Đồng C21000 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật nhờ vào khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt vượt trội và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Bài viết này, thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật“, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thành phần hóa học, tính chất vật lý, và ứng dụng thực tế của đồng C21000. Chúng tôi sẽ đi sâu vào tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình gia công, và các lưu ý quan trọng khi sử dụng loại đồng này, giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Cuối cùng, bài viết sẽ cập nhật bảng giá đồng C21000 mới nhất năm 2025 từ Tổng Kho Kim Loại, giúp bạn có thông tin chính xác để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.
Đồng C21000: Tổng Quan và Đặc Tính Kỹ Thuật
Đồng C21000, hay còn gọi là đồng thương phẩm 95%, là một hợp kim đồng được biết đến với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tuyệt vời, cùng với khả năng chống ăn mòn cao. Hợp kim này, thuộc họ đồng đỏ, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào sự kết hợp hài hòa giữa tính chất cơ học và khả năng gia công.
Thành phần hóa học của đồng C21000 chủ yếu là đồng (Cu) chiếm khoảng 94.0 – 97.0%, với các nguyên tố khác như sắt (Fe) và kẽm (Zn) được thêm vào với một lượng nhỏ để cải thiện một số đặc tính nhất định. Sự pha trộn này tạo ra một vật liệu có độ bền kéo vừa phải, độ dẻo tốt, và đặc biệt là khả năng hàn tuyệt vời. Tỉ lệ đồng cao đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt gần tương đương với đồng nguyên chất.
Về đặc tính kỹ thuật, đồng C21000 nổi bật với một số thông số sau:
- Độ bền kéo: Khoảng 220-275 MPa.
- Độ giãn dài: Từ 40-50%.
- Độ cứng: Khoảng 40-60 HRB (thang độ cứng Rockwell B).
- Độ dẫn điện: Đạt khoảng 80-85% IACS (International Annealed Copper Standard), một tiêu chuẩn quốc tế dùng để đo độ dẫn điện của đồng.
- Mật độ: 8.89 g/cm³.
- Điểm nóng chảy: Khoảng 1070-1080°C.
Những đặc tính này khiến đồng C21000 trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng đòi hỏi khả năng dẫn điện tốt, khả năng chống ăn mòn, và khả năng gia công dễ dàng. Tổng Kho Kim Loại tự hào cung cấp các sản phẩm đồng C21000 chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.
Ứng Dụng Phổ Biến của Đồng C21000 trong Các Ngành Công Nghiệp
Đồng C21000, hay còn gọi là Gilding Metal 95%, nhờ vào hàm lượng đồng cao và các đặc tính kỹ thuật ưu việt, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Đặc biệt, khả năng gia công nguội tuyệt vời, tính dẻo cao và khả năng chống ăn mòn tốt đã giúp đồng C21000 trở thành vật liệu không thể thiếu trong sản xuất các chi tiết đòi hỏi độ chính xác và tính thẩm mỹ cao.
Trong ngành điện và điện tử, đồng C21000 được sử dụng để chế tạo các connector, terminal, và các chi tiết dẫn điện khác. Với khả năng dẫn điện tốt (dù không bằng đồng nguyên chất), đồng C21000 đảm bảo hiệu suất truyền tải điện năng ổn định. Đồng thời, khả năng chống ăn mòn giúp kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện tử, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt. Ví dụ, trong sản xuất các thiết bị điện tử tiêu dùng như điện thoại, máy tính, và thiết bị gia dụng, đồng C21000 được sử dụng để tạo ra các chân cắm, tiếp điểm, và các thành phần kết nối quan trọng.
Trong ngành công nghiệp ô tô, đồng C21000 đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các bộ phận trang trí nội thất, ngoại thất và các chi tiết kỹ thuật. Khả năng tạo hình tốt của đồng C21000 cho phép sản xuất các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe về thiết kế và chất lượng của ngành công nghiệp ô tô. Ví dụ, các chi tiết như logo, biểu tượng, ốp trang trí, và các thành phần của hệ thống điện trên xe thường được làm từ đồng C21000.
Ngành sản xuất tiền xu và huy chương cũng là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng của đồng C21000. Với màu sắc đặc trưng và khả năng chống ăn mòn, đồng C21000 giúp bảo vệ các sản phẩm khỏi sự oxy hóa và giữ được vẻ đẹp lâu dài. Nhiều quốc gia trên thế giới sử dụng đồng C21000 để đúc tiền xu, huy chương, và các vật phẩm kỷ niệm khác.
