Thép 1.7262 là vật liệu không thể thiếu trong ngành cơ khí chế tạo, đóng vai trò then chốt quyết định độ bền và hiệu suất của các chi tiết máy móc chịu tải trọng cao. Bài viết này thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” của Tổng kho Kim loại, sẽ đi sâu vào phân tích thành phần hóa học, tính chất cơ lý, quy trình nhiệt luyện tối ưu, ứng dụng thực tế và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến mác thép 1.7262, giúp kỹ sư và nhà sản xuất lựa chọn và sử dụng vật liệu này một cách hiệu quả nhất.

Thép 1.7262: Tổng quan về mác thép chịu nhiệt cao cấp

Thép 1.7262, hay còn gọi là thép hợp kim chịu nhiệt, là một loại thép đặc biệt được thiết kế để duy trì độ bền và khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. Với khả năng làm việc hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt, mác thép 1.7262 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khả năng chịu nhiệt vượt trội.

Đặc tính nổi bật của thép 1.7262 nằm ở thành phần hóa học cân bằng, tạo nên sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền kéo, độ dẻo dai và khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao. Sự có mặt của các nguyên tố như Crom (Cr) và Molypden (Mo) giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa và ổn định cấu trúc tinh thể của thép, ngăn ngừa sự suy giảm cơ tính khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài.

Nhờ những ưu điểm vượt trội, thép 1.7262 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp năng lượng, hóa chất, và dầu khí. Chúng ta có thể tìm thấy thép 1.7262 trong các bộ phận quan trọng như lò hơi, van công nghiệp, ống dẫn nhiệt, và các chi tiết máy móc hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao, áp suất lớn. Việc lựa chọn đúng mác thép và tuân thủ quy trình nhiệt luyện phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của các thiết bị sử dụng thép 1.7262.

Thành phần hóa học của thép 1.7262: Phân tích chi tiết và vai trò của từng nguyên tố (Chemical Composition Analysis)

Thành phần hóa học là yếu tố then chốt quyết định các đặc tính của thép 1.7262, một mác thép hợp kim chịu nhiệt cao cấp. Phân tích chi tiết thành phần hóa học giúp hiểu rõ hơn về vai trò của từng nguyên tố và ảnh hưởng của chúng đến khả năng chịu nhiệt, độ bền, và các đặc tính cơ lý khác của vật liệu. Thép 1.7262, hay còn gọi là thép 13CrMo4-5, nổi bật với sự cân bằng giữa các nguyên tố, tạo nên sự ổn định và hiệu suất cao trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.

Các nguyên tố hợp kim trong thép 1.7262 đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện các tính chất của thép.

  • Carbon (C): Là nguyên tố chính, ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và độ bền kéo của thép. Hàm lượng carbon trong thép 1.7262 thường được kiểm soát chặt chẽ để đạt được sự cân bằng giữa độ bền và khả năng hàn.
  • Crom (Cr): Đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng chống ăn mòn và oxy hóa ở nhiệt độ cao. Hàm lượng crom cao trong thép 1.7262 (khoảng 1-1.3%) giúp tạo thành lớp oxit bảo vệ trên bề mặt, ngăn chặn sự ăn mòn và kéo dài tuổi thọ của vật liệu trong môi trường nhiệt độ cao.
  • Molypden (Mo): Là nguyên tố hợp kim quan trọng, giúp tăng cường độ bền nhiệt và độ bền creep của thép. Molypden cũng có tác dụng làm tăng độ thấm tôi của thép, cải thiện khả năng hóa bền khi nhiệt luyện.
  • Mangan (Mn): Có tác dụng khử oxy và lưu huỳnh trong quá trình luyện thép, đồng thời cải thiện độ bền và độ dẻo dai của thép.
  • Silic (Si): Tương tự như mangan, silic cũng có tác dụng khử oxy trong quá trình luyện thép và tăng cường độ bền của thép.
  • Ngoài ra, thép 1.7262 còn chứa một lượng nhỏ các nguyên tố khác như phốt pho (P) và lưu huỳnh (S). Hàm lượng của các nguyên tố này được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và tính chất của thép. Phốt pho và lưu huỳnh là các tạp chất có hại, có thể làm giảm độ dẻo và khả năng hàn của thép. Tuy nhiên, một lượng nhỏ phốt pho có thể cải thiện khả năng chống ăn mòn của thép trong một số môi trường nhất định.

