Site icon inoxdacchung.com

Đồng C34400: Bảng Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Uy Tín, Chất Lượng Cao

Trong ngành công nghiệp kim loại, việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng là vô cùng quan trọng, và Đồng C34400 nổi lên như một giải pháp ưu việt nhờ khả năng gia công tuyệt vời và độ bền ấn tượng. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết thành phần hóa học, tính chất vật lý, và ứng dụng thực tế của đồng C34400, đồng thời so sánh nó với các loại đồng khác trên thị trường. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ cung cấp hướng dẫn gia công chi tiết, các lưu ý khi sử dụng để đảm bảo hiệu quả tối ưu và tuổi thọ lâu dài cho sản phẩm. Cuối cùng, bài viết sẽ cập nhật bảng giá mới nhất năm 2025địa chỉ mua hàng uy tín từ nhà cung cấp hàng đầu, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh nhất.

Đồng C34400: Tổng Quan Kỹ Thuật & Ứng Dụng Tiêu Biểu

Đồng C34400, hay còn gọi là đồng thau chì (Leaded Brass), là một hợp kim đồng đặc biệt nổi bật với khả năng gia công tuyệt vời và sự kết hợp hài hòa giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn, và tính dẫn điện. Đây là một trong những loại đồng thau phổ biến nhất, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Hợp kim này được tạo ra bằng cách thêm chì vào đồng thau (hợp kim của đồng và kẽm), mang lại những đặc tính kỹ thuật độc đáo và các ứng dụng chuyên biệt.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật của đồng C34400 bao gồm khả năng gia công cắt gọt vượt trội, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí sản xuất các chi tiết phức tạp. Hàm lượng chì trong hợp kim đóng vai trò như một chất bôi trơn trong quá trình gia công, làm giảm ma sát giữa dụng cụ cắt và vật liệu, từ đó kéo dài tuổi thọ của dụng cụ và cải thiện độ chính xác của sản phẩm cuối cùng. Ngoài ra, đồng thau chì cũng có khả năng chống ăn mòn khá tốt trong môi trường không khắc nghiệt, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho các chi tiết máy móc và thiết bị.

Nhờ những ưu điểm trên, ứng dụng của đồng C34400 rất đa dạng. Trong ngành công nghiệp ô tô, nó được sử dụng để sản xuất các chi tiết máy, ống dẫn nhiên liệu, và các linh kiện điện. Trong ngành công nghiệp điện tử, đồng C34400 được dùng để làm các đầu nối, chân cắm, và các bộ phận khác của thiết bị điện. Không dừng lại ở đó, hợp kim này còn được ứng dụng trong sản xuất van, vòi, phụ kiện đường ống, và các thiết bị gia dụng khác.

Thành Phần Hóa Học & Tính Chất Vật Lý Của Đồng C34400

Thành phần hóa học và tính chất vật lý của đồng C34400 đóng vai trò then chốt trong việc xác định các ứng dụng phù hợp của hợp kim này. Đồng C34400, một loại đồng thau chì, nổi bật với khả năng gia công tuyệt vời, tính dẻo cao, và khả năng chống ăn mòn đáng kể, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều ngành công nghiệp. Việc hiểu rõ thành phần và tính chất này cho phép các kỹ sư và nhà thiết kế lựa chọn và ứng dụng vật liệu một cách tối ưu.

Thành phần hóa học chính của đồng C34400 bao gồm đồng (Cu), chì (Pb), và kẽm (Zn). Tỷ lệ phần trăm các nguyên tố này trong hợp kim thường như sau:

Các tính chất vật lý đáng chú ý của đồng C34400 bao gồm mật độ, điểm nóng chảy, độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt. Mật độ của đồng C34400 thường dao động trong khoảng 8.53 g/cm3. Điểm nóng chảy của hợp kim này nằm trong khoảng 885-900°C. Độ dẫn điện của đồng C34400 thấp hơn so với đồng nguyên chất do sự có mặt của chì và kẽm, tuy nhiên vẫn đủ cao cho nhiều ứng dụng điện. Ví dụ, độ dẫn điện của đồng C34400 thường được biểu thị là khoảng 26% IACS (International Annealed Copper Standard). Về độ dẫn nhiệt, đồng C34400 có độ dẫn nhiệt khoảng 123 W/m.K, thấp hơn đáng kể so với đồng nguyên chất (khoảng 400 W/m.K), nhưng vẫn phù hợp cho các ứng dụng tản nhiệt vừa phải.