Trong lĩnh vực trang sức và đồ mỹ nghệ, đồng C21000 được ưa chuộng nhờ màu sắc hấp dẫn và khả năng gia công tinh xảo. Các nghệ nhân có thể dễ dàng tạo ra các sản phẩm trang sức độc đáo, mang tính thẩm mỹ cao từ đồng C21000. Ví dụ, các loại dây chuyền, nhẫn, hoa tai, và các vật phẩm trang trí khác thường được làm từ đồng C21000.
Ngoài ra, đồng C21000 còn được sử dụng trong một số ứng dụng đặc biệt khác như:
- Sản xuất đạn dược: Vỏ đạn làm từ đồng C21000 đảm bảo độ kín và khả năng chịu áp lực cao.
- Chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt: Khả năng truyền nhiệt tốt của đồng C21000 giúp tăng hiệu quả trao đổi nhiệt trong các thiết bị.
- Sản xuất nhạc cụ: Một số bộ phận của nhạc cụ như kèn đồng cũng được làm từ đồng C21000 để tạo ra âm thanh chất lượng cao.
So Sánh Đồng C21000 với Các Loại Đồng Khác: Ưu và Nhược Điểm
Đồng C21000, một hợp kim đồng thau thương phẩm ( commercial bronze), nổi bật với sự cân bằng giữa khả năng gia công, độ bền và khả năng chống ăn mòn, nhưng để hiểu rõ hơn về giá trị của nó, việc so sánh với các loại đồng khác là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào so sánh đồng C21000 với các mác đồng phổ biến khác, tập trung vào ưu điểm, nhược điểm và các ứng dụng phù hợp của từng loại. Sự so sánh này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về đồng C21000 và đưa ra lựa chọn vật liệu tối ưu cho nhu cầu sử dụng.
Độ bền và khả năng chống ăn mòn: So với đồng đỏ (Copper C11000), đồng C21000 thường có độ bền kéo và độ bền chảy cao hơn đáng kể do sự bổ sung của kẽm. Tuy nhiên, đồng đỏ C11000 lại vượt trội về độ dẫn điện và dẫn nhiệt. So với đồng thau (Brass C26000) chứa hàm lượng kẽm cao hơn, đồng C21000 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt là trong môi trường nước biển và các môi trường khắc nghiệt khác. Ví dụ, theo nghiên cứu từ American Society for Testing and Materials (ASTM), tốc độ ăn mòn của đồng C21000 trong nước biển thấp hơn 30% so với đồng thau C26000.
Khả năng gia công và ứng dụng: Đồng C21000 thể hiện khả năng gia công tuyệt vời, dễ dàng tạo hình bằng các phương pháp gia công nguội như dập, uốn, và kéo sợi. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết phức tạp. So với đồng berili (Beryllium Copper C17200), đồng C21000 có giá thành thấp hơn nhiều, nhưng lại không có độ bền và khả năng chống mài mòn cao như đồng berili, vốn được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe như lò xo và tiếp điểm điện.
So sánh về chi phí: Về mặt chi phí, đồng C21000 thường có giá thành hợp lý hơn so với các hợp kim đồng đặc biệt như đồng niken (Copper Nickel) hay đồng nhôm (Aluminum Bronze). Giá thành của đồng C21000 thường tương đương hoặc nhỉnh hơn một chút so với đồng thau thông thường, nhưng đổi lại, nó mang lại khả năng chống ăn mòn và độ bền tốt hơn. Theo dữ liệu từ Tổng kho Kim loại, giá đồng C21000 có thể dao động tùy thuộc vào số lượng đặt hàng và nhà cung cấp, nhưng nhìn chung, nó vẫn là một lựa chọn kinh tế cho nhiều ứng dụng.
Tiêu Chuẩn và Quy Trình Sản Xuất Đồng C21000
Đồng C21000, một hợp kim đồng thương mại, trải qua quá trình sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế và quy trình kiểm soát chất lượng để đảm bảo các đặc tính kỹ thuật đáp ứng yêu cầu ứng dụng. Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn và quy trình này giúp người dùng đánh giá chất lượng sản phẩm và lựa chọn được đồng C21000 phù hợp.
Quy trình sản xuất đồng C21000 bắt đầu bằng việc lựa chọn nguyên liệu đầu vào, chủ yếu là đồng tinh khiết. Đồng tinh khiết thường có hàm lượng đồng (Cu) tối thiểu 99.9%, đảm bảo độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao cho hợp kim. Các tạp chất như oxy, lưu huỳnh, chì, và antimon phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh ảnh hưởng đến tính chất cơ học và khả năng gia công của đồng C21000.
