Đồng Đồng CuZn36Pb2As là vật liệu không thể thiếu trong ngành cơ khí chính xác nhờ khả năng gia công tuyệt vời và độ bền cao. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật của Tongkhokimloai.org, sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thành phần hóa học, tính chất vật lý, ứng dụng thực tế của hợp kim này. Chúng tôi sẽ đi sâu vào quy trình gia công cơ khí, các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến Đồng CuZn36Pb2As, đồng thời phân tích ưu nhược điểm so với các loại đồng khác trên thị trường năm 2025.
Đồng Đồng CuZn36Pb2As: Tổng Quan và Ứng Dụng Tiêu Biểu
Đồng Đồng CuZn36Pb2As, hay còn được biết đến với tên gọi khác là đồng thau chì chứa arsen, là một hợp kim đặc biệt nổi bật với khả năng gia công cắt gọt tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt. Sự kết hợp độc đáo của đồng (Cu), kẽm (Zn), chì (Pb) và arsen (As) tạo nên vật liệu kỹ thuật quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Hợp kim Đồng CuZn36Pb2As thuộc nhóm đồng thau chì, trong đó chì được thêm vào để cải thiện đáng kể khả năng gia công, còn arsen đóng vai trò như một nguyên tố khử kẽm, tăng cường tính ổn định của hợp kim.
Đặc tính dễ gia công của Đồng CuZn36Pb2As là yếu tố then chốt giúp nó được ưa chuộng trong sản xuất hàng loạt các chi tiết máy, phụ kiện, và linh kiện điện tử. Chì (Pb) trong thành phần hợp kim đóng vai trò như một chất bôi trơn trong quá trình cắt gọt, giúp giảm ma sát giữa dụng cụ cắt và vật liệu, từ đó kéo dài tuổi thọ của dụng cụ và nâng cao năng suất. Arsen (As), mặc dù chỉ chiếm một lượng nhỏ, nhưng lại có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa hiện tượng thoát kẽm, một vấn đề thường gặp ở các hợp kim đồng thau, đặc biệt là trong môi trường ăn mòn.
Ứng dụng của Đồng CuZn36Pb2As rất đa dạng, từ các chi tiết nhỏ trong ngành điện tử như chân cắm, đầu nối, đến các bộ phận chịu tải trọng vừa phải trong ngành cơ khí như van, ống dẫn, và các chi tiết trang trí. Trong ngành nước, hợp kim này được sử dụng để sản xuất các loại van, vòi nước nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ gia công. Ngành công nghiệp ô tô cũng sử dụng Đồng CuZn36Pb2As cho các chi tiết như ống dẫn nhiên liệu, bộ phận của hệ thống phanh, và các chi tiết khác yêu cầu độ chính xác cao. Sự linh hoạt trong ứng dụng này xuất phát từ sự cân bằng giữa các đặc tính cơ học, khả năng gia công và khả năng chống ăn mòn mà hợp kim đồng này mang lại.
Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Vật Lý của Đồng CuZn36Pb2As
Hợp kim Đồng CuZn36Pb2As nổi bật với thành phần hóa học được tối ưu hóa và các đặc tính vật lý vượt trội, tạo nên sự khác biệt so với các loại đồng thau khác. Thành phần này không chỉ quyết định tính công nghệ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến ứng dụng thực tế của vật liệu.
Thành phần hóa học của Đồng CuZn36Pb2As bao gồm:
- Đồng (Cu): Chiếm tỷ lệ chủ yếu, khoảng 60-64%, đóng vai trò nền tảng, đảm bảo độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
- Kẽm (Zn): Với hàm lượng khoảng 34-38%, kẽm tăng cường độ bền và khả năng gia công của hợp kim.
- Chì (Pb): Thường chiếm khoảng 1.5-2.5%, chì cải thiện đáng kể khả năng cắt gọt, giúp quá trình gia công cơ khí trở nên dễ dàng hơn.