Thành phần hóa học của thép 1.7262 được quy định cụ thể trong các tiêu chuẩn kỹ thuật như EN 10028-2. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng thép đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và hiệu suất trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau. Tổng Kho Kim Loại cam kết cung cấp thép 1.7262 có thành phần hóa học chính xác, đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu khắt khe của khách hàng.

Đặc tính cơ lý của thép 1.7262: Độ bền, độ dẻo, độ cứng, và khả năng chống mài mòn (Mechanical Properties)

Đặc tính cơ lý của thép 1.7262 đóng vai trò then chốt, quyết định khả năng ứng dụng của mác thép này trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Chúng bao gồm độ bền kéo, độ bền chảy, độ dãn dài, độ cứng và khả năng chống mài mòn; mỗi yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và hiệu suất của các chi tiết máy móc, thiết bị được chế tạo từ thép 1.7262. Việc hiểu rõ các thông số này giúp kỹ sư lựa chọn vật liệu phù hợp, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong vận hành.

  • Độ bền: Thép 1.7262 nổi bật với độ bền cao, đặc biệt là độ bền kéo và độ bền chảy.
    • Độ bền kéo của thép 1.7262 thường dao động trong khoảng 540-750 MPa, cho phép vật liệu chịu được tải trọng lớn trước khi bị phá hủy.
    • Độ bền chảy (yield strength) của thép 1.7262 thường trên 400 MPa, thể hiện khả năng chống lại biến dạng dẻo vĩnh viễn khi chịu lực.
    • Nhờ đó, thép 1.7262 thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải trọng cao và áp suất lớn như nồi hơi, bình áp lực, và các chi tiết máy trong ngành năng lượng.
  • Độ dẻo: Bên cạnh độ bền, độ dẻo cũng là một đặc tính quan trọng của thép 1.7262.
    • Độ dãn dài tương đối (elongation) của thép 1.7262 thường đạt từ 18% trở lên, cho thấy khả năng biến dạng dẻo tốt trước khi đứt gãy.
    • Độ dẻo cao giúp thép 1.7262 dễ dàng gia công, tạo hình bằng các phương pháp như uốn, dập, kéo mà không bị nứt vỡ.
    • Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của thép 1.7262 trong việc chế tạo các chi tiết có hình dạng phức tạp.
  • Độ cứng: Độ cứng của thép 1.7262 có thể được điều chỉnh thông qua quá trình nhiệt luyện để đáp ứng yêu cầu khác nhau của từng ứng dụng.
    • Sau khi tôi và ram, độ cứng của thép 1.7262 có thể đạt từ 200-250 HB (Brinell hardness), đảm bảo khả năng chống lại sự xâm nhập của vật thể khác vào bề mặt.
    • Độ cứng phù hợp giúp thép 1.7262 chống lại mài mòn, xước, và các dạng hư hỏng bề mặt khác trong quá trình sử dụng.
  • Khả năng chống mài mòn: Khả năng chống mài mòn của thép 1.7262 là một ưu điểm vượt trội, đặc biệt trong môi trường làm việc có ma sát và tác động liên tục.
    • Thành phần hóa học đặc biệt, với sự hiện diện của Cr và Mo, tạo thành các carbide cứng phân bố đều trong nền thép, giúp tăng cường khả năng chống mài mòn.
    • Nhờ đó, thép 1.7262 thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu mài mòn cao như van, trục, bánh răng, và các bộ phận trong hệ thống bơm.

Tóm lại, sự kết hợp hài hòa giữa độ bền, độ dẻo, độ cứng và khả năng chống mài mòn giúp thép 1.7262 trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp quan trọng, đặc biệt là trong môi trường nhiệt độ cao và áp suất lớn.

Ứng dụng của thép 1.7262 trong các ngành công nghiệp: Nồi hơi, van, ống dẫn, và các bộ phận chịu nhiệt khác (Industrial Applications)

Thép 1.7262, với đặc tính chịu nhiệt vượt trội, đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng làm việc ở nhiệt độ cao và áp suất lớn. Loại thép hợp kim này được ứng dụng rộng rãi để chế tạo các bộ phận quan trọng như nồi hơi, van công nghiệp, ống dẫn nhiệt, và nhiều chi tiết máy chịu nhiệt khác. Nhờ vào khả năng duy trì độ bền và chống biến dạng ở nhiệt độ cao, thép 1.7262 giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành cho các hệ thống công nghiệp.

