Trong ngành công nghiệp kim loại, việc hiểu rõ về vật liệu là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu suất sản phẩm, đặc biệt là đồng CW502L. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thành phần hóa học, tính chất cơ học, và ứng dụng thực tế của hợp kim này. Chúng ta sẽ đi sâu vào quy trình sản xuất, các tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng, cũng như so sánh đồng CW502L với các loại đồng khác trên thị trường, giúp bạn đưa ra lựa chọn vật liệu tối ưu nhất cho dự án của mình vào năm 2025.
Đồng CW502L: Đặc tính kỹ thuật quan trọng và ứng dụng thực tế
Đồng CW502L, một hợp kim đồng được ứng dụng rộng rãi, nổi bật với sự cân bằng giữa tính dẫn điện, độ bền và khả năng gia công, mở ra tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Thành phần hóa học đặc biệt của đồng CW502L, kết hợp giữa đồng và các nguyên tố khác, mang lại những đặc tính kỹ thuật ưu việt, quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các đặc tính kỹ thuật quan trọng của đồng CW502L và khám phá các ứng dụng thực tế tiêu biểu của nó.
Độ dẫn điện cao là một trong những đặc tính kỹ thuật nổi bật nhất của đồng CW502L, cho phép nó truyền tải dòng điện một cách hiệu quả với mức hao hụt năng lượng tối thiểu. Khả năng này khiến đồng CW502L trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng điện và điện tử, ví dụ như làm dây dẫn điện, các đầu nối, và các bộ phận của thiết bị điện. So với các vật liệu khác như nhôm, đồng CW502L có độ dẫn điện vượt trội, đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu cho các thiết bị.
Bên cạnh khả năng dẫn điện, đồng CW502L còn sở hữu độ bền kéo tốt, giúp nó chịu được lực kéo lớn mà không bị đứt gãy. Đặc tính kỹ thuật này rất quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao, chẳng hạn như trong ngành xây dựng để làm các chi tiết chịu lực, hoặc trong ngành ô tô để chế tạo các bộ phận quan trọng của động cơ. Ví dụ, trong các hệ thống ống dẫn, đồng CW502L có thể chịu được áp suất cao và các tác động mạnh từ môi trường bên ngoài.
Khả năng chống ăn mòn cũng là một đặc tính kỹ thuật đáng chú ý của đồng CW502L, giúp nó duy trì được tính toàn vẹn và hiệu suất hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Đồng CW502L ít bị oxy hóa và ăn mòn khi tiếp xúc với hơi ẩm, hóa chất hoặc các yếu tố môi trường khác, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và giảm chi phí bảo trì. Ứng dụng thực tế thấy rõ trong các hệ thống ống dẫn nước, thiết bị trao đổi nhiệt, và các bộ phận máy móc hoạt động trong môi trường biển.
Nhờ vào những đặc tính kỹ thuật quan trọng trên, đồng CW502L được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Trong ngành điện tử, nó được sử dụng để sản xuất các linh kiện điện tử, bảng mạch in, và các thiết bị viễn thông. Trong ngành ô tô, nó được dùng để làm các bộ phận của động cơ, hệ thống làm mát, và hệ thống điện. Trong ngành xây dựng, nó được sử dụng để làm ống dẫn nước, hệ thống sưởi ấm, và các chi tiết trang trí. Ngoài ra, đồng CW502L còn được ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác như hàng hải, hàng không vũ trụ, và y tế.
Thành phần hóa học của đồng CW502L: Phân tích chi tiết và ảnh hưởng đến tính chất
Thành phần hóa học của đồng CW502L đóng vai trò then chốt trong việc xác định các tính chất vật lý, cơ học và hóa học của vật liệu, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến ứng dụng thực tế của loại đồng này. Việc phân tích chi tiết thành phần không chỉ giúp hiểu rõ hơn về bản chất của đồng CW502L mà còn cho phép dự đoán và tối ưu hóa hiệu suất của nó trong các môi trường và điều kiện khác nhau.