Tiếp theo, đồng được nấu chảy trong lò nung, thường là lò điện hoặc lò cảm ứng, dưới môi trường bảo vệ để ngăn ngừa quá trình oxy hóa. Nhiệt độ nấu chảy được kiểm soát chính xác để đảm bảo đồng nóng chảy hoàn toàn và đồng nhất. Sau khi đồng đã nóng chảy hoàn toàn, quy trình đúc được thực hiện để tạo ra phôi (billet, slab, hoặc ingot) với hình dạng và kích thước mong muốn. Các phương pháp đúc phổ biến bao gồm:
- Đúc liên tục: Phương pháp này tạo ra phôi có chiều dài liên tục, thích hợp cho sản xuất số lượng lớn.
- Đúc bán liên tục: Tương tự đúc liên tục, nhưng phôi được kéo ra khỏi khuôn theo từng giai đoạn.
- Đúc khuôn cát: Phương pháp truyền thống, linh hoạt cho các hình dạng phức tạp, nhưng độ chính xác thấp hơn.
Phôi đồng C21000 sau khi đúc sẽ trải qua quá trình gia công cơ khí để đạt được kích thước và hình dạng cuối cùng. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm cán, kéo, ép đùn, và rèn. Quá trình cán được sử dụng để giảm độ dày của phôi và tăng độ bền kéo. Kéo được sử dụng để tạo ra dây đồng C21000 với đường kính khác nhau. Ép đùn được sử dụng để tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp như ống và thanh định hình. Rèn được sử dụng để tăng cường độ bền và độ dẻo của sản phẩm.
Trong quá trình sản xuất đồng C21000, các tiêu chuẩn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của sản phẩm. Một số tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:
- ASTM B36/B36M: Tiêu chuẩn kỹ thuật cho tấm, cuộn và dải đồng.
- ASTM B152/B152M: Tiêu chuẩn kỹ thuật cho tấm, cuộn, và thanh đồng.
- ASTM B196/B196M: Tiêu chuẩn kỹ thuật cho dây đồng beryllium.
Tổng kho kim loại cam kết cung cấp đồng C21000 chất lượng cao, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế và quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ.
Hướng Dẫn Gia Công và Xử Lý Nhiệt cho Đồng C21000
Đồng C21000, với thành phần chủ yếu là đồng và kẽm, thể hiện những đặc tính cơ học và vật lý riêng biệt, đòi hỏi quy trình gia công và xử lý nhiệt được điều chỉnh phù hợp để tối ưu hóa hiệu suất sử dụng trong các ứng dụng khác nhau. Việc hiểu rõ các phương pháp gia công và xử lý nhiệt thích hợp là yếu tố then chốt để đạt được chất lượng sản phẩm cao và kéo dài tuổi thọ của vật liệu đồng C21000. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về các kỹ thuật gia công và xử lý nhiệt phổ biến áp dụng cho hợp kim đồng C21000, giúp bạn khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu này.
Gia công đồng C21000 đòi hỏi sự chú ý đến các yếu tố như tốc độ cắt, lượng ăn dao và loại chất làm mát để đạt được bề mặt hoàn thiện tốt và tránh biến dạng vật liệu. Do đồng C21000 có độ dẻo cao, việc sử dụng dao cắt sắc bén và duy trì tốc độ cắt phù hợp là rất quan trọng để ngăn ngừa hiện tượng bám dính vật liệu lên dao. Bên cạnh đó, việc lựa chọn chất làm mát thích hợp không chỉ giúp giảm nhiệt độ tại vùng cắt mà còn cải thiện độ bóng bề mặt và kéo dài tuổi thọ của dụng cụ cắt. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm:
- Tiện: Thích hợp cho việc tạo hình các chi tiết tròn, trụ.
- Phay: Được sử dụng để tạo ra các bề mặt phẳng, rãnh, và các hình dạng phức tạp.
- Khoan: Dùng để tạo lỗ trên vật liệu.
- Dập: Phương pháp tạo hình nhanh chóng cho các chi tiết mỏng.
Xử lý nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hoặc thay đổi các đặc tính cơ học của đồng C21000. Quá trình ủ (annealing) được sử dụng để làm mềm vật liệu, giảm độ cứng và tăng độ dẻo, tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn gia công tiếp theo. Nhiệt độ ủ và thời gian giữ nhiệt cần được kiểm soát chặt chẽ để đạt được kết quả mong muốn, thường nằm trong khoảng 425-600°C. Quá trình ram (tempering) không áp dụng cho đồng C21000, vì mục đích chính của ram là giảm độ giòn của thép sau khi tôi, điều này không cần thiết đối với hợp kim đồng.