- Asen (As): Hàm lượng nhỏ asen, thường dưới 0.15%, có tác dụng ức chế quá trình khử kẽm, tăng độ bền ăn mòn cho hợp kim trong môi trường khắc nghiệt.
Những thành phần này kết hợp hài hòa, mang lại cho Đồng CuZn36Pb2As những đặc tính vật lý nổi bật như:
- Độ bền kéo: Dao động trong khoảng 340-450 MPa, cho thấy khả năng chịu lực tốt trước khi bị đứt gãy.
- Độ dãn dài: Thường từ 20-35%, thể hiện khả năng biến dạng dẻo của vật liệu trước khi phá hủy.
- Độ cứng Vickers: Khoảng 80-120 HV, cho biết khả năng chống lại sự xâm nhập của vật liệu cứng hơn.
- Mật độ: Xấp xỉ 8.4 g/cm³, ảnh hưởng đến trọng lượng của sản phẩm khi sử dụng hợp kim này.
- Điểm nóng chảy: Khoảng 885-900°C, cần được cân nhắc trong quá trình đúc và gia công nhiệt.
- Hệ số giãn nở nhiệt: Khoảng 20 x 10⁻⁶/°C, cần tính đến khi thiết kế các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ thay đổi.
- Độ dẫn điện: Khoảng 25-28% IACS (International Annealed Copper Standard), đảm bảo khả năng dẫn điện tương đối tốt trong các ứng dụng điện.
Việc kiểm soát chặt chẽ thành phần hóa học và hiểu rõ các đặc tính vật lý của Đồng CuZn36Pb2As là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng trong các ứng dụng khác nhau. Tổng Kho Kim Loại cam kết cung cấp các sản phẩm Đồng CuZn36Pb2As đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.
Bạn có tò mò về những đặc tính nào khiến hợp kim đồng CuZn36Pb3 này được ứng dụng rộng rãi đến vậy?
Quy Trình Sản Xuất và Gia Công Hợp Kim Đồng Đồng CuZn36Pb2As
Quy trình sản xuất và gia công hợp kim Đồng CuZn36Pb2As là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và tính chất của vật liệu. Đồng Đồng CuZn36Pb2As, hay còn gọi là đồng thau chì có asen, là một hợp kim đặc biệt với khả năng gia công tuyệt vời, thường được ứng dụng trong sản xuất các chi tiết máy phức tạp. Việc hiểu rõ quy trình này giúp các nhà sản xuất tối ưu hóa hiệu quả và tạo ra các sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
Quy trình sản xuất hợp kim Đồng CuZn36Pb2As bao gồm các bước chính sau:
- Chuẩn bị nguyên liệu: Bước đầu tiên là lựa chọn và chuẩn bị các nguyên liệu đầu vào, bao gồm đồng (Cu), kẽm (Zn), chì (Pb), và asen (As). Đồng cần đạt độ tinh khiết cao, thường là 99.9%, để đảm bảo tính chất cơ học và hóa học của hợp kim. Kẽm cũng cần có chất lượng tốt, ít tạp chất. Chì và asen được thêm vào với tỷ lệ nhỏ, có vai trò cải thiện khả năng gia công cắt gọt của hợp kim. Các nguyên liệu này được cân đo chính xác theo tỷ lệ quy định để đảm bảo thành phần hóa học của hợp kim đạt yêu cầu.
- Nấu chảy và pha trộn: Các nguyên liệu được đưa vào lò nung và nấu chảy ở nhiệt độ cao. Quá trình nấu chảy thường được thực hiện trong lò điện hoặc lò cao tần để đảm bảo nhiệt độ ổn định và kiểm soát tốt quá trình oxy hóa. Thứ tự thêm các nguyên tố vào lò cũng rất quan trọng, thường đồng được nấu chảy trước, sau đó thêm kẽm, chì và cuối cùng là asen. Quá trình khuấy trộn liên tục trong quá trình nấu chảy giúp các nguyên tố hòa tan hoàn toàn vào nhau, tạo thành hỗn hợp đồng nhất.
- Đúc: Hỗn hợp kim loại nóng chảy được rót vào khuôn đúc để tạo hình sản phẩm. Có nhiều phương pháp đúc khác nhau có thể được sử dụng, bao gồm đúc liên tục, đúc áp lực, đúc khuôn cát, và đúc ly tâm. Phương pháp đúc được lựa chọn tùy thuộc vào hình dạng, kích thước và số lượng sản phẩm cần sản xuất. Ví dụ, đúc liên tục thường được sử dụng để sản xuất các thanh, ống có chiều dài lớn, trong khi đúc áp lực thích hợp cho các chi tiết phức tạp, yêu cầu độ chính xác cao.
- Làm nguội: Sau khi đúc, sản phẩm được làm nguội từ từ để tránh ứng suất dư và nứt vỡ. Tốc độ làm nguội cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo cấu trúc tinh thể của hợp kim đồng đều, cải thiện tính chất cơ học.
- Kiểm tra chất lượng: Sản phẩm đúc được kiểm tra chất lượng để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Các phương pháp kiểm tra bao gồm kiểm tra thành phần hóa học, kiểm tra cơ tính (độ bền kéo, độ dãn dài, độ cứng), kiểm tra khuyết tật (nứt, rỗ khí, lẫn tạp chất) bằng các phương pháp siêu âm, chụp X-quang, hoặc kiểm tra thẩm thấu.
Quy trình gia công hợp kim Đồng CuZn36Pb2As bao gồm các phương pháp gia công cơ khí để tạo ra các chi tiết có hình dạng và kích thước mong muốn.
- Gia công cắt gọt: Do có chì và asen, Đồng CuZn36Pb2As có khả năng gia công cắt gọt tuyệt vời. Các phương pháp gia công cắt gọt phổ biến bao gồm tiện, phay, khoan, cắt ren. Hợp kim này tạo ra phoi vụn, giúp quá trình gia công dễ dàng và giảm thiểu mài mòn dụng cụ cắt.
- Gia công áp lực: Đồng CuZn36Pb2As cũng có thể được gia công bằng các phương pháp dập, uốn, kéo. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hợp kim này có độ dẻo thấp hơn so với một số loại đồng thau khác, do đó cần kiểm soát lực tác dụng và nhiệt độ gia công để tránh nứt vỡ.
- Gia công đặc biệt: Trong một số trường hợp, các phương pháp gia công đặc biệt như gia công tia lửa điện (EDM), gia công bằng laser cũng có thể được sử dụng để tạo ra các chi tiết có độ phức tạp cao, yêu cầu độ chính xác tuyệt đối.
- Xử lý bề mặt: Sau khi gia công, các chi tiết Đồng CuZn36Pb2As có thể được xử lý bề mặt để cải thiện khả năng chống ăn mòn, tăng độ cứng, hoặc tạo vẻ thẩm mỹ. Các phương pháp xử lý bề mặt phổ biến bao gồm mạ điện (mạ niken, mạ crom), anod hóa, sơn tĩnh điện.
Việc lựa chọn đúng quy trình sản xuất và gia công, kết hợp với kiểm soát chất lượng chặt chẽ, sẽ đảm bảo sản xuất ra các sản phẩm Đồng CuZn36Pb2As chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng khác nhau.
Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Hợp Kim Đồng Đồng CuZn36Pb2As
Hợp kim Đồng CuZn36Pb2As nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội, đồng thời cũng tồn tại một số nhược điểm cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi ứng dụng. Việc hiểu rõ những ưu nhược điểm này giúp người dùng lựa chọn và sử dụng vật liệu một cách hiệu quả nhất, phù hợp với mục đích sử dụng.
