Thép 1.1221 là một vật liệu không thể thiếu trong ngành cơ khí chế tạo, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ bền và hiệu suất của vô số ứng dụng. Bài viết này thuộc Tài liệu kỹ thuật, đi sâu vào phân tích chi tiết về thành phần hóa học, tính chất cơ học, quy trình nhiệt luyện tối ưu và ứng dụng thực tế của thép 1.1221. Bạn sẽ tìm thấy thông tin chuyên sâu về độ bền kéo, giới hạn chảy, độ dẻo, độ dai va đập, cùng các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng gia công và hàn của vật liệu này. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng cung cấp hướng dẫn chi tiết về lựa chọn và sử dụng thép 1.1221 phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật cụ thể, giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro trong quá trình gia công.
Thép 1.1221: Tổng quan, đặc tính và ứng dụng quan trọng
Thép 1.1221, hay còn gọi là thép C45E, là một mác thép carbon chất lượng cao được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào sự cân bằng giữa độ bền, độ cứng và khả năng gia công. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về thép 1.1221, từ thành phần hóa học, đặc tính cơ lý, quy trình nhiệt luyện đến các ứng dụng quan trọng, giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về vật liệu này. Để có cái nhìn sâu sắc, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết các yếu tố cấu thành nên sự khác biệt của mác thép 1.1221 so với các loại thép khác.
Thành phần hóa học của thép 1.1221 đóng vai trò then chốt trong việc xác định các đặc tính của nó. Hàm lượng carbon (C) trung bình khoảng 0.42-0.50% giúp tăng độ cứng và độ bền, trong khi các nguyên tố khác như silic (Si), mangan (Mn), photpho (P) và lưu huỳnh (S) được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo khả năng gia công và các đặc tính cơ học phù hợp. Sự cân bằng này tạo nên sự khác biệt cho thép 1.1221.
Đặc tính cơ lý của thép 1.1221 là yếu tố quan trọng quyết định khả năng ứng dụng của nó trong các điều kiện làm việc khác nhau. Với độ bền kéo (Tensile Strength) dao động từ 600-750 MPa, giới hạn chảy (Yield Strength) khoảng 350-450 MPa và độ cứng (Hardness) có thể đạt tới 200-230 HB sau khi nhiệt luyện, thép 1.1221 đáp ứng được yêu cầu của nhiều chi tiết máy chịu tải trọng vừa. Độ dẻo dai của thép cũng cho phép nó chịu được các tác động mà không bị phá hủy đột ngột.
Để tối ưu hóa các tính chất của thép 1.1221, các quy trình nhiệt luyện như ủ (annealing), ram (tempering) và tôi (quenching) đóng vai trò quan trọng. Ủ giúp làm mềm thép, giảm ứng suất dư và cải thiện khả năng gia công. Tôi và ram được sử dụng để tăng độ cứng và độ bền của thép, đồng thời điều chỉnh độ dẻo để phù hợp với yêu cầu sử dụng. Việc lựa chọn quy trình nhiệt luyện phù hợp sẽ tạo ra sản phẩm thép 1.1221 với các đặc tính tối ưu.
Nhờ vào những ưu điểm về cơ tính và khả năng gia công, thép 1.1221 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Có thể kể đến như:
- Chế tạo khuôn dập nguội: Thép 1.1221 có khả năng chịu mài mòn tốt, thích hợp cho các khuôn dập.
- Chế tạo các chi tiết máy chịu tải trọng vừa: Trục, bánh răng, bulong, ốc vít…
- Chế tạo các loại dao cắt: Dao tiện, dao phay…
So với các mác thép tương đương như C45, S45C hay 1045, thép 1.1221 có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc so sánh chi tiết về thành phần, cơ tính và giá thành sẽ giúp người dùng lựa chọn được vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng của mình. Tổng kho kim loại tự hào là nhà cung cấp thép 1.1221 uy tín, chất lượng, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
Cuối cùng, để thuận tiện cho việc tra cứu và so sánh, bài viết cũng sẽ cung cấp thông tin về các tiêu chuẩn tương đương của thép 1.1221 trên thế giới, bao gồm tiêu chuẩn AISI/SAE (Mỹ), EN (Châu Âu) và JIS (Nhật Bản). Điều này giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm các sản phẩm thay thế hoặc tương đương khi cần thiết.
Thành phần hóa học của thép 1.1221 là yếu tố then chốt quyết định đến các đặc tính cơ lý và khả năng ứng dụng của mác thép này. Phân tích chi tiết thành phần các nguyên tố hóa học cấu tạo nên thép 1.1221 giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách chúng ảnh hưởng đến độ bền, độ cứng, khả năng gia công và các đặc tính quan trọng khác của thép. Từ đó, việc lựa chọn và sử dụng thép 1.1221 trong các ứng dụng kỹ thuật trở nên hiệu quả và tối ưu hơn.
Hàm lượng Carbon (C) trong thép 1.1221 đóng vai trò trung tâm trong việc xác định độ cứng và độ bền của vật liệu. Sự gia tăng hàm lượng carbon thường kéo theo sự cải thiện đáng kể về độ bền kéo và độ cứng, tuy nhiên, điều này cũng có thể làm giảm đi độ dẻo và khả năng hàn của thép. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ hàm lượng carbon là rất quan trọng để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa các đặc tính cơ học.
Ngoài carbon, các nguyên tố khác như Silic (Si) và Mangan (Mn) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng của thép 1.1221. Silic thường được thêm vào để tăng cường độ bền và khả năng chống oxy hóa, trong khi mangan giúp cải thiện độ bền và khả năng chịu nhiệt của thép. Tuy nhiên, hàm lượng của các nguyên tố này cần được kiểm soát cẩn thận để tránh các tác động tiêu cực đến các đặc tính khác của thép.
Các tạp chất như Photpho (P) và Lưu huỳnh (S) thường được coi là không mong muốn trong thép 1.1221. Photpho có thể làm tăng tính giòn của thép, đặc biệt ở nhiệt độ thấp, trong khi lưu huỳnh có thể gây ra hiện tượng giòn nóng và làm giảm khả năng gia công. Do đó, các nhà sản xuất thép luôn cố gắng giảm thiểu hàm lượng của các tạp chất này để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm.
Cuối cùng, Crom (Cr) có thể được thêm vào thép 1.1221 với một lượng nhỏ để cải thiện khả năng chống ăn mòn và tăng độ cứng. Crom tạo thành một lớp oxit bảo vệ trên bề mặt thép, giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa và giảm thiểu sự hình thành rỉ sét. Sự có mặt của crom giúp thép 1.1221 trở nên phù hợp hơn cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt.
Đặc tính cơ lý của thép 1.1221: Độ bền, độ cứng, độ dẻo
Đặc tính cơ lý của thép 1.1221 đóng vai trò then chốt trong việc xác định khả năng ứng dụng của nó trong các ngành công nghiệp khác nhau. Chúng bao gồm các chỉ số quan trọng như độ bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài, và độ cứng, mỗi yếu tố lại ảnh hưởng đến khả năng chịu tải, chống biến dạng và tuổi thọ của vật liệu. Việc hiểu rõ các thông số này, cùng với mối liên hệ mật thiết giữa chúng, là yếu tố then chốt để lựa chọn và sử dụng thép 1.1221 một cách hiệu quả nhất.
Độ bền kéo (Tensile Strength) của thép 1.1221 thể hiện khả năng chịu đựng lực kéo tối đa trước khi bị đứt gãy. Thông thường, thép 1.1221 có độ bền kéo dao động trong khoảng 600-750 MPa, tùy thuộc vào quy trình nhiệt luyện và thành phần hóa học cụ thể. Ví dụ, thép 1.1221 sau khi được tôi và ram có thể đạt độ bền kéo cao hơn so với trạng thái ủ. Độ bền kéo cao cho phép thép 1.1221 được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải trọng lớn, chẳng hạn như chế tạo trục, bánh răng và các chi tiết máy chịu lực khác.
Giới hạn chảy (Yield Strength) là ứng suất mà tại đó thép bắt đầu biến dạng dẻo vĩnh viễn. Đối với thép 1.1221, giới hạn chảy thường nằm trong khoảng 350-450 MPa. Giới hạn chảy cao là yếu tố quan trọng trong các ứng dụng mà chi tiết máy không được phép biến dạng trong quá trình làm việc.
Độ giãn dài (Elongation) biểu thị khả năng của thép bị kéo dài trước khi đứt gãy, thường được đo bằng phần trăm. Thép 1.1221 có độ giãn dài tương đối tốt, thường đạt từ 15-20%. Độ giãn dài cao cho thấy vật liệu có độ dẻo tốt, có khả năng hấp thụ năng lượng và chống lại sự phá hủy do va đập.
Độ cứng (Hardness) của thép 1.1221 thể hiện khả năng chống lại sự xâm nhập của vật liệu khác. Độ cứng thường được đo bằng các phương pháp như Brinell (HB), Rockwell (HRC), hoặc Vickers (HV). Thép 1.1221 có thể đạt độ cứng từ 180-220 HB ở trạng thái ủ và có thể tăng lên đáng kể sau khi tôi và ram. Độ cứng cao giúp thép 1.1221 chống mài mòn tốt, phù hợp cho các ứng dụng như chế tạo dao cắt, khuôn dập và các chi tiết máy làm việc trong môi trường mài mòn.
Mối liên hệ giữa các đặc tính cơ lý của thép 1.1221 là rất quan trọng. Ví dụ, việc tăng độ cứng thông qua nhiệt luyện thường đi kèm với việc giảm độ dẻo và độ dai. Do đó, việc lựa chọn quy trình nhiệt luyện phù hợp là rất quan trọng để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa các đặc tính cơ lý, đáp ứng yêu cầu của từng ứng dụng cụ thể. Tongkhokimloai.org cung cấp đầy đủ thông tin về các phương pháp nhiệt luyện và ảnh hưởng của chúng đến tính chất cơ lý của mác thép 1.1221, giúp khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất.
Quy trình nhiệt luyện thép 1.1221: Tối ưu hóa tính chất
Nhiệt luyện thép 1.1221 là một công đoạn then chốt để tối ưu hóa tính chất vật liệu, bao gồm độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn, từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng của mác thép này trong nhiều ngành công nghiệp. Các phương pháp nhiệt luyện khác nhau, như ủ, ram và tôi, sẽ tạo ra những thay đổi đáng kể trong cấu trúc tế vi của thép, ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính cơ học của nó. Do đó, việc lựa chọn quy trình nhiệt luyện phù hợp là vô cùng quan trọng để đạt được hiệu suất tối ưu cho các chi tiết máy và sản phẩm được chế tạo từ thép 1.1221.
Các phương pháp nhiệt luyện chính cho thép 1.1221:
- Ủ (Annealing): Quá trình ủ giúp làm mềm thép, giảm độ cứng và tăng độ dẻo, tạo điều kiện thuận lợi cho các quá trình gia công tiếp theo. Ủ hoàn toàn thường được thực hiện bằng cách nung nóng thép đến nhiệt độ nhất định, giữ nhiệt trong một khoảng thời gian, sau đó làm nguội chậm trong lò.
- Ram (Tempering): Sau khi tôi, thép thường trở nên quá cứng và giòn. Quá trình ram được thực hiện để giảm độ cứng, tăng độ dẻo dai và cải thiện khả năng chống va đập của thép. Nhiệt độ ram và thời gian giữ nhiệt sẽ quyết định đến mức độ thay đổi các tính chất cơ học.
- Tôi (Quenching): Mục đích của quá trình tôi là làm tăng độ cứng và độ bền của thép. Thép được nung nóng đến nhiệt độ thích hợp, giữ nhiệt để austenit hóa hoàn toàn, sau đó làm nguội nhanh trong môi trường như nước, dầu hoặc không khí. Tốc độ làm nguội nhanh sẽ tạo ra cấu trúc martensite cứng.
Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số trong quá trình nhiệt luyện, bao gồm nhiệt độ, thời gian giữ nhiệt và tốc độ làm nguội, là yếu tố then chốt để đạt được các tính chất cơ học mong muốn cho thép 1.1221. Tổng Kho Kim Loại cung cấp các loại thép 1.1221 đã qua xử lý nhiệt theo yêu cầu của khách hàng, đảm bảo chất lượng và hiệu suất tối ưu cho ứng dụng của bạn.
Ứng dụng của thép 1.1221 trong các ngành công nghiệp
Thép 1.1221 với những đặc tính cơ lý vượt trội, đặc biệt là khả năng chịu tải trọng vừa và độ bền tốt, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Nhờ khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe về kỹ thuật, mác thép này được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo khuôn mẫu, cơ khí chế tạo và sản xuất các loại dao cắt. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các ứng dụng phổ biến của thép 1.1221, làm rõ vai trò và tầm quan trọng của nó trong từng ngành.