Đồng CW502L, thuộc nhóm hợp kim đồng, nổi bật với hàm lượng đồng (Cu) chiếm tỷ lệ lớn, thường trên 99%, đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội. Tuy nhiên, điểm đặc biệt của CW502L nằm ở sự bổ sung các nguyên tố hợp kim khác với hàm lượng nhỏ, có chủ đích, ví dụ như:
- Kẽm (Zn): Việc thêm kẽm giúp tăng độ bền và khả năng gia công của đồng. Tỷ lệ kẽm được kiểm soát chặt chẽ để duy trì khả năng dẫn điện tốt.
- Chì (Pb): Chì cải thiện đáng kể khả năng gia công cắt gọt, giúp quá trình sản xuất các chi tiết từ đồng CW502L trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, hàm lượng chì phải tuân thủ các quy định về môi trường và sức khỏe.
- Các nguyên tố khác (ví dụ: Sn, Ni, Fe, Mn): Một số nguyên tố khác có thể được thêm vào với hàm lượng rất nhỏ để tinh chỉnh các tính chất cụ thể, chẳng hạn như tăng độ bền nhiệt, chống ăn mòn, hoặc cải thiện khả năng hàn.
Sự có mặt của các nguyên tố hợp kim trong đồng CW502L không chỉ ảnh hưởng đến các tính chất cơ học như độ bền kéo, độ dẻo, độ cứng, mà còn tác động đến khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt. Ví dụ, một lượng nhỏ Niken (Ni) có thể cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển. Hàm lượng chì (Pb) được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo khả năng gia công tốt mà vẫn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn về sức khỏe và môi trường. Tổng kho kim loại luôn cam kết cung cấp đồng CW502L với thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cho mọi ứng dụng.
Tính chất vật lý của đồng CW502L: Khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt, độ bền kéo và ứng dụng liên quan
Đồng CW502L nổi bật với những tính chất vật lý ưu việt, bao gồm khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt cao, cùng với độ bền kéo đáng kể, tạo nên sự linh hoạt trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Các đặc tính này không chỉ xác định hiệu suất của vật liệu trong các ứng dụng điện và nhiệt mà còn ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và độ bền cơ học trong các môi trường khác nhau.
- Khả năng dẫn điện: Đồng CW502L thể hiện khả năng dẫn điện rất tốt, thường được biểu thị qua độ dẫn điện (%IACS). Giá trị này cho biết khả năng dẫn điện của đồng so với đồng tiêu chuẩn quốc tế. Trong các ứng dụng điện, điều này đồng nghĩa với việc giảm thiểu thất thoát năng lượng, đảm bảo hiệu suất hoạt động cao cho các thiết bị điện tử và hệ thống điện. Ví dụ, trong sản xuất dây cáp điện, đồng CW502L giúp truyền tải điện năng hiệu quả, giảm thiểu tình trạng nóng dây và nguy cơ chập cháy.
- Khả năng dẫn nhiệt: Tương tự như khả năng dẫn điện, đồng CW502L cũng có khả năng dẫn nhiệt vượt trội. Tính chất này rất quan trọng trong các ứng dụng cần tản nhiệt nhanh chóng, ví dụ như bộ tản nhiệt cho máy tính, thiết bị điện tử công suất lớn, hoặc trong các hệ thống làm mát công nghiệp. Khả năng truyền nhiệt hiệu quả giúp duy trì nhiệt độ ổn định, ngăn ngừa quá nhiệt và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
- Độ bền kéo: Độ bền kéo của đồng CW502L thể hiện khả năng chịu lực kéo tối đa trước khi bị đứt gãy. Giá trị này phụ thuộc vào thành phần hóa học và quy trình gia công, nhưng nhìn chung, đồng CW502L có độ bền kéo đủ để đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng cơ khí. Ví dụ, trong ngành xây dựng, đồng CW502L có thể được sử dụng trong các chi tiết kết cấu, ống dẫn nước, hoặc các ứng dụng trang trí, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ, vừa có khả năng chịu lực tốt.
- Ứng dụng liên quan: Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa các tính chất vật lý trên, đồng CW502L được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong ngành điện tử, nó được dùng làm chân linh kiện, bảng mạch in PCB, và các đầu nối điện. Trong ngành ô tô, nó xuất hiện trong hệ thống điện, bộ tản nhiệt, và các chi tiết máy. Trong xây dựng, nó được sử dụng trong hệ thống ống nước, mái lợp, và các ứng dụng trang trí. Sự linh hoạt này giúp đồng CW502L trở thành một vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp.