- Khả năng gia công tuyệt vời: Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của Đồng CuZn36Pb2As là khả năng gia công cắt gọt tuyệt vời. Hàm lượng chì (Pb) được thêm vào giúp tạo ra các mảnh vụn nhỏ, dễ dàng loại bỏ trong quá trình gia công, từ đó giảm thiểu mài mòn dụng cụ và tăng tốc độ sản xuất. Ví dụ, so với đồng thau thông thường, Đồng CuZn36Pb2As có thể được gia công nhanh hơn tới 20-30%, tiết kiệm đáng kể chi phí sản xuất.
- Tính chống ăn mòn tốt: Hợp kim Đồng CuZn36Pb2As thể hiện khả năng chống ăn mòn khá tốt trong môi trường thông thường. Sự kết hợp giữa đồng (Cu) và kẽm (Zn) tạo ra một lớp oxit bảo vệ trên bề mặt, giúp ngăn chặn quá trình ăn mòn do oxy hóa. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn có thể giảm trong môi trường chứa amoniac hoặc các hóa chất ăn mòn mạnh khác.
- Tính dẻo và dễ tạo hình: Hợp kim này có tính dẻo khá tốt, cho phép dễ dàng tạo hình bằng các phương pháp như dập, uốn, hoặc kéo. Điều này mở ra nhiều khả năng ứng dụng trong sản xuất các chi tiết phức tạp.
Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, Đồng CuZn36Pb2As cũng có những nhược điểm cần lưu ý:
- Độ bền không cao: So với một số loại hợp kim đồng khác, độ bền của Đồng CuZn36Pb2As không quá cao. Việc bổ sung chì (Pb) làm giảm độ bền kéo và độ bền chảy của vật liệu. Do đó, hợp kim này không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải lớn hoặc làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
- Hàm lượng chì (Pb) gây lo ngại về sức khỏe và môi trường: Chì là một kim loại nặng độc hại, và sự hiện diện của nó trong Đồng CuZn36Pb2As gây ra lo ngại về sức khỏe và môi trường. Trong quá trình sản xuất và gia công, bụi chì có thể phát tán ra môi trường, gây ô nhiễm và ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động. Ngoài ra, việc thải bỏ các sản phẩm chứa chì cũng cần được thực hiện đúng quy trình để tránh gây ô nhiễm môi trường.
- Khả năng hàn kém: Do hàm lượng chì cao, Đồng CuZn36Pb2As có khả năng hàn kém. Chì có nhiệt độ nóng chảy thấp, dễ bị nóng chảy và bay hơi trong quá trình hàn, gây ra các khuyết tật trong mối hàn. Điều này hạn chế khả năng sử dụng hợp kim trong các ứng dụng yêu cầu liên kết bằng phương pháp hàn.
Tóm lại, việc lựa chọn hợp kim Đồng CuZn36Pb2As cần dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các ưu điểm về khả năng gia công, tính chống ăn mòn, tính dẻo và các nhược điểm về độ bền, tác động đến sức khỏe/môi trường, và khả năng hàn. Các nhà sản xuất và người sử dụng cần tuân thủ các quy định an toàn và môi trường để giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc sử dụng hợp kim này.
Khám phá chi tiết ưu điểm và nhược điểm của đồng CuZn36 để ứng dụng vật liệu này một cách hiệu quả nhất.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Yêu Cầu Chất Lượng cho Đồng CuZn36Pb2As
Đồng Đồng CuZn36Pb2As, một hợp kim đồng thau chì asen, phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và hiệu suất trong các ứng dụng khác nhau. Các tiêu chuẩn này bao gồm thành phần hóa học, đặc tính cơ học, kích thước, dung sai và các yêu cầu đặc biệt khác tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo tính nhất quán của vật liệu mà còn đảm bảo an toàn và độ tin cậy của các sản phẩm được chế tạo từ Đồng CuZn36Pb2As.
Để đảm bảo chất lượng của hợp kim Đồng CuZn36Pb2As, các nhà sản xuất thường dựa vào các tiêu chuẩn quốc tế và khu vực, cũng như các tiêu chuẩn riêng do khách hàng hoặc các ngành công nghiệp cụ thể đặt ra.
Dưới đây là một số khía cạnh quan trọng được quy định trong các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu chất lượng:
- Thành phần hóa học: Tiêu chuẩn xác định phạm vi cho phép của từng nguyên tố trong hợp kim, bao gồm đồng (Cu), kẽm (Zn), chì (Pb) và asen (As). Ví dụ, một tiêu chuẩn có thể quy định hàm lượng chì (Pb) trong khoảng 1.5% – 2.5% để đảm bảo khả năng gia công tốt mà vẫn tuân thủ các quy định về môi trường.
- Đặc tính cơ học: Các tiêu chuẩn quy định các giá trị tối thiểu hoặc tối đa cho các đặc tính như độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài và độ cứng. Ví dụ, độ bền kéo tối thiểu có thể được quy định là 380 MPa để đảm bảo khả năng chịu tải của vật liệu.
- Kích thước và dung sai: Đối với các sản phẩm dạng thanh, ống hoặc tấm, tiêu chuẩn quy định kích thước (đường kính, độ dày, chiều dài) và dung sai cho phép. Ví dụ, dung sai đường kính có thể là ± 0.1 mm đối với thanh tròn có đường kính 10 mm.
- Độ tinh khiết và tạp chất: Tiêu chuẩn có thể giới hạn hàm lượng các tạp chất có hại như bismuth (Bi) hoặc antimon (Sb) để tránh ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu.
- Kiểm tra và thử nghiệm: Các tiêu chuẩn mô tả các phương pháp kiểm tra và thử nghiệm được sử dụng để xác định sự phù hợp của vật liệu. Ví dụ, kiểm tra thành phần hóa học bằng quang phổ phát xạ, kiểm tra cơ tính bằng máy kéo nén, kiểm tra độ cứng bằng phương pháp Vickers hoặc Brinell.
- Yêu cầu đặc biệt: Tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể, có thể có các yêu cầu bổ sung liên quan đến khả năng chống ăn mòn, độ dẫn điện, tính hàn hoặc các đặc tính khác.
Việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu chất lượng là yếu tố then chốt để đảm bảo Đồng CuZn36Pb2As hoạt động hiệu quả và an toàn trong các ứng dụng thực tế. Tổng kho Kim Loại luôn cam kết cung cấp các sản phẩm Đồng CuZn36Pb2As tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
An Toàn và Sức Khỏe Khi Sử Dụng và Gia Công Đồng CuZn36Pb2As
An toàn và sức khỏe là yếu tố then chốt cần được đặt lên hàng đầu khi sử dụng và gia công Đồng CuZn36Pb2As, một hợp kim đồng chứa chì (Pb) và asen (As), hai nguyên tố có thể gây hại cho sức khỏe nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Việc tuân thủ các quy trình an toàn, sử dụng thiết bị bảo hộ phù hợp và nắm vững thông tin về các nguy cơ tiềm ẩn là vô cùng quan trọng để bảo vệ người lao động và môi trường.
Trong quá trình gia công Đồng CuZn36Pb2As, bụi và khói chứa chì và asen có thể phát sinh, đặc biệt là khi thực hiện các công đoạn như cắt, mài, hàn hoặc gia công nhiệt. Hít phải hoặc nuốt phải bụi, khói này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Chì là một chất độc thần kinh, có thể gây tổn thương não, thận và hệ thần kinh trung ương, đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em và phụ nữ mang thai. Asen là một chất gây ung thư, có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư phổi, da và bàng quang.
Để giảm thiểu rủi ro, cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa sau:
- Thông gió đầy đủ: Đảm bảo khu vực làm việc được thông gió tốt để loại bỏ bụi và khói độc hại. Sử dụng hệ thống hút bụi tại chỗ để thu gom bụi ngay tại nguồn phát sinh.
- Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE): Người lao động cần được trang bị đầy đủ PPE, bao gồm khẩu trang chống bụi, kính bảo hộ, găng tay và quần áo bảo hộ.
