Gang GTS-70 là loại thép gió đặc biệt quan trọng trong ngành gia công cơ khí chính xác, quyết định trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của dụng cụ cắt gọt. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật của Tongkhokimloai.org, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thành phần hóa học, tính chất vật lý, quy trình nhiệt luyện tối ưu, cũng như các ứng dụng thực tế của Gang GTS-70. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ đi sâu vào phân tích độ cứng, độ bền kéo, khả năng chống mài mòn và so sánh Gang GTS-70 với các loại thép gió khác trên thị trường, giúp kỹ sư và nhà sản xuất đưa ra lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho dự án của mình vào năm 2025.
Tổng quan về Gang GTS70: Đặc tính kỹ thuật và ứng dụng
Gang GTS70 là một loại gang cầu đặc biệt, nổi bật với độ bền kéo cao và khả năng chống mài mòn vượt trội, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Loại gang này thuộc nhóm gang cầu graphit, được biết đến với cấu trúc vi mô độc đáo, trong đó graphit tồn tại ở dạng cầu thay vì dạng tấm như gang xám. Chính cấu trúc này mang lại cho GTS70 những đặc tính cơ học ưu việt.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật của Gang GTS70:
- Độ bền kéo: Gang GTS70 sở hữu độ bền kéo tối thiểu là 700 MPa, vượt trội so với nhiều loại gang thông thường khác. Độ bền kéo cao này cho phép vật liệu chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng hoặc phá hủy.
- Độ bền chảy: Độ bền chảy tối thiểu của GTS70 là 420 MPa, cho thấy khả năng chống lại biến dạng dẻo dưới tác dụng của lực.
- Độ giãn dài: Độ giãn dài của gang cầu GTS70 thường đạt từ 2% trở lên, cho phép vật liệu hấp thụ năng lượng và giảm thiểu nguy cơ nứt gãy.
- Độ cứng: GTS70 có độ cứng nằm trong khoảng 230-300 HB (Brinell Hardness), đảm bảo khả năng chống mài mòn và xước tốt.
- Khả năng gia công: Mặc dù có độ bền cao, gang cầu GTS70 vẫn có thể được gia công bằng các phương pháp thông thường như tiện, phay, khoan, mài.
Ứng dụng đa dạng trong ngành công nghiệp:
Nhờ những đặc tính kỹ thuật ưu việt, Gang GTS70 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau:
- Ngành ô tô: Chế tạo các chi tiết chịu lực cao như trục khuỷu, trục cam, bánh răng, vỏ hộp số.
- Ngành xây dựng: Sản xuất các loại van công nghiệp, ống dẫn áp lực, các chi tiết máy móc xây dựng.
- Ngành đường sắt: Chế tạo bánh xe, phanh, các bộ phận của hệ thống treo.
- Ngành dầu khí: Sử dụng trong các thiết bị khai thác và vận chuyển dầu khí, nơi đòi hỏi vật liệu có độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.
- Ngành cơ khí chế tạo: Chế tạo các chi tiết máy móc, khuôn mẫu, dụng cụ.
Với những ưu điểm vượt trội về độ bền và khả năng ứng dụng linh hoạt, gang cầu GTS70 ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong ngành công nghiệp vật liệu, đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả và độ bền của các sản phẩm và công trình. Tongkhokimloai.org tự hào là đơn vị cung cấp các sản phẩm gang chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của quý khách hàng.
Thành phần hóa học của Gang GTS70: Phân tích chi tiết và ảnh hưởng đến tính chất
Thành phần hóa học đóng vai trò then chốt trong việc xác định các tính chất cơ lý của gang GTS70, một loại gang xám được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Việc hiểu rõ thành phần và tỷ lệ của các nguyên tố không chỉ giúp kiểm soát chất lượng gang GTS-70 mà còn tối ưu hóa hiệu suất sử dụng trong thực tế. Sự cân bằng giữa các nguyên tố như cacbon, silic, mangan, phốt pho và lưu huỳnh sẽ quyết định độ bền kéo, độ cứng, khả năng gia công và các đặc tính quan trọng khác của vật liệu.