Quy Trình Sản Xuất & Gia Công Đồng C34400

Quy trình sản xuất đồng C34400 là một chuỗi các công đoạn phức tạp, bắt đầu từ việc lựa chọn nguyên liệu thô chất lượng đến khâu gia công cuối cùng để tạo ra sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Đồng C34400, hay còn gọi là đồng thau chì, được sản xuất bằng cách nung chảy đồng và kẽm với một lượng nhỏ chì trong lò nung chuyên dụng. Quá trình này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ và tỷ lệ thành phần để đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm.

Sau khi nung chảy và hợp kim hóa, hỗn hợp đồng C34400 được đúc thành phôi. Quá trình đúc có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm đúc liên tục, đúc khuôn cát và đúc áp lực, tùy thuộc vào hình dạng và kích thước mong muốn của sản phẩm cuối cùng. Phôi đúc sau đó trải qua các công đoạn gia công cơ khí như cán, kéo, ép, hoặc rèn để đạt được hình dạng và kích thước chính xác theo yêu cầu kỹ thuật. Quá trình cán và kéo giúp cải thiện độ bền và độ dẻo của vật liệu, đồng thời tạo ra các sản phẩm có bề mặt nhẵn mịn.

Công đoạn gia công nguội là một phần quan trọng trong quy trình gia công đồng C34400, giúp tăng cường độ cứng và độ bền của vật liệu. Các phương pháp gia công nguội phổ biến bao gồm tiện, phay, khoan và mài. Khả năng gia công tuyệt vời là một trong những ưu điểm nổi bật của đồng C34400, cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao. Đồng thau chì C34400 có khả năng cắt gọt tốt, tạo ra ít phoi vụn và ít gây mài mòn dụng cụ cắt.

Để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm, Tông Kho Kim Loại áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong suốt quá trình sản xuất. Các thử nghiệm cơ lý tính như độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng được thực hiện để đảm bảo vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng. Ngoài ra, các phương pháp kiểm tra không phá hủy như siêu âm, chụp X-quang cũng có thể được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bên trong vật liệu.

Đặc Tính Cơ Học & Khả Năng Chịu Ăn Mòn Của Đồng C34400

Đồng C34400 nổi bật với sự cân bằng giữa đặc tính cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn ấn tượng, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Các tính chất cơ học như độ bền kéo, độ dẻo và độ cứng, cùng với khả năng chống lại sự xuống cấp do môi trường, đóng vai trò then chốt trong việc xác định hiệu suất và tuổi thọ của vật liệu trong các điều kiện làm việc khác nhau.

Đặc tính cơ học của đồng C34400 thể hiện qua một số thông số quan trọng. Độ bền kéo của hợp kim đồng này dao động trong khoảng 310-414 MPa (Megapascal), cho thấy khả năng chịu đựng lực kéo lớn trước khi biến dạng vĩnh viễn hoặc đứt gãy. Độ bền chảy, thường ở mức 152 MPa, biểu thị ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo. Độ giãn dài, một thước đo độ dẻo, thường đạt 40%, cho phép hợp kim này trải qua biến dạng đáng kể mà không bị nứt vỡ. Độ cứng Rockwell B của đồng C34400 thường nằm trong khoảng 55-65 HRB, phản ánh khả năng chống lại sự xâm nhập của vật liệu cứng hơn. Các giá trị này có thể thay đổi tùy thuộc vào quy trình sản xuất và xử lý nhiệt.

Khả năng chống ăn mòn của đồng C34400 là một ưu điểm vượt trội, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.

Để đảm bảo đồng C34400 phát huy tối đa khả năng chống ăn mòn, cần lưu ý một số yếu tố:

Với sự kết hợp giữa đặc tính cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn ưu việt, đồng C34400 là vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng, đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ lâu dài trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.

Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật & Chứng Nhận Chất Lượng Của Đồng C34400

Đồng C34400 được sản xuất và kiểm soát chất lượng theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong nhiều ứng dụng công nghiệp; việc tuân thủ các tiêu chuẩn này, cùng với các chứng nhận chất lượng liên quan, là yếu tố then chốt để người dùng tin tưởng và lựa chọn vật liệu này. Các tiêu chuẩn này không chỉ quy định về thành phần hóa học và tính chất vật lý, mà còn bao gồm các yêu cầu về quy trình sản xuất, gia công và kiểm tra chất lượng, nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ tin cậy của sản phẩm.

Việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật cho đồng C34400 giúp đảm bảo sự đồng đều về chất lượng giữa các lô sản phẩm khác nhau; điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và ổn định cao. Các tổ chức tiêu chuẩn hóa như ASTM International (trước đây là American Society for Testing and Materials) và SAE International (trước đây là Society of Automotive Engineers) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì các tiêu chuẩn này, đảm bảo rằng đồng C34400 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cần thiết cho các ứng dụng khác nhau.

Các Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Phổ Biến:

Chứng Nhận Chất Lượng Đảm Bảo:

Các chứng nhận chất lượng là bằng chứng khách quan cho thấy đồng C34400 đã trải qua quá trình kiểm tra và đánh giá nghiêm ngặt, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật đã được thiết lập. Các chứng nhận này thường được cấp bởi các tổ chức độc lập, có uy tín trong ngành, và là cơ sở để người dùng đánh giá chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm. Ví dụ, chứng nhận ISO 9001 chứng minh rằng nhà sản xuất có hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả, đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất và kiểm soát theo quy trình chặt chẽ.

Nhà cung cấp uy tín như Tổng Kho Kim Loại luôn cung cấp đầy đủ các giấy tờ chứng nhận chất lượng cho đồng C34400, bao gồm:

Việc lựa chọn đồng C34400 có đầy đủ các chứng nhận chất lượng là một quyết định sáng suốt, giúp đảm bảo hiệu suất và độ bền của các sản phẩm và thiết bị sử dụng vật liệu này. Đây cũng là một yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh do các vấn đề liên quan đến chất lượng sản phẩm.

So Sánh Đồng C34400 Với Các Loại Đồng Khác: Ưu Điểm & Nhược Điểm

So sánh đồng C34400 với các hợp kim đồng khác là điều cần thiết để xác định vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và chi phí. Đồng C34400, hay còn gọi là đồng thau chì, nổi bật với khả năng gia công tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt, nhưng lại có những hạn chế nhất định so với các loại đồng khác về độ bền và khả năng dẫn điện. Việc đánh giá kỹ lưỡng các ưu nhược điểm này sẽ giúp người dùng đưa ra lựa chọn thông minh, phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

Một trong những ưu điểm nổi bật của đồng C34400 so với các loại đồng khác như đồng C11000 (đồng điện phân) hay đồng C36000 (đồng thau tự do gia công) là khả năng gia công cắt gọt vượt trội. Hàm lượng chì trong thành phần hóa học của đồng C34400 đóng vai trò như một chất bôi trơn, giúp giảm ma sát và mài mòn dụng cụ cắt, từ đó tăng tốc độ gia công và kéo dài tuổi thọ của dao cụ. Điều này làm cho đồng C34400 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao và sản xuất hàng loạt.

Tuy nhiên, so với đồng C11000, đồng C34400 lại có nhược điểm về khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt. Đồng điện phân C11000 có độ tinh khiết cao, gần như 100% đồng, nên dẫn điện và dẫn nhiệt tốt hơn nhiều so với đồng C34400, vốn chứa thêm các nguyên tố khác như chì. Do đó, trong các ứng dụng yêu cầu hiệu suất dẫn điện cao, ví dụ như các linh kiện điện tử, dây dẫn điện, hoặc các bộ phận tản nhiệt, đồng C11000 sẽ là lựa chọn ưu tiên hơn.

So sánh với đồng C36000, một loại đồng thau khác cũng có khả năng gia công tốt, đồng C34400 thường có khả năng chống ăn mòn nhỉnh hơn. Đồng C36000 chứa hàm lượng kẽm cao hơn, khiến nó dễ bị khử kẽm (dezincification) trong môi trường ăn mòn, làm giảm độ bền và tuổi thọ của vật liệu. Đồng C34400, với hàm lượng kẽm thấp hơn và có thêm chì, có khả năng chống lại quá trình này tốt hơn, đặc biệt trong môi trường nước hoặc hóa chất nhẹ.

Về độ bền cơ học, đồng C34400 thường không được đánh giá cao bằng một số loại đồng hợp kim khác như đồng berili (C17200) hay đồng nhôm (C63000). Các hợp kim đồng này được tăng cường độ bền thông qua các phương pháp xử lý nhiệt hoặc cơ học đặc biệt, giúp chúng chịu được tải trọng và áp lực lớn hơn. Vì vậy, trong các ứng dụng kết cấu chịu lực cao, như lò xo, bánh răng, hoặc các chi tiết máy chịu tải trọng động, các hợp kim đồng có độ bền cao hơn sẽ được ưu tiên sử dụng.

