Inox 332 (SUS332) là thép không gỉ Austenit niken và crom được thiết kế với khả năng chống lại quá trình cacbon hóa và oxy hóa ở nhiệt độ cao. Hàm lượng niken trong thành phần của nó làm cho hợp kim có khả năng chống lún cao do kết tủa đến pha sigma và nứt ăn mòn do ứng suất clorua. Các hợp kim có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Nó cũng có các đặc tính đứt gãy ứng suất và rão vượt trội trong điều kiện ủ dung dịch.
Thành phần hóa học inox 332
Thành phần hóa học của inox 332 được nêu trong bảng sau.
| Element | Content (%) |
|---|---|
| Nickel, Ni | 31 |
| Chromium, Cr | 20.5 |
| Manganese, Mn | 1 |
| Silicon, Si | 0.4 |
| Titanium, Ti | 0.3 |
| Aluminum, Al | 0.3 |
| Copper, Cu | 0.2 |
| Carbon, C | 0.03 |
| Phosphorous, P | 0.02 |
| Sulfur, S | 0.01 |
| Iron, Fe | Balance |
Tính chất cơ học
Các tính chất cơ học của inox 332 được hiển thị trong bảng sau.
| Properties | Metric | Imperial |
|---|---|---|
| Tensile strength | 600 MPa | 87000 psi |
| Yield strength | 294 MPa | 42600 ksi |
| Elongation at break | 44% | 44% |
| Reduction of area | 67% | 67% |
Quá trình sản xuất inox 332
Các ứng dụng của inox 332
Tham khảo Kiến thức kim loại tại
Đặt hàng online tại:


