Thép 1.7361 – Loại thép hợp kim đặc biệt này đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ bền và khả năng chịu nhiệt cao. Trong phạm vi bài viết thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật này, chúng ta sẽ đi sâu vào thành phần hóa học chi tiết của thép 1.7361, phân tích các tính chất cơ học quan trọng như độ bền kéo, độ dẻo dai và khả năng chống mài mòn. Bên cạnh đó, bài viết cũng cung cấp thông tin về quy trình nhiệt luyện tối ưu để đạt được hiệu suất cao nhất, cũng như các ứng dụng thực tế trong ngành công nghiệp chế tạo máy, khuôn mẫu và các chi tiết chịu tải trọng lớn. Cuối cùng, chúng ta sẽ so sánh thép 1.7361 với các mác thép tương đương, giúp bạn đưa ra lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho dự án của mình.
Thép 1.7361: Tổng Quan, Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Cơ Bản
Thép 1.7361, hay còn gọi là thép 25CrMo4, là một loại thép hợp kim crom-molypden chất lượng cao, nổi bật với khả năng chịu nhiệt tốt và độ bền cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp kỹ thuật. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về thép 1.7361, bao gồm thành phần hóa học chi tiết và các đặc tính cơ bản quan trọng, giúp người đọc hiểu rõ hơn về vật liệu này.
Thành phần hóa học của thép 1.7361 đóng vai trò then chốt trong việc xác định các đặc tính của nó.
- Carbon (C): 0.22 – 0.29% giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực.
- Crom (Cr): 0.90 – 1.20% cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ bền nhiệt.
- Molybdenum (Mo): 0.15 – 0.30% tăng cường độ bền kéo và độ bền mỏi.
- Mangan (Mn): 0.60 – 0.90% cải thiện độ bền và khả năng gia công.
- Silicon (Si): ≤ 0.40% tăng độ bền và độ dẻo.
- Phốt pho (P) và Lưu huỳnh (S): ≤ 0.035% giảm thiểu tính giòn và cải thiện tính hàn.
Nhờ sự kết hợp cân bằng của các nguyên tố này, thép 1.7361 sở hữu những đặc tính cơ bản vượt trội.
- Độ bền kéo (Tensile strength): 600-800 MPa, cho thấy khả năng chịu lực kéo lớn trước khi bị đứt gãy.
- Độ bền chảy (Yield strength): Tối thiểu 440 MPa, thể hiện khả năng chịu đựng biến dạng dẻo mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
- Độ giãn dài (Elongation): 17%, cho biết khả năng kéo dài của vật liệu trước khi đứt gãy, biểu thị độ dẻo dai.
- Độ cứng (Hardness): Khoảng 179-229 HB (Brinell Hardness), thể hiện khả năng chống lại sự xâm nhập của vật thể khác, cho thấy độ cứng bề mặt.
- Khả năng chịu nhiệt: Thép 1.7361 duy trì độ bền và tính chất cơ học ở nhiệt độ cao, thích hợp cho các ứng dụng nhiệt.
- Khả năng hàn: Thép có thể hàn được bằng nhiều phương pháp hàn khác nhau, tuy nhiên cần tuân thủ các quy trình và biện pháp phòng ngừa để đảm bảo chất lượng mối hàn.
Với những đặc tính ưu việt này, thép 1.7361 trở thành một lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng đòi hỏi độ bền, khả năng chịu nhiệt và độ tin cậy cao. Tongkhokimloai.org tự hào là nhà cung cấp uy tín các sản phẩm thép 1.7361 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
Ứng Dụng Thực Tế của Thép 1.7361 Trong Các Ngành Công Nghiệp
Thép 1.7361, với những đặc tính cơ lý vượt trội, đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là những ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải cao, chống mài mòn và làm việc trong điều kiện khắc nghiệt. Thép hợp kim 1.7361 thể hiện khả năng thích ứng ấn tượng, tìm thấy chỗ đứng vững chắc trong các lĩnh vực sản xuất khác nhau.