Trong ngành cơ khí chế tạo, thép 1.1221 được ưu tiên sử dụng để sản xuất các chi tiết máy chịu tải trọng vừa. Khả năng chịu lực tốt, chống mài mòn và độ bền cao của thép đảm bảo các chi tiết máy hoạt động ổn định, bền bỉ trong điều kiện làm việc khắc nghiệt. Các chi tiết này có thể kể đến như bánh răng, trục, bulong, ốc vít và các bộ phận khác trong máy móc công nghiệp. Việc lựa chọn thép 1.1221 giúp tăng tuổi thọ, giảm thiểu chi phí bảo trì và nâng cao hiệu suất hoạt động của máy móc.
Thép 1.1221 còn được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo khuôn dập nguội. Khuôn dập nguội yêu cầu vật liệu có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và chịu được áp lực lớn trong quá trình dập. Thép 1.1221 đáp ứng tốt các yêu cầu này, giúp tạo ra các khuôn dập có độ chính xác cao, tuổi thọ dài và khả năng sản xuất hàng loạt. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong ngành sản xuất ô tô, điện tử và các ngành công nghiệp khác đòi hỏi các chi tiết kim loại có hình dạng phức tạp và độ chính xác cao.
Ngoài ra, thép 1.1221 còn được sử dụng để chế tạo các loại dao cắt. Độ cứng và khả năng giữ cạnh sắc bén của thép là yếu tố then chốt để sản xuất các loại dao cắt chất lượng cao, có khả năng cắt gọt vật liệu hiệu quả. Các loại dao cắt từ thép 1.1221 có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ chế biến gỗ, gia công kim loại đến sản xuất thực phẩm.
Tóm lại, thép 1.1221 là vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào những đặc tính ưu việt của nó. Từ chế tạo chi tiết máy, khuôn dập nguội đến dao cắt, thép 1.1221 đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất.
So sánh thép 1.1221 với các mác thép tương đương: Để lựa chọn vật liệu tối ưu cho ứng dụng cụ thể, việc đánh giá ưu nhược điểm của thép 1.1221 so với các mác thép khác có đặc tính tương tự là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào so sánh thép 1.1221 với các mác thép phổ biến như C45, S45C và 1045, giúp bạn có cái nhìn toàn diện về đặc tính, ứng dụng và khả năng đáp ứng của từng loại thép.
Thép 1.1221, còn được biết đến với tên gọi C45E, là một loại thép carbon chất lượng tốt, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền và độ cứng trung bình. Tuy nhiên, để xác định xem liệu thép 1.1221 có phải là lựa chọn tốt nhất cho dự án của bạn hay không, chúng ta cần so sánh nó với các mác thép tương đương về thành phần hóa học, đặc tính cơ học, khả năng gia công và giá thành. Việc so sánh này sẽ tập trung vào các khía cạnh quan trọng như khả năng chịu tải, độ bền, độ cứng, và khả năng nhiệt luyện, từ đó đưa ra những đánh giá khách quan và giúp bạn đưa ra quyết định chính xác nhất.
So sánh với thép C45 (1.0503), một mác thép carbon phổ biến khác, cho thấy thép 1.1221 có hàm lượng mangan (Mn) cao hơn một chút. Hàm lượng Mn cao hơn trong thép 1.1221 giúp cải thiện độ bền và độ cứng, đồng thời tăng khả năng chống mài mòn so với C45. Tuy nhiên, sự khác biệt này có thể không đáng kể trong một số ứng dụng, và việc lựa chọn giữa hai loại thép này thường phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể về đặc tính cơ học và khả năng gia công.
So sánh với thép S45C (Nhật Bản), chúng ta thấy rằng S45C tương đương với C45 về thành phần hóa học và đặc tính cơ học. Do đó, những ưu điểm và nhược điểm của thép 1.1221 so với C45 cũng áp dụng tương tự khi so sánh với S45C. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tiêu chuẩn và quy trình sản xuất của Nhật Bản có thể khác biệt so với tiêu chuẩn châu Âu, ảnh hưởng đến chất lượng và độ tin cậy của vật liệu.