Tóm lại, việc lựa chọn giữa đồng C34400 và các loại đồng khác phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nếu khả năng gia công là yếu tố quan trọng nhất, đồng C34400 là lựa chọn tối ưu. Tuy nhiên, nếu đòi hỏi khả năng dẫn điện cao, độ bền cơ học lớn, hoặc khả năng chống ăn mòn đặc biệt, thì các loại đồng khác như đồng C11000, đồng C17200, hoặc đồng C63000 sẽ phù hợp hơn.

Ứng Dụng Thực Tế Của Đồng C34400 Trong Các Ngành Công Nghiệp

Đồng C34400, hay còn gọi là đồng thau chì, nhờ vào các đặc tính ưu việt như khả năng gia công tuyệt vời, tính dẫn điện tốt và khả năng chống ăn mòn tương đối, đã tìm thấy nhiều ứng dụng thực tế trong đa dạng các ngành công nghiệp. Việc am hiểu rõ những ứng dụng này giúp các kỹ sư và nhà thiết kế lựa chọn vật liệu phù hợp, tối ưu hóa hiệu suất và độ bền cho sản phẩm.

Một trong những ứng dụng quan trọng của đồng C34400 là trong ngành sản xuất điện và điện tử. Khả năng dẫn điện tốt của nó, kết hợp với khả năng gia công dễ dàng, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị đầu cuối điện, đầu nối, và các thành phần điện nhỏ. Ví dụ, nó thường được sử dụng để sản xuất các chân cắm trong ổ cắm điện, các bộ phận của công tắc, và các linh kiện kết nối trong bảng mạch điện tử. Ngoài ra, tính chống ăn mòn của đồng thau chì giúp bảo vệ các linh kiện này khỏi sự oxy hóa và các tác động từ môi trường, đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của sản phẩm.

Trong ngành công nghiệp ô tô, đồng C34400 được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất các bộ phận đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng chống mài mòn. Các chi tiết như bạc lót, ống dẫn nhiên liệu, và các chi tiết máy tiện thường được chế tạo từ loại đồng này. Đặc biệt, khả năng gia công tuyệt vời của đồng thau chì cho phép sản xuất hàng loạt các bộ phận phức tạp với độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp ô tô.

Ngành công nghiệp hệ thống ống nước cũng tận dụng tối đa ưu điểm của đồng C34400. Các van, vòi, phụ kiện đường ống và các thành phần khác tiếp xúc với nước thường xuyên được làm từ vật liệu này. Khả năng chống ăn mòn của đồng thau chì giúp ngăn ngừa rỉ sét và ăn mòn do nước, đảm bảo hệ thống ống nước hoạt động ổn định và an toàn trong thời gian dài. Thêm vào đó, đồng thau chì có khả năng kháng khuẩn tự nhiên, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và đảm bảo chất lượng nước.

Ngoài ra, đồng C34400 còn được sử dụng trong sản xuất ốc vít, bu lông, và các loại kẹp. Khả năng gia công dễ dàng và chi phí tương đối thấp so với các loại đồng khác khiến nó trở thành lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng này. Chúng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và nhiều ngành công nghiệp khác.

Lưu Ý Khi Sử Dụng & Bảo Quản Đồng C34400 Để Đảm Bảo Tuổi Thọ

Để đảm bảo tuổi thọ và duy trì chất lượng của đồng C34400, việc tuân thủ các lưu ý trong quá trình sử dụng và bảo quản là vô cùng quan trọng. Các biện pháp phòng ngừa thích hợp sẽ giúp đồng C34400 tránh khỏi các tác động tiêu cực từ môi trường và quá trình gia công, từ đó kéo dài thời gian sử dụng và giảm thiểu chi phí bảo trì, thay thế.

Việc bảo quản đồng C34400 đúng cách bắt đầu từ khâu lưu trữ. Nên lưu trữ vật liệu đồng này ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa các tác nhân gây ăn mòn.

Trong quá trình sử dụng đồng C34400, cần lưu ý đến các yếu tố như nhiệt độ, áp suất và môi trường làm việc.

Bằng cách tuân thủ các lưu ý trên, người dùng có thể đảm bảo rằng đồng C34400 sẽ hoạt động hiệu quả và bền bỉ trong thời gian dài, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu chi phí bảo trì cho doanh nghiệp. Tổng Kho Kim Loại khuyến nghị người dùng nên tham khảo các tiêu chuẩn kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để có thêm thông tin chi tiết về cách bảo quản và sử dụng đồng C34400 một cách tốt nhất.

Exit mobile version