Ngành công nghiệp ô tô là một trong những lĩnh vực ứng dụng quan trọng nhất của thép 1.7361. Vật liệu này được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu tải lớn như trục, bánh răng, thanh truyền, và các bộ phận của hệ thống treo. Độ bền kéo và độ bền mỏi cao của thép 1.7361 đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho các phương tiện. Ví dụ, các loại xe tải hạng nặng và xe công trình thường sử dụng thép 1.7361 cho trục và bánh răng để chịu được tải trọng lớn và điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo máy, thép 1.7361 là lựa chọn hàng đầu cho các chi tiết máy móc chịu lực cao như trục khuỷu, bánh răng, và các bộ phận của máy ép. Khả năng chịu mài mòn và độ bền cao của vật liệu giúp kéo dài tuổi thọ của máy móc và giảm chi phí bảo trì. Các nhà máy sản xuất xi măng, khai thác mỏ thường sử dụng các thiết bị nghiền, sàng, vận chuyển làm từ thép 1.7361 để đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả.
Ngành dầu khí cũng là một thị trường tiêu thụ lớn của thép 1.7361. Do đặc tính chống ăn mòn và độ bền cao, mác thép 1.7361 được sử dụng để sản xuất các van, phụ kiện đường ống, và các bộ phận của giàn khoan. Trong môi trường biển khắc nghiệt, khả năng chống ăn mòn của thép 1.7361 giúp bảo vệ các thiết bị khỏi sự xuống cấp và đảm bảo an toàn cho quá trình khai thác.
Trong ngành năng lượng tái tạo, đặc biệt là trong các nhà máy điện gió, thép 1.7361 được sử dụng để chế tạo các trục và bánh răng của tua-bin gió. Các bộ phận này phải chịu tải trọng lớn và làm việc liên tục trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Thép hợp kim 1.7361 đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của các tua-bin gió, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành năng lượng tái tạo.
Nhờ sự kết hợp tuyệt vời giữa độ bền, khả năng chống mài mòn và khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt, thép 1.7361 tiếp tục khẳng định vị thế là một vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, đóng góp vào sự phát triển và tiến bộ của xã hội.
Quy Trình Nhiệt Luyện Thép 1.7361: Tối Ưu Hóa Tính Chất Vật Lý
Nhiệt luyện thép 1.7361 là một công đoạn then chốt, quyết định đến khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của vật liệu trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Thông qua việc kiểm soát nhiệt độ, thời gian và tốc độ làm nguội, quy trình này tối ưu hóa các tính chất vật lý như độ bền, độ dẻo, độ cứng và khả năng chống mài mòn của thép. Để đạt được kết quả tốt nhất, việc lựa chọn quy trình nhiệt luyện phù hợp, tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật và kiểm soát chất lượng chặt chẽ là vô cùng quan trọng.
Việc lựa chọn phương pháp nhiệt luyện phù hợp cho thép 1.7361 phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể về tính chất vật lý mong muốn của sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, ủ giúp làm mềm thép, tăng độ dẻo và giảm ứng suất dư; tôi закалка và ram tôi luyện nhằm tăng độ cứng và độ bền; thường hóa giúp cải thiện độ dẻo và độ dai. Dưới đây là một số quy trình nhiệt luyện phổ biến áp dụng cho thép 1.7361:
- Ủ (Annealing): Quá trình này làm giảm độ cứng và tăng độ dẻo của thép, đồng thời loại bỏ các ứng suất dư sau gia công. Thép được nung nóng đến nhiệt độ thích hợp, giữ nhiệt trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó làm nguội chậm trong lò.
- Thường hóa (Normalizing): Mục đích của thường hóa là cải thiện độ dẻo và độ dai của thép. Thép được nung nóng đến nhiệt độ cao hơn nhiệt độ tới hạn, sau đó làm nguội trong không khí tĩnh.