Trong ngành năng lượng, thép 1.7262 là vật liệu lý tưởng để sản xuất các bộ phận của nồi hơibộ trao đổi nhiệt. Các nhà máy điện, nhà máy hóa chất, và các cơ sở công nghiệp khác sử dụng thép 1.7262 để chế tạo các ống chịu áp lực, tấm chắn nhiệt, và các cấu trúc khác phải chịu nhiệt độ và áp suất khắc nghiệt. Khả năng chống creep (biến dạng chậm dưới tác dụng của tải trọng liên tục ở nhiệt độ cao) của thép 1.7262 đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng này, giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị và giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc.

Ngoài ra, thép 1.7262 còn được ứng dụng rộng rãi trong ngành dầu khí để chế tạo van, ống dẫn, và các phụ kiện đường ống sử dụng trong quá trình khai thác, vận chuyển và chế biến dầu khí. Với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, thép 1.7262 đảm bảo an toàn và tin cậy cho các hệ thống đường ống dẫn dầu khí, đặc biệt là trong môi trường khắc nghiệt với nhiệt độ và áp suất cao. Các nhà sản xuất van công nghiệp cũng ưu tiên sử dụng thép 1.7262 để chế tạo các loại van chịu nhiệt, van điều khiển, và van an toàn, đảm bảo hoạt động ổn định và bền bỉ trong các hệ thống công nghiệp.

Tongkhokimloai.org tự hào cung cấp thép 1.7262 chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất, phục vụ cho các ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm thép chịu nhiệt đáng tin cậy, góp phần nâng cao hiệu quả và an toàn cho hoạt động sản xuất.

Quy trình nhiệt luyện thép 1.7262: Tối ưu hóa đặc tính chịu nhiệt và độ bền

Nhiệt luyện là một khâu then chốt trong gia công thép 1.7262, quyết định trực tiếp đến khả năng chịu nhiệt và độ bền của vật liệu. Thông qua việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian nung nóng, giữ nhiệt, và làm nguội, quy trình này giúp cải thiện đáng kể các đặc tính cơ lý của thép, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong các ứng dụng công nghiệp.

Để tối ưu hóa các tính chất của thép 1.7262, các công đoạn nhiệt luyện thường bao gồm ủ, thường hóa, tôi và ram. giúp làm mềm thép, giảm ứng suất dư và cải thiện độ dẻo. Thường hóa tạo ra cấu trúc đồng nhất, tăng độ bền và độ cứng. Tôi là quá trình làm cứng thép bằng cách nung nóng đến nhiệt độ nhất định rồi làm nguội nhanh. Ram được thực hiện sau khi tôi để giảm độ giòn, tăng độ dẻo dai và ổn định kích thước cho sản phẩm.

Quy trình nhiệt luyện chi tiết cho thép 1.7262 có thể được điều chỉnh để phù hợp với các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Ví dụ, để tăng khả năng chống rão ở nhiệt độ cao cho các chi tiết nồi hơi, quy trình có thể bao gồm ủ ổn định ở nhiệt độ cao sau khi tôi và ram. Ngược lại, để đạt được độ cứng cao cho các chi tiết van, quy trình tôi và ram có thể được thực hiện ở nhiệt độ thấp hơn. Việc lựa chọn các thông số nhiệt luyện phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được các đặc tính cơ lý mong muốn cho thép 1.7262.

Ảnh hưởng của nhiệt luyện lên độ bền của thép 1.7262 được thể hiện rõ qua sự thay đổi cấu trúc tế vi. Quá trình tôi tạo ra martensite, một pha cứng và giòn. Quá trình ram tiếp theo sẽ chuyển hóa martensite thành các pha ổn định hơn như bainite hoặc tempered martensite, giúp cải thiện độ dẻo dai và khả năng chống lại sự lan truyền vết nứt. Thành phần hóa học của thép, đặc biệt là hàm lượng Cr và Mo, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tốc độ chuyển pha và do đó ảnh hưởng đến kết quả nhiệt luyện.

Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố trong quá trình nhiệt luyện là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng của thép 1.7262. Các yếu tố này bao gồm:

  • Nhiệt độ nung: Nhiệt độ phải đủ cao để đạt được pha austenite nhưng không được quá cao để tránh hiện tượng quá nhiệt, gây ảnh hưởng xấu đến cấu trúc hạt.
  • Thời gian giữ nhiệt: Đảm bảo thép được nung nóng đều và đạt đến trạng thái cân bằng nhiệt.
  • Tốc độ làm nguội: Tốc độ làm nguội phải đủ nhanh để tạo thành martensite nhưng không được quá nhanh để tránh gây nứt hoặc biến dạng.
  • Môi trường nhiệt luyện: Môi trường phải được kiểm soát để tránh oxy hóa hoặc decarburization bề mặt.

Nhà cung cấp phôi thép uy tín như Tổng kho kim loại luôn cung cấp thông tin chi tiết về quy trình nhiệt luyện được khuyến nghị cho từng lô sản phẩm thép 1.7262, đảm bảo khách hàng có thể khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu.

So sánh thép 1.7262 với các mác thép tương đương: 13CrMo45, A182 F11, và các mác thép khác (Equivalent Grades)

Việc so sánh thép 1.7262 với các mác thép tương đương như 13CrMo45A182 F11 là rất quan trọng để đưa ra lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng chịu nhiệt cao. Mỗi mác thép sở hữu thành phần hóa học, đặc tính cơ lý và quy trình nhiệt luyện riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Để hiểu rõ hơn sự khác biệt, ta cần phân tích chi tiết từng khía cạnh:

  • Thành phần hóa học: Sự khác biệt về hàm lượng các nguyên tố như Crom (Cr), Molypden (Mo), Mangan (Mn), và Silic (Si) ảnh hưởng đến khả năng chống oxy hóa, độ bền nhiệt và độ dẻo dai của từng mác thép. Ví dụ, thép 1.7262 có hàm lượng Cr và Mo được kiểm soát chặt chẽ để tối ưu hóa khả năng chịu nhiệt, trong khi các mác thép khác có thể có sự điều chỉnh để phù hợp với các yêu cầu ứng dụng cụ thể.
  • Đặc tính cơ lý: Các chỉ số như độ bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài và độ cứng là những yếu tố then chốt để đánh giá khả năng chịu tải và chống biến dạng của vật liệu dưới tác dụng của nhiệt độ và áp suất cao. Thép 1.7262 thường được ưu tiên nhờ sự cân bằng giữa độ bền và độ dẻo, đảm bảo an toàn và độ tin cậy trong các ứng dụng quan trọng.
  • Quy trình nhiệt luyện: Nhiệt luyện đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa các đặc tính cơ lý của thép. Các quy trình như ủ, tôi, ram được áp dụng để điều chỉnh cấu trúc tế vi và cải thiện khả năng chịu nhiệt, độ bền và độ dẻo dai của thép. Sự khác biệt trong quy trình nhiệt luyện có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về hiệu suất giữa các mác thép tương đương.

Để đưa ra lựa chọn tối ưu, cần xem xét kỹ lưỡng các yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng, điều kiện làm việc và các yếu tố kinh tế. Việc so sánh các mác thép tương đương như 13CrMo45, A182 F11 và các mác thép khác giúp kỹ sư và nhà thiết kế đưa ra quyết định chính xác, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các công trình và thiết bị. Tổng kho kim loại tự hào cung cấp thép 1.7262 chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất của khách hàng.

Mua thép 1.7262 ở đâu: Nhà cung cấp uy tín và báo giá

Việc tìm kiếm nhà cung cấp thép 1.7262 uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu quả cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khả năng chịu nhiệt cao. Thị trường thép hiện nay đa dạng với nhiều đơn vị cung ứng, nhưng không phải tất cả đều đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe về mác thép 1.7262, một loại thép hợp kim chất lượng cao. Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp không chỉ đảm bảo nguồn gốc, chất lượng sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, tuổi thọ của các công trình, thiết bị sử dụng loại thép này.