Khi so sánh với thép 1045 (AISI/SAE), mác thép phổ biến ở Bắc Mỹ, ta thấy sự tương đồng lớn về thành phần và đặc tính. Tuy nhiên, thép 1.1221 thường được sản xuất theo tiêu chuẩn EN, có thể có yêu cầu khắt khe hơn về độ sạch và tính đồng nhất của thép. Điều này có thể làm cho thép 1.1221 trở thành lựa chọn ưu tiên trong các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Tóm lại, việc so sánh thép 1.1221 với các mác thép tương đương như C45, S45C và 1045 cho thấy mỗi loại thép đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Lựa chọn cuối cùng nên dựa trên yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm độ bền, độ cứng, khả năng gia công, giá thành và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan. Hãy liên hệ với Tổng Kho Kim Loại để được tư vấn chi tiết và lựa chọn loại thép phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Mua thép 1.1221 ở đâu? Bảng giá và nhà cung cấp uy tín luôn là mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp và kỹ sư khi tìm kiếm vật liệu chất lượng cho các dự án cơ khí chế tạo. Việc lựa chọn được nguồn cung cấp thép 1.1221 uy tín, đảm bảo chất lượng và giá cả cạnh tranh sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Để đưa ra quyết định mua thép 1.1221 tốt nhất, bạn cần xem xét các yếu tố sau:
- Uy tín của nhà cung cấp: Ưu tiên các nhà cung cấp có kinh nghiệm lâu năm trong ngành, có chứng nhận chất lượng sản phẩm, và được đánh giá cao bởi khách hàng. Tham khảo ý kiến từ các đối tác, đồng nghiệp trong ngành để có thêm thông tin khách quan.
- Chất lượng sản phẩm: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc, xuất xứ, chứng chỉ chất lượng của thép 1.1221. Kiểm tra kỹ lưỡng bề mặt thép, đảm bảo không có vết nứt, rỗ, hoặc các khuyết tật khác.
- Giá cả: So sánh giá cả từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để tìm được mức giá cạnh tranh nhất. Tuy nhiên, không nên chỉ tập trung vào giá rẻ mà bỏ qua yếu tố chất lượng.
- Dịch vụ: Chọn nhà cung cấp có dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, hỗ trợ kỹ thuật, và giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn.
Tổng Kho Kim Loại tự hào là một trong những nhà cung cấp thép 1.1221 uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, giá cả cạnh tranh, và dịch vụ tận tâm, chuyên nghiệp.
Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, báo giá và chính sách bán hàng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua website https://tongkhokimloai.org để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý khách hàng trong mọi dự án.
Các tiêu chuẩn tương đương của thép 1.1221 trên thế giới: Tìm hiểu các tiêu chuẩn quốc tế tương đương với mác thép 1.1221, giúp việc tra cứu và so sánh trở nên dễ dàng hơn. Việc nắm rõ các tiêu chuẩn tương đương này là vô cùng quan trọng trong thương mại quốc tế và lựa chọn vật liệu, đảm bảo rằng thép công cụ bạn sử dụng đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật và chất lượng mong muốn.
Để thuận tiện cho việc tra cứu và đối chiếu, Tổng kho kim loại sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các tiêu chuẩn quốc tế tương đương phổ biến nhất của mác thép 1.1221, bao gồm tiêu chuẩn AISI/SAE của Mỹ, tiêu chuẩn EN của Châu Âu và tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Việc so sánh các tiêu chuẩn này dựa trên thành phần hóa học, đặc tính cơ lý và ứng dụng, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn được loại thép hợp kim phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của mình.
Tiêu chuẩn AISI/SAE (Mỹ)
Trong hệ thống tiêu chuẩn AISI/SAE của Mỹ, thép 1.1221 tương đương với mác thép 1045. Mác thép 1045 cũng là một loại thép carbon trung bình, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng tương tự như thép 1.1221. Điểm tương đồng thể hiện rõ qua thành phần hóa học, với hàm lượng carbon dao động trong khoảng 0.43 – 0.50%, tương tự như thép 1.1221.
Tiêu chuẩn EN (Châu Âu)
Theo tiêu chuẩn EN của Châu Âu, thép 1.1221 có thể được so sánh với mác thép C45E hoặc C45R. Các mác thép này đều là thép không hợp kim chất lượng cao, được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ dẻo dai tốt. Sự tương đồng này nằm ở hàm lượng carbon tương đương (khoảng 0.42 – 0.50%) và các yêu cầu kỹ thuật về cơ tính.
Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản)
Ở Nhật Bản, theo tiêu chuẩn JIS, thép 1.1221 tương đương với mác thép S45C. S45C là một loại thép carbon phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Sự tương đồng giữa thép 1.1221 và S45C thể hiện ở thành phần hóa học (hàm lượng carbon khoảng 0.42 – 0.48%) và các đặc tính cơ học tương đương.