Thành phần chủ yếu của gang GTS70 bao gồm sắt (Fe) chiếm phần lớn, cùng với các nguyên tố hợp kim khác như cacbon (C), silic (Si), mangan (Mn), phốt pho (P) và lưu huỳnh (S).
- Cacbon (C): Hàm lượng cacbon trong gang GTS-70 thường dao động từ 3.0% đến 3.5%. Cacbon tồn tại ở hai dạng: cacbon tự do (graphit) và cacbon liên kết (cementit – Fe3C). Graphit có vai trò quan trọng trong việc tạo nên tính chất gang xám, giúp tăng khả năng chịu tải tĩnh, giảm độ co ngót khi đúc và cải thiện khả năng gia công cắt gọt. Tuy nhiên, hàm lượng cacbon quá cao có thể làm giảm độ bền và độ dẻo của gang.
- Silic (Si): Silic là nguyên tố quan trọng thứ hai, thường chiếm từ 1.8% đến 2.4%. Silic thúc đẩy quá trình graphit hóa, giúp hình thành nhiều graphit hơn, từ đó cải thiện tính chất đúc và khả năng gia công của gang GTS70. Nó cũng làm tăng độ bền của gang bằng cách hòa tan vào ferit.
- Mangan (Mn): Hàm lượng mangan thường nằm trong khoảng 0.5% đến 1.0%. Mangan có tác dụng khử oxy và lưu huỳnh, ngăn chặn sự hình thành FeS (gây giòn gang) bằng cách tạo thành MnS. Mangan cũng ổn định pearlit, làm tăng độ bền và độ cứng của gang.
- Phốt pho (P): Phốt pho thường được giữ ở mức thấp, dưới 0.15%, vì nó có thể gây ra sự tạo thành hợp chất Fe3P, làm tăng tính giòn của gang, đặc biệt ở nhiệt độ thấp.
- Lưu huỳnh (S): Lưu huỳnh cũng là một tạp chất không mong muốn, thường được kiểm soát dưới 0.1%. Lưu huỳnh kết hợp với sắt tạo thành FeS, gây ra hiện tượng giòn nóng và làm giảm tính chất cơ học của gang.
Tỷ lệ và sự tương tác giữa các nguyên tố này quyết định cấu trúc tế vi và tính chất cơ lý của gang GTS70. Ví dụ, sự hiện diện của graphit làm giảm độ bền kéo nhưng lại tăng khả năng chịu tải nén và giảm ma sát. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ thành phần hóa học là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của gang GTS-70 trong các ứng dụng khác nhau.
Thành phần hóa học Gang GTS70 ảnh hưởng đến tính chất như thế nào? Phân tích chi tiết tại đây.
Quy trình sản xuất Gang GTS70: Các giai đoạn và yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng
Quy trình sản xuất gang GTS70 là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng thành phẩm, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong các ứng dụng công nghiệp. Để tạo ra mác gang này, quy trình công nghệ bao gồm nhiều giai đoạn từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến khâu kiểm tra cuối cùng, mỗi giai đoạn đều đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nên các tính chất cơ lý đặc trưng của gang GTS-70. Việc hiểu rõ quy trình này giúp các nhà sản xuất kiểm soát tốt hơn các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng nhu cầu của thị trường.
Giai đoạn đầu tiên của quy trình là chuẩn bị nguyên liệu. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn và xử lý các nguyên liệu đầu vào như quặng sắt, than cốc, vật liệu trợ dung (đá vôi, đôlômit), và gang thỏi. Chất lượng của nguyên liệu thô ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần hóa học và tính chất của gang thành phẩm. Ví dụ, quặng sắt có hàm lượng tạp chất cao có thể làm tăng độ giòn và giảm độ bền của gang GTS70.