Tổng kho kim loại tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp thép 1.7262 tại Việt Nam, với cam kết về chất lượng, uy tín và giá cả cạnh tranh. Chúng tôi cung cấp đa dạng các chủng loại thép 1.7262, từ thép tấm, thép ống đến thép tròn, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Nguồn thép của Tổng kho kim loại được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà sản xuất uy tín trên thế giới, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO) và chứng chỉ xuất xứ (CQ), đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như EN 10028-2 và ASTM A182.

Để đảm bảo quyền lợi và sự an tâm cho khách hàng, Tổng kho kim loại luôn minh bạch trong báo giá thép 1.7262. Chúng tôi cung cấp bảng giá chi tiết, cập nhật thường xuyên, dựa trên biến động thị trường và số lượng đặt hàng. Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với đội ngũ kinh doanh của chúng tôi để nhận báo giá chính xác nhất và được tư vấn tận tình về các sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng. Ngoài ra, Tổng kho kim loại còn hỗ trợ khách hàng trong quá trình vận chuyển, gia công và các dịch vụ sau bán hàng khác, nhằm mang đến trải nghiệm tốt nhất cho quý khách. Với phương châm “Chất lượng tạo nên uy tín”, Tổng kho kim loại luôn nỗ lực để trở thành đối tác tin cậy của quý khách hàng trong mọi dự án.

Các tiêu chuẩn kỹ thuật cho thép 1.7262: EN 100282, ASTM A182, và các tiêu chuẩn khác (Technical Standards)

Thép 1.7262, một mác thép hợp kim chịu nhiệt cao cấp, phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế để đảm bảo chất lượng, độ an toàn và khả năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ chứng minh chất lượng sản phẩm mà còn đảm bảo khả năng tương thích và thay thế với các vật liệu tương đương trên toàn cầu.

Để đảm bảo thép 1.7262 đáp ứng các yêu cầu khắt khe, các nhà sản xuất và người sử dụng thường tham chiếu đến các tiêu chuẩn như EN 10028-2 của châu Âu và ASTM A182 của Hoa Kỳ. Tiêu chuẩn EN 10028-2 quy định các yêu cầu đối với thép tấm dùng cho các thiết bị chịu áp lực, bao gồm cả thành phần hóa học, tính chất cơ học và quy trình sản xuất. Trong khi đó, tiêu chuẩn ASTM A182 bao gồm các yêu cầu đối với thép rèn hợp kim và thép không gỉ dùng cho các hệ thống đường ống chịu áp lực cao và nhiệt độ cao. Cả hai tiêu chuẩn đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn của thép 1.7262 trong các ứng dụng công nghiệp.

Tiêu chuẩn EN 10028-2 đặc biệt quan trọng vì nó bao gồm các yêu cầu chi tiết về thành phần hóa học, tính chất cơ học (như độ bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài) và các thử nghiệm cần thiết để đảm bảo thép tấm 1.7262 đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng. EN 10028-2 cũng quy định các quy trình kiểm tra và chứng nhận để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của vật liệu. Việc tuân thủ EN 10028-2 là bắt buộc đối với các nhà sản xuất thép 1.7262 muốn cung cấp sản phẩm của họ cho thị trường châu Âu.

Ngoài EN 10028-2ASTM A182, thép 1.7262 cũng có thể tuân thủ các tiêu chuẩn khác tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể và yêu cầu của khách hàng. Ví dụ, trong ngành dầu khí, thép 1.7262 có thể phải đáp ứng các tiêu chuẩn như NACE MR0175 để đảm bảo khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa H2S. Trong ngành năng lượng, các tiêu chuẩn như ASME Boiler and Pressure Vessel Code có thể được áp dụng để đảm bảo an toàn và độ tin cậy của các bộ phận chịu áp lực làm từ thép 1.7262.

Việc lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp cho thép 1.7262 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm ứng dụng cụ thể, điều kiện vận hành, yêu cầu của khách hàng và quy định của pháp luật. Các nhà cung cấp uy tín như Tổng kho kim loại luôn cung cấp đầy đủ thông tin về các tiêu chuẩn mà sản phẩm của họ tuân thủ, cũng như các chứng chỉ chất lượng liên quan. Người sử dụng nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia để lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho nhu cầu của mình và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật có liên quan.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo