Việc hiểu rõ về thành phần cấu tạo và những đặc tính nổi bật giúp người dùng lựa chọn và sử dụng thép 1.7035 một cách hiệu quả, tối ưu hóa hiệu suất trong các ứng dụng khác nhau. Từ đó, đảm bảo chất lượng và tuổi thọ cho các công trình, thiết bị sử dụng loại thép này.

Thành Phần Hóa Học Chi Tiết của Thép 1.7035

Thép 1.7035, hay còn gọi là thép 34CrMo4 (theo tiêu chuẩn EN), là một loại thép hợp kim Cr-Mo (crom-molybdenum) với thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ để đạt được các tính chất cơ học mong muốn. Dưới đây là thành phần hóa học tiêu chuẩn của thép 1.7035:

  • Carbon (C): 0.30 – 0.38% – Ảnh hưởng đến độ cứng và độ bền kéo của thép.
  • Silicon (Si): ≤ 0.40% – Tăng cường độ bền và khả năng chống oxy hóa.
  • Manganese (Mn): 0.60 – 0.90% – Cải thiện độ bền và khả năng gia công.
  • Phosphorus (P): ≤ 0.035% – Hạn chế, vì gây giòn cho thép.
  • Sulfur (S): ≤ 0.035% – Hạn chế, vì ảnh hưởng đến tính chất cơ học và khả năng hàn.
  • Chromium (Cr): 0.90 – 1.20% – Tăng cường độ cứng, khả năng chống mài mòn và chống oxy hóa.
  • Molybdenum (Mo): 0.15 – 0.30% – Tăng cường độ bền, độ dẻo dai và khả năng chịu nhiệt.

Tính Chất Vật Lý Nổi Bật của Thép 1.7035

Bên cạnh thành phần hóa học, thép 1.7035 còn sở hữu những tính chất vật lý ưu việt, góp phần làm nên sự khác biệt và tính ứng dụng rộng rãi của nó:

  • Mật độ: Khoảng 7.85 g/cm³ – Ảnh hưởng đến trọng lượng của sản phẩm làm từ thép.
  • Mô đun đàn hồi (E): Khoảng 210 GPa – Thể hiện khả năng chống lại biến dạng đàn hồi.
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 600 – 850 MPa (sau nhiệt luyện) – Khả năng chịu lực kéo tối đa trước khi đứt gãy.
  • Độ bền chảy (Yield Strength): 360 – 690 MPa (sau nhiệt luyện) – Khả năng chịu lực mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
  • Độ giãn dài (Elongation): 12 – 20% (sau nhiệt luyện) – Khả năng kéo dài của vật liệu trước khi đứt gãy.
  • Độ cứng (Hardness): Khoảng 179 – 241 HB (Brinell Hardness) (sau nhiệt luyện) – Khả năng chống lại sự xâm nhập của vật thể khác.

Các giá trị độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài và độ cứng có thể thay đổi tùy thuộc vào quy trình nhiệt luyện và kích thước của vật liệu.

Ảnh hưởng của Nhiệt Luyện Đến Tính Chất Vật Lý

Nhiệt luyện đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa tính chất vật lý của thép 1.7035. Các phương pháp nhiệt luyện khác nhau (như tôi, ram, ủ) sẽ tạo ra những thay đổi đáng kể về độ cứng, độ bền và độ dẻo dai của thép, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể. Ví dụ, quá trình tôi (quenching) và ram (tempering) thường được áp dụng để tăng độ cứng và độ bền, trong khi ủ (annealing) giúp cải thiện độ dẻo và giảm ứng suất dư.

Ứng Dụng Thực Tế Liên Quan Đến Tính Chất

Nhờ vào sự kết hợp giữa thành phần hóa học và tính chất vật lý ưu việt, thép 1.7035 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Chế tạo các chi tiết máy chịu tải trọng cao: Trục, bánh răng, bu lông, thanh truyền.
  • Sản xuất khuôn dập, khuôn ép: Nhờ độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt.
  • Ứng dụng trong ngành dầu khí: Các chi tiết máy móc, thiết bị làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

Việc lựa chọn thép 1.7035 cho các ứng dụng trên cần xem xét kỹ lưỡng các yêu cầu về cơ tính, điều kiện làm việc và quy trình gia công để đảm bảo hiệu quả và độ bền tối ưu. Tổng kho kim loại, với kinh nghiệm và uy tín trong ngành, sẵn sàng tư vấn và cung cấp các sản phẩm thép 1.7035 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

So Sánh Thép 1.7035 với Các Loại Thép Tương Đương

So sánh thép 1.7035 với các loại thép khác là cần thiết để hiểu rõ hơn về ưu điểm, nhược điểm và ứng dụng phù hợp của vật liệu này. Thép 1.7035 (34CrAlMo5) là loại thép hợp kim được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt tốt; tuy nhiên, việc so sánh nó với các loại thép khác giúp người dùng có cái nhìn toàn diện hơn trước khi đưa ra quyết định lựa chọn vật liệu. Việc xem xét các yếu tố như thành phần hóa học, tính chất cơ lý, khả năng gia công và chi phí là rất quan trọng để xác định loại thép nào phù hợp nhất cho một ứng dụng cụ thể.

Một trong những đối thủ cạnh tranh trực tiếp của thép 1.7035thép 4140 (42CrMo4), một loại thép hợp kim crom-molypden phổ biến khác. Xét về thành phần hóa học, cả hai loại thép đều chứa crom và molypden, nhưng thép 1.7035 có thêm thành phần nhôm, giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. Về độ bền kéo, thép 4140 thường có độ bền cao hơn một chút so với thép 1.7035 sau khi nhiệt luyện. Tuy nhiên, thép 1.7035 lại nổi trội hơn về khả năng thấm tôi, cho phép nó đạt được độ cứng đồng đều hơn trên các chi tiết có kích thước lớn.

Ngoài thép 4140, thép 1.7035 cũng thường được so sánh với thép 1.7225 (41CrMoV4). Thép 1.7225 chứa vanadi, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống mỏi. Trong khi thép 1.7225 thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải trọng động cao, thép 1.7035 lại là lựa chọn tốt hơn cho các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ cao và có yêu cầu về khả năng chống oxy hóa. Lựa chọn giữa hai loại thép này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, đặc biệt là sự cân bằng giữa độ bền và khả năng chống chịu môi trường.

Để đưa ra quyết định chính xác, người dùng nên xem xét các yếu tố sau:

  • Ứng dụng cụ thể: Xác định rõ ràng môi trường làm việc, tải trọng, nhiệt độ và các yêu cầu khác của chi tiết.
  • Tính chất cơ lý: So sánh các chỉ số như độ bền kéo, độ bền chảy, độ cứng, độ dai va đập của các loại thép.
  • Khả năng gia công: Đánh giá khả năng cắt gọt, hàn, tạo hình của từng loại thép.
  • Chi phí: Cân nhắc giá thành của vật liệu và chi phí gia công, nhiệt luyện.

Việc so sánh thép 1.7035 với các loại thép tương đương như thép 4140thép 1.7225 cho thấy mỗi loại vật liệu đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Từ đó, việc lựa chọn loại thép phù hợp nhất đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yêu cầu kỹ thuật và điều kiện làm việc cụ thể của ứng dụng. Tongkhokimloai.org luôn sẵn sàng cung cấp thông tin chi tiết và tư vấn kỹ thuật để khách hàng có thể đưa ra quyết định tối ưu nhất.