Tiếp theo là giai đoạn nấu luyện. Nguyên liệu sau khi được chuẩn bị sẽ được đưa vào lò cao hoặc lò điện để nấu chảy. Trong quá trình này, các phản ứng hóa học xảy ra giúp khử oxit sắt và tạo thành gang lỏng. Nhiệt độ lò, thời gian nấu luyện và thành phần khí quyển trong lò là những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quá trình khử oxit và sự hình thành các pha trong gang. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này giúp đạt được thành phần hóa học mong muốn cho gang GTS-70, phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật.
Sau khi nấu luyện, gang lỏng sẽ được xử lý để cải thiện tính chất. Các phương pháp xử lý thường bao gồm:
- Khử lưu huỳnh: Loại bỏ lưu huỳnh, một tạp chất có hại làm giảm độ dẻo và khả năng gia công của gang.
- Biến tính: Bổ sung các nguyên tố biến tính như magie hoặc ceri để biến đổi hình dạng graphit, từ đó cải thiện độ bền và độ dẻo dai của gang.
- Tinh luyện: Loại bỏ các tạp chất phi kim loại như oxit và sunfua để tăng độ sạch của gang.
Cuối cùng là giai đoạn đúc và làm nguội. Gang lỏng sau khi xử lý được rót vào khuôn để tạo hình sản phẩm. Tốc độ làm nguội ảnh hưởng lớn đến cấu trúc tế vi và tính chất cơ học của gang. Làm nguội nhanh có thể tạo ra cấu trúc martensite cứng và giòn, trong khi làm nguội chậm tạo ra cấu trúc ferrite mềm và dẻo. Việc kiểm soát tốc độ làm nguội giúp đạt được độ cứng và độ bền mong muốn cho gang GTS-70. Sau khi làm nguội, sản phẩm đúc được làm sạch, kiểm tra và xử lý nhiệt (nếu cần) để hoàn thiện.
Chất lượng của gang GTS70 phụ thuộc vào việc kiểm soát chặt chẽ tất cả các giai đoạn của quy trình sản xuất, từ lựa chọn nguyên liệu đến xử lý nhiệt. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình này đều có thể ảnh hưởng đến thành phần hóa học, cấu trúc tế vi và tính chất cơ lý của gang, dẫn đến sản phẩm không đạt yêu cầu kỹ thuật. Các yếu tố then chốt cần được kiểm soát bao gồm: thành phần nguyên liệu, nhiệt độ và thời gian nấu luyện, thành phần khí quyển trong lò, phương pháp xử lý gang lỏng, tốc độ làm nguội và quy trình xử lý nhiệt.
Ví dụ, một nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Cơ khí (Bộ Công Thương) cho thấy rằng việc tăng hàm lượng mangan trong gang GTS70 có thể cải thiện đáng kể độ bền kéo và độ cứng của vật liệu. Tuy nhiên, nếu hàm lượng mangan quá cao, nó có thể làm giảm độ dẻo và khả năng gia công của gang. Điều này cho thấy sự cần thiết phải kiểm soát chặt chẽ thành phần hóa học trong quá trình sản xuất để đạt được các tính chất mong muốn.
Muốn biết quy trình sản xuất Gang GTS70 và các yếu tố nào ảnh hưởng đến chất lượng? Tìm hiểu ngay.
Tính chất cơ lý của Gang GTS70: Độ bền, độ cứng, khả năng chịu lực và ma sát
Tính chất cơ lý của gang GTS70 đóng vai trò then chốt, quyết định khả năng ứng dụng rộng rãi của vật liệu này trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Độ bền, độ cứng, khả năng chịu lực và ma sát là những yếu tố quan trọng, thể hiện khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe về hiệu suất và tuổi thọ của các chi tiết máy, kết cấu công trình. Để hiểu rõ hơn về gang GTS70, Tổng kho kim loại sẽ cung cấp thông tin chi tiết về từng đặc tính này.