- Kiểm soát bụi: Sử dụng các phương pháp kiểm soát bụi như phun sương hoặc sử dụng chất kết dính bụi để giảm thiểu lượng bụi phát sinh.
- Vệ sinh cá nhân: Rửa tay kỹ lưỡng bằng xà phòng và nước sau khi làm việc và trước khi ăn uống hoặc hút thuốc.
- Giám sát sức khỏe: Thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ cho người lao động để phát hiện sớm các dấu hiệu nhiễm độc chì hoặc asen.
Ngoài ra, cần tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn an toàn liên quan đến việc xử lý và thải bỏ phế liệu Đồng CuZn36Pb2As. Không được thải bỏ phế liệu một cách bừa bãi, gây ô nhiễm môi trường. Phế liệu cần được thu gom, lưu trữ và xử lý theo quy trình quy định để đảm bảo an toàn cho con người và môi trường. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn và sức khỏe sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ người lao động khỏi các tác động tiêu cực của chì và asen trong quá trình sử dụng và gia công hợp kim Đồng CuZn36Pb2As.
Các Sản Phẩm và Ứng Dụng Chi Tiết Của Đồng Đồng CuZn36Pb2As
Đồng Đồng CuZn36Pb2As, hay còn gọi là đồng thau chì, là một hợp kim đặc biệt với nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau, nhờ vào khả năng gia công tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt. Các sản phẩm được chế tạo từ Đồng CuZn36Pb2As rất đa dạng, đáp ứng nhu cầu khắt khe của nhiều lĩnh vực.
Ứng dụng trong sản xuất van và phụ kiện đường ống: Với khả năng chịu áp lực tốt và dễ dàng gia công thành các hình dạng phức tạp, Đồng CuZn36Pb2As là vật liệu lý tưởng cho sản xuất van, vòi nước, khớp nối và các phụ kiện đường ống dẫn nước, khí, và dầu. Thành phần chì (Pb) trong hợp kim giúp tăng khả năng gia công cắt gọt, cho phép tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao. Ví dụ, nhiều loại van công nghiệp chất lượng cao sử dụng Đồng CuZn36Pb2As để đảm bảo độ bền và độ kín khít trong quá trình vận hành.
Sản xuất linh kiện điện và điện tử: Đồng Đồng CuZn36Pb2As cũng được sử dụng để sản xuất các linh kiện điện và điện tử như đầu nối, ổ cắm, và các chi tiết dẫn điện khác. Khả năng dẫn điện tương đối tốt của đồng thau, kết hợp với khả năng gia công dễ dàng, giúp tạo ra các linh kiện có hình dạng phức tạp và độ chính xác cao. Việc bổ sung Asen (As) giúp cải thiện khả năng chống khử kẽm, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.
Ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô và hàng không: Hợp kim Đồng CuZn36Pb2As có mặt trong nhiều bộ phận của ô tô và máy bay, bao gồm các chi tiết máy, ống dẫn nhiên liệu, và các phụ kiện khác. Độ bền và khả năng chống ăn mòn của hợp kim này đảm bảo sự an toàn và độ tin cậy của các phương tiện vận tải. Ví dụ, các ống dẫn nhiên liệu làm từ Đồng CuZn36Pb2As có khả năng chịu được áp suất cao và nhiệt độ khắc nghiệt, đảm bảo cung cấp nhiên liệu ổn định cho động cơ.
Ứng dụng trong sản xuất các chi tiết trang trí và mỹ nghệ: Do có màu vàng đẹp mắt và dễ dàng tạo hình, Đồng CuZn36Pb2As còn được sử dụng để sản xuất các chi tiết trang trí, đồ mỹ nghệ, và các sản phẩm quà tặng. Các sản phẩm này có độ bền cao và khả năng chống oxy hóa tốt, giữ được vẻ đẹp lâu dài. Ví dụ, nhiều loại khóa, bản lề, và các phụ kiện trang trí nội thất được làm từ Đồng CuZn36Pb2As để tăng thêm vẻ sang trọng và tinh tế cho không gian sống.