Quy trình sản xuất đồng CW502L: Các bước gia công và yêu cầu kỹ thuật
Quy trình sản xuất đồng CW502L là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về kỹ thuật để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Từ khâu lựa chọn nguyên liệu đầu vào cho đến các bước gia công tạo hình và xử lý nhiệt, mỗi giai đoạn đều đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính cơ lý và khả năng ứng dụng của loại đồng hợp kim này. Hiểu rõ quy trình này giúp người dùng nắm bắt được giá trị thực sự của đồng CW502L và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Để tạo ra đồng CW502L chất lượng, quy trình sản xuất thường bao gồm các bước chính sau:
- Lựa chọn nguyên liệu: Bước đầu tiên và quan trọng nhất là lựa chọn nguyên liệu đầu vào, bao gồm đồng cathode có độ tinh khiết cao, kẽm và các nguyên tố hợp kim khác. Chất lượng của nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần hóa học và tính chất của đồng CW502L thành phẩm. Ví dụ, đồng cathode phải đạt tiêu chuẩn LME Grade A với hàm lượng đồng tối thiểu 99,99%.
- Nấu chảy và hợp kim hóa: Nguyên liệu được đưa vào lò nung và nấu chảy ở nhiệt độ cao (khoảng 1000-1200°C). Sau khi đồng nóng chảy hoàn toàn, kẽm và các nguyên tố hợp kim khác được thêm vào theo tỷ lệ đã định để tạo thành hợp kim đồng CW502L. Quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ và thời gian để đảm bảo sự đồng nhất về thành phần hóa học trong toàn bộ mẻ đúc.
- Đúc phôi: Hợp kim nóng chảy sau đó được đúc thành phôi. Có nhiều phương pháp đúc phôi khác nhau, bao gồm đúc liên tục, đúc khuôn cát và đúc áp lực. Phương pháp đúc liên tục thường được sử dụng để sản xuất phôi có kích thước lớn và chất lượng cao.
- Gia công cơ khí: Phôi đúc được gia công cơ khí bằng các phương pháp như cán, kéo, ép, rèn, tiện, phay, bào, mài… để tạo ra sản phẩm có hình dạng và kích thước theo yêu cầu. Quá trình cán thường được sử dụng để giảm độ dày của phôi và cải thiện độ bền của vật liệu.
- Xử lý nhiệt: Sau khi gia công cơ khí, sản phẩm có thể được xử lý nhiệt để cải thiện các tính chất cơ lý. Các phương pháp xử lý nhiệt phổ biến bao gồm ủ, ram và tôi. Ví dụ, ủ có thể được sử dụng để giảm độ cứng và tăng độ dẻo của vật liệu.
- Kiểm tra chất lượng: Sản phẩm sau khi xử lý nhiệt được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Các phương pháp kiểm tra bao gồm kiểm tra thành phần hóa học, kiểm tra cơ tính (độ bền kéo, độ dãn dài, độ cứng), kiểm tra kích thước và kiểm tra khuyết tật bề mặt.
Ngoài ra, quy trình sản xuất đồng CW502L cần tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật sau:
- Kiểm soát thành phần hóa học: Thành phần hóa học của đồng CW502L phải nằm trong phạm vi quy định của tiêu chuẩn EN 12164.
- Đảm bảo độ tinh khiết: Hàm lượng tạp chất trong đồng CW502L phải được giữ ở mức tối thiểu để đảm bảo tính chất dẫn điện và chống ăn mòn tốt.
- Kiểm soát nhiệt độ: Nhiệt độ trong quá trình nấu chảy, đúc và xử lý nhiệt phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Sử dụng thiết bị hiện đại: Quy trình sản xuất cần sử dụng các thiết bị hiện đại và công nghệ tiên tiến để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả.
Tongkhokimloai.org cam kết cung cấp đồng CW502L chất lượng cao, được sản xuất theo quy trình nghiêm ngặt và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
So sánh đồng CW502L với các loại đồng khác: Ưu điểm và nhược điểm trong từng ứng dụng cụ thể
Việc lựa chọn vật liệu đồng phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể là vô cùng quan trọng, và đồng CW502L không phải là lựa chọn tối ưu cho mọi trường hợp. Bài viết này sẽ đi sâu vào so sánh đồng CW502L với các loại đồng phổ biến khác, từ đó làm rõ ưu điểm và nhược điểm của nó trong từng ứng dụng thực tế. Để đưa ra đánh giá khách quan, chúng ta sẽ xem xét các yếu tố như thành phần hóa học, tính chất vật lý, khả năng gia công, và chi phí.
So với đồng đỏ (đồng nguyên chất), đồng CW502L có hàm lượng kẽm cao hơn, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất cơ học và khả năng gia công của nó. Đồng đỏ, với độ dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, thường được ưu tiên trong các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất truyền dẫn cao như dây điện, cáp điện, và các bộ tản nhiệt. Ngược lại, đồng CW502L với độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn tốt hơn, lại thích hợp cho các ứng dụng kết cấu và các chi tiết máy chịu tải trọng.
So sánh với đồng thau (brass) khác như CW614N, CW617N, đồng CW502L có hàm lượng kẽm thấp hơn, mang lại sự cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công nguội. Trong khi các loại đồng thau có hàm lượng kẽm cao hơn thường được sử dụng cho các chi tiết đúc hoặc gia công nóng, CW502L lại phù hợp cho các quy trình gia công nguội như dập, uốn, và kéo sợi. Điều này làm cho đồng CW502L trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm cần độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện tốt.
Xét về ứng dụng cụ thể, trong ngành điện tử, đồng đỏ vẫn là lựa chọn hàng đầu cho các linh kiện dẫn điện. Tuy nhiên, trong sản xuất các đầu nối, chân cắm, và các chi tiết cơ khí nhỏ, đồng CW502L lại thể hiện ưu thế nhờ khả năng gia công tốt và độ bền cao. Tương tự, trong ngành xây dựng, đồng đỏ được sử dụng cho hệ thống ống nước và mái lợp nhờ khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ cao, trong khi đồng CW502L được ứng dụng trong các chi tiết trang trí, bản lề, và các phụ kiện kim khí khác.
Chi phí cũng là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi lựa chọn vật liệu đồng. Nhìn chung, đồng CW502L có giá thành thấp hơn so với đồng đỏ do hàm lượng đồng nguyên chất ít hơn. Tuy nhiên, so với một số loại đồng thau có hàm lượng kẽm cao, giá thành của CW502L có thể nhỉnh hơn. Vì vậy, việc lựa chọn vật liệu phù hợp cần dựa trên sự cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và chi phí đầu tư. Tongkhokimloai.org luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp các giải pháp vật liệu tối ưu cho nhu cầu của bạn.
Ứng dụng của đồng CW502L trong các ngành công nghiệp: Điện tử, ô tô, xây dựng và các lĩnh vực khác
Đồng CW502L không chỉ là một kim loại đơn thuần mà còn là một vật liệu kỹ thuật quan trọng, đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào những đặc tính kỹ thuật vượt trội. Từ ngành điện tử đòi hỏi độ dẫn điện cao, ngành ô tô cần độ bền và khả năng chống ăn mòn, đến ngành xây dựng yêu cầu tính dẻo dai và dễ gia công, đồng CW502L đều chứng minh được khả năng đáp ứng linh hoạt. Bài viết này sẽ đi sâu vào các ứng dụng cụ thể của loại đồng này trong từng lĩnh vực, làm nổi bật những ưu điểm và giá trị mà nó mang lại.
Trong ngành điện tử, đồng CW502L được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất các linh kiện điện tử như đầu nối, chân cắm, bảng mạch in (PCB) và dây dẫn. Khả năng dẫn điện tuyệt vời của đồng CW502L giúp đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và giảm thiểu tổn thất năng lượng trong các thiết bị điện tử. Ví dụ, theo một nghiên cứu của Hiệp hội Công nghiệp Điện tử Hoa Kỳ (EIA), việc sử dụng đồng CW502L trong hệ thống dây dẫn của các thiết bị điện tử có thể giúp tăng hiệu suất năng lượng lên đến 15%.
Ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô của đồng CW502L lại tập trung vào các chi tiết đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, như hệ thống làm mát, hệ thống phanh, và các bộ phận điện. Đồng CW502L giúp kéo dài tuổi thọ của các bộ phận này, giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa. Chẳng hạn, trong hệ thống phanh, ống dẫn dầu phanh làm từ đồng CW502L có khả năng chịu được áp suất cao và nhiệt độ khắc nghiệt, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Trong ngành xây dựng, đồng CW502L được sử dụng chủ yếu trong hệ thống ống nước, hệ thống điều hòa không khí và các chi tiết trang trí ngoại thất. Khả năng chống ăn mòn và kháng khuẩn tự nhiên của đồng CW502L làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng liên quan đến nước sạch và vệ sinh. Thêm vào đó, tính dẻo dai của vật liệu giúp cho việc gia công và lắp đặt trở nên dễ dàng hơn. Theo số liệu từ Viện Đồng Quốc tế (ICA), việc sử dụng ống đồng CW502L trong hệ thống cấp nước giúp giảm thiểu rủi ro rò rỉ và ô nhiễm nguồn nước.
Ngoài ba ngành công nghiệp chính kể trên, đồng CW502L còn tìm thấy ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác như:
- Hàng hải: Chế tạo các bộ phận chịu nước biển ăn mòn.
- Y tế: Sản xuất các thiết bị y tế và dụng cụ phẫu thuật.
- Năng lượng: Ứng dụng trong các hệ thống năng lượng mặt trời và năng lượng gió.
Nhờ những đặc tính ưu việt và khả năng ứng dụng linh hoạt, đồng CW502L tiếp tục khẳng định vai trò không thể thiếu trong sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Tổng kho kim loại tự hào là đơn vị cung cấp đồng CW502L uy tín, chất lượng, đáp ứng mọi nhu cầu của quý khách hàng.
Tiêu chuẩn và chứng nhận chất lượng của đồng CW502L: Đảm bảo chất lượng và tuân thủ quy định
Tiêu chuẩn và chứng nhận chất lượng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo đồng CW502L đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe và phù hợp với mục đích sử dụng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ khẳng định chất lượng của sản phẩm đồng CW502L mà còn là yếu tố quan trọng để xây dựng uy tín và niềm tin với khách hàng. Các chứng nhận này là minh chứng cho quá trình sản xuất nghiêm ngặt, kiểm soát chất lượng chặt chẽ, và sự tuân thủ các quy định của ngành.
Để đảm bảo chất lượng đồng CW502L, các nhà sản xuất thường áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế và khu vực uy tín như EN (Châu Âu), ASTM (Hoa Kỳ), JIS (Nhật Bản), và ISO. Mỗi tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu cụ thể về thành phần hóa học, tính chất cơ học, kích thước, dung sai, và phương pháp thử nghiệm. Ví dụ, tiêu chuẩn EN 12164 quy định các yêu cầu đối với đồng và hợp kim đồng dạng thanh dùng cho mục đích chung, trong khi ASTM B134/B134M quy định các yêu cầu đối với đồng hợp kim dạng dải. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng đồng CW502L có chất lượng ổn định và đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể.
Ngoài các tiêu chuẩn kỹ thuật, đồng CW502L cũng cần tuân thủ các quy định về môi trường và an toàn. Điều này bao gồm việc kiểm soát các chất độc hại trong quá trình sản xuất, đảm bảo an toàn cho người lao động, và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Các chứng nhận như RoHS (Restriction of Hazardous Substances) và REACH (Registration, Evaluation, Authorisation and Restriction of Chemicals) chứng minh rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về hạn chế sử dụng các chất nguy hiểm và tuân thủ các quy định về quản lý hóa chất. Tổng kho kim loại cam kết cung cấp các sản phẩm đồng CW502L đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn và quy định hiện hành, đảm bảo an toàn và thân thiện với môi trường.
Việc lựa chọn nhà cung cấp đồng CW502L có chứng nhận chất lượng là rất quan trọng. Các chứng nhận như ISO 9001 (hệ thống quản lý chất lượng) và ISO 14001 (hệ thống quản lý môi trường) cho thấy rằng nhà cung cấp có hệ thống quản lý chặt chẽ và cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đồng thời bảo vệ môi trường. Khi mua đồng CW502L từ Tổng kho kim loại, khách hàng có thể yên tâm về chất lượng sản phẩm và dịch vụ, cũng như sự tuân thủ các quy định của ngành. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các giấy tờ chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm, giúp khách hàng dễ dàng kiểm tra và đánh giá chất lượng.