Độ bền của gang GTS70 thể hiện khả năng chống lại sự phá hủy dưới tác dụng của tải trọng. Gang GTS70 sở hữu độ bền kéo tương đối cao, thường dao động trong khoảng 700-900 MPa, cho phép vật liệu chịu được lực kéo lớn trước khi bị đứt gãy. Độ bền này phụ thuộc vào thành phần hóa học, đặc biệt là hàm lượng carbon và các nguyên tố hợp kim như silic, mangan. Bên cạnh đó, quy trình nhiệt luyện cũng ảnh hưởng đáng kể đến độ bền, giúp cải thiện cấu trúc tế vi và tăng cường khả năng chịu tải của vật liệu.
Độ cứng của gang GTS70, một chỉ số quan trọng khác, biểu thị khả năng chống lại sự xâm nhập của vật thể khác vào bề mặt vật liệu. Gang GTS70 có độ cứng khá cao, thường đạt từ 200-250 HB (Brinell Hardness), cho thấy khả năng chống mài mòn tốt. Độ cứng này là kết quả của sự kết hợp giữa nền kim loại ferrite và các hạt graphite phân bố đều trong cấu trúc, giúp tăng cường khả năng chống biến dạng dẻo và duy trì hình dạng ban đầu của chi tiết.
Khả năng chịu lực của gang GTS70 thể hiện khả năng của vật liệu trong việc hấp thụ và phân tán năng lượng từ các tác động bên ngoài mà không bị phá hủy. Nhờ cấu trúc đặc biệt với các hạt graphite đóng vai trò như các điểm dừng ứng suất, gang GTS70 có khả năng chịu tải trọng tĩnh và tải trọng động khá tốt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, so với thép, gang GTS70 có độ dẻo dai thấp hơn, do đó cần cân nhắc kỹ lưỡng khi sử dụng trong các ứng dụng chịu tải trọng va đập mạnh.
Khả năng chống ma sát của gang GTS70 là một ưu điểm nổi bật, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng liên quan đến chuyển động trượt. Các hạt graphite trong cấu trúc gang GTS70 đóng vai trò như chất bôi trơn tự nhiên, giúp giảm hệ số ma sát và hạn chế sự mài mòn bề mặt. Do đó, gang GTS70 thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy như ổ trượt, bạc lót, piston, xi lanh, nơi yêu cầu khả năng chống mài mòn và giảm thiểu tổn thất năng lượng do ma sát.
Bạn quan tâm đến độ bền, độ cứng và khả năng chịu lực của Gang GTS70? Khám phá chi tiết các tính chất cơ lý.
Ứng dụng của Gang GTS70 trong ngành công nghiệp: Chi tiết các lĩnh vực
Gang GTS70, với những ưu điểm vượt trội về độ bền kéo và khả năng chịu tải, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ chế tạo máy móc đến xây dựng và giao thông vận tải. Việc ứng dụng loại vật liệu này mang lại hiệu quả kinh tế cao, đồng thời nâng cao tuổi thọ và độ an toàn cho các sản phẩm và công trình.
Trong ngành chế tạo máy móc, gang GTS70 được sử dụng rộng rãi để sản xuất các chi tiết máy chịu lực cao như bánh răng, trục khuỷu, và các bộ phận của hộp số. Ví dụ, trong động cơ đốt trong, gang GTS70 thường được dùng để chế tạo vỏ động cơ và xi lanh nhờ khả năng chịu được áp suất và nhiệt độ cao. Ngoài ra, các loại máy công cụ như máy tiện, máy phay cũng sử dụng gang GTS70 cho các chi tiết khung máy, bàn máy, đảm bảo độ ổn định và chính xác trong quá trình gia công. Việc sử dụng gang GTS70 giúp tăng tuổi thọ và độ tin cậy của máy móc, giảm chi phí bảo trì và sửa chữa.
Ngành xây dựng cũng là một lĩnh vực ứng dụng tiềm năng của gang GTS70. Vật liệu này có thể được sử dụng để sản xuất các cấu kiện chịu lực như ống dẫn nước, van công nghiệp, và các chi tiết kết cấu khác. Khả năng chống ăn mòn và chịu được áp lực cao của gang GTS70 giúp đảm bảo an toàn và độ bền cho các công trình xây dựng. Chẳng hạn, trong các hệ thống cấp thoát nước, ống gang GTS70 có tuổi thọ cao hơn so với các loại ống nhựa hoặc thép thông thường, giảm thiểu rủi ro rò rỉ và sự cố.
Trong ngành giao thông vận tải, gang GTS70 được ứng dụng trong sản xuất phanh ô tô, đĩa ly hợp và các bộ phận khác của hệ thống truyền động. Khả năng chịu ma sát và nhiệt độ cao của vật liệu này giúp đảm bảo hiệu quả phanh và độ an toàn khi vận hành. Đĩa phanh gang GTS70 có khả năng tản nhiệt tốt, giảm nguy cơ mất phanh do quá nhiệt, đặc biệt là trong điều kiện giao thông đông đúc hoặc khi di chuyển trên địa hình đồi núi.
Ngoài ra, gang GTS70 còn được sử dụng trong ngành khai khoáng để chế tạo các bộ phận của máy nghiền, máy sàng, và các thiết bị khai thác khác. Độ bền và khả năng chịu mài mòn của vật liệu này giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị, giảm chi phí thay thế và bảo trì. Các máy nghiền gang GTS70 có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài, xử lý được khối lượng lớn vật liệu mà không bị hư hỏng.
Nhờ những ưu điểm vượt trội, gang GTS70 ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, chất lượng sản phẩm và độ an toàn cho các công trình và thiết bị. Tổng kho kim loại tự hào là nhà cung cấp uy tín các sản phẩm gang GTS-70 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của quý khách hàng.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm định chất lượng Gang GTS70: Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật
Tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm định chất lượng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo Gang GTS70 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe, từ đó đảm bảo an toàn và hiệu quả trong ứng dụng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kiểm tra, đánh giá chất lượng giúp loại bỏ các sản phẩm không đạt yêu cầu, đồng thời nâng cao uy tín và vị thế của Tổng kho Kim Loại trên thị trường.
Để đảm bảo chất lượng Gang GTS70, quy trình kiểm định thường dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia, ví dụ như tiêu chuẩn ISO 1083 hoặc tiêu chuẩn ASTM A48. Các tiêu chuẩn này quy định rõ ràng về:
- Thành phần hóa học: Hàm lượng các nguyên tố như carbon (C), silic (Si), mangan (Mn), phốt pho (P), lưu huỳnh (S) phải nằm trong giới hạn cho phép. Ví dụ, hàm lượng P và S thường được kiểm soát chặt chẽ vì chúng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tính dẻo và độ bền của gang.
- Tính chất cơ học: Các chỉ số như độ bền kéo, độ bền uốn, độ cứng, khả năng chịu va đập phải đạt mức tối thiểu theo quy định. Ví dụ, độ bền kéo của Gang GTS70 thường dao động trong khoảng 700 MPa (MegaPascal), thể hiện khả năng chịu lực kéo của vật liệu.
- Cấu trúc tế vi: Kiểm tra cấu trúc graphit (hình dạng, kích thước, phân bố) và nền kim loại (ferrite, pearlite) để đảm bảo tính chất cơ học phù hợp.
- Kích thước và hình dạng: Sai số kích thước, độ phẳng, độ vuông góc phải nằm trong phạm vi cho phép.
Quy trình kiểm định chất lượng Gang GTS70 thường bao gồm các bước sau:
- Kiểm tra nguyên liệu đầu vào: Đảm bảo các nguyên liệu như gang thỏi, chất phụ gia, vật liệu làm khuôn đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.
- Kiểm tra trong quá trình sản xuất: Giám sát chặt chẽ các công đoạn nấu luyện, đúc, xử lý nhiệt để phát hiện và khắc phục kịp thời các sai sót.