Việc lựa chọn phương pháp gia công và xử lý nhiệt phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm hình dạng, kích thước, độ chính xác và tính chất cơ học mong muốn của sản phẩm cuối cùng. Tongkhokimloai.org khuyến nghị tham khảo ý kiến của các chuyên gia gia công kim loại để lựa chọn quy trình tối ưu nhất cho đồng C21000.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Đồng C21000 và Cách Tìm Nguồn Cung Uy Tín
Giá thành của đồng C21000, một hợp kim đồng thau với hàm lượng đồng cao, chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, từ biến động thị trường kim loại đến chi phí sản xuất và yếu tố cung cầu. Hiểu rõ các yếu tố này là chìa khóa để đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt và tìm kiếm nguồn cung cấp đồng C21000 đáng tin cậy. Để đảm bảo tính cạnh tranh và ổn định về giá, việc nắm bắt thông tin về thị trường và lựa chọn nhà cung cấp uy tín là vô cùng quan trọng.
Có nhiều yếu tố tác động trực tiếp đến sự biến động của giá đồng C21000:
- Biến động giá đồng nguyên chất (LME): Do đồng C21000 chứa hàm lượng đồng cao, giá đồng nguyên chất trên Sàn giao dịch kim loại London (London Metal Exchange – LME) có ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành của hợp kim này. Giá đồng LME thay đổi liên tục do yếu tố kinh tế vĩ mô, chính trị và các sự kiện toàn cầu.
- Chi phí sản xuất: Các chi phí liên quan đến sản xuất đồng C21000, bao gồm chi phí năng lượng, chi phí nhân công, chi phí vận chuyển và các chi phí khác, đều ảnh hưởng đến giá cuối cùng. Sự thay đổi trong bất kỳ yếu tố nào trong số này có thể dẫn đến sự biến động giá.
- Cung và cầu: Quy luật cung cầu cơ bản cũng tác động đến giá đồng C21000. Khi nhu cầu vượt quá nguồn cung, giá có xu hướng tăng, và ngược lại. Nhu cầu sử dụng đồng C21000 trong các ngành công nghiệp khác nhau, như điện tử, xây dựng và ô tô, có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng cung cầu.
- Yếu tố tiền tệ: Sự biến động của tỷ giá hối đoái, đặc biệt là giữa đồng đô la Mỹ (USD) và các đồng tiền khác, có thể ảnh hưởng đến giá đồng C21000. Do phần lớn giao dịch kim loại được thực hiện bằng USD, sự thay đổi tỷ giá có thể làm cho đồng C21000 trở nên đắt hơn hoặc rẻ hơn đối với người mua ở các quốc gia khác.
- Chi phí hợp kim: Ngoài đồng, việc thêm các kim loại khác như kẽm để tạo thành hợp kim đồng C21000 cũng làm thay đổi giá thành sản phẩm.
Để tìm kiếm nguồn cung đồng C21000 uy tín, Tổng Kho Kim Loại khuyên bạn nên xem xét các yếu tố sau:
- Uy tín và kinh nghiệm của nhà cung cấp: Tìm kiếm các nhà cung cấp có lịch sử hoạt động lâu năm, uy tín tốt trên thị trường và được nhiều khách hàng tin tưởng. Bạn có thể tham khảo đánh giá từ khách hàng trước đó, xem xét chứng nhận chất lượng và kiểm tra thông tin công ty.
- Chất lượng sản phẩm: Đảm bảo rằng đồng C21000 đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và yêu cầu kỹ thuật của bạn. Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ chất lượng và kết quả kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính của sản phẩm.
- Giá cả cạnh tranh: So sánh giá cả từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất. Tuy nhiên, đừng chỉ tập trung vào giá thấp nhất, hãy xem xét cả chất lượng sản phẩm và dịch vụ đi kèm.
- Khả năng cung ứng: Chọn nhà cung cấp có khả năng đáp ứng nhu cầu về số lượng và thời gian giao hàng của bạn. Kiểm tra năng lực sản xuất, kho bãi và hệ thống logistics của nhà cung cấp.
- Dịch vụ khách hàng: Lựa chọn nhà cung cấp có dịch vụ khách hàng tốt, sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình mua bán và sử dụng sản phẩm.
- Chính sách bảo hành và đổi trả: Tìm hiểu kỹ về chính sách bảo hành và đổi trả của nhà cung cấp để đảm bảo quyền lợi của bạn trong trường hợp sản phẩm không đạt yêu cầu.
Bằng cách xem xét kỹ lưỡng các yếu tố trên, bạn có thể đưa ra quyết định thông minh và lựa chọn được nhà cung cấp đồng C21000 uy tín, đảm bảo chất lượng sản phẩm, giá cả cạnh tranh và dịch vụ tốt.
Các Vấn Đề Thường Gặp và Giải Pháp Khi Sử Dụng Đồng C21000
Trong quá trình sử dụng đồng C21000, người dùng có thể gặp phải một số vấn đề liên quan đến tính chất vật lý, hóa học và cơ học của vật liệu này, đòi hỏi những giải pháp xử lý phù hợp để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ của sản phẩm. Việc hiểu rõ các vấn đề tiềm ẩn và phương pháp khắc phục là yếu tố then chốt để khai thác tối đa ưu điểm của hợp kim đồng này. Đồng C21000, với hàm lượng đồng nguyên chất cao, mang lại khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, nhưng đồng thời cũng có thể phát sinh một số hạn chế nhất định trong một vài ứng dụng cụ thể.
Một trong những vấn đề thường gặp là hiện tượng ăn mòn. Đồng C21000, mặc dù có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với một số kim loại khác, vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là trong môi trường chứa axit, amoniac hoặc các chất oxy hóa mạnh. Giải pháp cho vấn đề này bao gồm:
- Sử dụng lớp phủ bảo vệ: Áp dụng các lớp phủ như cromat, niken hoặc sơn epoxy để tạo lớp rào cản giữa đồng và môi trường ăn mòn.
- Kiểm soát môi trường: Điều chỉnh độ pH, giảm nồng độ các chất gây ăn mòn trong môi trường tiếp xúc.
- Chọn vật liệu thay thế: Trong những trường hợp môi trường quá khắc nghiệt, có thể cân nhắc sử dụng các loại hợp kim đồng khác có khả năng chống ăn mòn cao hơn, ví dụ như đồng thau hoặc đồng niken.
Vấn đề khác có thể phát sinh là sự mềm dẻo của đồng C21000. Mặc dù tính dẻo cao là một ưu điểm trong gia công, nhưng nó cũng có thể dẫn đến biến dạng trong quá trình sử dụng, đặc biệt là khi chịu tải trọng lớn hoặc nhiệt độ cao. Để khắc phục, có thể áp dụng các biện pháp sau:
- Gia công nguội: Gia công nguội giúp tăng độ bền và độ cứng của đồng, giảm thiểu biến dạng.
- Xử lý nhiệt: Thực hiện quá trình ủ để giảm độ cứng và tăng tính dẻo, hoặc tôi để tăng độ bền.
- Sử dụng các phương pháp gia cố: Kết hợp đồng C21000 với các vật liệu gia cường khác để tăng độ cứng và khả năng chịu tải.
Ngoài ra, trong quá trình hàn đồng C21000, có thể gặp phải hiện tượng rỗ khí hoặc nứt. Điều này thường xảy ra do khí bị mắc kẹt trong kim loại nóng chảy hoặc do ứng suất dư trong quá trình làm nguội. Để giảm thiểu các vấn đề này:
- Sử dụng quy trình hàn phù hợp: Chọn phương pháp hàn thích hợp, chẳng hạn như hàn TIG (GTAW) hoặc hàn MIG (GMAW), và điều chỉnh các thông số hàn (dòng điện, điện áp, tốc độ hàn) để đảm bảo chất lượng mối hàn.
- Sử dụng khí bảo vệ: Sử dụng khí bảo vệ trơ như argon hoặc helium để ngăn chặn sự xâm nhập của oxy và nitơ vào mối hàn.
- Gia nhiệt sơ bộ: Gia nhiệt sơ bộ vật liệu trước khi hàn giúp giảm ứng suất dư và nguy cơ nứt.
Cuối cùng, việc lựa chọn đúng phương pháp gia công cho đồng C21000 cũng rất quan trọng. Do tính dẻo cao, đồng C21000 có thể bị dính dao hoặc tạo phoi dài trong quá trình cắt gọt. Để khắc phục:
- Sử dụng dụng cụ cắt sắc bén: Dụng cụ cắt phải được mài sắc thường xuyên để đảm bảo cắt gọt hiệu quả.
- Sử dụng dầu cắt gọt: Dầu cắt gọt giúp làm mát dụng cụ cắt, giảm ma sát và ngăn ngừa dính dao.
- Điều chỉnh tốc độ cắt và bước tiến: Điều chỉnh tốc độ cắt và bước tiến phù hợp để tạo ra phoi ngắn và giảm thiểu nhiệt sinh ra.