- Tôi (Quenching): Tôi là quá trình làm cứng thép bằng cách nung nóng đến nhiệt độ аустенит hóa, sau đó làm nguội nhanh chóng trong môi trường như nước, dầu hoặc không khí. Quá trình này tạo ra cấu trúc мартенсит với độ cứng cao.
- Ram (Tempering): Sau khi tôi, thép thường trở nên giòn. Ram là quá trình nung nóng thép đã tôi đến nhiệt độ thấp hơn để giảm độ giòn và tăng độ dẻo dai. Nhiệt độ ram và thời gian ram ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất cơ học cuối cùng của thép.
Kiểm soát nhiệt độ chính xác là yếu tố then chốt trong quá trình nhiệt luyện thép 1.7361. Nhiệt độ không phù hợp có thể dẫn đến các khuyết tật như quá nhiệt, cháy hoặc nứt. Tốc độ nung và tốc độ làm nguội cũng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo cấu trúc tế vi đồng nhất và đạt được tính chất mong muốn. Các thiết bị đo và kiểm soát nhiệt độ hiện đại như cặp nhiệt điện, bộ điều khiển PID và lò nung có chương trình giúp đảm bảo độ chính xác và ổn định của quá trình.
Ứng dụng nhiệt luyện hiệu quả cho thép 1.7361 không chỉ dừng lại ở việc cải thiện tính chất cơ học mà còn mở rộng phạm vi sử dụng của vật liệu. Ví dụ, nhiệt luyện có thể giúp thép 1.7361 có khả năng chống mài mòn tốt hơn trong các ứng dụng chịu tải trọng cao, hoặc tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Các nhà sản xuất và gia công thép cần hiểu rõ các yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể để lựa chọn quy trình nhiệt luyện phù hợp, đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm.
(Số từ: 298)
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Chứng Nhận Liên Quan Đến Thép 1.7361
Tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của thép 1.7361 – một loại thép hợp kim được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ khẳng định chất lượng sản phẩm mà còn giúp người dùng lựa chọn được loại thép phù hợp với yêu cầu ứng dụng cụ thể.
Thép 1.7361, theo tiêu chuẩn EN 10083, là thép hợp kim Cr-Mo-V (Chromium-Molybdenum-Vanadium) được thiết kế để sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt và khả năng chống mài mòn. Tiêu chuẩn này quy định chi tiết về thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ bền kéo, độ dãn dài, độ cứng…), quy trình nhiệt luyện và các yêu cầu khác liên quan đến chất lượng của thép. Do đó, việc hiểu rõ và áp dụng đúng tiêu chuẩn EN 10083 là yếu tố tiên quyết để đảm bảo chất lượng thép 1.7361.
Các tiêu chuẩn kỹ thuật cho thép 1.7361 bao gồm các yêu cầu về thành phần hóa học, cơ tính, kích thước, hình dạng và phương pháp thử nghiệm. Ví dụ, tiêu chuẩn EN 10083-2 quy định cụ thể về thành phần hóa học của thép 1.7361, bao gồm hàm lượng các nguyên tố như Carbon (C), Mangan (Mn), Silic (Si), Crom (Cr), Molypden (Mo) và Vanadi (V), đảm bảo thép có được các tính chất cơ học mong muốn. Bên cạnh đó, tiêu chuẩn cũng quy định về các phương pháp thử nghiệm cơ tính như thử kéo, thử uốn, thử va đập để xác định độ bền, độ dẻo và khả năng chống chịu tải trọng của thép.
So sánh các tiêu chuẩn tương đương (ví dụ: ASTM, JIS)
Ngoài tiêu chuẩn EN 10083 của châu Âu, thép 1.7361 có thể có các mác thép tương đương theo các tiêu chuẩn khác như ASTM của Mỹ hoặc JIS của Nhật Bản. Ví dụ, một số mác thép tương đương với 1.7361 theo tiêu chuẩn ASTM có thể là các loại thép hợp kim thấp có chứa Crom và Molypden. Việc so sánh các tiêu chuẩn này giúp người dùng có cái nhìn tổng quan hơn về các lựa chọn thay thế và đảm bảo tính tương thích về mặt kỹ thuật trong các ứng dụng khác nhau. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng có thể có sự khác biệt nhỏ về thành phần hóa học và tính chất cơ học giữa các mác thép tương đương này, do đó cần tham khảo kỹ thông số kỹ thuật của từng tiêu chuẩn cụ thể.
Chứng nhận là một yếu tố quan trọng khác, khẳng định rằng thép 1.7361 đã trải qua quá trình kiểm tra và đáp ứng các yêu cầu của một tiêu chuẩn cụ thể. Các chứng nhận phổ biến bao gồm chứng nhận từ các tổ chức uy tín như TÜV, Lloyd’s Register, DNV GL,… Các chứng nhận này cung cấp sự đảm bảo về chất lượng và độ tin cậy của thép, giúp người dùng yên tâm hơn khi sử dụng trong các ứng dụng quan trọng. Quá trình chứng nhận thường bao gồm kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính, quy trình sản xuất và hệ thống quản lý chất lượng của nhà sản xuất.
Ưu Điểm và Nhược Điểm của Thép 1.7361 So Với Các Loại Thép Khác
Thép 1.7361 là một mác thép hợp kim được ứng dụng rộng rãi, tuy nhiên, việc hiểu rõ ưu điểm và nhược điểm của nó so với các loại thép khác là yếu tố then chốt để đưa ra lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích những lợi thế và hạn chế của thép 1.7361, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
So với các loại thép carbon thông thường, thép hợp kim 1.7361 nổi bật với khả năng chịu nhiệt và độ bền kéo cao hơn đáng kể, điều này đến từ thành phần hợp kim như Crom (Cr), Molypden (Mo) và Vanadi (V). Ví dụ, thép carbon thường mất độ bền ở nhiệt độ cao, trong khi thép 1.7361 vẫn duy trì được đặc tính cơ học tốt, thích hợp cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
Tuy nhiên, thép 1.7361 cũng có những hạn chế nhất định. Một trong số đó là giá thành cao hơn so với thép carbon do quy trình sản xuất phức tạp và các nguyên tố hợp kim đắt tiền. Điều này khiến cho việc sử dụng thép 1.7361 trở nên kém kinh tế hơn trong các ứng dụng không đòi hỏi cao về khả năng chịu nhiệt và độ bền.
Một khía cạnh khác cần xem xét là khả năng hàn của thép 1.7361. Mặc dù có thể hàn được, nhưng thép 1.7361 đòi hỏi quy trình hàn cẩn thận hơn so với thép carbon để tránh nứt và các vấn đề khác liên quan đến vùng ảnh hưởng nhiệt (heat-affected zone – HAZ). So với một số loại thép không gỉ, thép 1.7361 có thể kém chống ăn mòn hơn trong một số môi trường nhất định, cần có các biện pháp bảo vệ bề mặt bổ sung.
So sánh về độ cứng, thép 1.7361 có thể đạt độ cứng cao sau khi nhiệt luyện, tương đương hoặc thậm chí vượt trội so với một số loại thép dụng cụ. Tuy nhiên, độ dẻo dai của nó có thể thấp hơn, làm cho nó dễ bị nứt vỡ hơn trong các ứng dụng chịu tải trọng va đập lớn. Vì vậy, việc lựa chọn thép cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa độ cứng và độ dẻo dai tùy thuộc vào yêu cầu của ứng dụng.
Ưu điểm của thép 1.7361:
- Khả năng chịu nhiệt cao: Duy trì đặc tính cơ học tốt ở nhiệt độ cao, thích hợp cho các ứng dụng trong ngành năng lượng, hóa chất.