- Kiểm tra sản phẩm cuối cùng: Thực hiện các thử nghiệm cơ học, hóa học, kiểm tra kích thước, hình dạng để đánh giá chất lượng tổng thể của sản phẩm. Các phương pháp kiểm tra phổ biến bao gồm:
- Phân tích quang phổ phát xạ (OES): Xác định thành phần hóa học.
- Thử nghiệm kéo, nén, uốn: Đánh giá độ bền và độ dẻo.
- Đo độ cứng (Brinell, Rockwell, Vickers): Xác định khả năng chống lại sự biến dạng.
- Kiểm tra siêu âm, chụp X-quang: Phát hiện các khuyết tật bên trong vật liệu.
- Lập hồ sơ chất lượng: Ghi chép đầy đủ kết quả kiểm tra, đánh giá để theo dõi và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn kỹ thuật và thực hiện kiểm định chất lượng một cách khoa học, khách quan là yếu tố then chốt để Tổng kho Kim Loại cung cấp Gang GTS70 chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng và khẳng định vị thế trên thị trường.
Đảm bảo Gang GTS70 đáp ứng yêu cầu kỹ thuật? Tìm hiểu về tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm định chất lượng.
So sánh Gang GTS70 với các loại gang khác: Ưu và nhược điểm
So sánh gang GTS70 với các loại gang khác như gang xám, gang cầu, hay gang dẻo giúp làm rõ hơn những đặc tính kỹ thuật nổi bật và ứng dụng chuyên biệt của vật liệu này. GTS70, với đặc tính chịu nhiệt và chống mài mòn cao, thường được ưu tiên trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe về độ bền và khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Điều này tạo nên sự khác biệt đáng kể so với các loại gang thông thường.
So với gang xám, gang GTS70 nổi bật hơn về độ bền kéo và độ dẻo dai. Gang xám, mặc dù có khả năng chịu nén tốt và dễ gia công, lại có độ bền kéo thấp hơn đáng kể so với GTS70. Cụ thể, độ bền kéo của gang xám thường dao động từ 150 đến 300 MPa, trong khi GTS70 có thể đạt tới 700 MPa. Điều này khiến GTS70 trở thành lựa chọn phù hợp hơn cho các ứng dụng chịu tải trọng lớn và lực tác động mạnh, ví dụ như chế tạo khuôn dập hoặc các chi tiết máy chịu nhiệt.
Trong khi đó, so sánh với gang cầu, GTS70 thể hiện ưu thế về khả năng chống mài mòn ở nhiệt độ cao. Gang cầu, với cấu trúc graphit hình cầu, có độ bền kéo và độ dẻo dai cao hơn gang xám và gần tương đương với thép, nhưng khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao lại hạn chế hơn GTS70. Ứng dụng của gang cầu phổ biến trong sản xuất ống dẫn, van, và các chi tiết chịu tải trọng tĩnh, trong khi GTS70 phù hợp hơn với bánh răng và các chi tiết chịu ma sát ở nhiệt độ cao.
Cuối cùng, khi so sánh với gang dẻo, gang GTS70 có lợi thế về khả năng gia công và chi phí sản xuất. Gang dẻo, được xử lý nhiệt để tăng độ dẻo dai, có độ bền và khả năng chịu va đập tốt, nhưng quy trình sản xuất phức tạp hơn và chi phí cao hơn so với GTS70. Gang dẻo thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chống sốc cao, như chế tạo trục khuỷu và bánh răng chịu tải trọng động. GTS70, với quy trình sản xuất đơn giản hơn và giá thành hợp lý hơn, là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng không đòi hỏi độ dẻo dai quá cao, nhưng vẫn cần khả năng chịu nhiệt và mài mòn tốt.
Đang phân vân giữa Gang GTS70 và các loại gang khác? Xem so sánh chi tiết về ưu và nhược điểm để đưa ra lựa chọn tốt nhất.