Quy Trình Nhiệt Luyện Thép 1.7035: Hướng Dẫn Chi Tiết

Nhiệt luyện thép 1.7035 là một khâu quan trọng trong quá trình gia công, nhằm tối ưu hóa các tính chất cơ học của vật liệu, đồng thời đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ứng dụng kỹ thuật. Quy trình này bao gồm các công đoạn nung nóng, giữ nhiệtlàm nguội được kiểm soát chặt chẽ, tác động trực tiếp đến độ cứng, độ bền, độ dẻo và khả năng chống mài mòn của thép 1.7035. Việc nắm vững quy trình này giúp kỹ sư và thợ gia công chủ động điều chỉnh các thông số để đạt được chất lượng sản phẩm mong muốn, đồng thời kéo dài tuổi thọ của các chi tiết máy móc.

Để hiểu rõ hơn về quy trình nhiệt luyện thép 1.7035, cần xem xét các giai đoạn chính, mỗi giai đoạn đóng vai trò then chốt trong việc hình thành cấu trúc tế vitính chất cuối cùng của vật liệu.

  • Nung nóng: Giai đoạn này đòi hỏi sự kiểm soát nhiệt độ chính xác, dựa trên biểu đồ chuyển pha của thép 1.7035. Nhiệt độ nung thường dao động trong khoảng 820-880°C, tùy thuộc vào kích thước và hình dạng của chi tiết. Tốc độ nung cũng cần được điều chỉnh để tránh ứng suất nhiệt, đặc biệt với các chi tiết phức tạp.
  • Giữ nhiệt: Sau khi đạt đến nhiệt độ nung, chi tiết cần được giữ nhiệt trong một khoảng thời gian nhất định, đảm bảo nhiệt độ phân bố đều trên toàn bộ tiết diện. Thời gian giữ nhiệt phụ thuộc vào khối lượngthành phần hóa học của thép 1.7035, thường được tính theo công thức kinh nghiệm hoặc dựa trên các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
  • Làm nguội: Giai đoạn làm nguội quyết định cấu trúc tế vi cuối cùng của thép. Các phương pháp làm nguội phổ biến bao gồm:
    • Làm nguội trong dầu: Tạo ra độ cứng cao, thường được sử dụng cho các chi tiết chịu tải trọng lớn.
    • Làm nguội trong nước: Cho độ cứng tối đa, nhưng dễ gây nứt do ứng suất nhiệt cao.
    • Làm nguội trong không khí: Tốc độ nguội chậm hơn, phù hợp với các chi tiết có hình dạng phức tạp hoặc yêu cầu độ dẻo cao.
    • Ram: Là quá trình nung nóng lại thép đã tôi ở nhiệt độ thấp hơn (thường dưới 700°C) để giảm độ giòn và tăng độ dẻo dai. Nhiệt độ ram và thời gian ram ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và độ bền của thép 1.7035.

Kiểm soát ứng suất dư là một yếu tố quan trọng khác trong quy trình nhiệt luyện thép 1.7035. Ứng suất dư có thể gây ra biến dạng hoặc nứt vỡ trong quá trình sử dụng. Để giảm ứng suất dư, có thể áp dụng các biện pháp như nung ủ, ram ứng suất hoặc gia công cơ khí sau nhiệt luyện.

Ví dụ, để tăng độ bền kéo cho trục khuỷu làm từ thép 1.7035, một quy trình nhiệt luyện điển hình có thể bao gồm: Nung nóng đến 850°C, giữ nhiệt trong 2 giờ, làm nguội trong dầu và ram ở 600°C trong 1 giờ. Các thông số này có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào kích thước và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của trục khuỷu.

Việc lựa chọn đúng phương pháp nhiệt luyện và kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của các sản phẩm làm từ thép 1.7035. Đồng thời, cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được kết quả tốt nhất. Tổng Kho Kim Loại luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp các sản phẩm thép 1.7035 chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng.

Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Yêu Cầu Gia Công Thép 1.7035

Tiêu chuẩn kỹ thuật của thép 1.7035, một loại thép hợp kim thấp Cr-Mo, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu suất của vật liệu trong các ứng dụng công nghiệp. Thép 1.7035, hay còn gọi là thép 34CrMo4 theo tiêu chuẩn EN, được quy định bởi nhiều tiêu chuẩn quốc tế và các yêu cầu gia công đặc thù để đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này sẽ giúp tối ưu hóa các đặc tính cơ học, nhiệt luyện và khả năng gia công của thép, từ đó kéo dài tuổi thọ và độ tin cậy của các chi tiết máy, khuôn mẫu, hay các bộ phận chịu tải trọng cao.

Các Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Quan Trọng Của Thép 1.7035

Thép 1.7035 tuân thủ nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, đảm bảo chất lượng và khả năng ứng dụng rộng rãi.

  • EN 10083-3: Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật cho thép hợp kim tôi và ram, bao gồm cả thép 1.7035. Nó bao gồm các thông số về thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài, độ dai va đập), và quy trình nhiệt luyện.
  • DIN 17200: Tiêu chuẩn của Đức này cũng đề cập đến thép 1.7035 và các loại thép hợp kim khác dùng để chế tạo các chi tiết máy quan trọng.
  • ASTM A29/A29M: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM) quy định các yêu cầu chung đối với thép hợp kim cán nóng hoặc cán nguội. Mặc dù không trực tiếp chỉ định thép 1.7035, nhưng nó cung cấp các hướng dẫn chung về sản xuất và kiểm tra chất lượng thép.
  • ISO 683-1: Tiêu chuẩn quốc tế này quy định các yêu cầu kỹ thuật cho thép hợp kim dùng để tôi và ram, bao gồm cả thành phần hóa học và tính chất cơ học.

Ngoài ra, các nhà sản xuất và người sử dụng có thể áp dụng các tiêu chuẩn riêng của ngành hoặc quốc gia để đảm bảo phù hợp với yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

Yêu Cầu Gia Công Thép 1.7035

Thép 1.7035 thể hiện khả năng gia công tốt, nhưng cần tuân thủ các yêu cầu cụ thể để đạt được kết quả tối ưu.

  • Gia công cắt gọt: Thép 1.7035 có thể được gia công bằng các phương pháp cắt gọt thông thường như tiện, phay, khoan, và bào. Tuy nhiên, do độ cứng tương đối cao, cần sử dụng các dụng cụ cắt sắc bén và chọn chế độ cắt phù hợp (tốc độ cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt) để tránh mài mòn dụng cụ và đảm bảo độ chính xác của chi tiết. Việc sử dụng dầu làm mát cũng rất quan trọng để giảm nhiệt và ma sát trong quá trình gia công.
  • Gia công áp lực: Thép 1.7035 có thể được rèn, dập nóng, và uốn nguội. Tuy nhiên, cần kiểm soát nhiệt độ và lực tác dụng để tránh nứt, gãy, hoặc biến dạng không mong muốn. Gia công nóng thường được thực hiện ở nhiệt độ từ 850-1050°C.
  • Hàn: Thép 1.7035 có thể được hàn bằng các phương pháp hàn khác nhau như hàn hồ quang tay, hàn MIG/MAG, và hàn TIG. Tuy nhiên, do hàm lượng carbon và các nguyên tố hợp kim, cần sử dụng các biện pháp phòng ngừa để tránh nứt mối hàn, chẳng hạn như làm nóng sơ bộ, sử dụng que hàn phù hợp, và kiểm soát tốc độ làm nguội.
  • Nhiệt luyện: Quy trình nhiệt luyện là yếu tố then chốt để đạt được các tính chất cơ học mong muốn của thép 1.7035. Các phương pháp nhiệt luyện phổ biến bao gồm tôi, ram, ủ, và thường hóa. Nhiệt độ và thời gian giữ nhiệt cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ cứng, độ bền, và độ dai phù hợp với ứng dụng. Ví dụ, quá trình tôi thường được thực hiện ở nhiệt độ 830-860°C, sau đó ram ở nhiệt độ thích hợp để đạt được độ cứng mong muốn.
  • Xử lý bề mặt: Thép 1.7035 có thể được xử lý bề mặt để cải thiện khả năng chống ăn mòn, tăng độ cứng bề mặt, hoặc tạo lớp phủ bảo vệ. Các phương pháp xử lý bề mặt phổ biến bao gồm mạ kẽm, mạ crom, thấm carbon, và phủ PVD.