- Độ bền kéo cao: Chịu được tải trọng lớn, giảm nguy cơ biến dạng hoặc phá hủy.
- Độ cứng cao: Chống mài mòn tốt sau khi nhiệt luyện, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Nhược điểm của thép 1.7361:
- Giá thành cao: Chi phí sản xuất và nguyên vật liệu cao hơn so với thép carbon.
- Khả năng hàn: Đòi hỏi quy trình hàn đặc biệt để tránh nứt và các vấn đề khác.
- Chống ăn mòn: Có thể kém hơn so với thép không gỉ trong một số môi trường.
- Độ dẻo dai: Có thể thấp hơn so với một số loại thép khác, dễ bị nứt vỡ khi va đập mạnh.
Khi lựa chọn thép 1.7361, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như môi trường làm việc, tải trọng, yêu cầu về độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, và chi phí. Việc so sánh trực tiếp với các loại thép khác, kết hợp với tư vấn từ các chuyên gia của Tổng Kho Kim Loại, sẽ giúp bạn đưa ra quyết định tối ưu nhất cho nhu cầu của mình.
Hướng Dẫn Gia Công và Hàn Thép 1.7361: Mẹo và Lưu Ý Quan Trọng
Gia công và hàn thép 1.7361 đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ các quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm cuối cùng. Thép 1.7361, với thành phần hóa học đặc biệt và đặc tính cơ học ưu việt, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, do đó việc nắm vững các kỹ thuật gia công và hàn phù hợp là vô cùng quan trọng. Bài viết này từ Tổng Kho Kim Loại sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, mẹo và lưu ý quan trọng để gia công và hàn thép 1.7361 một cách hiệu quả nhất.
Để gia công thép 1.7361 hiệu quả, việc lựa chọn phương pháp gia công phù hợp với tính chất vật lý của vật liệu là rất quan trọng. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm cắt, phay, tiện, khoan, và mài. Khi cắt thép 1.7361, nên sử dụng lưỡi cắt sắc bén và tốc độ cắt phù hợp để tránh làm cứng bề mặt vật liệu. Trong quá trình phay và tiện, việc sử dụng dầu làm mát giúp giảm nhiệt và tăng tuổi thọ của dao cắt. Đối với khoan, cần lựa chọn mũi khoan có góc заточку phù hợp và áp dụng lực vừa phải để tránh làm hỏng mũi khoan hoặc gây biến dạng phôi. Mài thép 1.7361 đòi hỏi sự tỉ mỉ và sử dụng đá mài phù hợp để đạt được độ bóng bề mặt mong muốn.
Quá trình hàn thép 1.7361 đòi hỏi sự am hiểu về các phương pháp hàn khác nhau và lựa chọn phương pháp phù hợp với ứng dụng cụ thể. Các phương pháp hàn thường được sử dụng bao gồm hàn hồ quang tay (SMAW), hàn MIG/MAG (GMAW), và hàn TIG (GTAW).
Các phương pháp hàn phù hợp cho thép 1.7361:
- Hàn hồ quang tay (SMAW): Phù hợp cho các ứng dụng sửa chữa và bảo trì, yêu cầu kỹ năng của thợ hàn.
- Hàn MIG/MAG (GMAW): Cho tốc độ hàn nhanh và hiệu quả cao, thích hợp cho sản xuất hàng loạt.
- Hàn TIG (GTAW): Tạo ra mối hàn chất lượng cao, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và thẩm mỹ.
Trước khi hàn, việc chuẩn bị bề mặt kỹ lưỡng là rất quan trọng. Bề mặt cần được làm sạch, loại bỏ rỉ sét, dầu mỡ, và các chất bẩn khác để đảm bảo mối hàn có độ bám dính tốt. Nên sử dụng phương pháp làm sạch cơ học như chà nhám, mài, hoặc phun cát để loại bỏ lớp oxit trên bề mặt. Ngoài ra, việc chọn vật liệu hàn phù hợp với thành phần hóa học của thép 1.7361 cũng rất quan trọng để tránh hiện tượng nứt mối hàn hoặc giảm độ bền của mối hàn.
Xử lý bề mặt sau khi hàn:
Sau khi hàn, việc xử lý bề mặt mối hàn giúp cải thiện tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn của mối hàn. Các phương pháp xử lý bề mặt phổ biến bao gồm:
- Làm sạch mối hàn: Loại bỏ xỉ hàn, vẩy hàn, và các chất bẩn khác trên bề mặt mối hàn bằng bàn chải thép, máy mài, hoặc hóa chất tẩy rửa.
- Kiểm tra mối hàn: Sử dụng các phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) như kiểm tra bằng mắt thường (VT), kiểm tra thẩm thấu (PT), kiểm tra từ tính (MT), và kiểm tra siêu âm (UT) để phát hiện các khuyết tật trong mối hàn như nứt, rỗ khí, và ngậm xỉ.
- Nhiệt luyện mối hàn: Thực hiện quá trình nhiệt luyện sau hàn (PWHT) để giảm ứng suất dư trong mối hàn và cải thiện độ dẻo dai của mối hàn.
- Phủ bảo vệ: Phủ lên bề mặt mối hàn một lớp sơn, mạ kẽm, hoặc các lớp phủ bảo vệ khác để tăng khả năng chống ăn mòn.
Tuân thủ đúng quy trình và các lưu ý trên sẽ giúp bạn gia công và hàn thép 1.7361 một cách hiệu quả, đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm.
Tìm hiểu sâu hơn về vật liệu này: Thép 1.7361 (51CrV4): Đặc Tính, Ứng Dụng Lò Xo Và Nhiệt Luyện sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện.
Mua Thép 1.7361 Ở Đâu: Nhà Cung Cấp Uy Tín và Bảng Giá Tham Khảo
Việc tìm kiếm địa chỉ mua thép 1.7361 chất lượng, uy tín và có giá cả cạnh tranh là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả cho dự án của bạn. Thép 1.7361, hay còn gọi là thép 51CrV4, là loại thép đàn hồi hợp kim được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đòi hỏi nguồn cung ổn định và đáng tin cậy. Nắm bắt được nhu cầu đó, bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các nhà cung cấp thép 1.7361 uy tín trên thị trường, đồng thời đưa ra bảng giá tham khảo giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt nhất.
Để lựa chọn được nhà cung cấp thép 1.7361 phù hợp, bạn cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như uy tín thương hiệu, kinh nghiệm hoạt động, chứng chỉ chất lượng, khả năng cung cấp đa dạng chủng loại và quy cách sản phẩm, dịch vụ hỗ trợ khách hàng và đặc biệt là chính sách giá cả cạnh tranh. Các nhà cung cấp thép lâu năm thường có quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và cung cấp đầy đủ các chứng từ liên quan đến chất lượng sản phẩm, chẳng hạn như chứng chỉ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality).
Tổng Kho Kim Loại tự hào là một trong những nhà cung cấp thép 1.7361 hàng đầu tại Việt Nam, cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao với giá thành hợp lý. Chúng tôi cung cấp đa dạng các mác thép hợp kim khác đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng. Bên cạnh đó, Tổng Kho Kim Loại còn cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với yêu cầu sử dụng. Để nhận báo giá thép 1.7361 cạnh tranh nhất và được tư vấn chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ kinh doanh của Tổng Kho Kim Loại.
Bảng giá thép 1.7361 tham khảo (Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm mua hàng, số lượng đặt hàng, quy cách sản phẩm và chính sách giá của từng nhà cung cấp):
| Quy cách (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Ø 20 – Ø 50 | 45.000 – 55.000 |
| Ø 60 – Ø 100 | 43.000 – 53.000 |
| Ø 110 – Ø 200 | 42.000 – 52.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường.