Việc lựa chọn phương pháp gia công và chế độ công nghệ phù hợp phụ thuộc vào hình dạng, kích thước, và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia gia công kim loại là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của quá trình sản xuất.

Mua Thép 1.7035 Ở Đâu: Nhà Cung Cấp Uy Tín và Lưu Ý Quan Trọng

Việc tìm kiếm địa chỉ mua thép 1.7035 uy tín là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau. Thép 1.7035, hay còn gọi là thép 34CrMo4, là loại thép hợp kim chất lượng cao, được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo chi tiết máy, khuôn dập, và các bộ phận chịu tải trọng lớn. Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp thép không chỉ ảnh hưởng đến độ bền của sản phẩm mà còn tác động trực tiếp đến chi phí và tiến độ dự án.

Để đảm bảo mua được thép 1.7035 chất lượng, bạn cần lưu ý những yếu tố sau khi lựa chọn nhà cung cấp:

  • Uy tín và kinh nghiệm: Ưu tiên các nhà cung cấp có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành thép, có giấy phép kinh doanh đầy đủ và được đánh giá cao bởi khách hàng.
  • Chất lượng sản phẩm: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ chất lượng (CO) và chứng chỉ xuất xứ (CQ) của lô thép. Kiểm tra kỹ thông tin trên chứng chỉ, đảm bảo trùng khớp với thông tin về mác thép, quy cách, và tiêu chuẩn sản xuất.
  • Giá cả cạnh tranh: So sánh giá cả từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để tìm được mức giá tốt nhất. Tuy nhiên, không nên chỉ tập trung vào giá rẻ mà bỏ qua yếu tố chất lượng.
  • Dịch vụ hỗ trợ: Lựa chọn nhà cung cấp có dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, hỗ trợ gia công cắt xẻ theo yêu cầu, và giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn.

Tổng Kho Kim Loại tự hào là một trong những nhà cung cấp thép 1.7035 hàng đầu tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, Tổng Kho Kim Loại đã xây dựng được uy tín vững chắc và được tin tưởng bởi đông đảo khách hàng.

Để đảm bảo quyền lợi của khách hàng, Tổng Kho Kim Loại cung cấp đầy đủ các dịch vụ sau:

  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí về thép 1.7035 và các loại thép khác.
  • Cung cấp chứng chỉ chất lượng (CO) và chứng chỉ xuất xứ (CQ) cho từng lô thép.
  • Gia công cắt xẻ thép theo yêu cầu của khách hàng.
  • Giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn trên toàn quốc.
  • Chính sách đổi trả hàng linh hoạt nếu sản phẩm không đạt yêu cầu.

Khi mua thép 1.7035, khách hàng nên đặc biệt lưu ý đến các yếu tố sau để tránh mua phải hàng kém chất lượng:

  • Kiểm tra kỹ bề mặt thép, tránh mua thép bị rỉ sét, trầy xước, hoặc có dấu hiệu bị làm giả.
  • Sử dụng thiết bị đo chuyên dụng để kiểm tra kích thước và độ dày của thép.
  • Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp mẫu thép để kiểm tra chất lượng trước khi mua số lượng lớn.

Việc lựa chọn nhà cung cấp thép 1.7035 uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của dự án. Hãy liên hệ với Tổng Kho Kim Loại ngay hôm nay để được tư vấn và báo giá tốt nhất!

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo